Dedicated đi với giới từ gì là câu hỏi được nhiều người học tiếng Anh quan tâm bởi đây là tính từ thường xuất hiện trong giao tiếp và các bài thi như IELTS. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn tìm hiểu dedicated đi với giới từ gì, cấu trúc, cách sử dụng, ví dụ minh họa và những lưu ý quan trọng để tránh các lỗi thường gặp.
1. Dedicated là gì?
Theo từ điển Oxford, Dedicated /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tận tâm, tận tụy, hết lòng vì một công việc, mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, dedicated còn được dùng để chỉ những thiết bị, không gian hoặc hệ thống được thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể.
Các ý nghĩa phổ biến của Dedicated:
| Ý nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Tận tâm, tận tụy với công việc hoặc mục tiêu | Miêu tả con người có tinh thần trách nhiệm cao, nghiêm túc và sẵn sàng dành nhiều thời gian, công sức cho mục tiêu theo đuổi. | The teacher is highly dedicated to helping her students succeed. (Người giáo viên rất tận tâm trong việc giúp học sinh đạt được thành công.) |
| Chuyên dụng, dành riêng | Miêu tả hệ thống, máy móc, phòng ban hoặc không gian được thiết kế và sử dụng riêng cho một chức năng/mục đích nhất định. | A dedicated workspace can improve productivity significantly. (Một không gian làm việc chuyên biệt có thể cải thiện năng suất đáng kể.) |
| Cống hiến, dành tặng | Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ dedicate, thể hiện hành động hiến dâng sự nghiệp, thời gian hoặc tặng tác phẩm cho ai đó. | The author dedicated the novel to his grandfather. (Tác giả đã dành tặng cuốn tiểu thuyết cho ông của mình.) |
Word Family của Dedicated:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| dedicate (v) | Cống hiến, dành riêng, dành tặng | She dedicated her free time to teaching disadvantaged children. (Cô ấy dành thời gian rảnh để dạy học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.) |
| dedicated (adj) | Tận tâm, tận tụy; chuyên dụng | He is a dedicated researcher in the field of renewable energy. (Anh ấy là một nhà nghiên cứu tận tâm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.) |
| dedication (n) | Sự cống hiến, sự tận tụy | Her dedication to her profession earned everyone’s respect. (Sự tận tụy với nghề nghiệp giúp cô nhận được sự tôn trọng của mọi người.) |
| dedicatory (adj) | Mang tính tưởng niệm hoặc dành tặng | The museum held a dedicatory ceremony for the new exhibition hall. (Bảo tàng tổ chức một buổi lễ khánh thành dành cho khu triển lãm mới.) |
| dedicatedly (adv) | Một cách tận tâm, tận tụy | The team worked dedicatedly to complete the project before the deadline. (Cả nhóm làm việc tận tâm để hoàn thành dự án trước thời hạn.) |
2. Dedicated đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, dedicated thường đi với giới từ to, dùng để diễn tả sự tận tâm, cống hiến hoặc dành toàn bộ thời gian, công sức cho một mục tiêu, công việc hay lĩnh vực nào đó.
Cấu trúc:
Dedicated to something/doing something
Ví dụ:
- The organization is dedicated to protecting endangered wildlife. (Tổ chức này tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa.)
- This laboratory is dedicated to medical research. (Phòng thí nghiệm này được dành riêng cho hoạt động nghiên cứu y học.)
3. Các cấu trúc phổ biến với Dedicate
Khi dedicate được dùng như một động từ, từ này cũng thường đi với giới từ to nhưng có nhiều cấu trúc khác nhau tùy vào mục đích sử dụng.
3.1. Dedicate oneself/something to + Noun/V-ing
Cấu trúc:
S + dedicate oneself/something to + Noun/V-ing
Ý nghĩa: Diễn tả việc dành nhiều thời gian, công sức và tâm huyết để theo đuổi hoặc thực hiện một mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
- He dedicated himself to mastering foreign languages. (Anh ấy đã cống hiến hết mình cho việc chinh phục các ngoại ngữ.)
- The team dedicated months to developing a new mobile application. (Nhóm đã dành nhiều tháng để phát triển một ứng dụng di động mới.)
3.2. Dedicate something to somebody
Cấu trúc:
S + dedicate + something + to + somebody
Ý nghĩa: Dùng khi muốn dành tặng một tác phẩm, thành tựu, giải thưởng hoặc công trình cho ai đó để bày tỏ lòng biết ơn, sự kính trọng hoặc tình cảm đặc biệt.
Ví dụ:
- The singer dedicated her latest album to her fans. (Nữ ca sĩ đã dành tặng album mới nhất của mình cho người hâm mộ.)
- He dedicated his graduation speech to his parents. (Anh ấy đã dành bài phát biểu tốt nghiệp của mình cho bố mẹ.)
3.3. Dedicate something to something/somebody
Cấu trúc:
S + dedicate + something + to + something/somebody
Ý nghĩa: Diễn tả việc dành riêng một địa điểm, công trình hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể hoặc để tưởng nhớ một cá nhân nào đó.
Ví dụ:
- The university dedicated a new building to advanced engineering studies. (Trường đại học đã dành riêng một tòa nhà mới cho các nghiên cứu kỹ thuật tiên tiến.)
- The city dedicated the memorial park to local heroes. (Thành phố đã xây dựng công viên tưởng niệm để tôn vinh những người anh hùng địa phương.)

3. Một số cụm từ đồng nghĩa với Dedicated
Dưới đây là những từ và cụm từ thường được sử dụng thay thế cho dedicated trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Devoted to | Hết lòng, tận tụy với điều gì đó | She is devoted to improving healthcare services in remote areas. (Cô ấy tận tụy với việc nâng cao dịch vụ y tế ở vùng sâu vùng xa.) |
| Committed to | Cam kết và nỗ lực lâu dài vì một mục tiêu | The company is committed to reducing environmental pollution. (Công ty cam kết giảm thiểu ô nhiễm môi trường.) |
| Determined to | Quyết tâm đạt được điều gì đó | He is determined to earn a scholarship abroad. (Anh ấy quyết tâm giành học bổng du học.) |
| Passionate about | Đam mê và nhiệt huyết với một lĩnh vực | Lily is passionate about photography and digital art. (Lily rất đam mê nhiếp ảnh và nghệ thuật số.) |
| Focused on | Tập trung toàn bộ sự chú ý vào một mục tiêu | The team is focused on completing the project ahead of schedule. (Nhóm đang tập trung hoàn thành dự án trước thời hạn.) |
| Loyal to | Trung thành với một người, tổ chức hoặc lý tưởng | He has remained loyal to the company for over twenty years. (Anh ấy đã gắn bó trung thành với công ty hơn hai mươi năm.) |
| Faithful to | Luôn giữ vững niềm tin hoặc nguyên tắc | She stayed faithful to her personal values despite many challenges. (Cô ấy vẫn giữ vững những giá trị cá nhân dù gặp nhiều khó khăn.) |
| Hard-working | Chăm chỉ, siêng năng | David is a hard-working employee who never misses a deadline. (David là một nhân viên chăm chỉ và không bao giờ trễ hạn công việc.) |
| Diligent | Cần cù, tận tụy trong công việc | The diligent student reviewed his lessons every evening. (Cậu học sinh chăm chỉ ôn bài mỗi tối.) |
| Wholehearted | Toàn tâm toàn ý, hết lòng | She gave her wholehearted support to the charity campaign. (Cô ấy hết lòng ủng hộ chiến dịch từ thiện.) |
4. Một số Idioms và Collocations của Dedicated
Khi học từ dedicated, bạn cũng nên ghi nhớ một số idioms và collocations liên quan đến ý nghĩa tận tâm, cống hiến, nỗ lực hết mình. Những cách diễn đạt này được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
| Idioms/Collocations | Nghĩa | Ví dụ |
| Burn the midnight oil | Thức khuya làm việc hoặc học tập chăm chỉ | Many students burn the midnight oil before important examinations. (Nhiều học sinh thức khuya học bài trước các kỳ thi quan trọng.) |
| Devote oneself to something | Cống hiến, dành toàn bộ thời gian và tâm huyết cho điều gì đó | He devoted himself to improving healthcare in rural communities. (Anh ấy cống hiến hết mình cho việc cải thiện dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.) |
| Give one’s all | Dốc toàn bộ sức lực và khả năng | The performers gave their all during the live concert. (Các nghệ sĩ đã cống hiến hết mình trong buổi biểu diễn trực tiếp.) |
| Go the extra mile | Nỗ lực hơn mức được yêu cầu | Our teacher always goes the extra mile to support struggling students. (Giáo viên của chúng tôi luôn cố gắng nhiều hơn để hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn.) |
| Put one’s heart and soul into something | Dồn hết tâm huyết vào một việc | She put her heart and soul into creating the community project. (Cô ấy đã dồn toàn bộ tâm huyết vào việc xây dựng dự án cộng đồng.) |
| Be committed to | Cam kết, tận tâm với mục tiêu nào đó | The company is committed to providing high-quality services. (Công ty cam kết cung cấp các dịch vụ chất lượng cao.) |
| Show great dedication to | Thể hiện sự cống hiến lớn đối với điều gì đó | He has shown great dedication to scientific research. (Anh ấy đã thể hiện sự cống hiến to lớn cho nghiên cứu khoa học.) |
Bài tập vận dụng với Dedicated
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- She is dedicated ______ helping homeless people.
- The scientist dedicated his life ______ medical research.
- They are dedicated to ______ (improve) customer service.
- This room is dedicated ______ training activities.
- He is a highly ______ employee.
- The book was dedicated ______ her grandmother.
- She devoted herself ______ learning foreign languages.
- The team is committed ______ achieving its goals.
- He put his heart and soul ______ the project.
- Many students burn the midnight oil ______ prepare for exams.
Đáp án:
- to
- to
- improving
- to
- dedicated
- to
- to
- to
- into
- to
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ dedicated đi với giới từ gì, cũng như cách sử dụng đúng cấu trúc trong từng ngữ cảnh. Hãy thường xuyên luyện tập với các ví dụ thực tế để ghi nhớ kiến thức và sử dụng dedicated một cách tự nhiên, chính xác trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Bạn muốn bắt đầu học IELTS từ con số 0, tham gia khoá học Freshman để trang bị kiến thức nền tảng về ngữ pháp và từ vựng, giúp bạn có một khởi đầu hoàn hảo chinh phục IELTS.
