Filler words là gì? Cách áp dụng để tăng điểm IELTS Speaking

Filler words là những từ hoặc cụm từ giúp người nói có thêm thời gian suy nghĩ và duy trì sự tự nhiên khi giao tiếp. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ cùng bạn tìm hiểu filler words là gì và cách áp dụng hiệu quả để cải thiện phần thi IELTS Speaking.

1. Filler words là gì?

Filler words là những từ hoặc âm thanh được người nói sử dụng trong lúc giao tiếp để duy trì mạch nói, đặc biệt khi cần thêm vài giây để suy nghĩ, tìm từ hoặc sắp xếp ý tưởng. Những biểu đạt này thường không bổ sung nội dung quan trọng cho câu nhưng giúp người nói tránh những khoảng im lặng đột ngột và khiến lời nói tự nhiên hơn.

Một số filler words phổ biến trong tiếng Anh gồm um, uh, well, you know, like, I mean. Tuy nhiên, không phải từ nào trong số này cũng luôn là filler. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, chúng có thể đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong giao tiếp. 

Ví dụ: Um, I think I would choose the countryside because it’s much quieter. (Ừm, tôi nghĩ mình sẽ chọn vùng nông thôn vì nơi đó yên tĩnh hơn.)
→ Trong câu trên, um không cung cấp thêm thông tin về lý do lựa chọn. Nó chủ yếu giúp người nói có thêm một khoảng thời gian ngắn để hình thành câu trả lời.

2. Khi nào nên sử dụng Filler words trong Speaking?

Filler words thường xuất hiện khi người nói cần một khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ, điều chỉnh cách diễn đạt hoặc duy trì mạch hội thoại. Nếu được sử dụng đúng trong những hoàn cảnh sau, filler words có thể giúp phần nói tự nhiên và linh hoạt hơn:

  • Khi cần thêm thời gian suy nghĩ: Khi gặp một câu hỏi bất ngờ hoặc cần thêm thời gian để sắp xếp ý tưởng, người nói có thể dùng một từ đệm trước khi tiếp tục câu trả lời. Nhờ đó, khoảng dừng trong lời nói trở nên tự nhiên hơn thay vì im lặng quá lâu.

Ví dụ: Um, I need a moment to think about that. (Ừm, tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó.)
→ Trong trường hợp này, um giúp người nói có thêm vài giây để chuẩn bị câu trả lời mà không làm cuộc hội thoại bị gián đoạn.

  • Khi muốn làm câu nói nhẹ nhàng hơn: Filler words đôi khi được sử dụng để giảm mức độ trực tiếp của một nhận xét, đặc biệt khi người nói muốn đưa ra góp ý hoặc bày tỏ một quan điểm có thể khiến người nghe không thoải mái. Cách diễn đạt này giúp câu nói trở nên mềm mại và tự nhiên hơn.

Ví dụ: Well, I think you could try a different approach. (Ừm, tôi nghĩ bạn có thể thử một cách tiếp cận khác.)
→ Thay vì đưa ra nhận xét một cách quá trực tiếp, well tạo cảm giác người nói đang cân nhắc lời nói trước khi đưa ra ý kiến.

  • Khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ quan điểm: Một số filler words như actually hoặc I mean có thể được dùng khi người nói muốn bổ sung, điều chỉnh hoặc làm nổi bật một thông tin quan trọng. 

Ví dụ: Actually, I prefer studying in the morning because I can concentrate better. (Thực ra, tôi thích học vào buổi sáng hơn vì tôi có thể tập trung tốt hơn.)
→ Ở đây, actually giúp người nói làm rõ sở thích của mình và nhấn mạnh lý do đi kèm.

  • Khi muốn tạo cảm giác tự nhiên trong giao tiếp: Trong hội thoại hằng ngày, filler words xuất hiện khá thường xuyên và có thể giúp lời nói bớt cứng nhắc. Đặc biệt khi trò chuyện với bạn bè hoặc trong những tình huống không quá trang trọng.

