Trong bài giải mẫu lần này, thầy Vũ Hoàng Duy của The IELTS Workshop sẽ hướng dẫn bạn trả lời topic Describe a person you know who is very formal. Cùng tham khảo sample, từ vựng và một vài cách diễn đạt ghi điểm trong phần thi IELTS Speaking nhé.
Part 2: Describe a person you know who is very formal
Đề bài: Describe a person you know who is very formal
You should say:
- Who this person is
- How you know him/her
- Why you think he/she is formal
- And explain how you feel about this person
Phân tích đề bài
Đây là dạng bài miêu tả tính cách và hành vi của một người quen thuộc. Để đảm bảo độ trôi chảy và nội dung, thí sinh nên nói khoảng 12-15 câu với độ dài khoảng 180-230 từ.
Bài này cần xử lý tốt 2 phần:
- Mô tả người đó formal ở điểm nào
- Cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân về họ
Ngoài ra, đây là dạng đề rất phù hợp để:
- Kể những thói quen hằng ngày
- Mô tả hành vi cụ thể
- Thêm ví dụ hài hước hoặc đáng nhớ để bài nói tự nhiên hơn
Thay vì liệt kê, việc giải thích thêm sẽ hình thành một chuỗi từ liên kết với nhau trong cùng 1 chủ đề nhỏ (trong 3 thứ trên) = > Người nghe có thể dễ dàng hiểu mạch nội dung, và tiêu chí Coherence cũng tăng điểm.
Cách triển khai IELTS Speaking Part 2
Để bài nói đủ ý và mạch lạc, mình sẽ triển khai theo bố cục như sau:
- Bước 1: Giới thiệu nhân vật
- Paraphrase đề bài và giới thiệu người đó là ai.
- Bước 2: Giải thích mối quan hệ
- Nói mình quen người đó như thế nào và trong hoàn cảnh nào.
- Bước 3: Phát triển ý chính
- Mô tả các hành động hoặc thói quen khiến người đó rất formal:
- • Cách ăn mặc
- • Giờ giấc
- • Cách yêu cầu người khác cư xử
- Mô tả các hành động hoặc thói quen khiến người đó rất formal:
- Sau đó thêm ví dụ cụ thể hoặc tình huống đáng nhớ để bài nói tự nhiên hơn.
1. Bài mẫu (Sample)
I’m gonna talk about one of my classmates named Long, who was also the class monitor in high school. I had studied with him for about three years, so I knew his personality quite well. Among all the students in my class, he was probably the most formal and disciplined person I had ever met.
The reason why I think he was very formal was because of the way he dressed and managed the class. Every day, he came to school wearing a perfectly ironed uniform and neatly polished shoes, while many other students, including me, looked much more casual. Even during normal school days, he behaved as if he were attending an important business meeting. He always reminded students to sit properly, speak politely, and prepare all the materials before lessons started. In fact, he even created a small list of classroom rules and regularly checked whether everyone followed them or not.
Another thing that made him stand out was his attitude towards punctuality. He absolutely hated it when people arrived late, and he always expected everyone to be in class before the bell rang. What surprised me most was that he came up with a lot of funny punishments for students who broke the rules. For example, late students sometimes had to sing the Vietnamese national anthem or children’s songs in front of the class, which made everyone laugh. People who didn’t wear the correct uniform would also receive similarly embarrassing punishments.
Sample 7.0+ by Vu Hoang Duy– IELTS Teacher at The IELTS Workshop
2. Từ vựng (Vocabulary)
- class monitor (noun): lớp trưởng
- perfectly ironed uniform (adj phrase): đồng phục được là phẳng hoàn hảo
- neatly polished shoes (adj phrase): giày được đánh bóng gọn gàng
- attitude towards punctuality (noun phrase): thái độ đối với việc đúng giờ
- break the rules (verb phrase): vi phạm nội quy
- pay attention to every small detail (verb phrase): chú ý tới từng chi tiết nhỏ
IDIOMS / CÁCH DIỄN ĐẠT TỰ NHIÊN
- stand out (phrasal verb): nổi bật
- as if he were attending an important business meeting (expression): như thể đang tham dự một cuộc họp quan trọng
CẤU TRÚC NGỮ PHÁP NÂNG CAO
- The reason why I think he was very formal was because…
→ cấu trúc giải thích lý do - What surprised me most was that… (cleft sentence)
→ điều khiến tôi bất ngờ nhất là… - as if + clause
→ cấu trúc so sánh: như thể là… - People who didn’t wear the correct uniform… (relative clause)
→ mệnh đề quan hệ: những người mà không mặc đúng đồng phục… - regularly checked whether everyone followed them or not (whether clause)
→ kiểm tra liệu mọi người có làm theo hay không
Tạm kết
Hy vọng bài mẫu trên đã giúp bạn hình dung rõ cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ phù hợp khi gặp chủ đề Describe a person you know who is very formal trong IELTS Speaking Part 2 & 3. Tham khảo các nguồn tài liệu hữu ích như KHO BÀI MẪU IELTS SPEAKING và Bộ đề dự đoán IELTS Speaking cập nhật mới nhất.
HỌC IELTS MIỄN PHÍ – lớp học độc quyền chỉ có trên website của The IELTS Workshop. Đăng ký để bắt đầu lộ trình học bài bản cùng thầy cô tại TIW ngay nhé!
