Harm đi với giới từ gì? Làm sao để phân biệt Harm với các từ tương tự như Damage hay Injure? Đây là băn khoăn của rất nhiều người học tiếng Anh. Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
1. Harm là gì?
Trong tiếng Anh, Harm đóng vai trò vừa là danh từ, vừa là động từ.
- Danh từ (Noun): Sự tổn hại, sự gây hại (thường về mặt vật chất, tinh thần hoặc sức khỏe).
Ví dụ: Smoking causes great harm to your lungs. (Hút thuốc gây ra tác hại lớn cho phổi của bạn.)
- Động từ (Verb): Làm hại, gây tổn thương.
Ví dụ: We should not do anything that harms the environment. (Chúng ta không nên làm bất cứ điều gì gây hại cho môi trường.)
- Word Family của Harm
| Từ vựng/ Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Harm (n) | Sự tổn hại, sự hại | The court case did serious harm to his reputation. (Vụ kiện tụng đã gây ra tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ấy.) |
| Harm (v) | Gây hại | Pollution harms the ecosystem. (Ô nhiễm gây hại cho hệ sinh thái.) |
| Harmful (adj) | Có hại, gây nguy hiểm | Too much sunlight can be harmful to your skin. (Quá nhiều ánh nắng mặt trời có thể có hại cho làn da của bạn.) |
| Harmless (adj) | Vô hại | Don’t worry, that dog is completely harmless. (Đừng lo, con chó đó hoàn toàn vô hại.) |
| Harmfully (adv) | Một cách có hại | The chemicals were harmfully released into the river. (Các hóa chất đã bị xả ra sông một cách độc hại.) |
| Harmlessly (adv) | Một cách vô hại | The spider crawled harmlessly across the floor. (Con nhện bò ngang qua sàn nhà một cách vô hại.) |
2. Harm đi với giới từ gì?

Cả danh từ Harm và tính từ Harmful đều có những cấu trúc đi kèm với giới từ TO như sau:
Cấu trúc:
S + be + harmful + to + Somebody/Something
Tính từ Harmful thường đi kèm với giới từ TO để chỉ đối tượng chịu tác động tiêu cực.
Ví dụ:
- Plastic waste is extremely harmful to marine life. (Rác thải nhựa cực kỳ có hại cho đời sống sinh vật biển.)
- Eating too much processed food is harmful to your digestive system. (Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có hại cho hệ tiêu hóa của bạn.)
Cấu trúc: Do harm to + Somebody/Something
Tương tự, ta cũng có thể sử dụng cụm từ “do harm” với giới từ TO để chỉ việc ai, cái gì làm tổn hại tới ai, cái gì.
Ví dụ:
- A few mistakes won’t do any lasting harm to your career. (Một vài sai lầm sẽ không gây ra tổn hại lâu dài cho sự nghiệp của bạn đâu.)
- Excessive consumption of sugar can do serious harm to your teeth. (Tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây hại nghiêm trọng cho răng của bạn.)
