Recall to V hay Ving? Cách dùng đúng của Recall trong tiếng Anh

Khi mới bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh, nhiều bạn thường tự hỏi: “Recall to V hay Ving?”.  Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop mổ xẻ toàn bộ kiến thức về động từ Recall, định nghĩa, các cấu trúc đi kèm, cách phân biệt và bài tập thực hành có đáp án để bạn tự tin ẵm trọn điểm ngữ pháp này nhé!

1. Recall là gì?

Trong từ điển Oxford, Recall /rɪˈkɔːl/ vừa đóng vai trò là một động từ (verb), vừa là một danh từ (noun).

  • Khi là động từ: Recall có nghĩa là gợi nhớ lại, nhớ lại một sự việc, một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: I can’t recall his phone number. (Tôi không thể nhớ lại số điện thoại của anh ấy.)

  • Khi là danh từ: Recall có nghĩa là sự nhớ lại, khả năng ghi nhớ thông tin; hoặc trong ngữ cảnh thương mại/chính trị, nó có nghĩa là sự thu hồi (hàng hóa lỗi) hoặc sự triệu hồi.

Ví dụ: The company ordered a total recall of the defective cars. (Công ty đã ra lệnh thu hồi toàn bộ những chiếc xe hơi bị lỗi.)

Word Family của Recall:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Recall (v)/rɪˈkɔːl/Nhớ lạiShe recalled seeing him at the store.(Cô ấy nhớ đã nhìn thấy anh ấy ở cửa hàng.)
Recall (n)/ˌæd.əˈreɪ.ʃən/Trí nhớ, sự thu hồiVisual recall is important in art.(Khả năng ghi nhớ hình ảnh rất quan trọng trong nghệ thuật.)
Recalling (n)/rɪˈkɔːl.ɪŋ/Hành vi nhớ lạiThe recalling of past events can be emotional.(Việc nhớ lại các sự kiện trong quá khứ có thể gợi lên cảm xúc.)
Recallable (adj)/rɪˈkɔːl.ə.bəl/Có thể nhớ lại đượcThe data is easily recallable from the system.(Dữ liệu dễ dàng được truy xuất từ ​​hệ thống.)

2. Recall to V hay Ving?

Đáp án cho câu hỏi Recall to V hay Ving là: Recall đi với V-ing.

Chúng ta KHÔNG dùng cấu trúc Recall + to V.

Nhiều bạn học hay bị nhầm lẫn Recall với động từ Remember (Remember có thể đi với cả To V và V-ing tùy ngữ cảnh). Tuy nhiên, với Recall, bản chất của từ này là “gợi nhớ lại chuyện đã qua”, do đó hành động được nhớ lại là hành động đã xảy ra rồi. Trong tiếng Anh, hành động đã xảy ra sẽ được thể hiện bằng dạng V-ing.

Cấu trúc: S + recall + (not) + V-ing

Ý nghĩa: Nhớ lại đã (hoặc đã không/chưa) làm một việc gì đó trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I recall meeting him at the IELTS workshop last year. (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy tại buổi hội thảo IELTS năm ngoái.)
  • She recalled locking the door before leaving the house. (Cô ấy nhớ lại là đã khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.)

3. Các cấu trúc khác của Recall trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc đi với V-ing thông dụng, Recall còn có những cách kết hợp từ (collocations) và cấu trúc khác như sau:

recall to V hay Ving
Các cấu trúc câu với Recall

Cấu trúc 1: Recall + That + Clause (Mệnh đề)

S + recall + (that) + S + V

Ý nghĩa: Dùng để kể rõ ai đã làm gì. Từ “that” có thể lược bỏ trong văn nói hằng ngày.

Ví dụ:

  • I recall that the teacher gave us homework on Friday. (Tôi nhớ rằng giáo viên đã giao bài tập cho chúng tôi vào thứ Sáu.)
  • The supervisor recalled that the team finished the project on time last month. (Người giám sát nhắc lại rằng nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn vào tháng trước.)

Cấu trúc 2: Recall + Someone/Something + V-ing

S + recall + someone/something + V-ing

Ý nghĩa: Dùng khi nhớ lại hành động của một người hoặc một vật khác.

Ví dụ:

  • I recall my sister crying on her first day at school. (Tôi nhớ cảnh em gái tôi khóc trong ngày đầu tiên đi học.)
  • I recall my father teaching me how to ride a bicycle. (Tôi nhớ bố đã dạy tôi cách đi xe đạp.)

Cấu trúc 3: Recall + Wh-word + Clause / To V

S + recall + Wh-word (What/Where/How/Why…) + clause / to V

Ý nghĩa: dùng khi bạn cố gắng nhớ lại một thông tin cụ thể (ở đâu, cái gì, như thế nào).

Ví dụ:

  • Can you recall where you left the keys? (Bạn có thể nhớ lại bạn đã để chìa khóa ở đâu không?)
  • She couldn’t recall how to solve the math problem. (Cô ấy không thể nhớ ra cách giải bài toán đó.)

Cấu trúc 4: Cấu trúc dạng bị động

S + recall + being + V3/ed

Ý nghĩa: Dùng khi nhớ lại là đã được người khác thực hiện hành động gì cho mình.

Ví dụ: The old man recalled being taken to the hospital during the war. (Ông cụ nhớ lại việc được đưa đến bệnh viện trong thời gian diễn ra chiến tranh.)

4. Một số cấu trúc tương đương Recall

Trong bài thi IELTS, việc lặp đi lặp lại từ vựng sẽ khiến bạn mất điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Hãy bỏ túi ngay các cấu trúc tương đương dưới đây để linh hoạt paraphrase khi cần thiết.:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Remember(+ V-ing)Nhớ đã làm gì trong quá khứI love cooking for my family.(Tôi yêu thích việc nấu ăn cho gia đình mình.)
Recollect(+ V-ing / N)Nhớ đã làm gì trong quá khứI don’t recollect seeing her at the party. (Tôi không nhớ là đã thấy cô ấy ở bữa tiệc.)
Have a recollection of(+V-ing / N)Có ký ức/trí nhớ về việc gì.I have no recollection of meeting him before. (Tôi không có một chút ký ức nào về việc đã gặp anh ấy trước đây.)
Look back on(+V-ing / N)Nhìn lại, ngẫm lại quá khứOlder people love to look back on their youth. (Người già thường thích nhìn lại thời tuổi trẻ của họ.)
Bring back memories of(+V-ing / N)Gợi lại những kỷ niệm về…This song brings back memories of my childhood. (Bài hát này gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.)

5. Phân biệt Recall, Remember và Remind

Ba từ này đều liên quan đến trí nhớ, nhưng cách dùng và cấu trúc lại khác nhau hoàn toàn:

RecallRememberRemind
Ý nghĩaGợi nhớ lại, nhớ lạiNhớ lại, nhớ phải (làm gì)Nhắc nhở ai đó làm gì
Ngữ cảnh sử dụng– Mang tính chủ động và tốn chút nỗ lực để lục tìm lại dữ liệu, chi tiết đã lưu trong trí nhớ.- Thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi truy xuất thông tin cụ thể.– Diễn tả việc giữ thông tin trong đầu hoặc tự mình nhớ lại một kỷ niệm, sự việc. – Không cần tác động từ bên ngoài. – Hành động khiến cho ai đó, hoặc một vật khiến cho bạn nhớ lại điều gì đó mà họ/bạn suýt quên.- Luôn cần có tân ngữ chỉ người hoặc vật đi kèm.
Cấu trúcRecall + V-ing– Remember + to V: Nhớ phải làm gì ở tương lai- Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì trong quá khứRemind + someone + to V
Ví dụI recall turning off the lights before. (Tôi nhớ là đã tắt đèn trước đó.) Remember to turn off the lights. (Nhớ tắt đèn nhé.)– I remember turning off the lights before. (Tôi nhớ là đã tắt đèn trước đó.)Please remind me to turn off the lights. (Làm ơn nhắc tôi tắt đèn.)

Bài tập vận dụng với Recall

Chọn đáp án đúng:

  1. I clearly recall _______ the report to the manager yesterday morning.
    • A. to send
    • B. sending
    • C. send
    • D. to sending
  2. My grandmother often recalls _______ in a small countryside village when she was young.
    • A. living
    • B. to live
    • C. lived
    • D. live
  3. Can you recall what _______ at the meeting last Tuesday?
    • A. did he say
    • B. he said
    • C. to say he
    • D. saying he
  4. The witness recalled _______ by a strange man in the dark alley.
    • A. following
    • B. to be followed
    • C. being followed
    • D. to follow
  5. Please _______ me to buy some milk on the way home.
    • A. recall
    • B. remember
    • C. remind
    • D. recollect
  6. He doesn’t recall  _______ the document before leaving.
    • A. signing
    • B. to be signed
    • C. being signed
    • D. to sign
  7. Do you have any _______ of visiting Paris when you were a child?
    • A. collect
    • B. collection
    • C. collecting
    • D. recollection
  8. She couldn’t recall where _______ the missing files.
    • A. find
    • B. finding
    • C. to find
    • D. to be found
  9. The suspect denied the accusation, claiming he did not recall _______ the victim at the mall.
    • A. to see
    • B. seeing
    • C. saw
    • D. to have seen
  10. I can still recall my mother _______ lullabies to me every night when I was a toddler.
    • A. sang
    • B. to sing
    • C. singing
    • D. sung

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. C
  5. C
  6. A
  7. D
  8. C
  9. B
  10. C

Tạm kết

Qua bài viết này, hy vọng các bạn đã có được câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi Recall to V hay Ving. Việc làm chủ những cấu trúc ngữ pháp như này chính là những viên gạch vững chắc giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh và bứt phá band điểm IELTS trong tương lai.

Tham khảo ngay khóa học Freshman The IELTS Workshop và bỏ túi cho mình kiến thức ngữ pháp, từ vựng nền tảng ngay hôm nay.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo