Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking để ghi điểm

Tại sao có những người giao tiếp tiếng Anh rất tốt nhưng điểm IELTS Speaking không cao bằng một số người mới ôn luyện 1 – 2 năm? Câu trả lời nằm ở IELTS Speaking Band Descriptors – Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Ai hiểu rõ và đáp ứng tiêu chí do bài thi Speaking đưa ra, họ sẽ có cơ hội dành số điểm cao hơn.

I. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking là gì?

Theo tài liệu khảo thí chính thức từ Hội đồng tổ chức thi IELTS, tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking là hệ thống thang đo chuẩn hóa dùng để đánh giá năng lực nói của thí sinh qua ba phần thi (Part 1, Part 2, Part 3).

Hệ thống này được công khai thông qua tài liệu IELTS Speaking Band Descriptors. Điểm số tổng (Overall Speaking Score) là trung bình cộng của bốn tiêu chí độc lập, mỗi tiêu chí chiếm chính xác 25% trọng số:

  • Fluency and Coherence: Độ trôi chảy và mạch lạc khi nói
  • Lexical Resource: Vốn từ vựng
  • Grammatical Range and Accuracy: Độ đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp
  • Pronunciation: Phát âm.
Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking để ghi điểm
Tiêu chí chấm điểm của giám khảo cho band 6, 7, 8, 9 trong IELTS Speaking

Người ta thường nói “Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng”. Để giúp các bạn luyện tập cho phần thi Nói hiệu quả hơn, The IELTS Workshop sẽ chia sẻ tới các bạn những lưu ý để ghi điểm Speaking – dựa trên 4 tiêu chí dưới đây.

1. Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)

Tiêu chí này đề cập đến khả năng duy trì nhịp nói liên tục, tốc độ nói tự nhiên và mức độ liên kết chặt chẽ giữa các câu:

  • Tốc độ nói và độ dài câu trả lời (Speech Rate & Length): Khả năng nói liên tục, triển khai câu trả lời chi tiết và mở rộng ý tưởng mà không bị ngắt quãng.
  • Mức độ ngập ngừng và tự sửa lỗi (Hesitation & Self-correction): Giám khảo phân biệt rõ hai loại ngập ngừng. Ngập ngừng do suy nghĩ ý tưởng (Content-related) là phản xạ tự nhiên và không bị trừ điểm nặng. Ngập ngừng do cố gắng tìm từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp (Language-related) sẽ bị hạ điểm. Việc dừng lại quá nhiều lần để tự sửa lỗi câu chữ sẽ làm đứt gãy mạch diễn đạt.
  • Tính liên kết và từ định hướng (Cohesive Devices & Discourse Markers): Khả năng sử dụng các liên từ (furthermore, however, in addition) và các từ discourse markers (well, actually, to be honest) một cách tự nhiên.
Band điểmMô tả chi tiết
Band 9– Nói trôi chảy, hầu như không lặp từ, ngập ngừng hay tự sửa lỗi.
– Sự do dự chủ yếu đến từ việc phát triển ý, không phải do khó tìm từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp.
– Trình bày mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh, sử dụng linh hoạt các từ và cấu trúc liên kết.
– Phát triển ý tưởng đầy đủ, logic và hợp lý, đảm bảo câu trả lời có sự liên kết xuyên suốt.
Band 8– Nói trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng lặp từ hoặc tự sửa lỗi.
– Ngập ngừng chủ yếu do tìm kiếm ý tưởng, rất hiếm khi do tìm kiếm ngôn ngữ.
– Phát triển chủ đề mạch lạc, có chiều sâu và phù hợp với câu hỏi.
Band 7– Có khả năng nói dài một cách tự nhiên mà không mất đi tính mạch lạc.
– Đôi khi còn ngập ngừng do tìm từ, có một vài chỗ lặp từ hoặc tự sửa lỗi.
– Sử dụng linh hoạt các liên từ và từ nối dẫn dắt hội thoại.
Band 6– Sẵn sàng nói các câu dài nhưng đôi khi mất tính mạch lạc do ngập ngừng hoặc tự sửa lỗi.
– Sử dụng được các liên từ và từ nối nhưng chưa hoàn toàn chính xác trong mọi ngữ cảnh.
Band 5– Duy trì được luồng nói cơ bản nhưng thường phải nói chậm, lặp từ hoặc tự sửa lỗi để tiếp tục.
– Lạm dụng một số từ nối đơn giản (and, but, because).
– Nói trôi chảy với các câu đơn giản, nhưng gặp khó khăn khi diễn đạt các ý phức tạp.
Band 4– Không thể trả lời câu hỏi mà không có các khoảng dừng rõ rệt, tốc độ nói chậm.
– Thường xuyên lặp từ và sửa lỗi liên tục.
– Chỉ liên kết được các câu đơn giản bằng các từ nối cơ bản, mạch ý dễ bị đứt đoạn.
Band 3– Nói với các khoảng dừng kéo dài, khả năng liên kết các câu đơn rất hạn chế.
– Chỉ đưa ra được các câu trả lời cực ngắn và thường không truyền tải được thông điệp cơ bản.
Band 2– Xuất hiện các khoảng dừng kéo dài trước hầu hết mọi từ ngữ.
– Gần như không thể thực hiện giao tiếp cơ bản.
Band 1– Hoàn toàn không có khả năng giao tiếp.

Ví dụ: Do you like sports? – No, not at all.
→ Thí sinh sẽ mất điểm nếu trả lời như vậy, đơn giản vì độ dài câu hỏi và nội dung trong đó chưa đáp ứng được nhu cầu của người nghe.

2. Lexical Resource (Vốn từ vựng)

Tiêu chí này đánh giá mức độ đa dạng, tính chính xác theo ngữ cảnh và khả năng sử dụng linh hoạt các cấu trúc từ vựng học thuật.

  • Độ rộng của vốn từ (Vocabulary Range): Khả năng sử dụng linh hoạt từ vựng thông dụng và từ vựng mang tính học thuật cao phù hợp với từng chủ đề cụ thể.
  • Cụm từ cố định và thành ngữ (Collocations & Idiomatic Expressions): Khả năng kết hợp các từ đi liền với nhau một cách tự nhiên theo thói quen của người bản xứ, cùng việc sử dụng thành ngữ đúng ngữ cảnh.
  • Kỹ năng diễn đạt lại (Paraphrasing): Khả năng dùng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác để giải thích ý tưởng khi gặp rào cản về từ vựng, tránh lặp lại từ của giám khảo.
Band điểmMô tả chi tiết
Band 9– Sử dụng vốn từ linh hoạt và chính xác trong mọi chủ đề.
– Sử dụng thành ngữ và các cách diễn đạt tự nhiên, chuẩn xác như người bản xứ.
Band 8– Vốn từ phong phú, sử dụng linh hoạt để truyền tải chính xác các sắc thái ý nghĩa.
– Sử dụng thành thạo các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ, chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi nhỏ.
– Sử dụng kỹ năng paraphrase hiệu quả và mượt mà.
Band 7– Sử dụng vốn từ đa dạng để thảo luận nhiều chủ đề khác nhau.
– Sử dụng được các từ vựng ít phổ biến và cụm từ cố định, đôi khi chọn từ chưa hoàn toàn phù hợp.
– Paraphrase ý tưởng hiệu quả và chính xác.
Band 6– Vốn từ đủ rộng để thảo luận nhiều chủ đề và làm rõ ý kiến cá nhân dù còn mắc lỗi.
– Có cố gắng sử dụng từ vựng ít phổ biến nhưng kết hợp từ (collocation) chưa chuẩn.
– Nhìn chung paraphrase thành công các khái niệm quen thuộc.
Band 5– Nói được về các chủ đề quen thuộc và một số chủ đề lạ, nhưng vốn từ ít linh hoạt.
– Thường xuyên chọn từ chưa chính xác.
– Có thử nghiệm paraphrase nhưng hiệu quả chưa cao và đôi khi gây khó hiểu.
Band 4– Chỉ nói được về các chủ đề rất quen thuộc, gặp khó khăn lớn với chủ đề mới.
– Thường xuyên dùng sai từ cơ bản.
– Rất hiếm khi sử dụng kỹ năng paraphrase.
Band 3– Chỉ dùng được vốn từ đơn giản để nói về thông tin cá nhân.
– Thiếu hụt từ vựng nghiêm trọng đối với các chủ đề thông thường.
Band 2– Chỉ phát ra được các từ ngữ đơn lẻ hoặc các cụm từ ngắn học vẹt.
Band 1– Hoàn toàn không có vốn từ vựng để giao tiếp.

3. Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của Ngữ pháp)

Tiêu chí này đánh giá sự đa dạng của các cấu trúc câu và tỷ lệ câu hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp trong bài nói.

  • Phạm vi cấu trúc câu (Structural Range): Thí sinh không chỉ sử dụng các câu đơn giản mà biết cách lồng ghép linh hoạt các câu phức, câu ghép, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện hoặc câu bị động.
  • Tỷ lệ câu không mắc lỗi (Error-free Sentences): Tần suất xuất hiện của các câu nói hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp. Ở các band điểm cao, phần lớn các câu nói đều không có lỗi.
  • Mức độ kiểm soát ngữ pháp (Grammatical Control): Mức độ làm chủ thì của động từ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ, cùng các cấu trúc ngữ pháp nâng cao.
Band điểmMô tả chi tiết
Band 9– Sử dụng vốn từ linh hoạt và chính xác trong mọi chủ đề.
– Sử dụng thành ngữ và các cách diễn đạt tự nhiên, chuẩn xác như người bản xứ.
Band 8– Vốn từ phong phú, sử dụng linh hoạt để truyền tải chính xác các sắc thái ý nghĩa.
– Sử dụng thành thạo các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ, chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi nhỏ.
– Sử dụng kỹ năng paraphrase hiệu quả và mượt mà.
Band 7– Sử dụng vốn từ đa dạng để thảo luận nhiều chủ đề khác nhau.
– Sử dụng được các từ vựng ít phổ biến và cụm từ cố định, đôi khi chọn từ chưa hoàn toàn phù hợp.
– Paraphrase ý tưởng hiệu quả và chính xác.
Band 6– Vốn từ đủ rộng để thảo luận nhiều chủ đề và làm rõ ý kiến cá nhân dù còn mắc lỗi.
– Có cố gắng sử dụng từ vựng ít phổ biến nhưng kết hợp từ (collocation) chưa chuẩn.
– Nhìn chung paraphrase thành công các khái niệm quen thuộc.
Band 5– Nói được về các chủ đề quen thuộc và một số chủ đề lạ, nhưng vốn từ ít linh hoạt.
– Thường xuyên chọn từ chưa chính xác.
– Có thử nghiệm paraphrase nhưng hiệu quả chưa cao và đôi khi gây khó hiểu.
Band 4– Chỉ nói được về các chủ đề rất quen thuộc, gặp khó khăn lớn với chủ đề mới.
– Thường xuyên dùng sai từ cơ bản.
– Rất hiếm khi sử dụng kỹ năng paraphrase.
Band 3– Chỉ dùng được vốn từ đơn giản để nói về thông tin cá nhân.
– Thiếu hụt từ vựng nghiêm trọng đối với các chủ đề thông thường.
Band 2– Chỉ phát ra được các từ ngữ đơn lẻ hoặc các cụm từ ngắn học vẹt.
Band 1– Hoàn toàn không có vốn từ vựng để giao tiếp.

