Call it a day là một thành ngữ quen thuộc dùng để nói về việc kết thúc công việc hoặc dừng lại sau một khoảng thời gian làm việc. Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ call it a day là gì và cách sử dụng tự nhiên trong từng ngữ cảnh.
1. Call it a day là gì?
Call it a day có nghĩa là quyết định ngừng làm một việc gì đó, thường là vì bạn đã mệt, đã hoàn thành mục tiêu hoặc cảm thấy không thể tiến thêm được nữa trong ngày hôm đó.
Cụm từ này không chỉ dùng trong công việc mà còn dùng trong học tập, thể thao hoặc thậm chí là khi bạn muốn kết thúc một mối quan hệ, dự án kéo dài.
Ví dụ:
- We’ve finished all the tasks for today, so let’s call it a day. (Chúng ta đã hoàn thành hết công việc hôm nay rồi, nên kết thúc thôi.)
- It’s getting late and everyone looks tired, maybe we should call it a day. (Trời cũng đã muộn và ai cũng mệt rồi, có lẽ chúng ta nên dừng lại thôi.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Call it a day
Thành ngữ này bắt nguồn từ những năm 1800, ban đầu là cụm từ “call it a half-day” dùng cho những công nhân nghỉ việc trước giờ quy định. Sau đó, nó được rút gọn thành “call it a day”. Hình ảnh ở đây là việc bạn tuyên bố rằng khối lượng công việc hiện tại đã đủ để tạo thành “một ngày làm việc” và bạn có quyền ra về.
3. Cách sử dụng của Call it a day
Call it a day thường được sử dụng như một lời đề nghị, hoặc dùng như một cụm động từ trong câu.
- Câu đề nghị
Có thể dùng call it a day khi bạn muốn kết thúc nhiệm vụ và nghỉ ngơi.
Ví dụ: We’ve been working on this report since 8 AM. Let’s call it a day and go home. (Chúng ta đã làm báo cáo này từ 8 giờ sáng rồi. Nghỉ tay thôi và về nhà nào.)
- Cụm động từ
Có thể dùng call it a day để thể hiện quyết định muốn tạm dừng một việc gì.
Ví dụ: After trying to fix the car for three hours with no luck, I decided to call it a day. (Sau ba tiếng cố gắng sửa xe mà không có kết quả, tôi quyết định nghỉ.)
4. Cách diễn đạt thay thế cho Call it a day
Để làm phong phú vốn từ, bạn có thể thay thế Call it a day bằng các cụm từ sau:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Pack it in | Dừng việc đang làm |
| Finish up | Hoàn thành nốt công việc |
| Call it a night | Nghỉ tay (vào ban đêm) |
| Wrap it up | Gói gọn, kết thúc |
| Knock off | Ngừng làm việc |
5. Ứng dụng Call it a day trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, bạn có thể sử dụng cụm Call it a day trong các chủ đề về công việc, học tập để ăn điểm ở yếu tố Lexical Resource.
Ví dụ:
Part 1 – Topic: Study/Work (Học tập/Công việc)
- Examiner: How many hours do you usually study every day? (Bạn thường học bao nhiêu tiếng mỗi ngày?)
- Candidate: Well, I usually spend about 5 hours focusing on my assignments. However, if I feel that my brain is no longer absorbing information, I’ll just call it a day and relax to recharge my batteries. (Thường thì tôi dành khoảng 5 tiếng tập trung vào bài tập. Tuy nhiên, nếu tôi cảm thấy não mình không còn tiếp thu được thông tin nữa, tôi sẽ nghỉ tay cho ngày hôm đó và thư giãn để nạp lại năng lượng.)
Part 2 – Topic: Describe a time when you had to work hard for something. (Mô tả một lần bạn phải làm việc vất vả vì một điều gì đó.)
- Candidate: […] It was during the final exam week. My friends and I stayed at the library until midnight. Eventually, we were so exhausted that we decided to call it a day and head back to our dorms. (Đó là vào tuần thi cuối kỳ. Tôi và bạn bè đã ở lại thư viện đến tận nửa đêm. Cuối cùng, chúng tôi kiệt sức đến mức quyết định dừng việc học để trở về ký túc xá.)
6. Bài tập với thành ngữ Call it a day
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành các câu dưới đây:
Câu 1: We’ve been painting the house for 8 hours. Let’s _________ and finish the rest tomorrow.
- A. call it a day
- B. call it the day
- C. call it a days
Câu 2: After the third failed attempt to start the engine, the mechanic decided to _________.
- A. call it a day
- B. make it a day
- C. give it a day
Câu 3: I’m exhausted after the gym session, so I think I’ll _________ and go to bed early.
- A.call it a day
- B. call it a night
- C. A và B đều đúng
Câu 4: It’s already 6 PM, and we’ve finished all the tasks. Why don’t we _________?
- A. call it a day
- B. calling it a day
- C. calls it a day
Câu 5: They _________ after realizing they couldn’t reach the summit before sunset.
- A. called it a day
- B. called it a daily
- C. call it a day
Đáp án: 1. A; 2. A; 3. C; 4. A; 5. A
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này các bạn đã hiểu thành ngữ Call it a day là gì. Thành ngữ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn trong tiếng Anh.
Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sẵn sàng chinh phục kỳ thi IELTS.
