Make là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Có rất nhiều cụm động từ chứa make được sử dụng nhằm diễn tả nhiều nội dung ở từng ngữ cảnh khác nhau. Một trong số đó là cụm động từ make use of thông dụng. Vậy make use of là gì, cách sử dụng như sao? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng make use of một cách đầy đủ nhất qua bài viết này nhé!
1. Make use of là gì?
Make use of là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là sử dụng, tận dụng, hoặc khai thác một người, một vật hay một điều gì đó có sẵn để phục vụ cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
- I will make use of this time to read more books. (Tôi sẽ tận dụng khoảng thời gian này để đọc nhiều sách hơn.)
- Mary always makes use of her money to invest in real estate. (Mary luôn tận dụng tiền của cô ấy để đầu tư vào bất động sản.)

2. Cấu trúc “make use of”
S + make use of + Danh từ/Cụm danh từ/Danh động từ
-> To utilize or take advantage of something (Ai đó tận dụng điều gì)
Ví dụ:
- She made use of time to finish the report early. (Cô ấy tận dụng thời gian để hoàn thành báo cáo sớm.)
- He knows how to make use of his creative abilities very well for his work. (Anh ta rất biết cách tận dụng khả năng sáng tạo của mình trong công việc)
- They made use of studying in groups to improve their exam results. (Họ tận dụng việc học nhóm để cải thiện kết quả kỳ thi.)
3. Cách dùng “make use of”
Cụm động từ Make use of có hai trạng thái nghĩa theo hướng tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể:

3.1. Trường hợp tích cực: mang nghĩa là tận dụng
Trong trường hợp này, make use of tương đương với cụm từ “make the most of” và “take advantage of”. Make use of mang ý nghĩa tích cực, chỉ hành động sử dụng một nguồn lực, cơ hội, hoặc khả năng nào đó một cách thông minh và hiệu quả để đạt được kết quả tốt.
Ví dụ
- We will make use of the empty room of this building for an online shoe shop. (Chúng ta sẽ tận dụng phòng trống của tòa nhà nàynày để làm cửa hàng giày trực tuyến.)
- The BC store at the supermarket makes use of any sort of promotion to stimulate consumption behavior. (Cửa hàng BC tại siêu thị tận dụng mọi hình thức quảng cáo để khuyến khích hành vi tiêu dùng.)
3.2. Trường hợp tiêu cực: mang nghĩa là lợi dụng ai hay điều gì đó
Trong trường hợp này, make use of tương đương với cụm từ “make unfair use of somebody”. Make use of chỉ hành động sử dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách ích kỷ, không công bằng để trục lợi cho bản thân, thường là gây bất lợi cho đối tượng bị lợi dụng.
Ví dụ
- John wants to make use of his rich friends. (John muốn lợi dụng những người bạn giàu có của anh ấy.)
- I don’t want to make use of his weaknesses. (Tôi không muốn lợi dụng những điểm yếu của anh ấy.)
4. Một số từ và cụm từ đồng nghĩa với “Make use of”
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và tránh lặp lại cấu trúc “make use of” trong văn viết và giao tiếp, bạn có thể sử dụng một số từ và cụm từ đồng nghĩa.

Nhóm từ mang nghĩa tích cực (tận dụng)
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Utilize | Mang tính trang trọng (formal) hơn “use”. Nhấn mạnh việc sử dụng một thứ gì đó một cách hiệu quả, có mục đích thực tế. | The new software allows us to better utilize our resources. (Phần mềm mới cho phép chúng tôi tận dụng tốt hơn các nguồn lực của mình.) |
| Take advantage of | Mang nghĩa “nắm bắt” một cơ hội hoặc sử dụng một nguồn lực có sẵn để đem lại lợi ích. | You should take advantage of this opportunity to travel abroad. (Bạn nên tận dụng/nắm bắt cơ hội này để đi du lịch nước ngoài.) |
| Capitalize on | Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chiến lược. Mang nghĩa tận dụng một tình huống hoặc lợi thế để đạt được thành công. | The team capitalized on the opponent’s mistake and scored a goal. (Đội bóng đã tận dụng sai lầm của đối thủ và ghi bàn.) |
| Leverage | Trang trọng, phổ biến trong môi trường công sở. Mang nghĩa sử dụng một điểm mạnh hoặc lợi thế sẵn có để đạt được một kết quả tốt hơn. | She plans to leverage her experience in marketing to find a better job. (Cô ấy dự định tận dụng kinh nghiệm marketing của mình để tìm một công việc tốt hơn.) |
Nhóm từ mang nghĩa tiêu cực (lợi dụng)
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Exploit | Mang sắc thái rất tiêu cực, mạnh hơn “make use of”. Thường có nghĩa là bóc lột, khai thác ai đó/cái gì đó một cách bất công để trục lợi. | The company was accused of exploiting its workers by paying them low wages. (Công ty bị cáo buộc bóc lột công nhân bằng cách trả lương thấp.) |
| Abuse | Mang nghĩa lạm dụng, sử dụng sai mục đích quyền lực, lòng tin hoặc sự tử tế của ai đó, thường gây ra tổn thương hoặc bất lợi cho họ. | He started to abuse his power once he was promoted to manager. (Anh ta bắt đầu lạm dụng quyền lực của mình ngay khi được thăng chức quản lý.) |
Xem thêm:
- Điểm danh 6 Cấu trúc Make thông dụng nhất trong tiếng Anh
- Tổng hợp 15+ Phrasal verbs với Make thông dụng nhất
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có chứa “make use of”.
- Cảm ơn bạn, chúng tôi sẽ tận dụng thông tin này cho bài báo cáo.
- Tôi chắc chắn rằng tôi có thể tận dụng tốt món quà mà bạn đã tặng cho tôi. Chúng tôi sẽ sử dụng cuốn sách này.
- Chúng tôi cũng có thể tận dụng các tiện nghi của khách sạn
- Các nhà chức trách dự kiến sẽ nhanh chóng tận dụng các điều khoản mới.
- Abraham đã tận dụng công cụ pháp lý nào?
Đáp án
- Thank you, we’ll make use of this information for the report.
- I am sure I can make use of the gift you gave me. We will make use of this book.
- We might as well make use of the hotel’s facilities
- Authorities had been expected to quickly make use of the new provisions
- What legal tool did Abraham make use of?
Xem thêm:
- Tổng quan cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh
- Tổng hợp kiến thức về cấu trúc used to, be used to, get used to
Tạm kết
Hy vọng sau bài viết này, bạn đọc đã nắm rõ được cách sử dụng thú vị của cụm từ Make use of này. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các kho kiến thức ngữ pháp của The IELTS Workshop.
Bạn cảm thấy “nhàm chán” và khó học ngữ pháp? Nếu bạn muốn học IELTS mà vẫn “mông lung” ngữ pháp, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman để nhẹ nhàng chinh phục kiến thức này tại The IELTS Workshop.