Ví dụ: You know, I really enjoyed the trip even though it was quite tiring. (Bạn biết đấy, tôi thực sự rất thích chuyến đi dù nó khá mệt.)

Tuy nhiên, người học không nên cố gắng chèn filler words vào mọi câu. Việc sử dụng quá nhiều um, uh, like hoặc you know có thể khiến bài nói trở nên ngập ngừng và khó theo dõi.

Đặc biệt trong IELTS Speaking, filler words nên được dùng để nói trôi chảy hơn. Người học vẫn cần tập trung vào việc phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng phù hợp và kết nối các ý một cách rõ ràng. Khi cần, một filler word được đặt đúng vị trí sẽ giúp câu trả lời có nhịp điệu tự nhiên hơn.

3. Cách thêm Filler words vào bài nói cho tự nhiên

Filler words là gì trong tiếng Anh
Cách thêm Filler words cho tự nhiên

Bạn có thể bắt đầu luyện tập sử dụng Filler Words theo các bước sau:

Bước 1: Xác định thói quen sử dụng Filler Words

Trước tiên, hãy ghi âm một vài câu trả lời IELTS Speaking theo cách nói bình thường. Sau đó, nghe lại và chú ý xem bạn thường sử dụng um, uh, like, you know hoặc các từ đệm khác ở vị trí nào.

Chẳng hạn, bạn có thể nhận ra mình thường nói “um” mỗi khi gặp câu hỏi khó hoặc lặp lại “you know” khi đang cố gắng tìm từ để diễn đạt ý. Việc xác định đúng tình huống sẽ giúp bạn biết mình cần cải thiện điều gì thay vì chỉ cố gắng “không được nói filler words”.

Bước 2: Thay thế sự ngập ngừng bằng cách diễn đạt tự nhiên hơn

Khi cần thêm vài giây để suy nghĩ, bạn không nhất thiết phải dùng “um” hoặc “uh” liên tục. Hãy chuẩn bị một số cách mở đầu tự nhiên như well, let me think, actually hoặc I mean, tùy vào mục đích của câu nói.

Bạn cũng có thể sử dụng một khoảng dừng ngắn trước khi trả lời. Trong nhiều trường hợp, im lặng 1–2 giây để sắp xếp ý tưởng sẽ tự nhiên hơn việc liên tục phát ra “um” hoặc “uh”.

Bước 3: Luyện Filler Words trong những bài nói ngắn

Sau khi đã biết cách sử dụng, hãy đưa chúng vào bài luyện nói thay vì chỉ học thuộc lý thuyết. Bạn có thể chọn một chủ đề quen thuộc và nói liên tục trong khoảng 1 phút.

Sau khi ghi âm, hãy kiểm tra xem filler words có giúp câu trả lời mạch lạc hơn hay chỉ đang được sử dụng theo thói quen. Nếu một từ đệm xuất hiện quá thường xuyên, hãy thử thay thế bằng khoảng lặng hoặc bỏ hoàn toàn.

Bước 4: Đưa Filler Words vào bài Speaking hoàn chỉnh

Khi đã quen với việc sử dụng filler words trong các bài luyện ngắn, hãy áp dụng chúng vào những câu trả lời đầy đủ của IELTS Speaking. 

Ở giai đoạn này, không nên quá tập trung vào việc phải sử dụng filler words ở đâu. Hãy ưu tiên phát triển ý, trả lời đúng trọng tâm và duy trì dòng nói tự nhiên.

Filler words nên xuất hiện như một phần của quá trình giao tiếp, chẳng hạn khi bạn cần suy nghĩ, chuyển sang một ý mới hoặc điều chỉnh câu nói. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần hình thành phản xạ sử dụng chúng đúng lúc mà không cần cố gắng chèn vào bài nói.

Lưu ý: Mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn filler words mà là kiểm soát chúng. Một vài từ đệm được sử dụng hợp lý có thể khiến bài nói tự nhiên hơn, trong khi việc lặp lại quá nhiều um, uh, like hoặc you know có thể khiến phần trình bày trở nên ngập ngừng.

4. Các Filler words thông dụng trong IELTS Speaking

Dưới đây là một số từ, cụm từ thường gặp mà người học có thể luyện tập và sử dụng phù hợp trong IELTS Speaking.

Filler WordsCách sử dụngVí dụ
WellThường dùng để mở đầu câu trả lời, đặc biệt khi người nói cần một chút thời gian để suy nghĩ hoặc muốn đưa ra quan điểm theo cách tự nhiên hơn.Well, I’ve never considered that before, but I think public transport is more convenient. (Ừm, tôi chưa từng nghĩ về điều đó trước đây, nhưng tôi nghĩ phương tiện công cộng thuận tiện hơn.)
ActuallyDùng khi muốn làm rõ, bổ sung hoặc điều chỉnh một thông tin, đặc biệt khi ý tiếp theo có phần khác với điều người nghe có thể dự đoán.Actually, I prefer studying alone because I can concentrate better. (Thực ra, tôi thích học một mình hơn vì tôi có thể tập trung tốt hơn.)
You knowTạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong hội thoại và đôi khi giúp người nói duy trì mạch diễn đạt. Tuy nhiên, không nên lặp lại quá thường xuyên.Living in a big city can be stressful. You know, everything moves so quickly. (Sống ở một thành phố lớn có thể khá căng thẳng. Bạn biết đấy, mọi thứ diễn ra rất nhanh.)
I meanDùng để giải thích rõ hơn, sửa lại hoặc bổ sung cho ý vừa nói.The job is demanding. I mean, you have to deal with a lot of pressure every day. (Công việc này khá áp lực. Ý tôi là, bạn phải đối mặt với rất nhiều áp lực mỗi ngày.)
Let me thinkDùng khi cần một khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời, đặc biệt với những câu hỏi cần cân nhắc.Let me think. I’d probably choose the second option because it seems more practical. (Để tôi nghĩ một chút. Có lẽ tôi sẽ chọn phương án thứ hai vì nó có vẻ thực tế hơn.)
SoCó thể dùng để bắt đầu câu trả lời hoặc chuyển sang một ý mới, giúp người nói sắp xếp và kết nối các ý trong bài nói.So, there are two main reasons why I enjoy living in my hometown. (Vậy thì, có hai lý do chính khiến tôi thích sống ở quê mình.)
LikeTrong giao tiếp thân mật, like có thể được dùng để đưa ra ví dụ, diễn đạt sự ước lượng hoặc câu giờ khi đang tìm cách diễn đạt. Trong IELTS Speaking, nên sử dụng có kiểm soát để tránh khiến câu nói trở nên thiếu chính xác.There were like twenty people at the event, so it was quite crowded. (Có khoảng hai mươi người tại sự kiện, vì vậy nơi đó khá đông.)
I guessThể hiện người nói chưa hoàn toàn chắc chắn hoặc đang đưa ra một suy đoán, ý kiến mang tính tương đối.I guess working from home is more comfortable, although it can sometimes feel lonely. (Tôi nghĩ là làm việc tại nhà thoải mái hơn, mặc dù đôi khi có thể cảm thấy khá cô đơn.)
Um / Uh / HmmThường xuất hiện khi người nói cần thêm thời gian suy nghĩ hoặc đang tìm từ ngữ phù hợp. Có thể dùng trong giao tiếp tự nhiên nhưng không nên lặp lại liên tục.Hmm, I’m not sure which one would be more suitable for me. (Hmm, tôi không chắc lựa chọn nào sẽ phù hợp với mình hơn.)

Tạm kết

Qua bài viết, The IELTS Workshop hy vọng bạn đã hiểu rõ filler words là gì và biết cách sử dụng chúng hợp lý trong IELTS Speaking. 

Nếu muốn xây dựng nền tảng Speaking vững chắc và luyện tập theo lộ trình bài bản, bạn có thể tham khảo khóa Pre-Senior của The IELTS Workshop.

phân biệt percent, percentage, proportion, rate

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo