“Support đi với giới từ gì?” là một điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Nhiều bạn thường phân vân giữa support for, support from, support in hay support of. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng của “support” theo từng ngữ cảnh, kèm các cấu trúc support phổ biến nhất.
1. Support là gì?
“Support” /səˈpɔːrt/ là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ hoặc nâng đỡ. Từ này có thể được dùng như động từ hoặc danh từ tùy theo vị trí trong câu và mục đích diễn đạt.
Khi đóng vai trò là động từ, “support” thường mang nghĩa giúp đỡ, ủng hộ, chống đỡ hoặc tạo điều kiện cho ai/cái gì. Trong đa số trường hợp, từ này đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ phía sau.
Ví dụ:
- Our coach always supports us during important competitions. (Huấn luyện viên luôn hỗ trợ chúng tôi trong những trận đấu quan trọng.)
- Many young people support environmental protection activities. (Nhiều bạn trẻ ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường.)
Khi là danh từ, “support” mang nghĩa sự hỗ trợ, sự giúp đỡ hoặc sự ủng hộ. Lúc này, từ này thường đi với giới từ for để nói về sự ủng hộ dành cho ai hoặc điều gì.
Ví dụ:
- There is growing support for online education. (Ngày càng có nhiều sự ủng hộ dành cho giáo dục trực tuyến.)
- The singer thanked fans for their continuous support. (Ca sĩ cảm ơn người hâm mộ vì sự ủng hộ liên tục của họ.)
Word family của “support”
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| support (v) | hỗ trợ, ủng hộ | Our coach supported us before the final match. |
| support (n) | sự hỗ trợ, sự ủng hộ | I really appreciate your support. |
| supporter (n) | người ủng hộ | He is a loyal supporter of the football team. |
| supportive (adj) | luôn động viên, giúp đỡ | She was very supportive when I felt stressed. |
| supported (adj) | được hỗ trợ | The research is supported by local universities. |
| supporting (adj) | bổ trợ, phụ | Please include supporting examples in your presentation. |
| unsupported (adj) | không có căn cứ, không được hỗ trợ | The claim remains unsupported by scientific evidence. |
2. Support đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, “support” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như in, for, from, with, of để diễn tả các kiểu hỗ trợ hoặc ủng hộ trong từng tình huống cụ thể. Tùy vào việc “support” là động từ hay danh từ mà cấu trúc sử dụng cũng thay đổi.
| Giới từ đi với support | Cấu trúc support | Cách dùng | Ví dụ |
| Support + in | S + support somebody/something in + N/V-ing | Dùng khi muốn nói ai đó hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một hoạt động hay quá trình nào đó. | The manager supported her in preparing for the international presentation.(Người quản lý đã hỗ trợ cô ấy chuẩn bị cho bài thuyết trình quốc tế.) |
| Support + for | S + support for something/somebody | Diễn tả sự ủng hộ hoặc đồng tình dành cho ai hay điều gì. | There is increasing support for renewable energy in many countries. (Ngày càng có nhiều sự ủng hộ dành cho năng lượng tái tạo ở nhiều quốc gia.) |
| Support + from | Support + from somebody/something | Chỉ sự hỗ trợ đến từ một người, tổ chức hoặc nguồn nào đó. | The charity received support from local businesses. (Tổ chức từ thiện đã nhận được sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.) |
| Support + with | With/Without support | Diễn tả có hoặc không có sự giúp đỡ đi kèm. | She completed the project without support from her teammates.(Cô ấy hoàn thành dự án mà không có sự hỗ trợ từ đồng đội.) |
| Support + of | S + (be) in support of + something | Dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc hành động nhằm ủng hộ điều gì đó. | Hundreds of students gathered in support of mental health awareness campaigns. (Hàng trăm sinh viên đã tập trung để ủng hộ các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.) |
Lưu ý: Khi “support” đóng vai trò là động từ, từ này thường đi trực tiếp với tân ngữ và không cần thêm giới từ phía sau.
Ví dụ:
- My friends always support my decisions. (Bạn bè tôi luôn ủng hộ các quyết định của tôi.)
- The community supported the fundraising event. (Cộng đồng đã ủng hộ sự kiện gây quỹ.)

3. Các cụm từ (collocations) thường đi cùng với support
“Support” thường kết hợp với nhiều động từ, giới từ và danh từ khác nhau để tạo thành các collocations quen thuộc.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| in support of | để ủng hộ, nhằm bênh vực | Thousands of people gathered in support of wildlife protection laws.(Hàng nghìn người đã tập trung để ủng hộ luật bảo vệ động vật hoang dã.) |
| with the support of | nhờ vào sự hỗ trợ của | With the support of her mentor, she improved her leadership skills quickly.(Nhờ sự hỗ trợ của người hướng dẫn, cô ấy nhanh chóng cải thiện kỹ năng lãnh đạo.) |
| offer support to somebody | đưa ra sự hỗ trợ cho ai | Volunteers offered support to elderly residents during the storm.(Các tình nguyện viên đã hỗ trợ người lớn tuổi trong cơn bão.) |
| give support to somebody/something | dành sự hỗ trợ cho | Several companies gave support to the community project.(Nhiều công ty đã hỗ trợ dự án cộng đồng.) |
| receive support from | nhận được sự hỗ trợ từ | The athlete received strong support from her fans after the competition.(Vận động viên nhận được sự cổ vũ lớn từ người hâm mộ sau cuộc thi.) |
| provide support for | cung cấp hỗ trợ cho | The university provides financial support for international students.(Trường đại học cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế.) |
| count on somebody’s support | trông cậy vào sự giúp đỡ của ai | You can always count on my support whenever you need advice.(Bạn luôn có thể tin vào sự giúp đỡ của tôi khi cần lời khuyên.) |
| have somebody’s support | có được sự ủng hộ của ai | The young entrepreneur had her parents’ support from the beginning.(Nữ doanh nhân trẻ nhận được sự ủng hộ của bố mẹ ngay từ đầu.) |
| actively support | tích cực ủng hộ | Many students actively support charity campaigns at university.(Nhiều sinh viên tích cực tham gia ủng hộ các chiến dịch từ thiện ở trường đại học.) |
| gain/win support | giành được sự ủng hộ | The campaign gradually gained public support across the country.(Chiến dịch dần nhận được sự ủng hộ của công chúng trên khắp cả nước.) |
4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với support
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Support:
Từ đồng nghĩa với “Support”
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| back | ủng hộ, hậu thuẫn | Several investors backed the young entrepreneur’s idea. (Nhiều nhà đầu tư đã hậu thuẫn ý tưởng của doanh nhân trẻ.) |
| assist | hỗ trợ, giúp đỡ | A nurse assisted the doctor during the emergency operation. (Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật khẩn cấp.) |
| encourage | khích lệ, động viên | Her teacher encouraged her to participate in the speech contest. (Giáo viên đã động viên cô ấy tham gia cuộc thi hùng biện.) |
| endorse | công khai ủng hộ, tán thành | The athlete endorsed a campaign promoting healthy lifestyles. (Vận động viên đã ủng hộ chiến dịch thúc đẩy lối sống lành mạnh.) |
| advocate | lên tiếng ủng hộ, bảo vệ | Many scientists advocate stricter laws on pollution control. (Nhiều nhà khoa học ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn về kiểm soát ô nhiễm.) |
| uphold | duy trì, bảo vệ | The organization upholds high ethical standards in business. (Tổ chức duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao trong kinh doanh.) |
| aid | viện trợ, trợ giúp | International groups provided aid after the earthquake. (Các tổ chức quốc tế đã viện trợ sau trận động đất.) |
Từ trái nghĩa với “Support”
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| oppose | phản đối | Some citizens opposed the plan to cut down the old trees. (Một số người dân phản đối kế hoạch chặt những cây cổ thụ.) |
| resist | chống lại, kháng cự | The community resisted changes to the traditional festival. (Cộng đồng đã phản đối những thay đổi đối với lễ hội truyền thống.) |
| discourage | làm nản lòng | Negative comments discouraged him from sharing his ideas. (Những lời nhận xét tiêu cực khiến anh ấy nản lòng khi chia sẻ ý tưởng.) |
| hinder | cản trở | Heavy traffic hindered the delivery process. (Tình trạng giao thông đông đúc đã cản trở quá trình giao hàng.) |
| undermine | làm suy yếu | False rumors undermined public trust in the company. (Tin đồn sai lệch đã làm suy giảm niềm tin của công chúng vào công ty.) |
| block | ngăn chặn | New regulations blocked the construction project temporarily. (Các quy định mới đã tạm thời ngăn dự án xây dựng.) |
| object to | phản đối điều gì | Many parents objected to the increase in school fees.(Nhiều phụ huynh phản đối việc tăng học phí.) |
| criticize | chỉ trích | The manager criticized the proposal for lacking clear details. (Người quản lý chỉ trích bản đề xuất vì thiếu chi tiết rõ ràng.) |
Bài tập vận dụng support đi với giới từ gì
Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống(in, for, from, of, with, without)
- The teacher supported her ___ completing the science project.
- There is strong public support ___ free healthcare programs.
- The company received financial support ___ international investors.
- Many students marched in support ___ environmental protection.
- He finished the task without support ___ his coworkers.
- The charity provides support ___ children in remote areas.
- She succeeded with the support ___ her close friends.
- Our coach always supports us ___ improving teamwork skills.
- The research gained support ___ several universities.
- Volunteers worked in support ___ the local community campaign.
Đáp án
- in
- for
- from
- of
- from
- for
- of
- in
- from
- of
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết trên của The IELTS Workshop, bạn đã hiểu rõ “support đi với giới từ gì” cũng như cách sử dụng các cấu trúc support phổ biến trong tiếng Anh.
Nếu muốn xây nền tảng từ vựng và ngữ pháp bài bản ngay từ đầu, bạn có thể tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop.
