Động từ “Think” có lẽ không xa lạ với người học Tiếng Anh, tuy nhiên, việc sử dụng nhuần nhuyễn các cấu trúc đi cùng với think như nào thì không phải ai cũng biết. Nắm chắc các kiến thức này sẽ giúp bạn nâng cấp khả năng nói, viết tiếng Anh của mình. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết cách sử dụng của các cấu trúc think và các lưu ý nhé.
1. Think trong tiếng Anh là gì?
“Think” /θɪŋk/ là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng, có ý kiến, quan điểm. Từng lớp nghĩa cụ thể như sau:
- Diễn tả hành động suy nghĩ:
Ví dụ: I’m thinking about quitting my job. (Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ việc.)
- Diễn tả suy nghĩ, quan điểm:
Ví dụ: I think it’s a great idea. (Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
- Diễn tả ý kiến, niềm tin:
Ví dụ: I think everyone should have a chance. (Tôi nghĩ mọi người đều nên có cơ hội.)
- Diễn tả việc hình dung, tưởng tượng:
Ví dụ: I can’t think of a better way to do it. (Tôi không thể nghĩ ra cách nào tốt hơn để làm việc đó.)
Mặc dù số lượng từ trực tiếp trong word family của “think” không nhiều, nhưng nó bao hàm nhiều khía cạnh khác nhau của quá trình nhận thức:
| Từ loại | Ý nghĩa |
| Danh từ | Thought: Ý tưởng, ý kiến, hoặc niềm tin được hình thành trong tâm trí. Thinker: Người thích suy nghĩ sâu sắc hoặc được biết đến bởi khả năng trí tuệ của họ. Afterthought: Điều bạn nghĩ đến sau sự kiện chính. Forethought: Lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận trước. |
| Tính từ | Thoughtful: Quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác. Thought-provoking: Khiến ai đó suy nghĩ sâu sắc về một điều gì đó. Thinkable: Có thể tưởng tượng hoặc xem xét. Unthinkable: Không thể tưởng tượng hoặc xem xét. |
| Trạng từ | Thoughtfully: Bằng cách thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người khác. Thought-provokingly: Bằng cách khiến ai đó suy nghĩ sâu sắc. |
2. Cấu trúc think trong tiếng Anh
Dưới đây là một số cấu trúc Think thông dụng mà người học có thể sử dụng để diễn tả suy nghĩ, ý kiến, quan điểm về một điều gì đó. Cụ thể như sau:
2.1 Cấu trúc think theo sau bởi mệnh đề “that”
S+ think + (that) + S + V +…
Cấu trúc “Think + (that) + mệnh” đề dùng để diễn tả việc ai đó suy nghĩ, cân nhắc, có ý kiến hoặc niềm tin về điều gì.
Ví dụ:
- She thinks (that) he is lying. (Cô ấy nghĩ anh ta đang nói dối.)
- Do you think (that) it will rain tomorrow? (Bạn có nghĩ mai trời sẽ mưa không?)
2.2 Cấu trúc Think đề xuất ý kiến, quan điểm
S + think + (that) + O + should (not) + V-infinitive
Cấu trúc “Think (that) somebody should (not) do something” diễn tả suy nghĩ, niềm tin về việc ai đó nên hoặc không nên làm gì.
Ví dụ:
- I think we should go home now. (Tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ.)
- I think that you should study harder for the exam. (Tôi nghĩ bạn nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Lưu ý: S + think (that) sb should NOT do sth = S + DO NOT think that sb should do sth.
Ví dụ: I think you should not eat so much junk food = I don’t think you should eat so much junk food. (Tôi nghĩ bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
2.3 Cấu trúc Think about
S + think + about + somebody/something
Cấu trúc “think about something/something” dùng để biểu thị việc ai đó suy nghĩ về điều gì.
Ví dụ:
- What do you think about this movie? (Bạn nghĩ gì về bộ phim này?)
- He is thinking hard about the problem. (Anh ấy đang suy nghĩ rất kỹ về vấn đề này.)
2.4 Cấu trúc Think of somebody/something
S + think + of + somebody/something
Cấu trúc “think of somebody/somebody có thể mang một số ý nghĩa như sau:
- Nhớ về ai hoặc cái gì đó
- Xem xét, có ý kiến hoặc một ý tưởng hoặc hành động nào đó
Ví dụ:
- She was thinking of her family. (Cô ấy đang nghĩ về gia đình của mình.)
- She thinks highly of him. (Cô ấy đánh giá cao anh ấy.)

2.5 Cấu trúc Think back
Think back on/to somebody/something
Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả hành động nhớ lại, hồi tưởng về một người hoặc một việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
“Think back on” và “think back to” có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp.
Ví dụ:
- I often think back on my childhood and all the fun I had. (Tôi thường nhớ lại tuổi thơ và những niềm vui mà mình đã có.)
- When I see this picture, it makes me think back to my trip to Paris. (Khi nhìn thấy bức ảnh này, tôi nhớ lại chuyến đi Paris của mình.)
2.6 Think over something / think through something
think over something
think through something
think something through
Các cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả hành động suy nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ:
- I need some time to think over your proposal. (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.)
- Before making a decision, we need to think through all the options. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần suy nghĩ kỹ về tất cả các lựa chọn.)
2.7 Cấu trúc Think out something
think something out
think out something
Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả hành động xem xét tất cả các chi tiết có thể có của một cái gì đó.
So sánh:
- Think over/think through: Nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
- Think out: Nhấn mạnh việc suy nghĩ toàn diện về vấn đề, bao gồm cả việc lập kế hoạch và đánh giá rủi ro.
Ví dụ:
- I need to think this plan out carefully before we start. (Tôi cần suy nghĩ kỹ về kế hoạch này trước khi chúng ta bắt đầu.)
- Have you thought out all the possible consequences of your decision? (Bạn đã suy nghĩ kỹ về tất cả những hậu quả có thể xảy ra của quyết định của mình chưa?)
2.8 Cấu trúc Think ahead something
think ahead (about/to something)
Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả hành động suy nghĩ về tương lai, lập kế hoạch trước cho những gì có thể xảy ra.
Ví dụ:
- You should think ahead to your retirement. (Bạn nên nghĩ về việc nghỉ hưu của mình.)
- Have you thought ahead about what you’ll do if you lose your job? (Bạn đã nghĩ trước về việc mình sẽ làm gì nếu mất việc chưa?)
2.9 Cấu trúc Think up something
think something up
think up something
Cấu trúc này mang nghĩa là “nghĩ ra”, “phát minh ra” một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới.
Ví dụ:
- Can you think up a good excuse for being late? (Bạn có thể nghĩ ra một lý do hay ho nào để giải thích việc đến muộn không?)
- She’s always thinking up new ideas for the business. (Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho công việc kinh doanh.)
2.10 Think for oneself
think for oneself
Cấu trúc này mang nghĩa là “tự suy nghĩ”, “có chính kiến riêng”, nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ và phán đoán cá nhân, chứ không phải dựa vào ý kiến của người khác.
Ví dụ:
- You need to learn to think for yourself. (Bạn cần học cách tự suy nghĩ cho bản thân.)
- She’s a very independent person who always thinks for herself. (Cô ấy là một người rất độc lập, luôn tự đưa ra quyết định.)

Xem thêm:
- Cấu trúc As soon as trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập
- The last time là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
- Cấu trúc It’s high time: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
3. Think đi với giới từ gì?
| Giới từ | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ |
| Think of about | Suy nghĩ về một chủ đề, một người hoặc một vấn đề nào đó. – “Think about” thường mang ý nghĩa suy nghĩ sâu và kéo dài hơn – “Think of” có thể chỉ một ý nghĩ chợt đến, nhớ đến hoặc dùng để hỏi ý kiến. | She needs more time to think about the job offer before making a decision. (Cô ấy cần thêm thời gian để suy nghĩ về lời mời làm việc trước khi đưa ra quyết định.) |
| Think ahead (to) | Suy tính hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai. | It’s important to think ahead and start saving for retirement early. (Việc suy nghĩ cho tương lai và bắt đầu tiết kiệm cho hưu trí từ sớm là rất quan trọng.) |
