Khi học tiếng Anh, nhiều người thường thắc mắc Contact đi với giới từ gì do từ này có thể được sử dụng với nhiều cấu trúc khác nhau. Bài viết của The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hệ thống hóa các cấu trúc phổ biến của Contact cùng ví dụ và bài tập thực hành.
1. Contact là gì?
Theo từ điển Cambridge, Contact /ˈkɒntækt/ có thể đảm nhận cả vai trò danh từ (noun) và động từ (verb). Tùy vào vị trí trong câu, từ này có thể diễn tả “việc liên lạc, sự tiếp xúc, mối quan hệ hữu ích hoặc hành động chủ động kết nối với một người nào đó”.
Contact là danh từ
Khi là danh từ, contact thường được sử dụng để nói về sự liên lạc, sự tiếp xúc hoặc một người có mối quan hệ hữu ích. Một số cách dùng phổ biến gồm:
- Sự liên lạc, giao tiếp với một người hoặc tổ chức
Contact có thể chỉ việc duy trì hoặc thiết lập sự trao đổi, liên lạc giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ: We have maintained regular contact with our business partners. (Chúng tôi duy trì liên lạc thường xuyên với các đối tác kinh doanh.)
- Sự tiếp xúc giữa hai vật hoặc bề mặt
Trong một số ngữ cảnh, Contact đề cập đến trạng thái hai vật thể hoặc bề mặt chạm vào nhau.
Ví dụ: Avoid direct contact between the chemicals and your skin. (Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da.)
- Mối quan hệ có thể mang lại sự giúp đỡ hoặc thông tin
Contact cũng được dùng để chỉ một người mà bạn quen biết và có thể hỗ trợ bạn nhờ kiến thức, kinh nghiệm hoặc các mối quan hệ của họ.
Ví dụ: She has a valuable contact in the advertising industry. (Cô ấy có một mối quan hệ hữu ích trong ngành quảng cáo.)
- Một người mà bạn có kết nối hoặc từng gặp gỡ
Từ này còn có thể chỉ một người nằm trong mạng lưới quan hệ hoặc danh sách liên hệ của bạn.
Ví dụ: I added several new contacts after attending the workshop. (Tôi đã thêm một vài người liên hệ mới sau khi tham dự hội thảo.)
Contact là động từ
Khi được sử dụng như động từ, contact mang nghĩa liên hệ, liên lạc với một người hoặc tổ chức, thường thông qua điện thoại, email, tin nhắn hoặc các phương tiện giao tiếp khác.
Ví dụ: Please contact our support team if you need further assistance. (Vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ nếu bạn cần được trợ giúp thêm.)
Word family của Contact
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| contact (v) | sự liên lạc; sự tiếp xúc; người liên hệ | I lost contact with some of my former classmates. (Tôi đã mất liên lạc với một số bạn học cũ.) |
| contact (v) | liên hệ, liên lạc với | You can contact me by email. (Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.) |
| contactable (adj) | có thể liên lạc được | The doctor is contactable by phone during office hours. (Có thể liên hệ với bác sĩ qua điện thoại trong giờ làm việc.) |
| contactless (adj) | không tiếp xúc | Many stores now offer contactless payment. (Nhiều cửa hàng hiện cung cấp hình thức thanh toán không tiếp xúc.) |
| contactee (n) | người được cho là đã tiếp xúc với sinh vật ngoài Trái Đất | The contactee shared his unusual story with the researchers. (Người được cho là đã tiếp xúc với sinh vật ngoài Trái Đất chia sẻ câu chuyện kỳ lạ của mình với các nhà nghiên cứu.) |
2. Contact đi với giới từ gì?
Tùy vào từ loại và cấu trúc câu, Contact có thể đi với With hoặc được sử dụng trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ. Sau đây là điểm quan trọng cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn khi sử dụng Contact.