4. Pronunciation (Phát âm)

Tiêu chí phát âm không đánh giá chất giọng địa phương (accent) của thí sinh. Tiêu chí này đo lường độ rõ ràng, mức độ dễ hiểu và khả năng sử dụng các đặc tính ngữ âm để truyền tải ý nghĩa.

  • Phát âm âm đơn và âm đuôi (Phonemes & Ending Sounds): Độ chính xác khi phát âm các nguyên âm, phụ âm và phụ âm cuối (/s/, /z/, /t/, /d/, /θ/, /ð/).
  • Trọng âm từ và trọng âm câu (Word & Sentence Stress): Nhấn đúng trọng âm của từng từ đơn lẻ và nhấn mạnh vào các từ mang thông tin quan trọng trong câu để tạo sự tự nhiên.
  • Ngữ điệu (Intonation): Lên giọng hoặc xuống giọng nhịp nhàng ở cuối câu hoặc giữa các vế câu để bộc lộ cảm xúc, thái độ và phân tách ranh giới các mệnh đề.
  • Ngắt cụm từ và nối âm (Chunking & Connected Speech): Khả năng ngắt nghỉ đúng cụm nghĩa (chunks) và sử dụng hiện tượng nối âm tự nhiên của người bản xứ.
Band điểmMô tả chi tiết
Band 9– Sử dụng trọn vẹn và tinh tế toàn bộ các thành tố phát âm.
– Duy trì phát âm chuẩn xác liên tục trong suốt bài thi.
– Lời nói cực kỳ rõ ràng, giám khảo nghe hiểu hoàn toàn không tốn chút nỗ lực nào.
Band 8– Sử dụng đa dạng các đặc tính phát âm một cách linh hoạt, chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi nhỏ.
– Rất dễ nghe và dễ hiểu trong toàn bộ bài thi; accent hầu như không ảnh hưởng.
Band 7– Thể hiện đầy đủ các đặc tính phát âm tích cực của Band 6 và một số đặc tính của Band 8.
– Phát âm nhìn chung rõ ràng, chuẩn xác và dễ hiểu xuyên suốt bài thi.
Band 6– Sử dụng được nhiều đặc tính phát âm nhưng khả năng kiểm soát chưa đồng đều.
– Có thể phát âm sai một số từ hoặc nhấn sai trọng âm nhưng không làm mất đi tính rõ ràng.
– Giám khảo nhìn chung hiểu được phần lớn nội dung bài nói.
Band 5– Thể hiện đầy đủ các đặc tính phát âm của Band 4 và một số đặc tính tích cực của Band 6.
– Thường xuyên mắc lỗi phát âm khiến người nghe phải tập trung nỗ lực mới hiểu được.
Band 4– Sử dụng phạm vi các đặc tính phát âm rất hạn chế, thường xuyên mất kiểm soát ngữ âm.
– Phát âm sai nhiều từ cơ bản và gây khó khăn đáng kể cho người nghe.
Band 3– Thể hiện một số đặc tính của Band 2 và một số đặc tính hạn chế của Band 4.
– Lời nói rất khó nghe và phát âm sai phần lớn các từ vựng.
Band 2– Lời nói hầu như không thể hiểu được do phát âm sai hoàn toàn.
Band 1– Các đặc tính phát âm quá hạn chế, không đủ dữ liệu để phân loại đánh giá.

Đương nhiên, trừ khi hướng tới band 9, thí sinh không cần phải đạt đến độ hoàn hảo cho tất cả các tiêu chí trên. Với mỗi mức điểm cụ thể, các bạn chỉ cần tập trung vào những yếu tố nhất định là đã có thể tối ưu band IELTS Speaking của bản thân rồi.

II. Những lưu ý quan trọng trong phần thi IELTS Speaking

1. Tránh học thuộc lòng các bài mẫu

Việc học thuộc lòng bài mẫu có thể khiến bạn rơi vào trạng thái bị động nếu quên bài, ngập ngừng khi nói, hoặc tệ hơn là không thể hoàn thành phần thi của mình. Giám khảo cũng không đánh giá cao việc thí sinh học thuộc lòng bài mẫu và có thể trừ điểm phần thi của bạn.

