15+ Phrasal verb với Set thông dụng nhất mà bạn cần biết

Set là một động từ linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau. Việc nắm vững các Phrasal verb với Set không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá 15+ phrasal verbs with set thông dụng nhất nhé.

1. Set là gì?

Trước khi khám phá các Phrasal verb với Set, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của động từ này. Set có thể được sử dụng như một nội động từ hoặc ngoại động từ, cụ thể:

Khi là nội động từ:

Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Set với vai trò nội động từ:

Ý nghĩaVí dụ
Set (v): đặt hoặc để một vật vào vị trí cụ thểShe set the book on the shelf after reading. (Cô ấy đặt cuốn sách lên kệ sau khi đọc xong.)
Set (v): điều chỉnh chế độ hoặc thiết lập cài đặt cho thiết bị điện tửHe set the alarm for 6 AM before going to bed. (Anh ấy cài báo thức lúc 6 giờ sáng trước khi đi ngủ.)
Set (v): thiết lập tiêu chuẩn hoặc làm gương để người khác noi theoThe teacher set a good example by always being punctual. (Giáo viên đã làm gương tốt bằng cách luôn đúng giờ.)
Set (v): sắp xếp, chuẩn bị hoặc dọn bàn ănThey set the table with plates and glasses for dinner. (Họ dọn bàn với đĩa và ly để chuẩn bị bữa tối.)

Khi là ngoại động từ:

Sau đây là một số cách sử dụng phổ biến của Set khi là ngoại động từ:

Ý nghĩaVí dụ
Set (v): khuất sau đường chân trời (mặt trời, mặt trăng,…)The sun sets behind the mountains in the evening. (Mặt trời khuất sau dãy núi vào buổi tối.)
Set (v): cứng lại, khô đi hoặc ổn định dầnLeave the concrete to set overnight before walking on it. (Hãy để bê tông khô lại qua đêm trước khi đi lên.)

2. Tổng hợp 15+ Phrasal verb với Set thông dụng nhất

Sau khi đã hiểu rõ ý nghĩa của Set, hãy cùng khám phá các cụm động từ (Phrasal verb) phổ biến đi kèm với động từ này. Dưới đây là 15+ Phrasal verb với Set kèm theo ý nghĩa và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng.

Phrasal VerbPhiên âmÝ nghĩa Ví dụ 
Set up/set ʌp/Khởi tạo, thành lập hoặc xây dựng một thứ gì đóThey decided to set up a community library. (Họ quyết định lập một thư viện cộng đồng.)
Set aside/set əˈsaɪd/Dành ra một phần cụ thể cho mục đích nào đóShe set aside a portion of her salary for charity. (Cô ấy dành một phần tiền lương của mình cho từ thiện.)
Set down/set daʊn/Ghi chép lại thông tin quan trọngHe set down all his experiences in a diary. (Anh ấy ghi lại mọi trải nghiệm của mình vào nhật ký.)
Set off/set ɔːf/Bắt đầu một hành trình hoặc làm điều gì đó khởi phát một sự kiệnWe set off for the countryside at dawn. (Chúng tôi khởi hành đến vùng quê vào lúc bình minh.)
Set in/set ɪn/Một sự kiện hoặc tình trạng bắt đầu và kéo dàiCold weather set in early this year. (Thời tiết lạnh bắt đầu sớm trong năm nay.)
Set out/set aʊt/Bắt đầu một kế hoạch hoặc công việc có mục tiêu rõ ràngHe set out to write a novel. (Anh ấy bắt tay vào viết một cuốn tiểu thuyết.)
Set about/set əˈbaʊt/Bắt đầu thực hiện điều gì đó một cách nghiêm túcShe set about organizing the files. (Cô ấy bắt đầu sắp xếp lại tài liệu.)
Set back/set bæk/Làm chậm hoặc trì hoãn tiến trìnhThe unexpected storm set back our travel plans. (Cơn bão bất ngờ làm chậm kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
Set forth/set fɔːrθ/Trình bày hoặc nêu chi tiết về một ý tưởngThe scientist set forth a new theory. (Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết mới.)
Set out for/set aʊt fɔːr/Bắt đầu hành trình đến một nơi nào đóThey set out for the mountains early in the morning. (Họ khởi hành đến vùng núi từ sáng sớm.)
Set on/set ɒn/Thúc đẩy hoặc khiến ai đó làm một việc gì đóHis coach set him on to train harder. (Huấn luyện viên thúc đẩy anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn.)
Set off against/set ɔːf əˈɡeɪnst/Làm nổi bật hoặc tạo sự đối lập với một thứ khácThe white curtains set off against the dark furniture. (Rèm trắng nổi bật trên nền nội thất tối.)
Set in stone/set ɪn stoʊn/Không thể thay đổi hoặc chỉnh sửaThe company’s policy is set in stone. (Chính sách của công ty đã được cố định.)
Set down to/set daʊn tuː/Bắt đầu tập trung vào một công việc quan trọngHe set down to complete his research paper. (Anh ấy tập trung hoàn thành bài nghiên cứu của mình.)
Set in for/set ɪn fɔːr/Một tình trạng kéo dài trong một khoảng thời gianThe rainy season has set in for the next few months. (Mùa mưa sẽ kéo dài trong vài tháng tới.)
Set in motion/set ɪn ˈmoʊʃən/Bắt đầu hoặc kích hoạt một quá trìnhThe government set in motion new economic policies. (Chính phủ đã triển khai các chính sách kinh tế mới.)
Tổng hợp 15+ Phrasal verb với Set thông dụng nhất
Tổng hợp 15+ Phrasal verb với Set thông dụng nhất

Xem thêm:

Bài tập thực hành về phrasal verb với set

Chọn Phrasal verb with Set phù hợp để điền vào chỗ trống:

1. The government has __________ new regulations to improve public health.

  • a) set off
  • b) set in
  • c) set forth
  • d) set down

2. The meeting was __________ due to unexpected circumstances.

  • a) set about
  • b) set back
  • c) set in for
  • d) set aside

3. We need to __________ some money every month for emergencies.

  • a) set out
  • b) set aside
  • c) set down to
  • d) set on

4. The students __________ their research with great enthusiasm.

  • a) set forth
  • b) set about
  • c) set up
  • d) set off

5. The train will __________ at 6 AM, so we should be ready by then.

  • a) set aside
  • b) set in
  • c) set off
  • d) set down

6. The construction work was __________ by bad weather.

  • a) set up
  • b) set forth
  • c) set back
  • d) set in

7. The winter has __________, and the temperature is dropping fast.

  • a) set forth
  • b) set in
  • c) set down
  • d) set on

8. He __________ his ideas clearly in the report.

  • a) set forth
  • b) set off
  • c) set about
  • d) set in stone

9. She was determined to __________ her goals no matter what challenges she faced.

  • a) set aside
  • b) set in for
  • c) set out for
  • d) set down

10. The plan has been __________, so we cannot change it now.

  • a) set in motion
  • b) set in stone
  • c) set forth
  • d) set back

Đáp án:

  1. c) set forth
  2. b) set back
  3. b) set aside
  4. b) set about
  5. c) set off
  6. c) set back
  7. b) set in
  8. a) set forth
  9. c) set out for
  10. b) set in stone

Tạm kết

Việc nắm vững các Phrasal verb với Set không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên hơn. Hy vọng rằng danh sách 15+ cụm động từ với Set trên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.

Các bạn cũng có thể tham khảo thêm các Phrasal verb theo chủ đề để việc học tiếng Anh mình được cải thiện nhanh nhất nhé. Nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc học các phrasal verb thì hãy thử tìm hiểu chương trình học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo