Bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng Damage trong câu và không biết Damage đi với giới từ gì? Việc lựa chọn đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác về ngữ pháp mà còn khiến cách diễn đạt tự nhiên hơn. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ tổng hợp các cấu trúc quan trọng cùng ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng hiệu quả.
1. Damage là gì?
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, Damage /ˈdæmɪdʒ/ có thể được sử dụng như danh từ (noun) và động từ (verb). Từ này chủ yếu liên quan đến sự hư hỏng, tổn thất hoặc tác động tiêu cực gây ảnh hưởng đến người, vật hay một hệ thống.
Damage là danh từ
- Khi đóng vai trò là danh từ, Damage thường được dùng để nói về thiệt hại, tổn hại đối với một vật, người hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ: The earthquake caused extensive damage to several residential buildings. (Trận động đất đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho một số tòa nhà dân cư.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý, Damages (dạng số nhiều) thường chỉ khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả cho bên bị thiệt hại theo quyết định của tòa án.
Ví dụ: The company was ordered to pay damages to customers who had suffered financial losses. (Công ty bị yêu cầu bồi thường cho những khách hàng đã chịu tổn thất tài chính.)
Damage là động từ
- Khi được sử dụng như động từ, Damage mang nghĩa làm hư hỏng, gây tổn hại hoặc tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với một người, vật, hệ thống hoặc tình huống.
Ví dụ: Excessive exposure to sunlight can damage your skin. (Việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn hại cho da.)
- Ngoài những thiệt hại mang tính vật lý, damage còn có thể được dùng theo nghĩa trừu tượng, chẳng hạn như làm ảnh hưởng đến danh tiếng, mối quan hệ, cơ hội hoặc hình ảnh của một tổ chức.
Ví dụ: The scandal seriously damaged the company’s reputation. (Vụ bê bối đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.)
Word family của Damage
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| damage (n) | sự thiệt hại, tổn hại; khoản bồi thường (thường dùng ở dạng damages) | The flood caused considerable damage to local farms. (Trận lũ gây thiệt hại đáng kể cho các trang trại địa phương.) |
| damage (v) | làm hư hỏng, gây tổn hại | Loud noise can damage your hearing over time. (Tiếng ồn lớn có thể gây tổn hại thính giác theo thời gian.) |
| damaged (adj) | bị hư hỏng, bị tổn hại | The museum refused to display the damaged painting. (Bảo tàng từ chối trưng bày bức tranh bị hư hỏng.) |
| damaging (adj) | gây tổn hại, có tác động tiêu cực | Spreading false information can be damaging to a person’s reputation. (Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người.) |
| damageable (adj) | có khả năng bị hư hỏng hoặc tổn hại | The equipment is highly damageable if it is not stored properly. (Thiết bị rất dễ bị hư hỏng nếu không được bảo quản đúng cách.) |
2. Damage đi với giới từ gì?
Damage đi với giới từ to khi được sử dụng dưới dạng danh từ, cấu trúc và cách dùng cụ thể như sau:
Cấu trúc:
| damage + to + somebody/something |
Cách dùng: Cấu trúc damage + to + somebody/something được sử dụng khi damage là danh từ, dùng để diễn tả sự thiệt hại hoặc tổn hại đối với một người, vật, địa điểm hoặc vấn đề nào đó. Trong đó, to đứng trước đối tượng chịu ảnh hưởng.
Ví dụ:
The fire did considerable damage to the factory’s equipment. (Vụ hỏa hoạn đã gây thiệt hại đáng kể cho thiết bị của nhà máy.)
The heavy rain caused serious damage to several roads in the area. (Mưa lớn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho một số tuyến đường trong khu vực.)

3. Một số Collocations thường gặp với Damage
Damage được sử dụng trong nhiều collocations để diễn tả mức độ thiệt hại, hành động gây tổn hại hoặc những dạng tổn thất cụ thể. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:
| Collocation / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Collateral damage | Thiệt hại ngoài dự kiến đối với người, tài sản hoặc môi trường, thường xảy ra như hệ quả của một sự kiện lớn. | The construction project caused collateral damage to nearby businesses. (Dự án xây dựng đã gây ra những thiệt hại ngoài dự kiến cho các doanh nghiệp lân cận.) |
| To inflict/cause damage | Gây ra thiệt hại hoặc tổn hại cho người, vật hay một hệ thống. | The severe storm caused significant damage to the coastal villages. (Cơn bão lớn đã gây thiệt hại đáng kể cho các ngôi làng ven biển.) |
| What’s the damage? | Cách hỏi thân mật về mức độ thiệt hại hoặc số tiền cần phải trả. | We looked at the broken window and asked, “What’s the damage?” (Chúng tôi nhìn chiếc cửa sổ bị vỡ và hỏi: “Thiệt hại là bao nhiêu?”) |
| Damage sb/sth | Làm hư hỏng hoặc gây tổn hại cho một người, vật hay sự việc. | The chemical leak damaged several pieces of laboratory equipment. (Vụ rò rỉ hóa chất đã làm hư hỏng một số thiết bị phòng thí nghiệm.) |
| To be damaged beyond repair | Bị hư hỏng nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục. | The old bridge was damaged beyond repair after the earthquake. (Cây cầu cũ bị hư hỏng đến mức không thể sửa chữa sau trận động đất.) |
| Criminal damage | Hành vi cố ý hoặc trái pháp luật gây hư hại cho tài sản. | The teenager was charged with criminal damage after breaking the shop windows. (Thiếu niên này bị truy tố vì gây hư hại tài sản sau khi đập vỡ cửa kính cửa hàng.) |
| To do damage | Gây ra thiệt hại hoặc tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với ai/cái gì. | Poor maintenance can do serious damage to the building over time. (Việc bảo trì kém có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho tòa nhà theo thời gian.) |
