Compulsory đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa

Compulsory là tính từ mang nghĩa “bắt buộc”, thường được sử dụng để nói về những điều phải thực hiện theo quy định hoặc yêu cầu nhất định. Vậy compulsory đi với giới từ gì và sử dụng như thế nào để tránh lỗi ngữ pháp? Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cấu trúc, cách dùng chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

1. Compulsory là gì?

Theo từ điển Cambridge, Compulsory /kəmˈpʌl.sər.i/ là một tính từ mang nghĩa là bắt buộc, bắt buộc phải thực hiện hoặc tuân thủ

Từ này thường được dùng khi nói về những việc được quy định bởi luật pháp, nội quy, quy định của trường học, tổ chức hoặc một yêu cầu cụ thể

Ví dụ:

  • All new employees must complete a compulsory safety course. (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành một khóa học an toàn bắt buộc.)
  • Attendance at the meeting is compulsory for all team members. (Tất cả thành viên trong nhóm bắt buộc phải tham dự cuộc họp.)

Word family của Compulsory:

TừTừ loạiNghĩa
compulsoryTính từbắt buộc
compelledbị buộc, bị ép phải làm
compellingcó sức thuyết phục mạnh mẽ; rất hấp dẫn
compelĐộng từép buộc, buộc ai phải làm gì
compulsionDanh từsự cưỡng ép, sự bắt buộc
compulsivelyAdverb (trạng từ)một cách cưỡng chế / không thể kiểm soát

2. Compulsory đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, compulsory có thể kết hợp với một số giới từ như for, at, to, in. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại được sử dụng trong một ngữ cảnh khác nhau. Trong đó, compulsory for là cách kết hợp phổ biến nhất khi muốn xác định đối tượng phải tuân theo một yêu cầu nào đó

2.1. Compulsory for

Cấu trúc: 

Compulsory + for + O

Cách dùng: Compulsory for được sử dụng để diễn tả một việc gì đó bắt buộc đối với một người hoặc một nhóm đối tượng cụ thể. 

Ví dụ:

  • Safety checks are compulsory for all passengers before boarding the aircraft. (Việc kiểm tra an toàn là bắt buộc đối với tất cả hành khách trước khi lên máy bay.)
  • The training course is compulsory for newly hired staff. (Khóa đào tạo là bắt buộc đối với nhân viên mới được tuyển dụng.)

2.2. Compulsory at

Cấu trúc:

Compulsory + at + something

Cách dùng: Compulsory at được dùng để nói một hoạt động, quy định hoặc yêu cầu mang tính bắt buộc tại một địa điểm, cơ sở hoặc cấp độ cụ thể.

Ví dụ:

  • School uniforms are compulsory at this academy. (Đồng phục học sinh là bắt buộc tại học viện này.)
  • Identity checks are compulsory at the main entrance. (Việc kiểm tra giấy tờ tùy thân là bắt buộc tại cổng chính.)

2.3. Compulsory to

Cấu trúc:

Compulsory + to + noun

Cách dùng: Compulsory to có thể được dùng để diễn tả một điều gì đó mang tính bắt buộc đối với một đối tượng. Tuy nhiên, cấu trúc này ít phổ biến hơn compulsory for, vì vậy trong tiếng Anh, compulsory for + đối tượng thường là lựa chọn tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • The certification is compulsory to all employees working in this department. (Chứng chỉ này là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc tại bộ phận này.)
  • This examination is compulsory to students seeking professional certification. (Kỳ thi này là bắt buộc đối với những sinh viên muốn đạt chứng chỉ nghề nghiệp.)

Lưu ý: Trong những trường hợp trên, có thể dùng compulsory for để câu tự nhiên hơn:

Ví dụ: The certification is compulsory for all employees working in this department. (Chứng chỉ này là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc tại bộ phận này.) 

2.4. Compulsory in

Cấu trúc: 

Compulsory + in + nơi chốn/thời gian

Cách dùng: Compulsory in được sử dụng để xác định địa điểm, quốc gia, lĩnh vực hoặc khoảng thời gian mà một quy định bắt buộc được áp dụng.

Ví dụ:

  • Protective clothing is compulsory in this laboratory. (Trang phục bảo hộ là bắt buộc trong phòng thí nghiệm này.)
  • Online registration will become compulsory in the next academic year. (Việc đăng ký trực tuyến sẽ trở thành bắt buộc trong năm học tới.)
Compulsory đi với giới từ gì
Compulsory đi với giới từ gì

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Compulsory

Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Compulsory thường gặp và hữu ích nhất:

Từ vựngNghĩaVí dụ
MandatoryBắt buộcWearing protective equipment is mandatory in this area. (Việc sử dụng thiết bị bảo hộ là bắt buộc trong khu vực này.)
ObligatoryBắt buộc, có nghĩa vụ phải làmA medical examination is obligatory before employment. (Khám sức khỏe là bắt buộc trước khi được tuyển dụng.)
RequiredĐược yêu cầu, bắt buộcApplicants are required to provide two recent photographs. (Ứng viên được yêu cầu cung cấp hai ảnh gần đây.)
ImperativeCấp thiết, bắt buộc phải làmIt is imperative that all staff follow the emergency procedures. (Tất cả nhân viên bắt buộc phải tuân thủ các quy trình khẩn cấp.)
BindingCó tính ràng buộc, bắt buộcThe agreement is binding on both parties. (Thỏa thuận có tính ràng buộc đối với cả hai bên.)
IndispensableKhông thể thiếu, thiết yếuAccurate data is indispensable for making a reliable decision. (Dữ liệu chính xác là yếu tố không thể thiếu để đưa ra một quyết định đáng tin cậy.)
PrescribedĐược quy định, được yêu cầu theo quy địnhAll applicants must follow the prescribed application procedure. (Tất cả ứng viên phải tuân theo quy trình nộp đơn đã được quy định.)
RequisiteCần thiết, bắt buộc phải cóA valid certificate is requisite for this position. (Một chứng chỉ hợp lệ là điều kiện cần thiết đối với vị trí này.)
InescapableKhông thể tránh khỏiPaying taxes is an inescapable responsibility for businesses. (Nộp thuế là một trách nhiệm không thể tránh khỏi đối với các doanh nghiệp.)
ForcedBị ép buộc, cưỡng épThe workers had to accept a forced change in their working schedule. (Người lao động buộc phải chấp nhận sự thay đổi lịch làm việc ngoài ý muốn.)

Các từ trái nghĩa với Compulsory:

Từ vựngNghĩaVí dụ
OptionalKhông bắt buộc, tùy chọnAttendance at the evening workshop is optional. (Việc tham dự buổi hội thảo buổi tối là không bắt buộc.)
VoluntaryTự nguyệnStaff members can make voluntary donations to the charity fund. (Nhân viên có thể tự nguyện đóng góp cho quỹ từ thiện.)
ElectiveTự chọnStudents may choose two elective subjects in their final year. (Học sinh có thể chọn hai môn tự chọn trong năm cuối.)
DiscretionaryTùy ý, do cá nhân quyết địnhOvertime work is discretionary and depends on each employee. (Việc làm thêm giờ là tùy ý và phụ thuộc vào từng nhân viên.)
NoncompulsoryKhông bắt buộcParticipation in the discussion is noncompulsory. (Việc tham gia thảo luận không bắt buộc.)
NonobligatoryKhông bắt buộcThe additional training is nonobligatory for experienced staff. (Khóa đào tạo bổ sung không bắt buộc đối với nhân viên có kinh nghiệm.)
VolitionalDo ý chí hoặc sự lựa chọn cá nhânHer decision to join the project was entirely volitional. (Quyết định tham gia dự án của cô ấy hoàn toàn dựa trên ý muốn cá nhân.)
UnforcedKhông bị ép buộc, tự nguyệnThe agreement was reached through unforced cooperation between the two groups. (Thỏa thuận đạt được thông qua sự hợp tác tự nguyện giữa hai nhóm.)

4. Phân biệt Compulsory, Obligatory và Mandatory

Ba từ compulsory, mandatoryobligatory đều có thể mang nghĩa “bắt buộc”, nhưng cách sử dụng và sắc thái có phần khác nhau:

Tiêu chíCompulsoryMandatoryObligatory
Ý nghĩa chínhBắt buộc theo quy định hoặc yêu cầuBắt buộc, phải tuân thủBắt buộc do nghĩa vụ hoặc quy định
Mức độ phổ biếnRất phổ biến, đặc biệt trong giáo dụcPhổ biến trong quy định, chính sách và môi trường chính thứcÍt phổ biến hơn, thường mang sắc thái trang trọng
Ví dụPhysical education is compulsory in this school. (Giáo dục thể chất là môn bắt buộc ở trường này.)Safety helmets are mandatory on the site. (Mũ bảo hộ là bắt buộc tại công trường.)It is obligatory for visitors to register at reception. (Khách bắt buộc phải đăng ký tại quầy lễ tân.)

Bài tập vận dụng

Chọn giới từ phù hợp: for / at / to / in để hoàn thành các câu sau:

  1. Wearing a helmet is compulsory ___ all motorcyclists.
  2. School uniforms are compulsory ___ this school.
  3. Education is compulsory ___ many countries.
  4. The safety course is compulsory ___ all new employees.
  5. Identity checks are compulsory ___ the main entrance.
  6. English is compulsory ___ secondary schools in this region.
  7. This certificate is compulsory ___ employees in this position.
  8. Attendance is compulsory ___ the training session.
  9. Health insurance is compulsory ___ all full-time workers.
  10. Registration will be compulsory ___ the next academic year.

Đáp án

  1. for
  2. at
  3. in
  4. for
  5. at
  6. in
  7. for
  8. at
  9. for
  10. in

Nắm rõ Compulsory đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi tiếng Anh, đặc biệt là IELTS.

Nếu muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi chinh phục IELTS, bạn có thể tham khảo khóa Freshman của The IELTS Workshop để có lộ trình học tập bài bản và phù hợp với trình độ của mình. 

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo