Bỏ túi bộ từ vựng về nỗi sợ – Fear and Phobia trong tiếng Anh

Từ vựng về nỗi sợ - Fear and Phobia

Nỗi sợ (Fear and Phobia) là một trong những chủ đề khó trong tiếng Anh. Hãy cùng The IELTS Workshop làm chủ từ vựng về nỗi sợ – Fear and Phobia qua bài viết dưới đây nhé!

Tính từ về nỗi sợ

bộ từ vựng về nỗi sợ - Fear and Phobia

Từ vựng về nỗi sợ – Fear and Phobia

  • Afraid (sợ hãi, lo sợ)

Ví dụ: I’ve always been afraid of flying/heights/spiders. (Tôi luôn có nỗi sợ về chiều cao/bay/nhện)

  • Frightened (khiếp sợ, hoảng sợ)

Ví dụ: She gets frightened when he shouts at her. (Cô ấy hoảng sợ khi bị anh ấy hét vào mặt.)

  • Scared (bị hoảng sợ, e sợ)

Ví dụ: I’m scared of telling her what really happened. (Tôi sợ phải nói cho cô ấy chuyện gì đã xảy ra.)

  • Terrified (cảm thấy khiếp sợ, kinh sợ)

Ví dụ: He huddled in the corner like a terrified child. (Anh ấy co ro trong góc như một đứa trẻ đang khiếp sợ.)

  • Petrified (cực kỳ khiếp sợ, sợ đến nỗi đơ người ra)

Ví dụ: I stood petrified as the most enormous dog I’ve ever seen came bounding up to me. (Tôi đứng đó đầy khiếp sợ khi thấy con chó to nhất tôi từng thấy nhào tới tôi.)

  • Uneasy (cảm thấy không yên tâm, không thoải mái, lo lắng, sợ sệt)

Ví dụ: I feel a little uneasy about asking her to do me such a big favour. (Tôi cảm thấy không thoải mái khi nhờ cô ấy hộ tôi một chuyện lớn như vậy.)

Lưu ý:

Có nhiều bạn thường bị nhầm lẫn khi sử dụng “scared” và “scary” 

  • Scared để diễn tả cảm giác sợ hãi của người
  • Scary để chỉ vật gì đó đáng sợ

Ví dụ:

  • I was scary. X
  • This movie was scary. (the movie)
  • I was scared. (my feeling)

Danh từ về nỗi sợ

Danh từ về nỗi sợ trong tiếng anh

Danh từ về nỗi sợ – Fear and Phobia

  • Panic — Sự hoảng sợ, cơn hoảng sợ
  • Acrophobia, altophobia — fear of heights: nỗi sợ độ cao
  • Aquaphobia — fear of water: Sợ nước
  • Arachnophobia – fear of spiders: Sợ nhện
  • Astraphobia, Astrapophobia, Brontophobia, Keraunophobia — fear of thunder, lightning and storms: Sợ sấm chớp
  • Autophobia — fear of being alone: Sợ một mình
  • Bacillophobia, Bacteriophobia, Microbiophobia — fear of microbes and bacteria: Sợ vi khuẩn
  • Claustrophobia — fear of confined spaces: Sợ không gian hẹp
  • Dental phobia, Dentophobia, Odontophobia — fear of dentists and dental procedures: Sợ bác sĩ nha khoa
  • Heliophobia — fear of sunlight: Sợ ánh nắng mặt trời
  • Hemophobia, Haemophobia — fear of blood: Sợ máu
  • Necrophobia — fear of death, the dead: Sợ chết
  • Nyctophobia, Achluophobia, Lygophobia, Scotophobia — fear of darkness: Sợ bóng tối
  • Phonophobia — fear of loud sounds: Sợ âm thanh to
  • Pyrophobia — fear of fire: Sợ lửa
  • Social Phobia — fear/dislike of society or people in general (see also “sociopath”): Sợ xã hội
  • Cynophobia — fear of dogs: Sợ chó
  • Entomophobia — fear of insects: Sợ côn trùng
  • Herpetophobia — fear of reptiles: Sợ bò sát
  • Musophobia — fear of mice and/or rats: Sợ chuột
  • Zoophobia — a generic term for animal phobias: Sợ động vật nói chung
  • Homophobia — aversion to homosexuality or fear of homosexuals. (This word has become a common political term, and many people interpret it as a slur.): sự sợ hoặc ghét người đồng tính
  • Xenophobia — fear or dislike of foreigners: sự sợ hoặc ghét người nước ngoài
  • Atychiphobia — the abnormal, unwarranted, and persistent fear of failure: Sợ thất bại
  • Hippopotomonstrosesquippedaliophobia – Nỗi sợ những chữ dài
  • Neophobia — Hội chứng sợ những điều mới lạ
  • Pogonophobia — Hội chứng sợ râu
  • Pupaphobia — Hội chứng sợ con rối 
  • Radiophobia — Hội chứng sợ tia X-quang
  • Spectrophobia — Hội chứng sợ gương
  • Obesophobia — fear of gaining weight, particularly in cultures that value thinness: Sợ béo phì
  • Coulrophobia — sợ những chú hề
  • Trypanophobia — Sợ bị chích hoặc kim tiêm
  • Nosophobia — Sợ bị bệnh
  • Triskaidekaphobia — Sợ số 13

Các cách diễn đạt hay về nỗi sợ có thể sử dụng trong IELTS Speaking

  • Suffer from a phobia: Sợ một cái gì đó

Ví dụ: I suffer from acrophobia. (Tôi sợ độ cao.)

  • A terrifying ordeal: Một thử thách đáng sợ.

Ví dụ: After so many terrifying ordeals, he resolved to live the rest of his life without fear. (Sau rất nhiều thử thách đáng sợ, anh ấy chọn cách nghỉ suốt phần đời còn lại mà không phải sợ hãi nữa.)

  • Send shivers down my spine: làm lạnh xương sống.

Ví dụ: The way he looked at me sent shivers down my spine. (Cái cách hắn nhìn tôi làm tôi lạnh hết sống lưng.)

  • Give me goosebumps: Nổi hết cả da gà.

Ví dụ: This room is so cold that it’s giving me goosebumps. (Căn phòng thật lạnh lẽo làm tôi nổi hết da gà.)

  • Make the hairs on the back of my neck stand up: Dựng tóc gáy.

Ví dụ: Walking past the cemetery alone at night made the hair stand up on the back of my neck. (Đi ngang qua nghĩa điạ một mình vào buổi đêm khiến tôi dựng hết tóc gáy.)

  • Frighten/Scare the life out of someone: Làm tôi hoảng hết cả hồn.

Ví dụ: You (nearly) scared the life out of me when you startled me like that! (Bạn gần như làm tôi hết cả hồn khi dọa tôi.)

  • Shake with fear: Sợ run cả lên.

Ví dụ: He shakes with fear. (Anh ta run lên vì sợ.)

  • Jump out of my skin: Giật bắn cả mình

Ví dụ: I nearly jumped out of my skin when seeing the spider. (Tôi giật bắn cả mình khi thấy con nhện.)

  • To reduce anxiety: Giảm thiểu sự lo lắng
  • To spook somebody: Làm ai hoảng sợ

Ví dụ: Seeing the police car outside the house really spooked them. (Nhìn thấy xe cảnh sát ngoài nhà làm họ hoảng sợ.)

  • To get over something: Vượt qua cái gì (ví dụ: vượt qua nỗi sợ)
  • To get out of something: Thoát ra khỏi cái gì (ví dụ: thoát ra khỏi một nỗi sợ nào đó)

Các câu hỏi và câu trả lời mẫu IELTS về chủ đề nỗi sợ

1. Tell me about a thing that you are anxiety about

I know it’s irrational, illogical and I need to get over it, but I am really nervous when I’m surrounded by a crowd! I go into cold sweats when I think about it. One time I had to give a presentation in front of 50 people at work. I remember I couldn’t get out of it and I was seriously considering pulling a sickie! It’s not just that I’m nervous, I’m petrified. My whole body almost shuts down, my hands clam up, my throat goes dry and I stutter when I try to speak.

2. What are common situations when people feel frightened?

Aside from drowning in the ocean, people are petrified when they are in situations that are out of their control. These may include natural disasters like earthquakes and tsunamis, car accidents or turbulence on a plane. I was mortified when I experienced turbulence for the first time flying to Beijing.

3. What can people do to reduce fear in everyday situations such as exams?

Well, in order to reduce common daily anxiety, such as fear of exams, people can practice breathing techniques, as I did before going snorkeling. Also, it is important to be prepared and do research whenever possible. And, last but not least, people need to visualize their success as this will give them tonnes of confidence. Before doing this IELTS exam, I visualized myself acing the test.

4. Do you believe that positive emotions have physical consequences?

Certainly, I’m a strong believer in that the mind and body are connected, so positive emotions have a very good effect on physical health such as lower blood pressure and better digestion, so it pays to be an optimist.

5. How about negative ones?

Well, yes of course, this is somewhat the inverse of being on the sunny side of life, as pessimistic attitude leads to stress, which in turn leads to high blood pressure, and unchecked, this will eventually lead to a stroke or heart attack. So, again, I reiterate, it pays to be an optimist.

Tạm kết

Trên đây, The IELTS Workshop đã cung cấp những từ vựng về Nỗi sợ – Fear and Phobia trong tiếng Anh. Hi vọng các kiến thức này, cũng như bộ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện.

Nếu bạn đang gặp khó khăn chưa có phương pháp xử lý idea trong IELTS Speaking, hãy tham khảo ngay lộ trình học chinh phục 6.5 IELTS tại khóa Senior của The IELTS Workshop.

khóa học senior the ielts workshop