Biết sử dụng các thành ngữ tiếng Anh đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi điểm tốt trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết ý nghĩa thành ngữ Break the ice là gì, cùng với nguồn gốc và cách dành của thành ngữ này nhé.
1. Break the ice là gì?
Break the ice (Phá băng) có nghĩa là làm cho bầu không khí bớt căng thẳng, thoải mái hơn khi gặp gỡ những người mới. Đây là hành động hoặc lời nói khởi đầu để mọi người cảm thấy tự nhiên, dễ dàng trò chuyện với nhau hơn trong một môi trường xa lạ.
Ví dụ:
- To break the ice, he told a funny joke at the beginning of the meeting. (Để phá vỡ sự ngại ngùng, anh ấy đã kể một câu chuyện cười khi bắt đầu cuộc họp.)
- She brought up a light topic to break the ice with her new classmates.
(Cô ấy đã mở một chủ đề nhẹ nhàng để làm quen với các bạn cùng lớp mới.)

2. Nguồn gốc và thành ngữ Break the ice
Cụm từ này có nguồn gốc từ ngành hàng hải. Trước khi có tàu phá băng hiện đại, những con tàu thương mại thường bị kẹt trong băng vào mùa đông. Các quốc gia sẽ gửi những con tàu nhỏ hơn để phá băng, mở đường cho các tàu khác đi qua. Từ đó, nó được dùng để chỉ việc mở đường cho một mối quan hệ hoặc một cuộc hội thoại.
3. Cách sử dụng của Break the ice
Break the ice thường được sử dụng như một cụm động từ để mô tả việc thực hiện các hành động làm bầu không khí bớt gượng gạo, giúp mọi người cởi mở với nhau hơn (như kể chuyện cười, đặt câu hỏi, tặng quà…).
Ví dụ:
- He told a funny story to break the ice at the beginning of the meeting. (Anh ấy đã kể một câu chuyện vui để phá vỡ bầu không khí ngượng nghịu lúc đầu buổi họp.)
- The team-building games really helped to break the ice among the new recruits. (Các trò chơi xây dựng đội nhóm thực sự đã giúp những nhân viên mới cởi mở với nhau hơn.)
Ta cũng có thể sử dụng danh từ ice-breaking đi kèm game, activity… để mô tả về các hoạt động hâm nóng bầu không khí.
Ví dụ:
- The HR department organized some fun ice-breaking games to help the new interns feel more comfortable on their first day. (Bộ phận Nhân sự đã tổ chức một vài trò chơi phá băng vui nhộn để giúp các thực tập sinh mới cảm thấy thoải mái hơn trong ngày đầu tiên làm việc.)
- The professor started the semester with an ice-breaking activity, asking everyone to share a unique fact about themselves. (Giáo sư đã bắt đầu học kỳ bằng một hoạt động phá băng, yêu cầu mọi người chia sẻ một điều thú vị, độc đáo về bản thân họ.)
4. Một số idioms và cụm từ đồng nghĩa với Break the ice
Để diễn đạt ý nghĩa “làm quen” hoặc “gỡ bỏ sự ngại ngùng”, bạn có thể sử dụng các cụm từ đa dạng sau đây thay thế cho break the ice:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Get the ball rolling | Bắt đầu một cuộc hội thoại, công việc |
| Warm the frost | Làm tan chảy sự lạnh nhạt |
| Clear the air | Giải tỏa sự căng thẳng |
| Make a start | Bắt đầu bước đầu tiên |
| Break the silence | Phá vỡ sự im lặng |
5. Ứng dụng Break the ice trong IELTS Speaking
Bạn có thể sử dụng thành ngữ “break the ice” trong IELTS Speaking với các chủ đề liên quan tới con người, giao tiếp để ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource như sau:
Ví dụ:
Part 1 – Topic: Meeting new people (Gặp gỡ người mới)
- Examiner: Do you find it difficult to talk to new people? (Bạn có thấy khó khăn khi trò chuyện với người lạ không?)
- Candidate: To be honest, I’m a bit of an introvert, so I often find it quite daunting at first. However, I’ve learned that asking a simple question about someone’s interests is a great way to break the ice and start a meaningful conversation. (Thật lòng mà nói, tôi hơi hướng nội một chút nên ban đầu tôi thường thấy khá lo lắng. Tuy nhiên, tôi học được rằng đặt một câu hỏi đơn giản về sở thích của ai đó là một cách tuyệt vời để phá vỡ sự ngại ngùng và bắt đầu một cuộc trò chuyện ý nghĩa.)
Part 3 – Topic: Communication (Giao tiếp)
- Examiner: Why is it important to have good communication skills in the workplace? (Tại sao kỹ năng giao tiếp tốt lại quan trọng nơi công sở?)
- Candidate: Effective communication is vital because it helps colleagues bond. For instance, a leader who knows how to break the ice during stressful projects can ease the tension and foster a more collaborative environment. (Giao tiếp hiệu quả là thiết yếu vì nó giúp đồng nghiệp gắn kết. Ví dụ, một người lãnh đạo biết cách phá vỡ sự căng thẳng trong các dự án áp lực có thể làm dịu bầu không khí và thúc đẩy môi trường làm việc cộng tác hơn.)
6. Bài tập với thành ngữ Break the ice
Chọn phương án đúng nhất (A, B, hoặc C) để hoàn thành các câu sau đây:
Câu 1: At the start of the workshop, the speaker asked us to introduce ourselves to _________.
- A. break the ice
- B. break the ices
- C. break an ice
Câu 2: I was so nervous at the party that I didn’t know how to _________ with the guests.
- A. crack the ice
- B. break the ice
- C. cut the ice
Câu 3: A simple “Hello” is often enough to _________ in most social situations.
- A. break the ice
- B. breaking the ice
- C. breaks the ice
Câu 4: The party games _________ and soon everyone was laughing and talking.
- A. broke the ice
- B. broken the ice
- C. breaked the ice
Câu 5: We need an effective _________ activity for the upcoming orientation program for new students.
- A. ice-breaking
- B. ice-broken
- C. ice-break
Đáp án: 1. A; 2. B; 3. A; 4. A; 5. A
Kết luận
Việc hiểu thành ngữ như “Break the ice” là gì không chỉ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, cuốn hút hơn mà còn là chìa khóa để bạn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ. Hãy luyện tập và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn trong việc sử dụng nhé.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng kiến thức tiếng Anh vững chắc, bài bản và hiệu quả.
