Tính từ essential hẳn không còn xa lạ gì với người học tiếng Anh, đặc biệt khi bạn đang tập trung cho kỹ năng Writing. Tuy nhiên, nhiều bạn học vẫn thắc mắc essential đi với giới từ gì thì đúng về mặt ngữ pháp. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu tất cả các cấu trúc với Essential nhé.
1. Essential là gì?
Essential /ɪˈsen.ʃəl/ có thể đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ.
Về mặt ý nghĩa:
- Tính từ: Mang nghĩa là “cần thiết”, “thiết yếu”, “không thể thiếu” hoặc “cực kỳ quan trọng”.
- Danh từ (thường ở dạng số nhiều – essentials): Những thứ căn bản, những yếu tố cốt lõi cần phải có.
Ví dụ:
- Water is essential for life. (Nước rất thiết yếu cho sự sống).
- We only packed the essentials. (Chúng tôi chỉ đóng gói những đồ dùng thiết yếu).
2. Essential đi với giới từ gì?
Essential đi với hai giới từ chính là FOR và TO. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| FOR | Cần thiết để làm gìNhấn mạnh vào mục đích hoặc lợi ích đối với một đối tượng, một hoạt động cụ thể. | Fresh air is essential for our health. (Không khí trong lành rất cần thiết cho sức khỏe). |
| TO | Cần thiết cho cái gìNhấn mạnh vào mối quan hệ để đạt được kết quả. | Experience is essential to this job. (Kinh nghiệm là yếu tố thiết yếu đối với công việc này). |
3. Các cấu trúc Essential thông dụng

3.1. Cấu trúc It is essential to do something
Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh một hành động cần phải thực hiện.
Cấu trúc:
It is essential + (for someone) + to do something
Cách dùng: Dùng để nói rằng việc ai đó làm gì là vô cùng cần thiết.
Ví dụ:
- It is essential to keep your password secret. (Việc giữ bí mật mật khẩu là điều thiết yếu).
- It is essential for students to practice English every day. (Việc sinh viên luyện tập tiếng Anh mỗi ngày là rất cần thiết).
3.2. Cấu trúc It is essential that + S + V
Đây là cấu trúc giả định (Subjunctive mood), thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc và viết của IELTS.
Cấu trúc:
It is essential that + S + (should) + V-inf
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sự cấp bách hoặc tầm quan trọng của một sự việc. Lưu ý: Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên thể, dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Ví dụ:
- It is essential that she arrive on time. (Việc cô ấy đến đúng giờ là rất thiết yếu – Lưu ý không dùng “arrives”).
- It is essential that every citizen follow the law. (Mọi công dân tuân thủ pháp luật là điều cốt yếu).
3.3. Cấu trúc S + to be + essential
Cấu trúc:
Something/Someone + be + essential
Cách dùng: Diễn tả việc một đối tượng (chủ ngữ) là rất quan trọng, thiết yếu
Ví dụ:
- Hard work is essential. (Làm việc chăm chỉ là điều thiết yếu).
- The role of the leader is essential. (Vai trò của người lãnh đạo là cực kỳ quan trọng).
4. Phân biệt Essential, Important và Necessary
Nhiều người học tiếng Anh hay dùng nhầm lẫn 3 từ này vì chúng đều có nghĩa là “quan trọng”. Hãy cùng phân biệt để dùng từ chính xác nhé:
| Từ vựng | Dịch nghĩa | Sắc thái ý nghĩa | Ví dụ |
| Important | Quan trọng | Mức độ quan trọng: Trung bình-cao Mô tả đối tượng có giá trị, có tầm ảnh hưởng lớn nhưng nếu thiếu vẫn có thể tồn tại được. | A high-quality camera is important for capturing the view. (Một chiếc máy ảnh chất lượng cao rất quan trọng để ghi lại cảnh vật.) → Việc có một chiếc máy ảnh chất lượng cao giúp bạn lưu giữ kỷ niệm đẹp, nhưng nếu không có nó, bạn vẫn có thể thực hiện việc du lịch. |
| Necessary | Cần thiết | Mức độ quan trọng: Cao Mô tả đối tượng là điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả cụ thể. | Warm clothes are necessary to survive the cold. (Quần áo ấm rất cần thiết để chống chọi với cái lạnh.) → Để đạt được kết quả là chống chọi với cái lạnh, bạn bắt buộc phải có quần áo ấm. Đây là một nhu cầu thực tế phải đáp ứng. |
| Essential | Thiết yếu | Mức độ quan trọng: Rất cao Mô tả một đối tượng bắt buộc phải có, là bản chất hoặc cốt lõi. | Oxygen is essentialfor climbers at high altitudes. (Oxy rất cần thiết cho những người leo núi ở độ cao lớn.) → Nếu không có oxy, bạn sẽ gặp nguy hiểm tới tính mạng. Đây là thành phần cốt lõi của việc leo núi. |
5. Một số từ đồng nghĩa với Essential
Để nâng band điểm IELTS, thay vì lặp lại từ “essential”, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tương đương | Ví dụ |
| Vital | Cực kỳ quan trọng | The heart performs a vital function in the human body. (Trái tim thực hiện chức năng sống còn trong cơ thể người). |
| Crucial | Quyết định/Mấu chốt | Sealing the deal today is crucial to our company’s future. (Việc chốt được hợp đồng hôm nay là mấu chốt cho tương lai của công ty). |
| Indispensable | Không thể thay thế | A good dictionary is indispensable to any language learner. (Một cuốn từ điển tốt là vật bất ly thân đối với bất kỳ người học ngoại ngữ nào). |
| Fundamental | Cơ bản/Cốt lõi | Freedom of speech is a fundamental human right. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người). |
| Critical | Trọng yếu | The budget deficit has reached a critical level. (Thâm hụt ngân sách đã chạm đến mức báo động). |
Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- Vitamin C is essential ____ a healthy immune system.
- It is essential for us ____ protect the environment.
- Good communication is essential ____ a successful marriage.
- It is essential ____ we keep these records accurate.
- Computers are now essential ____ many areas of life.
- It was essential that the government ____ take action immediately.
- Patience is essential ____ anyone who wants to be a teacher.
- It is essential ____ he be present at the meeting.
- The next few weeks are essential ____ the success of the project.
- She has become essential ____ the team.
Đáp án:
- 1. for
- 2. to
- 3. to/for
- 4. that
- 5. to/for
- 6. –
- 7. for
- 8. that
- 9. to/for
- 10. to
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc Essential đi với giới từ gì cũng như nắm vững các cấu trúc liên quan. Đăng ký ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng gốc tiếng Anh từ con số 0, giúp bạn tự tin làm chủ ngữ pháp và từ vựng chỉ sau 3 tháng.
