Để đạt được số điểm IELTS Speaking từ band 6 trở lên, thí sinh phải chứng tỏ năng lực sử dụng tiếng Anh linh hoạt, vốn từ vựng đa dạng và phong phú, và sử dụng từ vựng đúng với ngữ cảnh. Sử dụng Binomials expressions một cách đúng mực trong bài nói sẽ giúp thí sinh nâng cao điểm số lên band 7.0 ở tiêu chí Lexical Resources. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về Binomial Epressions là gì và các dạng Binomial expressions nhé!
1. Binomial expressions là gì?
Binomials (hay binomials/ binomial pairs) là một loại thành ngữ (idiom) trong đó sẽ có hai từ được nối với nhau bởi một liên từ (thường sẽ là and hoặc or). Vị trí của hai từ đó (trước và sau liên từ nối) là cố định – không được thay đổi, nếu không cụm từ đó sẽ mất đi sự tự nhiên vốn có.
Ví dụ: người bản xứ sẽ luôn nói là “loud or clear” (tạm dịch: to và rõ), chứ không được đổi thành là “clear or loud”.
Một vài ví dụ của Binomial expressions: Hustle and bustle, Black and white, Plain and simple, More or less
2. Khám phá 5 loại Binomial Expressions điển hình trong tiếng anh
Các Binomial Expressions được đi kèm với “or” hoặc “and”. Vì thế sẽ có 5 loại điển hình gồm:
- Cụm từ trái nghĩa
- Cụm từ đồng nghĩa
- Cụm từ lặp lại
- Cụm từ có phép điệp âm
- Cụm từ có phát âm tương tự nhau
2.1. Cụm từ trái nghĩa
Nhóm này được tạo thành từ hai từ có ý nghĩa tương phản hoặc đối lập nhau. Khi ghép lại, chúng mang sắc thái biểu đạt toàn diện hoặc nhấn mạnh tính đa chiều của một vấn đề.
Các cụm từ phổ biến:
- Pros and cons: Những ưu điểm và nhược điểm.
- Give and take: Sự nhượng bộ lẫn nhau, có qua có lại.
- Black and white: Rõ ràng, rành mạch (trắng đen phân minh).
- Now or never: Cơ hội duy nhất, phải hành động ngay lập tức.
Ví dụ:
- Before signing the contract, you should carefully weigh the pros and cons. (Trước khi ký hợp đồng, bạn nên cân nhắc kỹ các mặt lợi và hại.)
- A healthy relationship always requires a certain amount of give and take. (Một mối quan hệ lành mạnh luôn đòi hỏi sự nhượng bộ qua lại từ hai phía.)
2.2. Cụm từ đồng nghĩa
Nhóm này kết hợp hai từ có nét nghĩa gần giống hoặc tương đương nhau. Việc đặt hai từ đồng nghĩa cạnh nhau có tác dụng bổ trợ và củng cố ý nghĩa, giúp thông điệp được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ phổ biến:
- Peace and quiet: Không gian yên bình, thanh tĩnh tuyệt đối.
- Safe and sound: Bình an vô sự, an toàn khỏe mạnh sau biến cố.
- Sick and tired: Quá chán ngấy, mệt mỏi với một sự việc lặp lại.
- Neat and tidy: Ngăn nắp, gọn gàng, chỉn chu.
Ví dụ:
- After a chaotic week at work, all I need is some peace and quiet. (Sau một tuần làm việc hỗn loạn, tất cả những gì tôi cần là một chút yên bình.)
- Despite the severe storm, the tourists returned home safe and sound. (Dù cơn bão rất lớn, các du khách đã trở về nhà bình an vô sự.)
2.3. Cụm từ lặp lại
Cụm từ lặp lại sử dụng một từ hai lần (nối bằng “and”, “by” hoặc “after”). Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả tính liên tục, tính quy trình hoặc sự lặp đi lặp lại không ngừng của một hành động.
Các cụm từ phổ biến:
- Again and again: Lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Step by step: Từng bước một, theo đúng trình tự.
- Day by day: Ngày qua ngày (thường chỉ sự thay đổi dần dần qua thời gian).
- Little by little: Từng chút một, từ từ từng phần.
Ví dụ:
- He made the same grammatical error again and again. (Anh ấy liên tục mắc phải cùng một lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại.)
- Her speaking skills improved step by step through consistent daily practice. (Kỹ năng nói của cô ấy tiến bộ từng bước một nhờ việc luyện tập đều đặn hàng ngày.)
2.4. Cụm từ điệp âm
Các cụm từ này gồm hai từ bắt đầu bằng cùng một âm hoặc chữ cái phụ âm (phép điệp âm). Nhịp điệu bắt tai giúp các cụm từ này dễ đọc, dễ nhớ và thường xuất hiện trong văn phong giao tiếp tự nhiên.
Các cụm từ phổ biến:
- Tried and tested: Đã qua thử nghiệm và kiểm chứng, đáng tin cậy.
- Part and parcel: Phần thiết yếu, không thể tách rời của một trải nghiệm.
- Live and learn: Rút ra bài học từ sai lầm hoặc trải nghiệm thực tế.
- Forgive and forget: Bỏ qua và tha thứ hoàn toàn cho lỗi lầm.
Ví dụ:
- Dealing with pressure is part and parcel of being a manager. (Chịu đựng áp lực là một phần không thể tách rời trong công việc của người quản lý.)
- We should stick to tried and tested methods to ensure project quality. (Chúng ta nên bám sát các phương pháp đã qua kiểm chứng để đảm bảo chất lượng dự án.)
2.5. Cụm từ có phát âm tương tự nhau
Đây là các cặp từ có sự tương đồng về vần điệu ở âm tiết cuối (rhyme). Sự hài hòa về âm thanh mang lại nhạc tính cho câu nói, tạo cảm giác sinh động và giàu hình tượng khi diễn đạt.
Các cụm từ phổ biến:
- Wear and tear: Sự hao mòn tự nhiên qua thời gian sử dụng.
- Hustle and bustle: Sự ồn ào, náo nhiệt, nhộn nhịp (thường nói về đời sống đô thị).
- Wine and dine: Chiêu đãi, thết đãi bằng tiệc tùng thịnh soạn.
- Make or break: Có tính quyết định (được ăn cả, ngã về không).
Ví dụ:
- She moved to a small town to escape the hustle and bustle of city life. (Cô ấy chuyển đến một thị trấn nhỏ để tránh xa sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống đô thị.)
- The warranty does not cover normal wear and tear of the machinery. (Chính sách bảo hành không chi trả cho những hao mòn tự nhiên trong quá trình vận hành máy móc.)
3. Một số cụm từ Binomial Expressions thường gặp
Aches and pains
Cụm từ trên sử dụng như một danh từ trong câu, mang ý nghĩa miêu tả cảm giác đau nhẹ, không quá nghiêm trọng hay nguy hiểm.
Ví dụ: Fortunately, after the serious accident, he gets some aches and pains in his leg. (May mắn thay, sau vụ tai nạn nghiêm trọng anh ấy chỉ bị đau nhẹ phần chân.)
Bits and bobs/pieces
Cụm từ có ý nghĩa là những việc nhỏ nhặt, các đồ lặt vặt và có các công việc thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng ta thường sử dụng cụm từ “Bits and bobs” trong văn phong Anh – Anh và sử dụng “Bits and pieces” trong các trường hợp còn lại.
Ví dụ: We need to prepare many bits and pieces snacks before going to Phu Quoc beach. (Chúng ta cần chuẩn bị một số đồ ăn lặt vặt trước khi đi biển Phú Quốc.)
By and large
Cụm từ này có ý nghĩa là nói chung chung về vấn đề gì đó hay hầu hết một số người, sự việc về cái gì. Và ta có thể xem rằng cụm từ này đóng vai trò là một trạng từ trong câu.
Ví dụ: By and large, fat people like to eat sweets. (Hầu hết những người béo thường thích ăn đồ ngọt.)
Hustle and bustle
Được sử dụng dùng để miêu tả sự ồn ào, đông đúc, hối hả, náo nhiệt, và trong câu nó đóng vai trò như một danh từ.
Ví dụ: I love the hustle and bustle of the city compared to the peaceful countryside. (Tôi yêu cuộc sống hối hả nơi thành phố này so với cuộc sống ở một vùng quê yên bình.)
Blow hot and cold
Cụm từ miêu tả sự thay đổi trong cách giao tiếp một cách tiếp nối nhau về một vấn đề gì hay với một người nào đó (có thể là khi nóng khi lạnh, khi vui vẻ khi tức giận). Khi sử dụng trong câu, cụm từ đóng vai trò như một động từ.
Ví dụ: Jenny constantly blows hot and cold her attitude after landing a flight to Germany. (Jenny liên tục thay đổi thái độ của cô ấy sau khi đáp chuyến bay đến Đức.)
Born and bred
Được sử dụng trong câu nhằm cung cấp thông tin khi muốn đến nơi sinh ra và lớn lên của một ai đó và cụm từ này đóng vai trò như một danh từ ở trong câu.
Ví dụ: I was born and bred in VietNam. (Tôi sinh ra và lớn lên ở Việt Nam.)
Far and wide
Đóng vai trò là một danh từ trong câu với ý nghĩa nói đến nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ: At today’s concert there were a lot of people from far and wide places. (Tại buổi hòa nhạc hôm nay có rất nhiều người từ khắp nơi đến.)
Hard and fast
Dùng làm tính từ trong câu, cụm từ được hiểu là không thể thay đổi điều gì đó trong mọi trường hợp chắc chắn hay rập khuôn (được dùng đặc biệt khi phủ định). Ngoài ra cụm từ này có thể được viết đảo trật tự từ có thể là “hard and fast)
Ví dụ: There are no hard and fast rules about this. (Không có quy tắc rập khuôn về điều này.)
More or less
Mang ý nghĩa là dự đoán về một vấn đề nào đó trong phạm vi tương đối chính xác, xấp xỉ, nhiều hoặc ít hơn dự tính.
Ví dụ: There will be about ten students participating in the tug of war, more or less. (Sẽ có khoảng chừng 10 học sinh sẽ tham gia vào trò chơi kéo co.)
Here and there

Cụm từ này ý nghĩa là “ở đây hoặc đó”, đóng vai trò là một trạng từ dùng để bổ nghĩa trong câu làm câu nói trở nên sinh động, dễ nhớ, dễ thuộc.
Ví dụ: There were a number of Pine trees here and there across the hillside. (Có một số cây thông nằm rải rác ở đây và ở đó trên sườn đồi.)
No ifs, and, or buts
Cụm từ có ý nghĩa là nêu lên lý do một ai đó không muốn làm điều gì, sự chối từ hay phản đối của họ khi nhận công việc này. Nó đóng vai trò là một danh từ trong câu, ngoài ra khi ở UK nó còn được dùng ở dạng “no ifs or buts”.
Ví dụ: Tom wants no ifs and buts – just get on and tidy Jack room now. (Tom không muốn lý do nào – chỉ cần chuẩn bị và dọn dẹp phòng của Jack ngay bây giờ.)
In dribs and drabs

Cụm từ trên đóng vai trò là một trạng từ ở trong câu, nó được sử dụng trong câu với ý nghĩa khi nói đến số ít, một lượng nhỏ tại một thời điểm nào đó.
Ví dụ: Events about the ceremony has been released in dribs and drabs. (Sự kiện nói về buổi lễ đã được phát hành dưới dạng nhỏ giọt và chỉ một ít tại một thời điểm.)
Ins and outs
Cụm từ đóng vai trò là một danh từ trong câu và được chúng ta sử dụng trong trường hợp nói lên sự thật với các thông tin chi tiết hoặc phức tạp của một cái gì đó.
Ví dụ: It was Luna who witnessed the whole truth the ins and outs of the accident that day. (Chính Luna là người đã chứng kiến toàn bộ sự thật về vụ tai nạn ngày hôm đó.)
4. Hướng dẫn 3 bước sử dụng Binomial Expressions đúng cách trong IELTS Speaking
Binomial expressions thường được sử dụng bởi người bản xứ vì chúng thường nghe rất bắt tai và dễ nhớ. Vì thế trong IELTS Speaking, khi sử dụng đúng cách sẽ giúp bài nói của bạn trở nên trôi chảy và linh hoạt, kèm theo đó là một sự tự nhiên như người bản xứ. Điều này chắc chắn sẽ giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo chấm thi và có cơ hội lấy điểm cao hơn.
Vậy, như thế nào là sử dụng Binomial Expressions đúng cách? The IELTS Workshop sẽ hướng dẫn bạn 3 bước để áp dụng cụm từ Binomial Expression vào bài nói của mình.
Bước 1: Học và hiểu rõ nghĩa của cụm từ Binomial Expressions
Trước khi áp dụng một Binomial Expressions vào bài nói, các bạn nên dành thời gian để học về nó trước về từ vựng, nghĩa của từ bằng cách đọc và ghi chép lại thật nhiều các ví dụ có chứa cụm từ Binomial Expressions thông qua các trường hợp trong các ngữ cảnh khác nhau. Vì việc học các từ này khá đơn giản nên chắc chắn sẽ không tốn quá nhiều thời gian cho việc học của bạn.
Bước 2: Sử dụng nhiều cụm từ Binomial Expressions trong giao tiếp hằng ngày
Để bạn có thể sử dụng thật quen và nhuẫn nhuyễn, tối đa các từ mà mình đã học, đó là bất cứ khi nào bạn có thể áp dụng được Binomial Expressions hãy ứng dụng nó ngay lập tức.
Đây cũng là bước quan trọng nhất để tạo ra nhiều cơ hội để áp dụng chúng. Nhưng không có nghĩa là bạn vận dụng nó một cách máy móc, nhồi nhét, thiếu linh hoạt khi câu nào cũng phải dùng Binomials hoặc lặp lại nó một cách nhàm chán, đơn điệu.
Bước 3: Thực hành sử dụng vào IELTS Speaking một cách tự nhiên và linh hoạt
Bước cuối cùng, ta có thể luyện tập chèn các cụm từ mà mình đã học được ở trên vào các dạng bài vào các đề IELTS Speaking hay các đoạn văn bằng tiếng anh mà mình nhìn thấy. Lưu ý rằng chúng phải được sử dụng ở vị trí phù hợp về ngữ cảnh và hợp lý với các câu trả lời của mình.
5. Những lưu ý cần nhớ khi dùng cụm từ Binomial Expressions
Sau đây là những lưu ý cần nhớ để sử dụng Binomial Expressions đúng cách:
- Xét về mặt ngữ pháp thì Binomial Expressions có thể là một cụm danh từ, một cụm động từ hoặc một cụm danh từ. Vậy nên ta có thể sử dụng một cách linh hoạt và việc học từ vựng của các cụm từ này rất dễ dàng vì nó có các dạng thông dụng và được sử dụng khá nhiều trong cách giao tiếp.
- Khi sử dụng các bạn bắt buộc phải có từ nối “and” hoặc “or”. Bên cạnh đó giai điệu của các binomials thường rất dễ nghe và dễ nhớ.
- Khi các bạn học cụm từ theo nghĩa của nó thì ta có thể phân tích nghĩa thực của Binomial Expressions và từ đó suy ra nghĩa của cả cụm.
Như ví dụ cụm từ “blow hot and cold” có ý nghĩa thực là “thổi nóng và lạnh”. Suy ra các trường hợp khác nếu như sử dụng nó ta có thể suy ra nghĩa khác đó là một điều gì đó/người nào đó vừa “thổi nóng” vừa “thổi lạnh”sẽ mang tính “nóng lạnh hoặc mưa nắng thất thường”. Nói một cách dễ hiểu hơn thì là thay đổi thái độ thường xuyên liên tục, làm người khác không thể hiểu được.
Bài tập áp dụng
Điền các cụm từ Binomial Expressions vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa.
| aches and pains; bits and pieces/bobs; blow hot and cold; born and bred; by and large; far and wide; hard and fast; here and there; hustle and bustle; no ifs, and, or buts; in dribs and drabs; ins and outs. |
1. As you get older, you have all sorts of __________________.
2. She is a lawyer so she knows the __________________ of the law.
3. They wish to go to the countryside to escape the __________________ of the city.
4. We just moved in so we have a few __________________ of furniture, but that’s all.
5. I want __________________ – just finish eating your food now.
6. They attracted pilgrims from __________________ and to cater for their needs several markets emerged in association with the temple centres.
7. There were a few books _________________, but apart from that the room was quite bare.
8. With whale research, __________________ facts are difficult to come by as the field is still in its early stage.
9. Cultural rights must not be recognised in __________________, but convincingly and generously.
10. There are a few small things that I don’t like about my job, but __________________ it’s very enjoyable.
Đáp án các bài tập
1. As you get older, you have all sorts of aches and pains.
2. She is a lawyer so she knows the ins and outs of the law.
3. They wish to go to the countryside to escape the hustle and bustle of the city.
4. We just moved in so we have a few bits and pieces of furniture, but that’s all.
5. I want no ifs, ands, or buts – just just finish eating now.
6. They attracted pilgrims from far and wide and to cater for their needs several markets emerged in association with the temple centres.
7. There were a few books here and there, but apart from that the room was quite bare.
8. With whale research, hard and fast facts are difficult to come by, as the field is still in its early stage.
9. Cultural rights must not be recognised in dribs and drabs, but convincingly and generously.
10. There are a few small things that I don’t like about my job, but by and large it’s very enjoyable.
Tạm kết
Binomial expressions là các cụm từ khá đơn giản nhưng mang lại một hiệu quả vô cùng to lớn trong giao tiếp và các bài thi nói tiếng anh. The IELTS Workshop hy vọng qua bài viết trên bạn đọc sẽ nắm vững Binomial Epressions là gì và các dạng Binomial expressions để áp dụng cải thiện điểm số.
Nếu bạn đang gặp khó khăn chưa có phương pháp học hiệu quả cho IELTS Speaking, hãy tham khảo ngay lộ trình học tại khóa Senior của The IELTS Workshop. Tại đây, với đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm và lộ trình chi tiết chắc chắn sẽ đem đến cho bạn một trải nghiệm học tiếng Anh thú vị.
