Nominalization (Danh từ hóa) là một trong những cách biến một câu văn rời rạc, đời thường thành một câu văn học thuật, súc tích. Đây chính là chìa khóa giúp bạn chinh phục band điểm 7.0+ IELTS Writing. Làm thế nào để sử dụng kỹ thuật này một cách thuần thục? Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết Nominalization là gì và cách ứng dụng trong IELTS Writing.
1. Nominalization là gì?
Nominalization (Danh từ hóa) là quá trình chuyển đổi các thành phần khác trong câu như động từ, tính từ thành danh từ hoặc cụm danh từ.
Thay vì tập trung vào hành động (ai làm gì), kỹ thuật này tập trung vào sự việc hoặc khái niệm. Điều này giúp câu văn trở nên khách quan, trang trọng và mang tính bao quát cao hơn, đáp ứng được các yêu cầu của văn phong học thuật.
Ví dụ:
- The government invested more money in education. (Chính phủ đã đầu tư nhiều tiền hơn vào giáo dục.) (Động từ: invested)
- Danh từ hóa: There was an increase in investment in education by the government. (Chính phủ đã tăng cường đầu tư vào giáo dục.)
→ Ví dụ trên đã biến đổi động từ invested thành danh từ investment.
2. Tại sao nên sử dụng danh từ hóa trong IELTS Writing?
Trong bài thi IELTS Writing, đặc biệt là Task 2, việc sử dụng danh từ hóa (Nominalization) đúng cách sẽ giúp nâng band điểm. Đây là một đặc trưng quan trọng của văn viết học thuật và được các giám khảo đánh giá cao.
Sử dụng danh từ hóa một cách hiệu quả mang lại 4 lợi ích chính, tác động trực tiếp đến các tiêu chí chấm điểm:
2.1. Nâng cao tính học thuật và trang trọng
Văn viết học thuật thường tập trung vào các khái niệm, ý tưởng và quá trình, thay vì các hành động của cá nhân cụ thể. Danh từ hóa giúp chuyển đổi động từ (hành động) hoặc tính từ (đặc điểm) thành danh từ (khái niệm), tạo ra một giọng văn khách quan, trừu tượng và trang trọng hơn.
- Thay vì viết: When students discover new things, they often feel motivated. (Khi học sinh khám phá những điều mới, họ thường cảm thấy có động lực.)
- Nên viết: The discovery of new things is often a source of motivation for students.
(Sự khám phá những điều mới thường là một nguồn động lực cho học sinh.)
Ở đây, hành động “discover” đã trở thành khái niệm “discovery”, và cảm giác “motivated” đã trở thành danh từ “motivation”. Câu văn giờ đây tập trung vào các khái niệm trừu tượng, làm cho nó trở nên khách quan và phù hợp hơn với văn phong học thuật.
2.2. Tạo ra cấu trúc câu phức tạp và đa dạng
Sử dụng kỹ thuật danh từ hóa sẽ giúp nâng cao tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Danh từ hóa cho phép bạn biến một hành động thành chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu, từ đó tạo ra các cấu trúc câu phức tạp hơn, thay vì chỉ dùng các câu đơn S-V-O.
- Câu đơn: Because the company polluted the river, they were fined heavily. (Bởi vì công ty đã làm ô nhiễm con sông, họ đã bị phạt nặng.)
- Chuyển thành danh từ hóa: Pollution of the river by the company resulted in a heavy fine. (Việc gây ô nhiễm con sông bởi công ty đã dẫn đến một khoản phạt nặng.)
Trong câu thứ hai, hành động “pollute” đã được danh từ hóa thành “pollution” và trở thành chủ ngữ chính của câu, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp ở mức độ cao.
2.3. Tăng tính liên kết và mạch lạc
Danh từ hóa là một công cụ liên kết cực kỳ hiệu quả. Nó cho phép bạn tóm gọn ý tưởng của cả một mệnh đề hoặc một câu phía trước vào một danh từ duy nhất, sau đó phát triển ý tưởng đó ở câu tiếp theo. Điều này giúp bài viết trở nên mượt mà và logic hơn.
Ví dụ: The government decided to increase taxes on sugary drinks. This increase was aimed at reducing public consumption of unhealthy products. (Chính phủ đã quyết định tăng thuế đối với đồ uống có đường. Sự gia tăng này nhằm mục đích giảm tiêu thụ các sản phẩm không lành mạnh của công chúng.)
Ở đây, danh từ “increase” ở câu thứ hai đã tóm gọn lại toàn bộ hành động ở câu thứ nhất, tạo ra một sự kết nối chặt chẽ và rõ ràng.
2.4. Giúp câu văn cô đọng và súc tích hơn
Trong nhiều trường hợp, sử dụng danh từ hóa giúp bạn truyền tải thông tin một cách hiệu quả và ngắn gọn hơn, tránh được các mệnh đề phụ không cần thiết.
- Dài dòng: The population grew rapidly, and this put a strain on resources. (Dân số đã tăng trưởng nhanh chóng, và điều này đã gây áp lực lên các nguồn tài nguyên.)
- Cô đọng hơn: The rapid growth in population put a strain on resources. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số đã gây ápruk lên các nguồn tài nguyên.)
Tóm lại, việc sử dụng thành thạo danh từ hóa là một dấu hiệu cho thấy bạn có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác, đáp ứng được các yêu cầu của một bài viết học thuật band điểm 7.0 trở lên.
3. Các bước thực hiện danh từ hóa (Nominalization) trong IELTS Writing

Dưới đây là các bước thực hiện kỹ thuật Nominalization một cách chuẩn xác:
Bước 1: Xác định động từ hoặc tính từ cần danh từ hoá
Hãy quan sát câu gốc và tìm ra từ mang ý nghĩa cốt lõi của hành động hoặc tính chất.
Bước 2: Chuyển động từ hoặc tính từ thành danh từ tương ứng
Tùy vào cấu trúc câu, chúng ta có các cách chuyển đổi sau:
- Chuyển động từ, cụm động từ thành danh từ
- Chuyển tính từ, cụm tính từ thành danh từ
- Chuyển mệnh đề quan hệ thành danh từ
A. Cách chuyển động từ hoặc cụm động từ thành danh từ
Cách 1: Sử dụng khi cần tạo ra chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu
Ta thực hiện Nominalization theo trình tự:
- Chuyển động từ thành danh từ: Ví dụ: increased => increase, produce => production…
- Biến đổi trạng từ thành tính từ: Nếu động từ gốc có trạng từ đi kèm, hãy bỏ hậu tố -ly để biến nó thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ mới tạo. Ví dụ: increased rapidly => rapid increase
- Dùng giới từ thích hợp để liên kết cụm danh từ với tân ngữ của động từ gốc như “of”, “in”, “to”, “between”…
- Giữ phần còn lại và thêm mạo từ/tính từ chỉ định: Sử dụng “a/an/the” hoặc “this/that” để câu tự nhiên hơn.
Ví dụ: The population increased rapidly… (Dân số tăng nhanh chóng…)
→ a rapid increase in the population
Cách 2: Sử dụng khi cần tạo ra một cụm danh từ để làm chủ ngữ, hoặc đứng sau giới từ
Ta thực hiện Nominalization theo trình tự:
- Biến động từ chính thành dạng V-ing (Gerund) để đóng vai trò như một danh từ.
- Giữ nguyên phần còn lại của cụm động từ đó
Ví dụ: prefer to surf the internet (thích lướt internet hơn)
→ prefer surfing the internet
B. Cách chuyển tính từ hoặc cụm tính từ thành danh từ
Cách 1: Danh từ hóa trực tiếp từ tính từ chính
Ta thực hiện Nominalization theo trình tự:
- Chuyển tính từ chính thành danh từ. Ví dụ: pure => purity, convenient => convenience…
- Biến đổi trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (nếu có) đó thành tính từ bằng cách bỏ hậu tố -ly. Ví dụ: increasingly => increasing, extremely => extreme
- Thay đổi giới từ và tân ngữ của giới từ đi kèm theo tính từ đó (nếu có) sao cho phù hợp.