4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Damage
Để sử dụng Damage linh hoạt hơn trong tiếng Anh, người học nên mở rộng vốn từ bằng cách ghi nhớ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp. Việc nắm được sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của từng từ sẽ giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt chính xác hơn:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Vandalism | Hành vi cố ý phá hoại tài sản, đặc biệt là tài sản công cộng | The school suffered serious vandalism during the weekend. (Trường học chịu thiệt hại nghiêm trọng do hành vi phá hoại vào cuối tuần.) |
| Impairment | Sự suy giảm hoặc ảnh hưởng đến chức năng, khả năng hoạt động | Hearing impairment can affect a person’s ability to communicate. (Suy giảm thính lực có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của một người.) |
| Breakage | Sự gãy, vỡ hoặc hư hỏng của đồ vật | The shop charges customers for accidental breakage. (Cửa hàng tính phí khách hàng đối với đồ vật bị vỡ do sơ suất.) |
| Harm | Sự tổn hại; làm tổn hại đến ai hoặc điều gì | Excessive screen time may harm children’s sleep patterns. (Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho giấc ngủ của trẻ.) |
| Loss | Sự mất mát hoặc tổn thất về vật chất, tài chính hay giá trị | The business reported significant financial losses last year. (Doanh nghiệp ghi nhận những khoản tổn thất tài chính đáng kể vào năm ngoái.) |
| Ruin | Sự tàn phá, đổ nát; làm hỏng hoàn toàn | The flood ruined most of the furniture in the house. (Trận lũ đã làm hỏng phần lớn đồ nội thất trong nhà.) |
| Destruction | Sự phá hủy hoặc tàn phá nghiêm trọng | The war resulted in the destruction of many historic sites. (Chiến tranh dẫn đến sự phá hủy nhiều di tích lịch sử.) |
| Hurt | Cảm giác đau đớn; gây đau hoặc tổn thương | The athlete hurt his knee during the final match. (Vận động viên bị đau đầu gối trong trận đấu cuối cùng.) |
Một số từ mang ý nghĩa đối lập với Damage cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ, sửa chữa hoặc cải thiện:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Restoration | Sự phục hồi, khôi phục một vật, công trình hoặc tình trạng về trạng thái tốt hơn | The restoration of the historic building took several years. (Việc khôi phục tòa nhà lịch sử mất vài năm.) |
| Aid | Sự giúp đỡ, hỗ trợ; giúp đỡ | The charity provides financial aid to families affected by the disaster. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.) |
| Repair | Sự sửa chữa; sửa chữa hoặc khắc phục hư hỏng | The technicians completed the repair of the damaged equipment. (Các kỹ thuật viên đã hoàn tất việc sửa chữa thiết bị bị hỏng.) |
| Preservation | Sự bảo tồn, gìn giữ một thứ khỏi bị hư hại hoặc xuống cấp | The preservation of ancient buildings requires careful planning. (Việc bảo tồn các tòa nhà cổ đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.) |
| Benefit | Lợi ích; mang lại lợi ích cho ai hoặc điều gì | Regular exercise can benefit both physical and mental health. (Tập thể dục thường xuyên có thể mang lại lợi ích cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.) |
| Mend | Sửa chữa, vá lại một vật bị hỏng hoặc rách | She mended the torn jacket instead of buying a new one. (Cô ấy đã vá chiếc áo khoác bị rách thay vì mua một chiếc mới.) |
| Protection | Sự bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại | Wearing protective equipment provides protection against workplace injuries. (Trang bị bảo hộ giúp bảo vệ khỏi các chấn thương tại nơi làm việc.) |
| Enhancement | Sự nâng cao, cải thiện chất lượng hoặc giá trị | The renovation led to a significant enhancement of the building’s appearance. (Việc cải tạo giúp nâng cao đáng kể diện mạo của tòa nhà.) |
5. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng hoặc điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên kiến thức về Damage và các collocations thường gặp.
- The earthquake caused severe __________ to several buildings in the city.
A. damage
B. damaged
C. damaging
D. damages - The factory’s waste has caused significant __________ to the surrounding environment.
A. damage
B. contact
C. repair
D. benefit - The old computer was __________ and could not be used again.
A. damage beyond repair
B. damaged beyond repair
C. damaging beyond repair
D. damage to repair - The storm __________ extensive damage to the coastal area.
A. made
B. did
C. took
D. had - The company was ordered to pay for the __________ caused to the customer’s property.
A. collateral damage
B. criminal damage
C. damage
D. damaged - The hackers managed to __________ the company’s security system.
A. damage
B. damage to
C. damage with
D. damage for - The protesters were arrested for __________ after breaking several public signs.
A. collateral damage
B. criminal damage
C. damaged beyond repair
D. damage to - After seeing the repair bill, Tom asked, “__________?”
A. What the damage
B. What’s the damage
C. What’s damage to
D. What damage is - The heavy snowfall did considerable __________ the roads and bridges.
A. damage
B. damage to
C. damaged to
D. damaging to - The new construction project may __________ to nearby properties if proper measures are not taken.
A. cause damage
B. cause damaged
C. do damaged
D. damage to cause
Đáp án:
- A
- A
- B
- B
- C
- A
- B
- B
- B
- A
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn Damage đi với giới từ gì và cách sử dụng từ này trong những trường hợp thường gặp. Khi học Damage, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà hãy học theo cụm từ và cấu trúc để có thể vận dụng linh hoạt hơn.
Khóa học Freshman tại The IELTS Workshop là bước khởi đầu giúp bạn củng cố nền tảng và làm quen với phương pháp học tiếng Anh hiệu quả.