2.1. Contact + with
Cấu trúc:
| be/come/get/stay/keep/… in contact with + somebody/something |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng khi Contact là danh từ, diễn tả việc giữ liên lạc, duy trì kết nối hoặc tiếp xúc với một người, nhóm hoặc tổ chức. Trong cấu trúc này, with được dùng để giới thiệu đối tượng mà bạn liên lạc hoặc tiếp xúc.
Ví dụ:
- We have stayed in contact with our former colleagues since graduation. (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với những đồng nghiệp cũ kể từ khi tốt nghiệp.)
- The company remains in close contact with its customers. (Công ty vẫn duy trì liên hệ chặt chẽ với khách hàng.)
2.2. Contact + O
Cấu trúc:
| contact + somebody/something |
Cách dùng: Khi contact là động từ, từ này có thể đi trực tiếp với tân ngữ để diễn tả hành động liên hệ hoặc liên lạc với ai đó/cái gì đó. Trong trường hợp này, không dùng giới từ with giữa contact và tân ngữ.
Ví dụ:
I contacted my teacher to ask about the assignment. (Tôi đã liên hệ với giáo viên để hỏi về bài tập.)
Please contact the customer service department for more information. (Vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng để biết thêm thông tin.)

3. Cấu trúc khác của Contact
Bên cạnh Contact + With và contact + tân ngữ trực tiếp, Contact còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cấu trúc cố định:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Contact details | Chỉ thông tin dùng để liên lạc với một người, chẳng hạn như số điện thoại, email hoặc địa chỉ. | Please check your contact details before submitting the application. (Vui lòng kiểm tra thông tin liên lạc trước khi gửi đơn đăng ký.) |
| Come into contact with | Diễn tả việc bắt đầu tiếp xúc hoặc gặp phải một người, vật hay điều gì đó. | Children may come into contact with different cultures at an international school. (Trẻ em có thể tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau tại một trường quốc tế.) |
| Contact sb at/on | Cho biết cách thức hoặc địa chỉ mà một người có thể được liên lạc. | You can contact the receptionist at the number below. (Bạn có thể liên hệ với lễ tân qua số điện thoại bên dưới.) |
| Lose contact with | Diễn tả việc không còn giữ liên lạc với một người hoặc nhóm người. | We lost contact with each other after moving to different cities. (Chúng tôi mất liên lạc sau khi chuyển đến những thành phố khác nhau.) |
| Be in contact with | Nói về việc đang duy trì liên lạc hoặc kết nối với ai đó. | Our legal team is in contact with the local authorities. (Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đang liên hệ với chính quyền địa phương.) |
| Contact sb for sth | Liên hệ với ai đó nhằm hỏi, yêu cầu hoặc nhận được thông tin, dịch vụ hay sự hỗ trợ. | Contact the admissions office for further information. (Hãy liên hệ với phòng tuyển sinh để biết thêm thông tin.) |
| Point of contact | Chỉ người được giao nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý các vấn đề liên quan đến một dự án, tổ chức hoặc dịch vụ. | David will be your main point of contact during the training program. (David sẽ là người liên hệ chính của bạn trong suốt chương trình đào tạo.) |
| Have contact with | Diễn tả việc có sự liên hệ hoặc tiếp xúc với một người, nhóm hoặc tổ chức. | The researchers have contact with several experts in the field. (Các nhà nghiên cứu có liên hệ với một số chuyên gia trong lĩnh vực này.) |
| Make contact with | Diễn tả hành động bắt đầu thiết lập liên lạc với ai đó hoặc một tổ chức. | The journalist managed to make contact with several witnesses. (Nhà báo đã liên lạc được với một số nhân chứng.) |
| Contact number | Số điện thoại được cung cấp để người khác có thể liên hệ. | Please leave your contact number on the registration form. (Vui lòng để lại số điện thoại liên hệ trên mẫu đăng ký.) |
| Keep in contact with | Duy trì việc liên lạc với ai đó trong một khoảng thời gian. | We keep in contact with our former classmates through a group chat. (Chúng tôi giữ liên lạc với các bạn học cũ thông qua một nhóm trò chuyện.) |
