Cấu trúc Used to là một cấu trúc khá cơ bản và thường gặp trong bất kỳ đề thi tiếng Anh nào. Trong khi đó, ngữ pháp Get used to và Be used to cũng xuất hiện nhiều không kém. Vậy nên, để bạn không lẫn lộn giữa cách dùng các cấu trúc này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết vai trò và công thức của chúng.
1. Cấu trúc Used to, khái niệm và cách sử dụng
Cấu trúc Used to được sử dụng để diễn tả một thói quen, trạng thái hoặc sự kiện đã diễn ra trong quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại. Thông thường, cấu trúc này được dùng để diễn tả sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
Cấu trúc cơ bản Used to:
| Thể | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + used to + V-inf | He used to play soccer every weekend. (Anh ấy đã từng chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.) → Thói quen chơi bóng đá có trong quá khứ, nhưng hiện tại thì không còn. |
| Phủ định | S + did not (didn’t)+ use to + V-inf | Hanna didn’t use to like coffee. (Cô ấy trước đây không thích cà phê.) → Nói về việc Hanna từng không thích cà phê, có khả năng hiện tại lại thích. |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V-inf? | Did they use to live in New York? (Họ đã từng sống ở New York phải không?) → Hỏi về việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ. |
Lưu ý: Không dùng cấu trúc used to ở thì hiện tại. Nếu muốn diễn tả thói quen trong hiện tại, hãy dùng những trạng từ tần suất như always, often, usually,…
Ví dụ:
- She usually goes jogging every morning. (Cô ấy thường đi chạy bộ mỗi sáng.)
- I often drink coffee after lunch. (Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa.)
Ngoài ra, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa cấu trúc used to và động từ would khi nói về quá khứ, vì cả hai đều dịch là “đã từng”. Tuy nhiên, có một sự khác biệt ngữ nghĩa rất quan trọng:
- Would: Chỉ được dùng để diễn tả các hành động thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. Không dùng “would” với các động từ trạng thái (be, have, love, understand,…).
- Used to: Dùng được cho cả hành động lẫn trạng thái trong quá khứ.
Ví dụ:
| So sánh | Used to | Would |
| Hành động lặp lại -> cả hai cách dùng đều đúng. | [ĐÚNG] Every Saturday, we used to go fishing. (Chúng tôi thường đi câu cá vào mỗi thứ Bảy.) | [ĐÚNG] Every Saturday, we would go fishing. (Mỗi thứ Bảy, chúng tôi đều đi câu cá.) |
| Không dùng “would” cho trạng thái sinh sống lâu dài | [ĐÚNG] We used to live in a small village. (Chỉ trạng thái) (Chúng tôi từng sống trong một ngôi làng nhỏ.) | [SAI] We would live in a small village. |
2. Cấu trúc Get used to, khái niệm và cách sử dụng
Cấu trúc Get used to được dùng để diễn tả việc ai đó đã quen, dần quen với việc phải làm gì hoặc quen với cái gì, quen với vấn đề nào đó. Nhìn chung, cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh quá trình hình thành nên 1 thói quen trong quá khứ.
Cấu trúc cơ bản Get used to:
| Thể | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + get + used to + Gerund/N | After a few months, Mark got used to his new job. (Sau vài tháng, Mark đã quen với công việc mới của mình.) |
| Phủ định | S + Trợ động từ (Aux) + not + used to + Gerund/N | They couldn’t get used to the long winters, so they decided to move to a warmer place. (Họ không thể quen với những mùa đông dài, vì vậy họ quyết định chuyển đến nơi ấm áp hơn.) |
| Nghi vấn | Trợ động từ (Aux) + S + get + used to + Gerund/N? | Have your parents gotten used to the new technology? (Bố mẹ bạn đã quen với công nghệ mới chưa?) |
Lưu ý: Động từ get trong cấu trúc Get used to sẽ được chia giống như một động từ, trợ động từ trong cấu trúc này cũng sẽ được chia tùy thuộc vào thì và chủ ngữ của câu đó.
Dưới đây là bảng công thức chia theo các thì thông dụng nhất của cấu trúc get used to:
| Thì | Công thức | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + get/gets used to + V-ing/N | He gets used to working under pressure. (Anh ấy quen dần với việc làm việc dưới áp lực.) |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are getting used to + V-ing/ | I am getting used to the noise in the city. (Tôi đang quen dần với tiếng ồn ở thành phố.) |
| Quá khứ đơn | S + got used to + V-ing/N | It was hard at first, but she got used to the new job. (Lúc đầu khá khó khăn, nhưng cô ấy đã quen với công việc mới.) |
| Tương lai đơn | S + will get used to + V-ing/N | Don’t worry, you will get used to driving on the left. (Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với việc lái xe bên tay trái thôi.) |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has got used to + V-ing/N | They have got used to living away from home. (Họ đã quen dần với việc sống xa nhà.) |
Xem thêm: Cấu trúc By the time: Công thức, cách sử dụng và bài tập
3. Cấu trúc Be used to, khái niệm và cách sử dụng
Nếu như cấu trúc get used to nhấn mạnh vào quá trình thích nghi, thì cấu trúc be used to lại dùng để chỉ một trạng thái đã hoàn thành. Cấu trúc này có nghĩa là “đã quen với”, “đã có kinh nghiệm đối với” một điều gì đó.
Cấu trúc cơ bản Be used to:
- Thể khẳng định:
- Thể phủ định:
- Thể nghi vấn:
| Thể | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + be + used to + Gerund/N | They are used to studying in the library. (Họ đã quen với việc học ở thư viện.) |
| Phủ định | S + be + not + used to + Gerund/N | We aren’t used to driving on the left side of the road. (Chúng tôi không quen lái xe bên trái đường.) |
| Nghi vấn | Be + S + used to + Gerund/N? | Is he used to working in a team? (Anh ấy có quen làm việc nhóm không?) |
Lưu ý: Với cấu trúc này, từ “used” được xem là một tính từ, không phải một động từ.

- As long as là gì? Cách dùng cấu trúc As long as trong tiếng Anh
- Make use of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập trong tiếng Anh
4. Phân biệt cấu trúc Used to – Be used to – Get used to
Để giúp bạn có một cái nhìn trực quan và dễ nhớ nhất, The IELTS Workshop đã tổng hợp sự khác biệt cốt lõi giữa ba cấu trúc này vào bảng so sánh chi tiết dưới đây.
| Tiêu chí | Cấu trúc Used to | Cấu trúc Be used to | Cấu trúc Get used to |
| Cách dùng | Diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ và nay đã chấm dứt hoàn toàn. | Diễn tả một trạng thái quen thuộc, một việc mà chủ ngữ đã quen làm và không còn thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa. | Diễn tả một quá trình thích nghi, làm quen dần với một hoàn cảnh, môi trường hoặc hành động mới. |
| Công thức tổng quát | S + used to + V-inf | S + be used to + V-ing/N/Pronoun | S + get used to + V-ing/N/Pronoun |
| Thành phần theo sau “to” | Động từ nguyên mẫu không chia (V-inf) | Danh động từ (V-ing), Danh từ (N), Đại từ (Pronoun) | Danh động từ (V-ing), Danh từ (N), Đại từ (Pronoun) |
| Khả năng chia thì | Chỉ dùng ở thì quá khứ (không tồn tại ở hiện tại hay tương lai). | Có thể chia ở bất kỳ thì nào (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai, Hoàn thành) bằng cách chia động từ “be”. | Có thể chia ở bất kỳ thì nào (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai, Hoàn thành) bằng cách chia động từ “get”. |
| Ví dụ | I used to sleep late. (Tôi từng hay ngủ muộn – giờ tôi không ngủ muộn nữa.) | I am used to sleeping late. (Tôi đã quen với việc ngủ muộn – đối với tôi việc này rất bình thường.) | I am getting used to sleeping late. (Tôi đang tập làm quen với việc ngủ muộn – quá trình đang diễn ra.) |
Bài tập vận dụng
Dùng cấu trúc used to hoặc be/get used to để hoàn thành các câu sau:
- John _________ (play) football every weekend, but now he rarely plays.
- Emma _________ (drink) coffee, but she switched to tea recently.
- I don’t usually watch TV now, but I _________ (watch) it all the time when I was younger.
- I _________ (not speak) in front of large audiences, so I get nervous.
- At first, the students found the new schedule confusing, but now they ______ it.
- She finds it challenging to _________ (write) with her left hand.
- Sleeping late is still hard for me. I _________ (not) it.
- After living in India for a year, he _________ (eat) spicy food now.
- They have just moved to a new city and they _________ (adapt) to the new environment.
- I _________ (cook) for myself after moving out from my parents’ house.
Đáp án:
- used to play
- used to drink
- used to watch
- am not used to speaking
- have gotten used to
- get used to writing
- am not used to
- is used to eating
- have gotten used to
- am used to cooking
Xem thêm: Tổng hợp về Semi modal verbs (Động từ bán khuyết thiếu)
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc used to, công thức và cách áp dụng phù hợp. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.
Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.
