Câu giả định (Subjunctive) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn, đề nghị, yêu cầu hoặc những tình huống không có thật. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng câu giả định sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt trong các bài thi IELTS. Cùng TIW tìm hiểu ngay về cách dùng cấu trúc này nhé!
1. Câu giả định là gì?
Câu giả định (Subjunctive) là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để diễn đạt một yêu cầu, đề nghị, mong muốn, sự cần thiết hoặc một giả thiết chưa chắc xảy ra trong thực tế. Khác với câu mệnh lệnh mang tính trực tiếp, câu giả định thường thể hiện ý định một cách gián tiếp và trang trọng hơn.
Trong tiếng Anh, câu giả định thường xuất hiện sau một số động từ, tính từ hoặc cấu trúc nhất định. Đặc biệt, trong dạng giả định với that-clause, động từ thường được giữ ở dạng nguyên mẫu không “to”, không chia theo chủ ngữ. Đây là đặc điểm quan trọng giúp người học nhận diện và sử dụng đúng cấu trúc này.
Ví dụ:
- The manager recommended that every employee arrive early for the meeting. (Người quản lý đề nghị mọi nhân viên đến sớm cho cuộc họp.)
- It is essential that each participant be familiar with the safety rules. (Mỗi người tham gia cần phải nắm rõ các quy định an toàn.)
2. Các loại cấu trúc câu giả định trong Tiếng Anh
Các cấu trúc câu giả định trong tiếng Anh có thể được chia thành 5 dạng chính gồm: với động từ, tính từ, với “Would rather that”, “It’s time/It’s high time/It’s about time” và “Wish”. 2.1. Cấu trúc câu giả định với động từ
Công thức:
| S1 + V1 + that + S2 + V2 + O |
Trong cấu trúc này, V1 là động từ thể hiện ý định như yêu cầu, đề nghị, khuyến nghị hoặc thúc giục và được chia theo thì của câu. Sau that, V2 luôn giữ ở dạng nguyên mẫu, không chia theo ngôi của S2. Đây là đặc điểm quan trọng để nhận diện dạng câu giả định này.
Một số động từ thường được sử dụng trong cấu trúc này gồm:
| Động từ | Nghĩa | Động từ | Nghĩa |
| suggest | đề xuất, gợi ý | recommend | khuyến nghị, đề xuất |
| urge | thúc giục | advise | khuyên |
| demand | yêu cầu, đòi hỏi | require | yêu cầu, đòi hỏi |
| insist | khăng khăng yêu cầu | propose | đề xuất |
| request | yêu cầu, đề nghị | order | ra lệnh |
| command | ra lệnh, chỉ thị | ask | yêu cầu, đề nghị |
| stipulate | quy định, đưa ra điều kiện | decree | ban hành quy định, sắc lệnh |
| prefer | thích, muốn hơn |
Ví dụ:
- The committee recommended that the school provide more study spaces. (Ủy ban khuyến nghị nhà trường cung cấp thêm không gian học tập.)
- The director insisted that every member attend the training session. (Giám đốc khăng khăng yêu cầu mọi thành viên tham dự buổi đào tạo.)
2.2. Cấu trúc câu giả định với tính từ
Công thức:
| It + to be + adj + that + S + V-inf |
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ cần thiết, quan trọng, cấp bách hoặc bắt buộc của một hành động. Trong đó, động từ to be được chia phù hợp với thì của câu, còn động từ sau that + S vẫn giữ nguyên ở dạng nguyên mẫu.
Một số tính từ thường gặp trong cấu trúc câu giả định gồm:
| Tính từ | Nghĩa | Tính từ | Nghĩa |
| essential | thiết yếu, cần thiết | important | quan trọng |
| vital | thiết yếu, có tính sống còn | necessary | cần thiết |
| crucial | then chốt, vô cùng quan trọng | imperative | cấp thiết, bắt buộc |
| mandatory | bắt buộc | obligatory | mang tính bắt buộc |
| advisable | nên làm, đáng làm | required | được yêu cầu, cần thiết |
| recommended | được khuyến nghị | suggested | được đề xuất |
| proposed | được đề nghị |
Ví dụ:
- It is crucial that every applicant submit the form before Friday. (Điều quan trọng là mọi ứng viên phải nộp biểu mẫu trước thứ Sáu.)
- It is advisable that you arrive at the airport two hours early. (Bạn nên đến sân bay trước hai giờ.)
2.3. Cấu trúc câu giả định với “Would rather that”
Cấu trúc câu giả định với “would rather that” ở hiện tại và tương lai
Công thức:
| S1 + would rather (that) + S2 + V(P1)/ed |
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt mong muốn hoặc sở thích của S1 về một hành động do S2 thực hiện ở hiện tại hoặc tương lai. Động từ sau S2 được chia ở thì quá khứ đơn, dù ý nghĩa của câu hướng đến hiện tại hoặc tương lai.
Nếu động từ là to be, dạng were thường được sử dụng với tất cả các ngôi trong câu giả định.
Ví dụ:
- I would rather that my brother studied at home tonight. (Tôi muốn em trai mình học ở nhà tối nay hơn.)
- She would rather that the weather were warmer this weekend. (Cô ấy muốn thời tiết cuối tuần này ấm hơn.)
Cấu trúc câu giả định với “would rather that” ở quá khứ
Công thức:
| S1 + would rather (that) + S2 + had + V(P2)/ed |
Khi đề cập đến một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, cấu trúc would rather that sử dụng quá khứ hoàn thành. Cách dùng này thường thể hiện mong muốn một sự việc trong quá khứ đã diễn ra theo hướng khác, qua đó hàm ý sự tiếc nuối hoặc không hài lòng về kết quả thực tế.
Ví dụ:
- He would rather that his colleague had informed him earlier. (Anh ấy ước rằng đồng nghiệp đã thông báo cho anh ấy sớm hơn.)
- We would rather that they had chosen a different solution. (Chúng tôi ước rằng họ đã chọn một giải pháp khác.)

Xem thêm: Cấu trúc Would rather: Công thức, cách sử dụng và bài tập
2.4. Cấu trúc câu giả định với “It’s time , It’s high time, It’s about time”
Các cấu trúc It’s time, It’s high time và It’s about time đều được sử dụng để nói rằng đã đến lúc một người nên thực hiện một hành động nào đó.
Khi theo sau là một chủ ngữ khác, động từ trong mệnh đề sau thường được chia ở quá khứ đơn, dù hành động được nhắc đến thực tế cần được thực hiện ở hiện tại hoặc trong tương lai gần.
Công thức:
| It’s time + S + V(P1)/ed It’s high time + S + V(P1)/ed It’s about time + S + V(P1)/ed |
Về sắc thái, ba cấu trúc có ý nghĩa tương đối gần nhau nhưng mức độ nhấn mạnh có thể khác biệt.
- It’s high time thường thể hiện cảm giác đã quá muộn hoặc người nói cho rằng hành động cần được thực hiện ngay.
- It’s about time cũng có thể hàm ý rằng một việc đáng lẽ nên được thực hiện sớm hơn.
Ví dụ:
- It’s time you started preparing for the final exam. (Đã đến lúc bạn bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
- It’s high time we replaced this outdated equipment. (Đã đến lúc chúng ta thay thế thiết bị lỗi thời này.)
- It’s about time he took responsibility for his actions. (Đã đến lúc anh ấy chịu trách nhiệm về những hành động của mình.)
Xem thêm:
- Cấu trúc It’s time: Công thức và cách dùng chính xác
- Cấu trúc It’s high time: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
2.5. Câu giả định với Wish
Cấu trúc Wish được sử dụng để diễn đạt những mong muốn khác với thực tế hoặc những điều người nói hy vọng sẽ xảy ra. Tùy vào thời điểm của sự việc, câu ước với Wish được chia thành ba dạng chính: Ở hiện tại, ở quá khứ và ở tương lai.
Ở hiện tại
Công thức:
| (+) S + wish(es) + S + V(P1)/ed (-) S + wish(es) + (that) + S + didn’t + V If only + (that) + S + (not) + V-ed |
Cấu trúc dùng để nói về một điều không đúng với thực tế hiện tại hoặc một tình huống mà người nói mong muốn có sự thay đổi. Với động từ to be, were thường được dùng cho mọi ngôi, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Ngoài Wish, If only cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh mong ước.
Ví dụ:
- I wish I had more free time to travel. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.)
- If only she didn’t live so far away. (Giá mà cô ấy không sống xa đến vậy.)
Ở quá khứ
Công thức:
| (+) S + wish(es) + (that) + S + had + V3 (-) S + wish(es) + (that) + S + had not + V3 If only + (that) + S + had (not) + V3 |
Cấu trúc dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Điều được ước trái ngược với thực tế đã diễn ra và không thể thay đổi.
Ví dụ:
- I wish I had taken more photos during the trip. (Tôi ước mình đã chụp nhiều ảnh hơn trong chuyến đi.)
- If only we hadn’t missed the last train. (Giá mà chúng tôi đã không lỡ chuyến tàu cuối.)
Ở tương lai
Công thức:
| (+) S + wish(es) + (that) + S + would/could + V (-) S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V If only + S + would/could + (not) + V |
Cấu trúc dùng để thể hiện mong muốn một sự việc sẽ xảy ra hoặc thay đổi trong tương lai, thường liên quan đến một hành động, tình huống hoặc khả năng nằm ngoài sự kiểm soát của người nói.
Ví dụ:
- She wishes that her parents could visit her next month. (Cô ấy ước bố mẹ có thể đến thăm cô ấy vào tháng tới.)
- I wish the weather would improve before our trip. (Tôi ước thời tiết sẽ trở nên tốt hơn trước chuyến đi.)

Xem thêm: Câu điều ước Wish: Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Bài tập về câu giả định trong Tiếng Anh
Bài tập: Chọn đáp án đúng:
- The manager suggested that all employees ______ their reports before Friday.
A. submitted
B. submit
C. submitting
D. to submit - It is essential that every student ______ the instructions carefully.
A. reads
B. reading
C. read
D. to read - I would rather that you ______ so late tonight.
A. don’t stay up
B. didn’t stay up
C. hadn’t stayed up
D. won’t stay up - She would rather that her brother ______ the truth to their parents yesterday.
A. told
B. tells
C. had told
D. would tell - It’s high time we ______ a decision about this issue.
A. make
B. made
C. have made
D. will make - It’s about time he ______ responsibility for his mistakes.
A. takes
B. took
C. had taken
D. would take - I wish I ______ more confident when speaking English.
A. am
B. were
C. had been
D. would be - They wish they ______ the opportunity to study abroad when they were younger.
A. have
B. had
C. had had
D. would have - I wish my friends ______ more time to join us on the trip next month.
A. have
B. had
C. could have
D. had had - The committee demanded that the company ______ immediate action to solve the problem.
A. take
B. took
C. takes
D. taking
Đáp án:
- B
- C
- B
- C
- B
- B
- B
- C
- C
- A
Tạm kết
Nhìn chung, câu giả định là cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt linh hoạt các ý như mong muốn, yêu cầu, đề nghị hoặc giả định trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức về cấu trúc, cách dùng và bài tập trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp này và biết cách vận dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.
Tham gia khóa Freshman của The IELTS Workshop để củng cố từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng cần thiết trước khi bước vào quá trình luyện thi IELTS.
