“Up in the air” là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc, thường được dùng để diễn tả điều gì đó chưa được quyết định hoặc vẫn còn chưa chắc chắn. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết ý nghĩa “Up in the air là gì?”, nguồn gốc và cách sử dụng để vận dụng cụm từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.
1. Up in the air là gì?
Up in the air là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, được dùng để miêu tả một sự việc, kế hoạch, quyết định hay tình huống vẫn chưa chắc chắn, chưa được quyết định hay còn đang để ngỏ. Nó nhấn mạnh sự mơ hồ và thiếu tính rõ ràng tại thời điểm nói.
Up in the air mang nghĩa là chưa ngã ngũ, chưa quyết định, còn bỏ ngỏ hoặc chưa chắc chắn.
Ví dụ:
- Our vacation plans are still up in the air because we don’t know our work schedules yet. (Kế hoạch đi nghỉ mát của chúng tôi vẫn chưa ngã ngũ vì chúng tôi chưa rõ lịch làm việc.)
- Whether we will launch the new product next month is still up in the air. (Việc chúng tôi có ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới hay không vẫn còn bỏ ngỏ.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Up in the air
Nguồn gốc của cụm từ up in the air gắn liền với nghĩa đen của nó (lơ lửng trên không trung). Vào thế kỷ 19, khi các môn thể thao như bóng chày hay bóng bầu dục phát triển, cụm từ này ban đầu được dùng để chỉ những quả bóng bị đánh hoặc ném bay vút lên trời cao, khiến cho các cầu thủ không thể đoán trước được chính xác nó sẽ rơi xuống vị trí nào.
Dần dần, theo thời gian, ý nghĩa vật lý này được chuyển hóa thành phép ẩn dụ để chỉ những tình huống con người ta chưa thể kiểm soát, chưa định hình được kết quả hay phương hướng cụ thể. Bản ghi chép đầu tiên mang nghĩa ẩn dụ về sự bất định bắt đầu phổ biến từ cuối thế kỷ 19 và được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.
3. Cách sử dụng của thành ngữ Up in the air
Up in the air thường đóng vai trò là một tính từ trong câu, thường đi sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, remain, keep,… để diễn tả trạng thái của một sự việc.
Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của Up in the air
3.1. Diễn tả một kế hoạch chưa được chốt
Up in the air có thể được sử dụng khi một kế hoạch đã được dự tính nhưng các chi tiết quan trọng vẫn chưa được thống nhất.
Ví dụ:
- Our weekend trip is still up in the air because everyone has a different schedule. (Chuyến đi cuối tuần của chúng tôi vẫn chưa được chốt vì mỗi người có một lịch trình khác nhau.)
- The date of the meeting is up in the air at the moment. (Thời gian diễn ra cuộc họp hiện vẫn chưa được quyết định.)
3.2. Diễn tả một quyết định chưa được đưa ra
Cụm từ này cũng được dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức vẫn đang cân nhắc và chưa đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Ví dụ:
- My decision about which university to attend is still up in the air. (Quyết định về việc theo học trường đại học nào của tôi vẫn chưa được đưa ra.)
- The company’s decision on the new office location is still up in the air. (Quyết định của công ty về địa điểm văn phòng mới vẫn chưa được chốt.)
3.3. Diễn tả một kết quả chưa thể xác định
Khi kết quả của một sự việc còn phụ thuộc vào diễn biến tiếp theo, Up in the air cũng là một cách diễn đạt phù hợp.
Ví dụ:
- With several candidates performing equally well, the final result is still up in the air. (Với nhiều ứng viên đều thể hiện tốt như nhau, kết quả cuối cùng vẫn chưa thể xác định.)
- The outcome of the negotiations remains up in the air. (Kết quả của cuộc đàm phán vẫn còn bỏ ngỏ.)
4. Một số từ và cụm từ có thể thay thế cho Up in the air
Để bài viết hoặc bài nói của bạn phong phú hơn và tránh bị lặp từ, bạn có thể tham khảo các từ và cụm từ đồng nghĩa dưới đây:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa |
| Uncertain | Không chắc chắn, chưa rõ ràng (dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh) |
| Unresolved | Chưa được giải quyết, chưa ngã ngũ (thường dùng cho vấn đề, tranh chấp) |
| Pending | Đang chờ giải quyết, chờ quyết định (thường dùng trong văn bản hành chính, công sở) |
| Tentative | Dự kiến, chưa chính thức (dùng để mô tả kế hoạch có thể thay đổi) |
| Undecided | Chưa quyết định, còn đang phân vân |
| Subject to change | Có thể thay đổi (thường dùng để nói về lịch trình, kế hoạch hoặc thông tin chưa cố định) |
5. Ứng dụng thành ngữ Up in the air trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, việc sử dụng idiom đúng ngữ cảnh có thể giúp bài nói trở nên tự nhiên và đa dạng hơn về từ vựng. Up in the air đặc biệt hữu ích khi bạn nói về kế hoạch tương lai, quyết định cá nhân, công việc, học tập hoặc những vấn đề chưa có kết quả rõ ràng.
Part 1: Topic “Travel”
- Examiner: Have you planned your next holiday yet?
- Candidate: Not yet. The destination is still up in the air because my friends and I haven’t agreed on where to go.
Part 2: Topic “A future plan”
- Examiner: Describe a plan you have for the future.
- Candidate: One of my long-term plans is to study for a master’s degree overseas. However, the details are still up in the air because I haven’t decided which country or university would suit me best. I’m currently researching different programs and waiting to see which options become available…
Part 3: Topic “The future of work”
- Examiner: Do you think the way people work will change in the future?
- Candidate: Yes, I think so. However, some aspects of the future workplace are still up in the air. For instance, it’s difficult to predict how quickly artificial intelligence will change certain jobs or how companies will balance remote and office-based work.
6. Bài tập với thành ngữ Up in the air
Sử dụng một trong các cụm từ sau để hoàn thành câu:
up in the air – uncertain – unresolved – pending – tentative – undecided
- The exact date of the conference is still __________ because the organizers are waiting for confirmation from the speakers.
- The manager hasn’t made a final decision yet, so the future of the project remains __________.
- There are still several __________ issues that need to be discussed before the two sides can reach an agreement.
- We have a __________ schedule for the training course, but some sessions may be moved to different dates.
- I’m still __________ about whether I should accept the job offer or continue looking for another position.
- Nobody can say for certain how the new policy will affect small businesses, so its long-term impact remains __________.
Đáp án:
- pending
- up in the air
- unresolved
- tentative
- undecided
- uncertain
Tạm kết
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ Up in the air là gì, cũng như nắm được ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Anh. Việc ghi nhớ đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn vận dụng thành ngữ này tự nhiên và hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như IELTS Speaking.
Mất gốc tiếng Anh, chưa biết bắt đầu từ đâu? Khóa Freshman tại The IELTS Workshop giúp bạn củng cố nền tảng tiếng Anh và từng bước làm quen với IELTS.