- Thêm mạo từ/tính từ chỉ định phù hợp.
Ví dụ: The internet is extremely convenient… (Internet vô cùng tiện lợi…)
→ The extreme convenience of the internet…
Cách 2: Danh từ hóa kép từ trạng từ và tính từ
Khi một tính từ được bổ nghĩa bởi một trạng từ, bạn có thể biến cả cụm đó thành danh từ phức hợp. Lưu ý cách làm này thường áp dụng cho các trạng từ chỉ sự biến động/mức độ như increasingly, decreasingly, variously…
- Biến đổi trạng từ bổ nghĩa cho tính từ chính thành danh từ chính, thường là bằng cách thay đổi hậu tố. Ví dụ: increasingly => increase, decreasingly => decrease…
- Biến đổi tính từ chính thành danh từ, thường là bằng cách thêm hoặc thay đổi hậu tố. Ví dụ:
- Liên kết hai danh từ vừa tạo được với nhau bằng một giới từ phù hợp. Ví dụ: of, in, on
- Thêm các mạo từ/tính từ chỉ định phù hợp nếu cần.
Ví dụ: increasingly popular (ngày càng được ưa chuộng)
→ An increase in the popularity (of something)
C. Chuyển mệnh đề quan hệ thành danh từ
Ta thực hiện Nominalization bằng cách biến mệnh đề gốc thành một danh từ đi kèm với mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đó.
Công thức: S + V → N + relative pronoun + V.
Ví dụ: The factory polluted the river. (Nhà máy đã gây ô nhiễm sông.)
→ The river which the factory polluted…
Bước 3: Viết lại câu bằng danh từ hoá
Thông thường, bạn sẽ cần các động từ nối (linking verbs) hoặc các động từ mang tính chất mô tả kết quả như: lead to, result in, be attributed to, show, demonstrate… để đi kèm với danh từ đã được tạo lập.
4. Bài tập ứng dụng danh từ hoá
Hãy viết lại các câu sau đây bằng kỹ thuật Nominalization:
1. The technology has developed quickly over the last decade.
2. The company failed because the manager behaved unprofessionally.
3. We need to preserve natural habitats so that we can protect biodiversity.
4. If we deforest the jungle, many species will disappear.
5. People consume too much energy, which causes global warming.
6. Because the government invested heavily in healthcare, people are healthier.
7. If people recycle plastic waste, they can protect the environment.
8. The government can reduce crime rates because they provide more job opportunities.
9. They arrived late, which annoyed the teacher.
10. The ecosystem is diverse, which helps it stay healthy.
Đáp án:
1. There has been a quick development in technology over the last decade.
2. The failure of the company was due to the manager’s unprofessional behavior.
3. The preservation of natural habitats is essential for the protection of biodiversity.
4. Deforestation of the jungle leads to the disappearance of many species.
5. High energy consumption is a major cause of global warming.
6. Heavy government investment in healthcare has resulted in the improved health of the population.
7. Recycling plastic waste helps people protect the environment.
8. The government can reduce crime rates by providing more job opportunities.
9. Their arriving late annoyed the teacher.
10. The diversity of the ecosystem helps it stay healthy.
Tạm kết
Nominalization là một kỹ năng giúp bạn thoát khỏi lối viết đơn giản, tiến gần hơn đến phong cách viết học thuật chuyên nghiệp. Tuy nhiên, đừng lạm dụng nó quá mức khiến câu văn trở nên nặng nề và khó hiểu. Hãy sử dụng một cách tinh tế để bài viết vừa trang trọng, vừa súc tích. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ Nominalization là gì và cách ứng dụng nó hiệu quả trong kỳ thi IELTS.
Tìm hiểu ngay khóa học SENIOR tại The IELTS Workshop được thiết kế chuyên sâu dành cho mục tiêu band 6.5+, giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên IELTS 8.0+.