Thay vì học thuộc lòng bài mẫu, bạn có thể tham khảo các từ vựng, các cụm từ đắt giá trong bài mẫu speaking, lên dàn ý và học tập cách triển khai ý tưởng cho chủ đề tương tự để dễ dàng lên dàn bài cho bài nói của mình.

Xem thêm: Các tips sử dụng bài mẫu Speaking hiệu quả

2. Hạn chế trả lời lạc đề

Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi sẽ giúp bạn có điểm số cao (do đáp ứng 25% điểm của tiêu chí Task Response). Bạn cần đọc hiểu thật rõ câu hỏi để tránh lạc đề, cố gắng truyền tải nội dung phần nói thật súc tích, tránh trả lời lặp ý, lan man. Nên sử dụng các cụm từ dẫn dắt (linking phrase), nối câu, liên kết ý tưởng để có câu trả lời hoàn chỉnh và hay nhất.

3. Luôn cố gắng mở rộng các luận điểm

Mặc dù việc trả lời thẳng vào trọng tâm là tốt, nhưng bạn đừng chỉ trả lời cụt lủn ý chính của câu hỏi, mà nên mở rộng và bổ sung thêm những ý phụ liên quan đến câu trả lời ấy. Bạn có thể tự đặt những câu hỏi “WH question” (What, When, Why, Where, Who, How) để phát triển thêm ý và diễn giải câu trả lời của mình phong phú hơn.

Việc này cho thấy bạn có khả năng sử dụng từ vựng tốt (đáp ứng tiêu chí Lexical Resource trong chấm điểm) và giúp bạn chứng minh khả năng liên kết ý trong bài nói (đáp ứng tiêu chí Fluency and Coherence ).

Xem thêm: Cách triển khai ý tưởng trong Speaking đạt điểm cao

4. Duy trì tương tác với giám khảo

Mặc dù giám khảo đã có một thang điểm chấm thi rất chi tiết, tuy nhiên giám khảo không phải là robot mà cũng là người. Việc bạn duy trì tương tác với giám khảo giúp phần thi của bạn trở nên bớt trang trọng hơn, có thể giúp bạn giảm căng thẳng để hoàn thành bài thi thật tốt.

Ngoài ra việc này cũng giúp bạn chứng minh được khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh trong đời sống thực tế (đúng với tiêu chí kiểm tra của bài thi IELTS) chứ không chỉ là phần thi được học thuộc lòng từ trước.

Tuy nhiên lưu ý việc tương tác với giám khảo ở đây chỉ nên dừng lại ở những cử chỉ nhẹ nhàng như tươi cười, giao tiếp bằng mắt, sử dụng ngôn ngữ cơ thể, hoặc bạn có thể sử dụng những cụm từ trong bài nói ví dụ “You know” (bạn biết đấy), hoặc những câu hỏi tu từ. Tuyệt đối không làm cho bài nói của bạn trở nên quá suồng sã, không phù hợp với tính chất của phần thi.

Để đạt band điểm Speaking mong muốn, các bạn hãy:

  • Xác định band mục tiêu rõ ràng
  • Xác định trình độ của bản thân
  • Lên lộ trình học IELTS phù hợp và luyện tập theo lộ trình đó.

Trên đây là những thông tin khái quát về IELTS Speaking Band Descriptors – Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking trong bài thi IELTS. Hãy tìm hiểu kĩ và luyện tập Speaking thật nhiều để đạt được kết quả như mong muốn nhé!

Để học cách xây dựng câu trả lời hoàn chỉnh cho phần thi IELTS Speaking, bạn có thể tham khảo khóa học IELTS Senior của The IELTS Workshop.

khóa học senior the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo