Cùng một động từ Care, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi đáng kể khi đi kèm với những giới từ khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm câu trả lời nhanh chóng và chính xác cho câu hỏi “Care đi với giới từ gì?” tham khảo ngay bài viết sau của The IELTS Workshop.
1. Care là gì?
Care có thể đóng vai trò động từ (verb) hoặc danh từ (noun), mang ý nghĩa xoay quanh việc quan tâm, chăm sóc, chú ý hoặc lo lắng về ai đó hay điều gì đó.
Khi Care là động từ
Khi dùng như động từ, “care” thường mang các nghĩa chính sau:
- Quan tâm, coi trọng điều gì → Dùng khi bạn cảm thấy điều gì đó quan trọng với mình.
Ví dụ: I really care about my health these days. (Dạo này tôi rất quan tâm đến sức khỏe của mình.)
- Quan tâm, chăm sóc ai đó → Thể hiện tình cảm và sự lo lắng cho người khác.
Ví dụ: She cares for her younger brother while her parents are away. (Cô ấy chăm sóc em trai khi bố mẹ vắng nhà.)
- Sẵn sàng nỗ lực để làm điều gì đó → Nhấn mạnh việc có đủ quan tâm để hành động.
Ví dụ: He cared enough to check all the details before submitting the report. (Anh ấy đã đủ quan tâm để kiểm tra kỹ mọi chi tiết trước khi nộp báo cáo.)
Khi Care là danh từ
Ở dạng danh từ, Care có một số cách hiểu phổ biến:
- Sự chăm sóc, bảo vệ → Chỉ việc đáp ứng nhu cầu và giữ an toàn cho ai/cái gì.
Ví dụ: The elderly need special care and attention. (Người cao tuổi cần được chăm sóc và quan tâm đặc biệt.)
- Sự cẩn thận, chú ý → Nhấn mạnh việc làm gì đó một cách kỹ lưỡng để tránh sai sót.
Ví dụ: Please handle this equipment with care. (Vui lòng xử lý thiết bị này một cách cẩn thận.)
- Mối lo lắng, điều khiến bận tâm → Chỉ những vấn đề khiến bạn suy nghĩ hoặc áp lực.
Ví dụ: Financial issues are a big care for many families. (Vấn đề tài chính là mối lo lớn của nhiều gia đình.)
Word family của Care:
| Từ | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
| careful /ˈkeə.fəl/ | (adj) | Cẩn thận, chu đáo | Be careful when crossing the street. (Hãy cẩn thận khi qua đường.) |
| careless /ˈkeə.ləs/ | Bất cẩn, thiếu chú ý | He made a careless mistake in the exam. (Anh ấy mắc lỗi bất cẩn trong bài thi.) | |
| caring /ˈkeə.rɪŋ/ | Quan tâm, giàu tình cảm | She is a caring teacher who supports all students. (Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn hỗ trợ học sinh.) | |
| carefully /ˈkeə.fəl.i/ | (adv) | Một cách cẩn thận | She packed the glass items carefully. (Cô ấy đóng gói đồ thủy tinh rất cẩn thận.) |
| carelessly /ˈkeə.ləs.li/ | Một cách bất cẩn | She carelessly left the door unlocked. (Cô ấy đã bất cẩn để cửa không khóa.) | |
| caregiver /ˈkerˌɡɪv.ɚ/ | (n) | Người chăm sóc | The caregiver helps patients every day. (Người chăm sóc hỗ trợ bệnh nhân mỗi ngày.) |
2. Care đi với giới từ gì?
Để sử dụng Care một cách chính xác, bạn cần nắm rõ các giới từ đi kèm với từ này, phổ biến gồm có: About, for (sb), for (sth), in… of, of.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| care about + sb/sth | Quan tâm, coi trọng hoặc để ý đến ai/cái gì | He cares about his reputation at work. (Anh ấy quan tâm đến danh tiếng của mình ở nơi làm việc.) |
| care for + sb | Chăm sóc, trông nom (đặc biệt người già, trẻ nhỏ, người bệnh) | A good nurse knows how to care for patients properly. (Một y tá giỏi biết cách chăm sóc bệnh nhân đúng cách.) |
| care for + sth | Thích, có thiện cảm (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi) | – I don’t really care for spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay lắm.) |
| in the care of + sb | Được ai đó chăm sóc, quản lý | The paintings are in the care of a museum. (Những bức tranh được bảo quản bởi một bảo tàng.) |
| take care of + sb/sth | Chăm sóc, chịu trách nhiệm, xử lý việc gì | He takes care of his younger siblings after school. (Anh ấy chăm sóc các em sau giờ học.) |

3. Phân biệt Take care of, Care about và Care for
Bảng phân biệt các cụm “take care of”, “care about” và “care for” giúp bạn dùng đúng trong từng ngữ cảnh:
| Cụm từ | Ý nghĩa chính | Sắc thái sử dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Take care of | Chăm sóc, chịu trách nhiệm, xử lý việc gì | Nhấn mạnh hành động cụ thể, trách nhiệm rõ ràng | take care of + N/V-ing | She takes care of her younger brother after school. (Cô ấy chăm sóc em trai sau giờ học.) |
| Care about | Quan tâm, để tâm đến điều gì | Nhấn mạnh cảm xúc, suy nghĩ – điều gì đó quan trọng với bạn | care about + N / wh-clause | He really cares about his reputation. (Anh ấy rất quan tâm đến danh tiếng của mình.) |
| Care for | (1) Chăm sóc ai đó (2) Thích (ít dùng, thường phủ định) | (1) Mang tính chăm sóc lâu dài, tận tâm (2) Sắc thái lịch sự khi nói “không thích” | care for + N | She stayed home to care for her sick child. (Cô ấy ở nhà chăm con ốm.) I don’t care for spicy food. (Tôi không thích đồ cay.) |
4. Một số Collocations và Idioms thường đi với Care
Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, Care còn xuất hiện trong nhiều collocations và thành ngữ quen thuộc.
Collocations với Care:
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| Take great care | Hết sức cẩn thận, chú ý kỹ | He took great care when handling the fragile vase. (Anh ấy cực kỳ cẩn thận khi cầm chiếc bình dễ vỡ.) |
| Health care | Chăm sóc sức khỏe | Many countries are investing more in public health care. (Nhiều quốc gia đang đầu tư nhiều hơn vào y tế công.) |
| Child care | Việc trông nom, chăm sóc trẻ em | Reliable child care helps parents focus on their work. (Dịch vụ giữ trẻ đáng tin giúp cha mẹ yên tâm làm việc.) |
| Duty of care | Trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức trong việc bảo vệ người khác | Employers have a duty of care to ensure workplace safety. (Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo an toàn nơi làm việc.) |
| Personal care | Chăm sóc cá nhân (ăn uống, vệ sinh, sinh hoạt) | After surgery, he needed assistance with personal care. (Sau phẫu thuật, anh ấy cần hỗ trợ trong sinh hoạt cá nhân.) |
| Care package | Gói quà thể hiện sự quan tâm (đồ ăn, vật dụng…) | She received a care package from her family while studying abroad. (Cô ấy nhận được một gói quà từ gia đình khi du học.) |
| Standard of care | Mức độ/tiêu chuẩn chăm sóc (thường trong y tế) | Clinics must meet a minimum standard of care for patients. (Các phòng khám phải đáp ứng tiêu chuẩn chăm sóc tối thiểu.) |
| Take care of | Chăm sóc, xử lý, đảm nhận | I’ll take care of the documents before the meeting. (Tôi sẽ xử lý giấy tờ trước cuộc họp.) |
| Care deeply about | Quan tâm sâu sắc đến | She cares deeply about environmental protection. (Cô ấy rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.) |
| Free of care | Không lo lắng, vô tư | The children played in the yard, free of care. (Lũ trẻ chơi đùa ngoài sân một cách vô tư.) |
Idioms với Care:
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
| Not have a care in the world | Hoàn toàn vô lo, không bận tâm điều gì | During the weekend getaway, they had no care in the world. (Trong chuyến đi cuối tuần, họ hoàn toàn vô lo.) |
| Devil-may-care attitude | Thái độ bất cần, liều lĩnh | His devil-may-care attitude makes him ignore potential risks. (Thái độ bất cần khiến anh ấy phớt lờ rủi ro.) |
| Take care of business | Giải quyết công việc một cách dứt điểm | She quickly took care of business before the deadline. (Cô ấy nhanh chóng xử lý công việc trước hạn.) |
| Couldn’t care less | Không hề quan tâm chút nào | He couldn’t care less about other people’s opinions. (Anh ấy chẳng hề quan tâm đến ý kiến người khác.) |
| Under someone’s care | Dưới sự chăm sóc/giám sát của ai | The injured bird is now under a volunteer’s care. (Con chim bị thương đang được tình nguyện viên chăm sóc.) |
| Handle with care | Xử lý cẩn thận (đồ dễ vỡ/nhạy cảm) | These glass items must be handled with care during transport. (Những món đồ thủy tinh này cần được xử lý cẩn thận khi vận chuyển.) |
| In the care of | Được giao cho ai đó chăm sóc | The documents were left in the care of the manager. (Tài liệu được giao cho quản lý giữ.) |
Bài tập vận dụng với Care
Chọn cụm từ đúng (care about, care for, take care of, in the care of) để hoàn thành câu.
- She always ______ her grandparents on weekends.
- He doesn’t ______ what others think about his style.
- The child is currently ______ his uncle while his parents are away.
- A professional caregiver knows how to ______ elderly people properly.
- I don’t really ______ horror movies.
- Can you ______ my cat while I’m on vacation?
- They truly ______ environmental issues.
- The old documents are ______ the national library.
- She stayed home to ______ her sick mother.
- He doesn’t ______ money as much as happiness.
Đáp án:
- takes care of
- care about
- in the care of
- care for
- care for
- take care of
- care about
- in the care of
- care for
- care about
Tạm kết
Qua bài viết trên, TIW đã giải đáp cho bạn câu hỏi Care đi với giới từ gì? Hy vọng những kiến thức TIW đã giới thiệu ở trên hữu ích đối với bạn.
Bạn đang ở giai đoạn bắt đầu nhưng chưa biết ôn luyện IELTS như thế nào cho đúng hướng? Khóa học Freshman chính là lựa chọn dành cho bạn – giúp xây dựng nền tảng tiếng Anh, hướng tới đầu ra 2.5 IELTS.
