Accustomed đi với giới từ gì là câu hỏi khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối vì dễ nhầm lẫn với các cấu trúc như used to hay be used to. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ accustomed đi với giới từ gì, cấu trúc, cách dùng và những lưu ý quan trọng để sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
1. Accustomed là gì?
Theo từ điển Cambridge, accustomed /əˈkʌs.təmd/ là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc một người đã quen thuộc với một tình huống, môi trường hoặc hoạt động nào đó sau một thời gian trải nghiệm.
Ví dụ:
- After a few months in the city, she became accustomed to the busy traffic. (Sau vài tháng sống ở thành phố, cô ấy đã quen với tình trạng giao thông đông đúc.)
- The new employee is now accustomed to working under pressure. (Nhân viên mới hiện đã quen với việc làm việc dưới áp lực cao.)
Word family của Accustomed:
| Work family | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Accustom (v) | Làm cho ai đó quen với một việc hoặc hoàn cảnh nào đó | The coach tried to accustom the players to training in hot weather. (Huấn luyện viên cố gắng giúp các cầu thủ quen với việc tập luyện trong thời tiết nóng.) |
| Accustomed (adj) | Đã quen với điều gì đó sau khi trải nghiệm trong một thời gian | She is accustomed to speaking English with international clients. (Cô ấy đã quen với việc giao tiếp bằng tiếng Anh với khách hàng quốc tế.) |
2. Accustomed đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, accustomed thường đi với giới từ to, mang nghĩa đã quen với, thích nghi với hoặc cảm thấy điều gì đó là bình thường do đã trải qua trong một thời gian dài.
Cấu trúc chung:
S + be + accustomed to + Noun/V-ing
Ví dụ:
- My grandparents are accustomed to a simple lifestyle. (Ông bà tôi đã quen với lối sống giản dị.)
- She is accustomed to communicating with international clients in English. (Cô ấy đã quen với việc giao tiếp bằng tiếng Anh với khách hàng quốc tế.)
3. Cấu trúc phổ biến với Accustomed
3.1. Cấu trúc Be + accustomed to + V-ing
Cấu trúc này được dùng để diễn tả một người đã quen với một hành động hoặc hoạt động nào đó. Hành động đó đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của họ.
Cấu trúc:
S + be + accustomed to + V-ing
Ví dụ
- He is accustomed to studying in the library until late evening. (Anh ấy đã quen với việc học ở thư viện đến tối muộn.)
- We are accustomed to attending online meetings every week. (Chúng tôi đã quen với việc tham gia các cuộc họp trực tuyến hằng tuần.)
3.2. Cấu trúc Be + accustomed to + Noun/Noun Phrase
Cấu trúc này dùng để nói về sự quen thuộc với một người, sự vật, môi trường hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Cấu trúc:
S + be + accustomed to + Noun/Noun Phrase
Ví dụ
- The students are accustomed to the school’s strict rules. (Các học sinh đã quen với những quy định nghiêm ngặt của trường.)
- I’m accustomed to the fast pace of urban life. (Tôi đã quen với nhịp sống nhanh của đô thị.)
3.3. Get/Become + accustomed to + Noun/V-ing
Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình dần làm quen hoặc thích nghi với một điều gì đó theo thời gian.
Cấu trúc:
S + get/become + accustomed to + Noun/V-ing
Ví dụ
- It took me several weeks to get accustomed to wearing contact lenses. (Tôi mất vài tuần để quen với việc đeo kính áp tròng.)
- New employees usually become accustomed to the company culture after a few months. (Nhân viên mới thường quen với văn hóa công ty sau vài tháng làm việc.)
4. Một số cấu trúc tương đương Accustomed
Ngoài accustomed to, trong tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác được sử dụng để diễn tả sự quen thuộc, thích nghi hoặc có kinh nghiệm với một điều gì đó.

| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Be used to: S + be + used to + N/V-ing | Diễn tả trạng thái đã quen với hành động, sự việc do đã trải nghiệm nhiều lần (Đây là cấu trúc gần nghĩa nhất với “be accustomed to”). | Maria is used to speaking in front of large audiences. (Maria đã quen với việc nói chuyện trước đông người.) |
| Get used to: S + get + used to + N/V-ing | Nhấn mạnh quá trình dần thích nghi, làm quen với một điều mới mẻ (chuyển từ chưa quen sang quen) | It took me a month to get used to commuting by train every day. (Tôi mất một tháng để quen với việc đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày.) |
| Be familiar with: S + be + familiar with + N/V-ing | Diễn tả sự am hiểu, biết rõ hoặc có kinh nghiệm về một sự vật, lĩnh vực hay hoạt động nào đó (tập trung vào kiến thức thay vì sự thích nghi). | The engineer is familiar with the latest safety regulations. (Người kỹ sư rất am hiểu các quy định an toàn mới nhất.) |
Bài tập vận dụng với Accustomed
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- She is accustomed to ________ (work) late at night.
- They became accustomed to ________ (live) in a big city.
- I am accustomed to ________ cold weather.
- He quickly got accustomed to ________ (drive) on busy roads.
- We are accustomed to ________ (use) this software.
- My grandparents are accustomed to ________ a quiet lifestyle.
- Sarah is accustomed to ________ (speak) English every day.
- The students became accustomed to ________ online classes.
- He is accustomed to ________ (travel) alone.
- They got accustomed to ________ the new schedule.
Đáp án
- working
- living
- the
- driving
- using
- having
- speaking
- attending
- traveling
- following
Tạm kết
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng accustomed và accustomed đi với giới từ gì trong tiếng Anh và tự tin áp dụng chính xác vào giao tiếp cũng như các bài thi như IELTS.
Nếu bạn đang ở trình độ mới bắt đầu và muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi học IELTS, hãy tham khảo khóa học Freshman của The IELTS Workshop để từng bước chinh phục mục tiêu band điểm mong muốn.