| Contact between | Diễn tả sự liên hệ, tương tác hoặc tiếp xúc giữa hai người, nhóm hoặc bên. | Regular contact between teachers and parents can benefit students. (Sự liên hệ thường xuyên giữa giáo viên và phụ huynh có thể mang lại lợi ích cho học sinh.) |
| Bring sb/sth into contact with | Diễn tả việc đưa hoặc tạo điều kiện để một người/vật tiếp xúc với người/vật khác. | The program brings students into contact with experienced professionals. (Chương trình tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với các chuyên gia giàu kinh nghiệm.) |
| In close/direct/regular contact with | Nhấn mạnh mức độ hoặc tần suất liên lạc, chẳng hạn liên lạc chặt chẽ, trực tiếp hoặc thường xuyên. | The project manager is in regular contact with the design team. (Quản lý dự án thường xuyên liên lạc với đội ngũ thiết kế.) |
4. Một số Collocations và Idioms thường gặp với Contact
Contact xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định, đặc biệt khi nói về duy trì, thiết lập hoặc mất liên lạc với một người:
| Collocation / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Put someone in contact with someone | Kết nối hoặc giới thiệu một người với người khác để họ có thể liên lạc, trao đổi. | The university put me in contact with a career advisor. (Trường đại học đã kết nối tôi với một cố vấn nghề nghiệp.) |
| Come into contact with someone | Có cơ hội gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó trong một tình huống cụ thể. | At work, she often comes into contact with international clients. (Trong công việc, cô ấy thường xuyên tiếp xúc với khách hàng quốc tế.) |
| Get in contact with someone | Chủ động liên hệ với ai đó, thường bằng điện thoại, email hoặc gặp trực tiếp. | Please get in contact with the manager if you have any questions. (Vui lòng liên hệ với quản lý nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.) |
| Keep in contact with someone | Tiếp tục duy trì liên lạc với ai đó trong một khoảng thời gian. | We keep in contact with our former teachers through social media. (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với các giáo viên cũ qua mạng xã hội.) |
| Establish / make contact with someone | Thiết lập liên lạc hoặc bắt đầu kết nối với ai đó. | The researcher made contact with several local residents. (Nhà nghiên cứu đã liên hệ với một số cư dân địa phương.) |
| Lose contact with someone | Không còn liên lạc hoặc mất kết nối với ai đó. | She lost contact with her childhood friends after moving abroad. (Cô ấy mất liên lạc với những người bạn thời thơ ấu sau khi chuyển ra nước ngoài.) |
Bài tập vận dụng
Điền cấu trúc phù hợp của Contact vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- I need to __________ the hotel to confirm my reservation.
- She has been __________ her former classmates since leaving university.
- Please __________ our support team if you experience any technical problems.
- The manager is still __________ the suppliers about the new contract.
- We lost touch with each other for years, but we are now __________ again.
- If you have any questions, please __________ the admissions office directly.
- The researchers remain __________ several international organizations.
- You should __________ your doctor if the symptoms get worse.
- The company wants to stay __________ its customers to better understand their needs.
- I will __________ you tomorrow to discuss the details of the project.
Đáp án:
- contact
- in contact with
- contact
- in contact with
- in contact with
- contact
- in contact with
- contact
- in contact with
- contact
Tạm kết
Việc hiểu rõ Contact đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này chính xác và tự nhiên hơn trong từng ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của Contact, hãy chú ý đến vai trò của từ trong câu cũng như các cấu trúc thường đi kèm để hạn chế lỗi sai khi viết và giao tiếp tiếng Anh.
Muốn xây nền tiếng Anh vững chắc từ đầu? Tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để bắt đầu lộ trình học bài bản và phù hợp với bạn.
