Chắc hẳn bạn đã quen thuộc với những động từ chỉ cảm xúc từ như Like, Love, Hate… Vậy còn Adore thì sao? Adore to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng của từ này là gì để ghi điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong các bài thi IELTS? Hãy cùng The IELTS Workshop làm rõ tất tần tật về động từ này qua bài viết dưới đây nhé!
1. Adore là gì?
Theo từ điển Oxford, Adore /əˈdɔːr/ là một ngoại động từ. Nó mang hai nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Yêu chuộng, yêu thích, mê mẩn ai đó hoặc cái gì đó sâu sắc
- Tôn sùng, kính yêu, thờ phụng (thần linh, thượng đế, hoặc người có địa vị cao quý).
Ví dụ:
- I absolutely adore chocolate ice cream. (Tớ cực kỳ mê món kem chocolate luôn.)
- The fans adore the young pop star. (Người hâm mộ yêu mến cuồng nhiệt ngôi sao nhạc pop trẻ tuổi.)
Word Family của Adore:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Adore (v)/əˈdɔːr/ | Yêu mến, mê mẩn | She adores her grandchildren. (Cô ấy rất yêu quý các cháu của mình.) |
| Adoration (n)/ˌæd.əˈreɪ.ʃən/ | Sự yêu mến, sự sùng bái | He looked at her with pure adoration. (Anh ấy nhìn cô ấy với ánh mắt đầy yêu thương.) |
| Adorer (n)/əˈdɔː.rər/ | Người hâm mộ, người tôn sùng | The actress was surrounded by her adorers. (Nữ diễn viên được bao quanh bởi những người hâm mộ.) |
| Adorable (adj)/əˈdɔː.rə.bəl/ | Đáng yêu, dễ thương | What an adorable puppy! (Chú cún con đáng yêu quá!) |
| Adoringly (adv)/əˈdɔː.rɪŋ.li/ | Một cách yêu thương, sùng bái | They looked adoringly at each other. (Họ nhìn nhau đầy trìu mến.) |
2. Adore to V hay Ving?
Đáp án cho câu hỏi Adore to V hay Ving là: Adore đi với V-ing.
Chúng ta KHÔNG dùng cấu trúc Adore + to V.
Bản chất của các động từ chỉ cảm xúc yêu/ghét cực đoan (như enjoy, detest, mind, adore) trong tiếng Anh đều hướng tới một hành động đang hoặc đã trải nghiệm, do đó chúng thường đi với danh động từ (V-ing).
Cấu trúc:
Adore + V-ing
Ý nghĩa: Cực kỳ thích làm một việc gì đó, thưởng thức việc đó một cách say mê.
Ví dụ:
- My sister adores going shopping on weekends. (Chị gái tôi mê đi mua sắm vào cuối tuần.)
- Frankly speaking, I adore listening to acoustic music after a stressful day at school. (Thật lòng mà nói, tớ mê mẩn việc nghe nhạc acoustic sau một ngày học tập căng thẳng.)
3. Các cấu trúc khác của Adore trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc đi với V-ing thông dụng, Adore còn có những cách kết hợp từ (collocations) và cấu trúc khác như sau:
Cấu trúc 1: Adore + Somebody / Something (Danh từ/Đại từ)
S + adore + somebody/something
Ý nghĩa: Dùng để thể hiện tình cảm lớn lao dành cho một người, một con vật hoặc một đồ vật nào đó.
Ví dụ:
- I adore my mother; she is my biggest role model. (Tớ kính yêu mẹ tớ; bà là hình mẫu lớn nhất của tớ.)
- He adores his new car. He cleans it every single day. (Anh ấy mê mẩn chiếc xe mới của mình. Ngày nào anh ấy cũng lau chùi nó.)
Cấu trúc 2: Adore + Somebody + for + Something / V-ing
S + adore + somebody + for + something/V-ing
Ý nghĩa: Diễn tả lý do vì sao bạn yêu mến, ngưỡng mộ ai đó sâu sắc.
Ví dụ:
- The citizens adore the mayor for his honesty. (Người dân kính trọng vị thị trưởng vì sự trung thực của ông ấy.)
- I adore my English teacher for helping me overcome my fear of speaking. (Tớ rất quý mến cô giáo tiếng Anh vì đã giúp tớ vượt qua nỗi sợ nói.)
Cấu trúc 3: Cấu trúc bị động với Adore
S + be + adored + by + somebody
Ý nghĩa: Ai/cái gì được ai yêu mến, ngưỡng mộ
Ví dụ:
- The professor is adored by all of his students. (Vị giáo sư được tất cả sinh viên kính trọng và yêu mến.)
- The new teacher is adored by everyone in the class because she is very energetic. (Cô giáo mới được mọi người trong lớp yêu mến vì cô ấy rất năng động.)

4. Một số cấu trúc tương đương Adore
Trong bài thi IELTS, việc lặp đi lặp lại từ vựng sẽ khiến bạn mất điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Để đạt band điểm cao hơn, bạn cần biết các từ đồng nghĩa và cấu trúc tương đương với Adore. Tham khảo ngay các cấu trúc dưới đây:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Love(+ V-ing / To V) | Yêu thích cái gì | I love cooking for my family. (Tôi yêu thích việc nấu ăn cho gia đình mình.) |
| Be fond of(+V-ing / N) | Thích cái gì (thường dùng cho các sở thích quen thuộc) | She is fond of reading romantic novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn.) |
| Be keen on(+V-ing / N) | Hứng thú, thiết tha với… | They are keen on playing board games. (Họ rất hứng thú với việc chơi board game.) |
| Be into(+V-ing / N) | Rất đam mê | I’m really into learning languages. (Tớ cực kỳ đam mê học ngoại ngữ.) |
| Be crazy about(+V-ing / N) | Cuồng nhiệt, phát cuồng vì… | He is crazy about football. (Anh ấy phát cuồng vì bóng đá.) |
| Have a passion for(+V-ing / N) | Có niềm đam mê lớn với… | Mark has a passion for photography. (Mark có một niềm đam mê lớn với nhiếp ảnh) |
| Fancy(+V-ing / N) | Thích, muốn | Do you fancy going out for a drink? (Cậu có hứng đi uống nước chút không?) |
Bài tập vận dụng với Adore
Chọn đáp án đúng:
- She adores (to bake / baking) traditional cakes for her family during Tet holiday.
- The children absolutely adore (to play / playing) with the golden retriever in the garden.
- As a fresher in university, I adore (to join / joining) dynamic student clubs.
- My father adores his colleagues (for / to) supporting him through hard times.
- They used to adore (to travel / travelling) backpack style, but now they prefer luxury resorts.
- I adore (to learn / learning) English vocabulary every morning.
- The young boy has a passion for (to collect / collecting) old coins.
- Many young children adore (to watch / watching) animated movies due to their colorful visuals.
- I have a passion for (to play / playing) video games.
- My grandmother adores (knitting / to knit) sweaters for her grandchildren during the winter.
Đáp án:
- baking
- playing
- joining
- for
- travelling
- learning
- collecting
- watching
- playing
- knitting
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã tự tin trả lời được câu hỏi “Adore to V hay Ving?” cũng như biết cách ứng dụng từ vựng này vào lộ trình học tiếng Anh giao tiếp và luyện thi IELTS của mình. Chúc các bạn học tốt và sớm đạt band điểm mong muốn!
Tham khảo ngay khóa học Freshman của The IELTS Workshop để xây dựng kiến thức ngữ pháp và từ vựng nền tảng, làm hành trang chinh phục band điểm IELTS mơ ước của bạn.
