Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường dễ bối rối khi lựa chọn giữa worth to V và worth V-ing. Bài viết sau của The IELTS Workshop sẽ lý giải chi tiết Worth to V hay Ving, đồng thời cung cấp thêm những kiến thức hữu ích về từ vựng này.
1. Worth là gì?
Theo từ điển Cambridge, worth /wɜːθ/ là một tính từ mang ý nghĩa đáng giá hoặc có giá trị, thường được dùng để diễn tả giá trị của sự vật, đặc biệt khi nói đến thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra.
Ví dụ:
- That antique watch is worth a fortune today. (Chiếc đồng hồ cổ đó hiện nay có giá trị rất lớn.)
- Goods worth over 50,000 USD were confiscated by customs officers. (Lô hàng trị giá hơn 50.000 USD đã bị hải quan tịch thu.)
2. Worth to V hay Ving?
Theo ngữ pháp tiếng Anh, Worth không đi với to V mà phải theo sau bởi động từ thêm -ing. Vì vậy, cấu trúc đúng là Worth + V-ing, dùng để diễn đạt ý nghĩa đáng để làm gì.
Trong một số trường hợp, cấu trúc này có thể được biến đổi thành Be worth + V-ing nhằm nhấn mạnh sắc thái bị động của hành động.
Ví dụ:
- Learning a new language is a skill worth developing. (Học một ngôn ngữ mới là một kỹ năng đáng để trau dồi.)
- This book is worth reading more than once. (Cuốn sách này đáng để đọc hơn một lần.)

3. Các cấu trúc Worth thường gặp trong tiếng Anh
Sau đây là tổng hợp những câu trúc với Worth phổ biến nhất trong tiếng Anh mà người học cần nắm:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| It’s worth V-ing | Dùng chủ ngữ giả it để nói rằng một hành động đáng để đầu tư thời gian, công sức hoặc chi phí thực hiện. | It’s worth spending extra time on this project. (Dành thêm thời gian cho dự án này là xứng đáng.) |
| To be worth it | Diễn tả điều gì đó mang lại giá trị, lợi ích tương xứng với những gì đã bỏ ra, hoặc kết quả đạt được là đáng giá. | The training was intense, but the experience was worth it. (Khóa đào tạo khá căng thẳng nhưng trải nghiệm thì rất đáng giá.) |
| To be worth doing something | Dùng để nói một việc nào đó đáng để làm vì có lợi ích hoặc ý nghĩa nhất định. | This issue is worth discussing in more detail. (Vấn đề này đáng để thảo luận kỹ hơn.) |
| S + be / seem / look + worth + O | Worth theo sau các động từ be, seem, look để nói về giá trị, giá cả hoặc mức độ đáng giá của sự vật, sự việc. | That old house looks worth a lot after renovation. (Ngôi nhà cũ đó trông có giá trị hơn nhiều sau khi cải tạo.) |
| Worth là danh từ | Worth được dùng như danh từ, mang nghĩa là giá trị hoặc trị giá của một đối tượng. | The company’s net worth has increased significantly. (Giá trị ròng của công ty đã tăng đáng kể.) |
4. Phân biệt Worth – Worthwhile – Worthy
Worth, Worthwhile, Worthy đều mang sắc thái “đáng, xứng đáng”, nhưng khác nhau về từ loại và cách dùng trong câu.
| Worth | Worthwhile | Worthy | |
| Ý nghĩa | Diễn tả giá trị hoặc mức độ đáng giá của một sự vật hay hành động. | Nhấn mạnh sự hữu ích, có ý nghĩa, xứng đáng với thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra. | Mang nghĩa xứng đáng, đáng được tôn trọng hoặc công nhận. |
| Vị trí trong câu | Thường đứng sau các động từ như be, seem, look và thường đi kèm V-ing hoặc tân ngữ. | Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ be. | Thường đứng trước danh từ hoặc đi với cấu trúc worthy of. |
| Ví dụ | This course is worth considering for beginners. (Khóa học này đáng để người mới bắt đầu cân nhắc.) | Volunteering is a worthwhile experience for students. (Hoạt động tình nguyện là một trải nghiệm hữu ích và đáng giá đối với sinh viên.) | She achieved a result worthy of praise. (Cô ấy đạt được một kết quả xứng đáng được khen ngợi.) |
5. Phân biệt Worth và Deserve
Mặc dù đều liên quan đến ý nghĩa xứng đáng, Worth và Deserve không thể dùng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Cụ thể điểm khác biệt giữa 2 từ này như sau:
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Worth | Dùng để nói về mức độ giá trị hoặc sự đáng giá của một việc hay một vật, thường xét trên phương diện thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra. Từ này thường đứng sau các động từ như be, seem, look. | This course is worth taking if you want to improve your skills. (Khóa học này đáng để tham gia nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng.) |
| Deserve | Dùng để nhấn mạnh việc một người hoặc sự việc xứng đáng nhận được điều gì đó, có thể là phần thưởng, sự công nhận hoặc thậm chí là hình phạt. | He deserves recognition for his dedication to the project. (Anh ấy xứng đáng được ghi nhận vì sự cống hiến cho dự án.) |
6. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Worth
Ngoài các từ quen thuộc, Worth còn có nhiều từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
Sau đây là những từ mang ý nghĩa tương đồng với Worth thường gặp trong tiếng Anh:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Worthwhile (adj) | Đáng giá, bõ công để thực hiện | Joining the course turned out to be a worthwhile decision. (Tham gia khóa học này hóa ra là một quyết định đáng giá.) |
| Gain | Lợi ích, điều thu được | You have nothing to gain by delaying the discussion. (Việc trì hoãn cuộc thảo luận này không mang lại lợi ích gì.) |
| Usefulness | Tính hữu ích | The usefulness of this app becomes clear after a few days of use. (Tính hữu ích của ứng dụng này thể hiện rõ sau vài ngày sử dụng.) |
| Advantage | Lợi thế, ưu điểm | One major advantage of remote work is flexibility. (Một ưu điểm lớn của làm việc từ xa là sự linh hoạt.) |
| Merit | Giá trị, sự xứng đáng | His idea has enough merit to be considered seriously. (Ý tưởng của anh ấy có đủ giá trị để được xem xét nghiêm túc.) |
| Benefit | Lợi ích | Reading daily brings long-term benefits. (Việc đọc sách mỗi ngày mang lại lợi ích lâu dài.) |
| Profit | Lợi nhuận, lợi ích | The business began to show a profit after six months. (Doanh nghiệp bắt đầu có lợi nhuận sau sáu tháng.) |
| Significance | Ý nghĩa, tầm quan trọng | The agreement is of great significance to both parties. (Thỏa thuận này có ý nghĩa quan trọng đối với cả hai bên.) |
| Importance | Tầm quan trọng | The importance of clear communication is often underestimated. (Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng thường bị đánh giá thấp.) |
| Value | Giá trị | The value of trust in teamwork should not be ignored. (Giá trị của sự tin tưởng trong làm việc nhóm không nên bị xem nhẹ.) |
| Deserving | Xứng đáng | She is a deserving candidate for the promotion. (Cô ấy là ứng viên xứng đáng cho vị trí thăng chức.) |
Từ trái nghĩa
Bảng tổng hợp những từ vựng trái nghĩa với Worth người học cần biết để mở rộng vốn từ:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Triviality | Sự tầm thường, sự nhỏ nhặt | The triviality of the issue did not deserve much attention. (Sự nhỏ nhặt của vấn đề không đáng để nhận quá nhiều sự chú ý.) |
| Uselessness | Sự vô dụng, tính vô ích | The uselessness of the outdated system became obvious over time. (Sự vô dụng của hệ thống lỗi thời dần trở nên rõ ràng theo thời gian.) |
| Insignificance | Sự không đáng kể | The insignificance of the detail meant it was easily overlooked. (Chi tiết không đáng kể này khiến nó dễ bị bỏ qua.) |
| Devaluation | Sự giảm giá trị, sự mất giá | The sudden devaluation of the asset worried investors. (Sự mất giá đột ngột của tài sản khiến các nhà đầu tư lo lắng.) |
| Imperfect (adj) | Không hoàn hảo | The plan was imperfect but still workable. (Kế hoạch này chưa hoàn hảo nhưng vẫn có thể thực hiện được.) |
| Flaw | Lỗi, khuyết điểm | There is a flaw in the design that needs fixing. (Có một lỗi trong thiết kế cần được khắc phục.) |
| Defect | Khiếm khuyết, nhược điểm | The product was returned due to a manufacturing defect. (Sản phẩm đã bị trả lại do lỗi sản xuất.) |
| Unimportance | Sự không quan trọng | The issue was ignored because of its unimportance. (Vấn đề này bị bỏ qua vì không mang tính quan trọng.) |
| Worthlessness | Sự vô giá trị | The worthlessness of the document became clear after review. (Sự vô giá trị của tài liệu này trở nên rõ ràng sau khi xem xét.) |
Bài tập vận dụng
Điền từ hoặc chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:
- This documentary is worth ________ more than once. (watch)
- It’s worth ________ extra effort if you want better results. (make)
- The long hours were exhausting, but the achievement was worth ________. (it / doing)
- This issue is worth ________ before making a final decision. (discuss)
- That antique vase seems worth a lot, but its real ________ needs professional evaluation. (worth / value)
- Volunteering abroad is a ________ experience for young people. (worth / worthwhile / worthy)
- She received an award ________ of her dedication to the community. (worth / worthy / deserve)
- He ________ an apology after the misunderstanding. (worth / deserves)
- The company’s net ________ has increased significantly over the past year. (worth / worthy)
- Learning critical thinking skills is worth ________ time and effort. (invest)
Đáp án:
- watching
- making
- it
- discussing
- value
- worthwhile
- worthy
- deserves
- worth
- investing
Tạm kết
Việc hiểu rõ Worth to V hay Ving sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai phổ biến khi sử dụng tiếng Anh. Khi nắm vững cách dùng cũng như phân biệt worth với các từ gần nghĩa như deserve, worthwhile và worthy, bạn sẽ diễn đạt ý tưởng chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi IELTS.
Đăng ký khóa Freshman ngay hôm nay để củng cố nền tảng tiếng Anh từ gốc, sẵn sàng học lên IELTS và sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
