Một trong những thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất để miêu tả tâm trạng chán nản chính là Down in the dumps. Vậy Down in the dumps là gì? Làm thế nào để vận dụng thành thạo cụm từ này vào giao tiếp hàng ngày cũng như bài thi IELTS? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Down in the dumps là gì?
Theo từ điển Cambridge Dictionary, “down in the dumps” được hiểu là cảm thấy buồn bã, chán chường, buồn rầu, tâm trạng tuột dốc, mất tinh thần, suy sụp nhẹ hoặc ủ rũ vì một sự việc không vui nào đó vừa xảy ra.
Ví dụ:
- She’s been down in the dumps ever since she lost her job. (Cô ấy ủ rũ, buồn chán suốt từ lúc bị mất việc.)
- Why are you looking so down in the dumps today? Did something bad happen? (Sao hôm nay trông cậu ủ rũ thế? Có chuyện gì tệ xảy ra à?)
2. Nguồn gốc của thành ngữ Down in the dumps
Nhiều người học thường lầm tưởng rằng thành ngữ này xuất phát từ chữ dump mang nghĩa là “bãi rác” trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, sự thật lịch sử của cụm từ này thú vị và cổ xưa hơn rất nhiều.
Thành ngữ Down in the dumps đã xuất hiện từ thế kỷ 16. Từ “dumps” bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ (domp nghĩa là mây mù, khói sương dày đặc, u tối) hoặc từ tiếng Đức cổ (dumpf có nghĩa là nghẹt thở, ẩm ướt, mờ mịt).
Vào những năm 1500, người Anh bắt đầu dùng từ dump với danh từ số nhiều dumps để chỉ trạng thái thẫn thờ, trầm tư u uất hoặc rơi vào một cơn u sầu sâu sắc (đồng nghĩa với a fit of melancholy).
Văn bản đầu tiên được ghi nhận có sự xuất hiện của từ ngữ này là bản dịch tác phẩm tôn giáo năm 1529 của nhà thần học Sir Thomas More. Sau đó, đại thi hào William Shakespeare cũng từng vận dụng từ này trong vở kịch bất hủ Romeo and Juliet (Hồi 4, Cảnh 5), khi nhân vật Peter chơi chữ:
“O, play me some merry dump, to comfort me.”
(Hát cho ta một khúc điệu buồn vui nhộn để an ủi ta nào.)
Đến khoảng thế kỷ 18, trạng từ down được kết hợp chính thức với in the dumps để tạo thành cụm cố định: Down in the dumps, diễn tả hình ảnh ai đó rơi thẳng vào đáy sâu của sự buồn bã và ủ dột.
3. Cách sử dụng của Down in the dumps

Thành ngữ Down in the dumps thường đóng vai trò như một tính từ vị ngữ (predicate adjective) đứng sau các động từ liên kết (linking verbs):
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + to be + down in the dumps | Đang trong tâm trạng buồn rầu, ủ rũ | Tom is down in the dumps because his dog is sick.(Tom đang rất buồn rầu vì chú chó của cậu ấy bị ốm.) |
| S + feel + down in the dumps | Cảm thấy tụt hứng, suy sụp | Whenever the winter comes, I feel down in the dumps.(Mỗi khi mùa đông đến, tôi lại cảm thấy buồn bã, chán nản.) |
| S + look / seem / appear + down in the dumps | Trông có vẻ buồn bã, mất tinh thần | You look down in the dumps. Do you want to talk about it?(Trông bạn có vẻ buồn bã. Bạn có muốn chia sẻ về chuyện đó không?) |
| S + get + down in the dumps | Trở nên buồn rầu, chán nản | Don’t let bad weather make you get down in the dumps.(Đừng để thời tiết xấu làm bạn chán nản.) |
| Take someone out of the dumps | Giúp ai đó vượt qua nỗi buồn | A good cup of hot chocolate and a walk always help pull me out of the dumps.(Một tách sô-cô-la nóng ngon lành và một chuyến đi dạo luôn giúp tôi vực dậy tinh thần mỗi khi thấy chán nản.) |
Lưu ý: “Down in the dumps” là một thành ngữ mang tính thân mật, đời thường, thích hợp khi trò chuyện thường nhật, nhắn tin cho bạn bè, hoặc dùng trong văn nói tự nhiên (ví dụ như bài thi IELTS Speaking). Tránh dùng thành ngữ này trong bài viết học thuật, trang trọng (IELTS Writing Task 1 & Task 2), hoặc các báo cáo y tế chuyên môn về bệnh trầm cảm lâm sàng.