3. Một số Collocation với Harm
Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo một số collocation như sau với harm và giới từ đi kèm:
| Collocation | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Cause harm to | Gây hại cho… | Blue light from smartphones can cause harm to your eyes at night. (Ánh sáng xanh từ điện thoại thông minh có hại cho mắt vào ban đêm.) |
| There is no harm in doing something | Không hại gì khi thử làm việc gì đó. | There is no harm in double-checking the documents. (Việc kiểm tra lại tài liệu một lần nữa không có hại gì.) |
| Keep somebody out of harm’s way | Giữ ai đó tránh xa nguy hiểm | During the heavy storm, parents tried their best to keep their children out of harm’s way. (Trong suốt cơn bão lớn, cha mẹ đã cố gắng hết sức để giữ con cái họ tránh xa khỏi nguy hiểm.) |
| No harm done | Không sao, không có thiệt hại gì | I bumped into your car, but it looks like there’s no harm done, not even a scratch. (Tôi lỡ va vào xe anh, nhưng có vẻ không có thiệt hại gì cả, thậm chí không có một vết xước.) |
4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Harm
Tham khảo các từ đồng nghĩa, trái nghĩa dưới đây của Harm:
Từ đồng nghĩa:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Damage | Hư hại | Thường dùng cho vật chất, tài sản. | The oil spill has caused enormous damage to the local wildlife. (Vụ tràn dầu đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho đời sống hoang dã địa phương.) |
| Injure | Làm bị thương | Dùng cho cơ thể người hoặc động vật. | He injured his knee while playing football yesterday. (Anh ấy đã bị thương ở đầu gối khi đang chơi bóng đá ngày hôm qua.) |
| Impair | Làm suy yếu | Dùng cho chức năng (thị lực, thính lực, nhận thức). | Lack of sleep can significantly impair your ability to concentrate. (Thiếu ngủ có thể làm suy giảm đáng kể khả năng tập trung của bạn.) |
| Detriment | Sự thiệt hại | Thường dùng trong văn phong học thuật | He spends all his time working, to the detriment of his health. (Anh ấy dành toàn bộ thời gian để làm việc, gây thiệt hại cho chính sức khỏe của mình.) |
| Adverse | Bất lợi, có hại | Thường đi với “effects” (tác động tiêu cực). | Fake news on social media has an adverse effect on public opinion. (Tin giả trên mạng xã hội có tác động tiêu cực đến dư luận.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Benefit | Lợi ích | This new law will benefit the entire community. (Đạo luật mới này sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.) |
| Improve | Cải thiện | We need to improve our English skills every day. (Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng tiếng Anh của mình mỗi ngày.) |
| Protect | Bảo vệ | Helmets protect your head from injury. (Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu của bạn khỏi bị thương tích.) |
| Heal | Chữa lành | The wound will take time to heal. (Vết thương sẽ cần thời gian để chữa lành.) |
| Nurture | Nuôi dưỡng | Parents should nurture their children’s talents. (Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con cái mình.) |
4. Phân biệt Harmful, Damage và Injure
Dù đều mang nghĩa liên quan đến sự tổn thương hay thiệt hại, nhưng ba từ này có cách dùng hoàn toàn khác nhau. Bạn có thể phân biệt qua bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Harmful | Damage | Injure |
| Ý nghĩa | Có hại | Hư hại | Bị thương |
| Đối tượng | Người, vật, môi trường, cảm xúc, sức khỏe. | Vật thể, tài sản, danh tiếng, cơ sở vật chất. | Người hoặc động vật (về mặt thể xác). |
| Bản chất | Tác động tiêu cực nói chung, có thể trừu tượng. | Phá hủy, làm hỏng khiến vật không còn nguyên vẹn. | Gây đau đớn, thương tích do tai nạn hoặc bạo lực. |
| Ví dụ | Stress is harmful to your health. (Căng thẳng có hại cho sức khỏe của bạn.) | The storm damaged many houses. (Cơn bão đã làm hư hại nhiều ngôi nhà.) | He was badly injured in the car accident. (Anh ấy đã bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi.) |
Bài tập vận dụng
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
1. These chemicals are very harmful ________ the environment.
2. He didn’t mean to do any harm ________ you.
3. Exhaust fumes from vehicles are harmful ________ the air quality in big cities.
4. The scandal did irreparable harm ________ the company’s brand image.
5. Is there any harm ________ asking for a discount?
6. The use of chemical fertilizers can be harmful ________ the soil in the long run.
7. Spreading rumors about colleagues will do harm ________ the professional work environment.
8. Keep the children out ________ harm’s way.
9. Staying up late is harmful ________ your mental health and productivity.
10. A sedentary lifestyle does more harm ________ your body than you might think.
Đáp án: 1. to | 2. to | 3. to | 4. to | 5. in | 6. to | 7. to | 8. of | 9. to | 10. to
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã trả lời được câu hỏi “Harmful đi với giới từ gì?” cũng như nắm vững cách phân biệt các từ dễ nhầm lẫn. Đừng quên ghi chú lại những kiến thức này vào sổ tay và luyện tập đặt câu mỗi ngày nhé!
Đăng ký ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng gốc tiếng Anh từ con số 0, giúp bạn tự tin làm chủ ngữ pháp và từ vựng chỉ sau 3 tháng.