| Think something through | Cân nhắc cẩn thận mọi khía cạnh, chi tiết hoặc hậu quả của một kế hoạch, quyết định trước khi thực hiện. (Tương tự think something out). | This is a big project. We need to think it through carefully before we begin. (Đây là một dự án lớn. Chúng ta cần suy nghĩ thật kỹ lưỡng trước khi bắt đầu.) |
| Think over | Cân nhắc, suy nghĩ kỹ một đề nghị, một lời khuyên hoặc một quyết định trước khi đưa ra câu trả lời. | He promised to think over his parents’ advice about his future career. (Anh ấy đã hứa sẽ suy nghĩ kỹ về lời khuyên của bố mẹ về sự nghiệp tương lai của mình.) |
| Think up | Sáng tạo hoặc bịa ra một ý tưởng, một kế hoạch, một cái cớ hoặc một cái tên. | The marketing team needs to think up a new slogan for the summer campaign. (Đội ngũ marketing cần phải nghĩ ra một khẩu hiệu mới cho chiến dịch mùa hè.) |
4. Các cấu trúc tương tự “I think”
Bên cạnh cấu trúc “I think”, bạn có thể sử dụng các cấu trúc tương tự dưới đây để bày tỏ quan điểm:
| Cấu trúc tương tự | Ý nghĩa | Ví dụ |
| I believe (that…) | Tôi tin rằng | I believe that everyone should have a chance. (Tôi tin rằng mọi người đều nên có cơ hội.) |
| I am convinced that | Tôi hoàn toàn tin rằng | I am convinced that she is right. (Tôi hoàn toàn tin rằng cô ấy đúng.) |
| I am sure that | Tôi chắc chắn rằng | I am sure that he will succeed. (Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ thành công.) |
| I suppose | Tôi cho rằng | I suppose it might rain tomorrow. (Tôi cho rằng mai trời có thể sẽ mưa.) |
| I guess | Tôi đoán là | I guess we should go now. (Tôi đoán là chúng ta nên đi bây giờ.) |
| I imagine | Tôi tưởng tượng là | I imagine she’s tired after her long trip. (Tôi tưởng tượng là cô ấy mệt sau chuyến đi dài.) |
| In my opinion,… | Theo ý kiến của tôi | In my opinion, this is the best solution. (Theo ý kiến của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.) |
| From my point of view,… | Từ quan điểm của tôi | From my point of view, it’s not a good idea. (Từ quan điểm của tôi, đó không phải là một ý tưởng hay.) |
| As far as I’m concerned | Theo như tôi biết thì | As far as I’m concerned, we should leave now. (Theo như tôi biết thì, chúng ta nên đi bây giờ.) |
| It seems to me that | Có vẻ với tôi là | It seems to me that he is angry. (Có vẻ với tôi là anh ấy đang tức giận.) |
| I have a feeling that | Tôi có cảm giác rằng | I have a feeling that she will call you later. (Tôi có cảm giác rằng cô ấy sẽ gọi cho bạn sau.) |
| I suggest + V-ing / that clause. | Theo tôi, chúng ta nên | I suggest going for a walk after dinner. (Tôi đề nghị đi dạo sau bữa tối.) |
| Why don’t we / you + V….? | Tại sao chúng ta không (làm điều gì đó)? | Why don’t we go to the beach this weekend? (Tại sao chúng ta không đi biển vào cuối tuần này?) |
| Why not + V ……? | Tại sao chúng ta không (làm điều gì đó)? | Why not go to the cinema tonight? (Tại sao không đi xem phim tối nay?) |
| Shall we + V …? | Chúng ta có nên (làm điều gì đó) không? | Shall we have dinner at this restaurant? (Chúng ta có nên ăn tối ở nhà hàng này không?) |
| Let’s + V | Hãy cùng làm điều gì đó | Let’s go to the movies. (Hãy đi xem phim nhé.) |
| Would you like to + V/ N? | Bạn có thích (làm điều gì đó) không? | Would you like to have dinner with us tonight? (Bạn có muốn ăn tối cùng chúng tôi tối nay không?) |
Bài tập áp dụng cấu trúc Think
Bài tập. Lựa chọn cấu trúc với think thích hợp để điền vào ô trống:
- I need to think _____ it.
- Thinking _____, I realize that I’ve made a lot of mistakes.
- What do you think _____ her new haircut?
- I will think it _____ and get back to you tomorrow.
- I was just thinking _____ you.
- She is always thinking _____ others.
- They often think _____ on their college days.
- Can you think _____ a reason why he would do that?
- She likes to think back _____ the day she met her husband.
- He has been thinking _____ the problem for days.
Đáp án:
- about
- back
- of
- over
- about
- of
- back
- of
- on / to
- over
Xem thêm: Cấu trúc Be subject to: Cách dùng và ví dụ minh hoạ
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc Think cùng một số bài tập thực hành mà The IELTS Workshop dành cho bạn. Hy vọng bài viết này sẽ là những thông tin hữu ích giúp bạn thêm vững vàng khi gặp các dạng bài tập và việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng, đơn giản hơn rất nhiều.
Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.