4. Cách diễn đạt thay thế cho Down in the dumps
Để làm phong phú vốn từ vựng và đa dạng hóa cách diễn đạt, bạn có thể thay thế “Down in the dumps” bằng các thành ngữ và cụm từ tương đương dưới đây:
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Feeling blue | Cảm thấy buồn man mác, u uất nhẹ | I always feel blue on Sunday evenings knowing Monday is coming.(Tôi luôn cảm thấy buồn bã vào những buổi tối Chủ nhật khi biết rằng ngày thứ Hai đang đến gần.) |
| Under the weather | Mệt mỏi nhẹ hoặc tâm trạng không tốt do thể chất suy nhược | She is feeling under the weather today, both physically and mentally. (Hôm nay cô ấy cảm thấy không được khỏe, cả về thể chất lẫn tinh thần.) |
| Bummed out | Thất vọng, hụt hẫng vì một việc không như kỳ vọng (ít trang trọng) | I was really bummed out that the concert was canceled.(Tôi thực sự rất buồn khi buổi hòa nhạc bị hủy.) |
| Heavy-hearted | Nặng lòng, lòng nặng trĩu âu lo, sầu khổ (thường dùng trong văn chương) | With a heavy heart, he packed his bags and said goodbye to his hometown.(Với lòng nặng trĩu nỗi buồn, anh thu xếp hành lý và nói lời tạm biệt quê hương.) |
| In low spirits | Tinh thần sa sút, chán nản, thiếu năng lượng | The whole team has been in low spirits since the project failed.(Cả nhóm đã rất chán nản kể từ khi dự án thất bại.) |
| Down in the mouth | Trông buồn rười rượi | Why are you looking so down in the mouth? Smile a bit!(Sao trông bạn có vẻ buồn rầu, ủ rũ thế? Hãy mỉm cười một chút đi nào!) |
| Out of sorts | Khó chịu, cáu kỉnh nhẹ, không được khỏe khoắn hoặc yêu đời | Peter has been a bit out of sorts all morning; give him some space.(Sáng nay tâm trạng Peter có vẻ không được tốt; hãy để anh ấy có chút không gian riêng.) |
5. Ứng dụng Down in the dumps trong IELTS Speaking
Trong kỳ thi IELTS Speaking, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 25% tổng số điểm. Giám khảo luôn đánh giá rất cao thí sinh biết cách sử dụng thành ngữ đúng ngữ cảnh, tự nhiên mà không bị gượng gạo. Tham khảo ví dụ ứng dụng cụm từ Down in the dumps vào các chủ đề quen thuộc như sau:
IELTS Speaking Part 1: Topic Weather
- Examiner: Does the weather affect your mood?
- Candidate: To be completely honest, yes, it does. I think I am quite prone to seasonal affective changes. On gloomy, overcast days when it pours continuously, I tend to feel a bit down in the dumps and lack the motivation to work. In contrast, bright sunny mornings instantly perk me up.
IELTS Speaking Part 1: Topic Music & Relaxation
- Examiner: What kind of music do you listen to when you feel unhappy?
- Candidate: Whenever I’m feeling a little down in the dumps, I usually avoid sad ballads because they just amplify the melancholy. Instead, I opt for upbeat pop songs or lo-fi beats, which do a fantastic job of lifting my mood.
IELTS Speaking Part 2: Describe a time when you received bad news
Candidate: …When I opened the email and found out that I had narrowly missed the scholarship for my dream university, it was a bitter pill to swallow. For the next three or four days, I was completely down in the dumps. I practically locked myself in my room, moping around and losing my appetite.
Fortunately, my close friends noticed how low I felt and took me out for a road trip over the weekend. Thanks to their heartwarming encouragement, I managed to pull myself together and realized that one minor setback didn’t define my academic journey…
IELTS Speaking Part 3: Well-being & Stress Management
- Examiner: What can people do to help a friend who is experiencing a tough time?
- Candidate: In my perspective, the most meaningful thing is simply offering active listening without rushing to judgment. When someone is down in the dumps after a breakup or career crisis, they don’t necessarily need unsolicited advice; they just want their emotions validated. Organizing small outdoor activities or just sitting quietly over a warm cup of coffee can make a tremendous difference in reassuring them that they aren’t alone.
6. Bài tập với thành ngữ Down in the dumps
Chọn đáp án đúng nhất.
Câu 1: Mark has been looking quite ______ in the dumps since he heard the test results.
- A. below
- B. under
- C. down
- D. over
Câu 2: Thành ngữ Down in the dumps có nghĩa tương đồng nhất với cụm từ nào sau đây?
- A. Over the moon
- B. Feeling blue
- C. On cloud nine
- D. Bite the bullet
Câu 3: “Whenever Lisa is down in the dumps, she usually goes shopping to cheer herself up.”
Từ trái nghĩa với cụm in đậm trong câu trên là:
- A. Euphoric
- B. Despondent
- C. Gloomy
- D. Miserable
Câu 4: Điền giới từ thích hợp: “Don’t let these minor obstacles get you down ______ the dumps.”
- A. at
- B. on
- C. with
- D. in
Câu 5: Rewrite this sentence: “His favorite football team was defeated in the match. He felt low in spirit for the entire week.”
- A. After his favorite football team lost the match, he was down in the dumps for the entire week.
- B. Had his favorite football team not lost the match, he wouldn’t be down in the mouth throughout the prior week.
- C. Having seen his favorite football team lose the match, he was on cloud nine for the entire week.
- D. Barely had his favorite football team lost the match than he found himself feeling blue for the rest of that month.
Đáp án:
1. C | 2. B | 3. A | 4. D | 5. A
Kết luận
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp cặn kẽ câu hỏi “Down in the dumps là gì”, hiểu rõ gốc tích lịch sử thú vị cũng như biết cách đưa thành ngữ này vào giao tiếp đời thường và bài thi IELTS Speaking một cách tự nhiên nhất.
Chinh phục các thành ngữ như trên và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc khi bạn tham gia khóa học Freshman tại The IELTS Workshop.
