Bạn đã bao giờ mất điểm trong IELTS Writing chỉ vì những lỗi nhỏ như sai ngữ pháp, chính tả hoặc diễn đạt chưa thật rõ ràng? Đó là lúc bạn cần hiểu rõ Proofreading là gì và vì sao bước này lại quan trọng đến vậy trong quá trình hoàn thiện bài viết. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu Proofreading là gì và cách áp dụng hiệu quả để nâng điểm bài IELTS Writing.
1. Proofreading là gì?
Proofreading (đọc kiểm) là một kỹ năng đọc và hiệu chỉnh, kiểm tra trước khi hoàn thiện bài viết. Thay vì đọc lướt để nắm ý chính, người đọc sẽ rà soát văn bản một cách kỹ lưỡng và có chủ đích, chú ý đến từng từ, từng dấu câu để phát hiện những sai sót nhỏ nhất.
Vì vậy, mục tiêu của proofreading không phải là hiểu nội dung, mà là kiểm tra và chỉnh sửa các lỗi liên quan đến ngữ pháp, chính tả, từ vựng và dấu câu trong bài viết.
Ví dụ: Câu ban đầu: “Many student finds it difficult to understand this topic.”
⇒ Khi proofreading, bạn sẽ phát hiện lỗi số nhiều và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. Câu đúng sẽ là: “Many students find it difficult to understand this topic.”
Lưu ý: Proofreading chỉ là một bước trong quá trình revision (kiểm duyệt tổng thể) và tách biệt với việc xem xét nội dung hay sắp xếp ý (coherence & cohesion).

2. Phân biệt Proofreading và Reading một cách đơn giản
Cả hai kỹ năng Proofreading và Reading đều chịu tác động trực tiếp từ nền tảng ngôn ngữ và khả năng ghi nhớ của mỗi cá nhân:
- Đều chịu tác động từ khả năng viết của người học: Khi kỹ năng viết chưa vững, người học thường gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung hoặc nhận diện các lỗi về từ vựng và cấu trúc câu.
- Đều bị giới hạn bởi trí nhớ ngắn hạn: Với những câu dài hoặc phức tạp, người học có thể khó theo dõi, liên kết và kiểm tra đầy đủ toàn bộ thông tin trong câu.
Tuy nhiên, mục đích và cách tiếp cận của chúng lại hoàn toàn khác nhau và việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn áp dụng đúng trong quá trình học và viết:
| Tiêu chí | Proofreading | Reading |
| Mục đích | Tập trung vào việc phát hiện và sửa lỗi về ngữ pháp, từ vựng, chính tả | Tập trung vào việc hiểu nội dung tổng thể của bài viết (essay, report, dissertation…) |
| Trọng tâm | Hình thức ngôn ngữ: cấu trúc câu, cách dùng từ | Nội dung, thông điệp, lập luận của bài viết |
| Cách tiếp cận | Đọc kỹ từng từ, từng dấu câu, không suy đoán ý nghĩa | Đọc để nắm ý chính, có thể dự đoán hoặc suy luận nội dung |
| Tư duy khi đọc | Không dựa vào suy đoán, chỉ kiểm tra những gì thực sự xuất hiện trong văn bản | Có thể sử dụng tưởng tượng và suy luận để hiểu bài |

3. Hướng dẫn cách Proofreading khi làm bài thi IELTS Writing
Bước 1: Đọc lại đề bài và kiểm tra toàn bộ bài viết
Hãy đọc lại đề một cách cẩn thận, xác định các từ khóa chính và những yêu cầu cụ thể, sau đó đối chiếu với bài viết để chắc rằng bạn đã trả lời đúng và đầy đủ.
Ví dụ: Nếu đề yêu cầu “discuss both views and give your opinion”, bạn cần kiểm tra xem bài đã có đủ hai quan điểm và phần ý kiến cá nhân rõ ràng hay chưa.
Bước 2: Tạo một list các lỗi sai thường mắc phải
Trước khi bắt đầu sửa lỗi, bạn nên có sẵn một “checklist” các lỗi mà mình hay mắc phải. Điều này giúp bạn tập trung đúng trọng tâm thay vì kiểm tra lan man, từ đó tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác khi proofreading.
Ví dụ: Nếu bạn hay sai mạo từ (a/an/the) hoặc giới từ (in/on/at), hãy đưa chúng vào danh sách và ưu tiên kiểm tra những phần này trước.
Bước 3: Đọc kỹ từng câu trong bài viết
Sau khi đã có định hướng rõ ràng, hãy đọc lại bài viết từng câu một cách chậm rãi và có chủ đích. Ở bước này, bạn nên kiểm tra lần lượt các lỗi trong checklist, đồng thời đánh dấu những chỗ nghi ngờ để sửa lại cho chính xác.
Ví dụ: Khi đọc câu “She go to university everyday”, bạn có thể dễ dàng nhận ra lỗi chia động từ và chỉnh lại thành “She goes to university everyday.”
4. Một số lỗi sai bạn có thể phát hiện trong khi Proofreading
Dưới đây là những lỗi phổ biến mà bạn nên đặc biệt chú ý khi kiểm tra lại bài viết.
4.1. Chính tả (Spelling)
Lỗi chính tả là một trong những lỗi phổ biến nhất khi viết, đặc biệt với các từ có cách viết “dễ gây nhầm lẫn”. Người học thường sai ở những nhóm từ có quy tắc đặc biệt hoặc những cặp từ giống âm nhưng khác nghĩa. Vì vậy, khi proofreading, bạn cần rà soát kỹ từng từ thay vì đọc lướt.
Ví dụ một số trường hợp dễ sai:
- Từ có phụ âm kép: successful, occasion, recommend
- Cặp từ dễ nhầm: affect – effect, advice – advise
4.2. Sót từ, lặp từ (Left-out and doubled words)
Đây là lỗi thường xảy ra khi bạn viết quá nhanh hoặc không kiểm tra lại câu. Bạn có thể vô tình bỏ sót những từ quan trọng như mạo từ, giới từ hoặc lặp lại từ không cần thiết.
Ví dụ:
- Câu sai: She is interested learning English and she learning English every day. ⇒ Thiếu giới từ in và lặp cụm learning English.
- Câu đúng: She is interested in learning English and practices it every day.
4.3. Thiếu các thành phần trong câu (Sentence Fragments)
Một câu hoàn chỉnh cần có ít nhất chủ ngữ và động từ chính. Tuy nhiên, khi viết nhanh hoặc sử dụng câu phức, bạn có thể tạo ra những câu thiếu thành phần, khiến ý nghĩa không trọn vẹn.
Ví dụ:
- Câu sai: Because many people prefer online shopping. ⇒ Đây chỉ là mệnh đề phụ, chưa phải câu hoàn chỉnh
- Câu đúng: Because many people prefer online shopping, traditional stores are facing challenges.
4.4. Các thành phần thừa trong câu (Run-on Sentence)
Lỗi này xảy ra khi bạn nối nhiều mệnh đề độc lập mà không dùng liên từ hoặc dấu câu phù hợp. Điều này khiến câu trở nên dài, rối và khó hiểu.
Ví dụ:
- Câu sai: Technology is developing rapidly it changes the way people communicate. ⇒ Hai mệnh đề độc lập nhưng không được nối đúng cách
- Câu đúng: Technology is developing rapidly, and it is changing the way people communicate.
4.5. Cấu trúc ngữ pháp (Grammar)
Lỗi ngữ pháp là nhóm lỗi quan trọng nhất cần kiểm tra khi proofreading. Bạn nên chú ý đến các yếu tố như thì, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ loại và cách sử dụng cấu trúc câu.
Ví dụ:
- Câu sai: The number of students increase every year. ⇒ Sai chia động từ
- Câu đúng: The number of students increases every year.
5. Ví dụ về Proofreading trong bài IELTS Writing
Trước khi làm bài Writing, bạn nên chuẩn bị sẵn một danh sách các lỗi sai thường gặp của bản thân, ví dụ:
| STT | Lỗi | Mô tả | Đánh dấu gợi ý |
| 1 | Chính tả (Spelling) | Sai chính tả từ vựng | Gạch chân lỗi |
| 2 | Sót từ / lặp từ (Left-out / doubled words) | Thiếu từ hoặc viết lặp từ | ✔ trên/dưới từ |
| 3 | Thiếu thành phần câu (Sentence Fragments) | Câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ | X vào chỗ thiếu |
| 4 | Ngữ pháp (Grammar) | Sai thì, sai cấu trúc câu | Gạch chân + ghi chú |
| 5 | Chia động từ (Verb tense/form) | Sai thì hoặc dạng động từ | Khoanh tròn động từ |
| 6 | Hòa hợp chủ – vị (Subject-verb agreement) | Chủ ngữ số ít/số nhiều không khớp | Ghi “S-V” bên lề |
| 7 | Dùng từ sai (Word choice) | Dùng từ không đúng ngữ cảnh | Gạch chân + thay từ |
| 8 | Thiếu/ sai mạo từ (Articles: a/an/the) | Bỏ hoặc dùng sai mạo từ | Khoanh tròn vị trí |
| 9 | Giới từ (Prepositions) | Dùng sai giới từ | Gạch chân giới từ |
| 10 | Dấu câu (Punctuation) | Thiếu/dùng sai dấu phẩy, chấm | Khoanh tròn dấu |
| 11 | Viết hoa (Capitalization) | Không viết hoa đúng chỗ | Gạch dưới chữ cần sửa |
| 12 | Câu quá dài / run-on sentence | Câu nối quá dài, thiếu ngắt | // để chia câu |
| 13 | Thiếu liên kết (Coherence & cohesion) | Thiếu từ nối, ý không mạch lạc | Ghi “link?” |
| 14 | Lặp ý / dư ý (Repetition) | Lặp lại cùng một ý | Gạch bỏ phần dư |
| 15 | Không đúng yêu cầu đề (Task response) | Lạc đề, thiếu ý chính | Ghi “TR?” bên lề |
Sau khi đã xác lập được một list các lỗi thường mắc phải khi làm Writing của bản thân, bạn sẽ tiến hành khâu đọc kiểm thực tế.
Có hai chiến lược phổ biến:
- Rà soát từng loại lỗi trên phạm vi cả bài hoặc
- Kiểm tra triệt để mọi lỗi trong từng câu một.
Dưới đây là một ví dụ minh họa về quá trình Proofreading trong một đoạn văn IELTS Writing Task 2:
1. Giai đoạn nhận diện lỗi (Detection):
| Bài viết | Lỗi |
| “In recent years, many people (1) argue that government should spends (S-V) more money on healthcare instead of other important areas. (2) In my opinion I am agree with this idea because healthcare is essential for society development. Firstly, investing in healthcare can improve the quality of life of citizens. For example, if people (3) is not healthy (S-V) they cannot work effectively and this will affect the economy. Moreover, better hospitals and medical services (4) help people to lives longer, which is beneficial for the country. However, some people think that other sectors / such as education or transportation are also important, / (5) this make the government difficult to decide where to spend money. Secondly, focusing too much on healthcare may lead to (6) lack of invest in other fields. For instance, if the government (7) do not spend enough on education, the future workforce (S-V) (8) will be lack of skills. This can cause long-term problems for national development. Therefore, it is important to have a balanced budget rather than focusing only on one area. (9) In conclusion, although healthcare is very important but governments should not ignore other sectors. (10) They needs to consider all aspects to ensure sustainable development. | (1) Hòa hợp chủ – vị + dạng động từ (2) Cấu trúc câu / dùng từ (3) Hòa hợp chủ – vị (4) Dạng động từ (5) Run-on sentence + hòa hợp chủ – vị (6) Từ loại (7) Hòa hợp chủ – vị (8) Cấu trúc câu / dùng từ (9) Liên từ (10) Hòa hợp chủ – vị |
2. Giai đoạn hiệu đính (Correction)
“In recent years, many people argue that the government should spend more money on healthcare instead of other important areas. In my opinion, I agree with this idea because healthcare is essential for social development.
Firstly, investing in healthcare can improve the quality of life of citizens. For example, if people are not healthy, they cannot work effectively and this will affect the economy. Moreover, better hospitals and medical services help people live longer, which is beneficial for the country. However, some people think that other sectors such as education or transportation are also important, which makes it difficult for the government to decide where to spend money.
Secondly, focusing too much on healthcare may lead to a lack of investment in other fields. For instance, if the government does not spend enough on education, the future workforce will lack skills. This can cause long-term problems for national development. Therefore, it is important to have a balanced budget rather than focusing only on one area.
In conclusion, although healthcare is very important, governments should not ignore other sectors. They need to consider all aspects to ensure sustainable development.”
Tạm kết
Hiểu rõ Proofreading là gì và áp dụng đúng cách sẽ giúp bạn hạn chế tối đa những lỗi không đáng có, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng bài viết IELTS Writing.
Nếu bạn muốn nâng cao toàn diện kỹ năng IELTS Writing, khóa học Senior chính là lựa chọn phù hợp.
