Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao cùng mang nghĩa “sẽ” nhưng will và be going to lại không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau? Việc phân biệt will và be going to là sẽ giúp bạn sử dụng thì tương lai chính xác và tự nhiên hơn. The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất hai cấu trúc Will và Be going to.
1. Cách dùng Will trong tiếng Anh
1.1. Định nghĩa
Theo Cambridge Dictionary, will /wɪl/ vừa là động từ khuyết thiếu (modal verb) vừa có thể đóng vai trò danh từ trong tiếng Anh.
Khi là động từ khuyết thiếu
Will được dùng để nói về những điều xảy ra trong tương lai, đặc biệt khi người nói tin chắc hoặc đưa ra quyết định tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I will call you after the meeting. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau cuộc họp.)
- She will finish the report tonight. (Cô ấy sẽ hoàn thành bản báo cáo tối nay.)
Khi là danh từ
Will mang nghĩa là ý chí, quyết tâm hoặc sức mạnh tinh thần.
Ví dụ:
- Despite many failures, he never lost his will to succeed. (Dù thất bại nhiều lần, anh ấy không bao giờ mất ý chí thành công.)
- A strong will can help you overcome challenges. (Ý chí mạnh mẽ có thể giúp bạn vượt qua khó khăn.)
1.2. Cấu trúc Will
Will có cấu trúc như sau:
| Thể câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Thể khẳng định | S + will + V (nguyên mẫu) (Viết tắt: will → ’ll) | She will start her internship in July. (Cô ấy sẽ bắt đầu kỳ thực tập vào tháng 7.) |
| Thể phủ định | S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu) (Viết tắt: will not → won’t) | We won’t accept the offer without reviewing the contract. (Chúng tôi sẽ không chấp nhận đề nghị nếu chưa xem lại hợp đồng.) |
| Thể nghi vấn Yes/No | Will + S + V (nguyên mẫu)? | Will they finish the report before the deadline? (Họ sẽ hoàn thành báo cáo trước hạn chứ?) |
| Thể nghi vấn Wh- | Wh-word + will + S + V (nguyên mẫu)? | Where will you stay during the competition? (Bạn sẽ ở đâu trong suốt cuộc thi?) |
1.3. Cách dùng Will
- Diễn tả sự việc trong tương lai.
Ví dụ: The conference will take place in July. (Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng 7.)
- Đưa ra dự đoán về một sự việc trong tương lai.
Ví dụ: I believe technology will change education dramatically. (Tôi tin công nghệ sẽ thay đổi giáo dục đáng kể.)
- Quyết định tức thời được đưa ra tại thời điểm nói.
Ví dụ: It’s cold here. I’ll close the window. (Ở đây lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ lại.)
- Diễn tả lời hứa
Ví dụ: I’ll always support you. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
- Lời đề nghị hoặc yêu cầu
Ví dụ: Will you help me carry this box. (Bạn giúp tôi mang chiếc hộp này được không?)
- Trong câu điều kiện loại 1
Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
- Diễn tả thói quen gây khó chịu
Ví dụ: He will keep interrupting me while I’m speaking. (Anh ta cứ xen vào khi tôi đang nói.)
2. Cách dùng Be going to
2.1. Định nghĩa
Trong tiếng Anh, be going to được dùng khi người nói muốn diễn đạt một kế hoạch, dự định hoặc ý định đã có sẵn cho tương lai. Theo Cambridge Dictionary, cấu trúc này mang nghĩa “có ý định làm điều gì đó trong thời gian tới”.
Nói cách khác, khi bạn đã suy nghĩ và quyết định trước về một hành động, be going to là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ:
- I am going to start a new fitness routine next month. (Tôi dự định bắt đầu một chế độ tập luyện mới vào tháng tới.)
- She isn’t going to accept that offer. (Cô ấy sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó.)
2.2. Cấu trúc Be going to
Dưới đây là các cấu trúc của Be going to
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu) | They are going to move to Da Nang this year. (Họ dự định chuyển đến Đà Nẵng trong năm nay.) |
| Câu phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | I am not going to waste more time. (Tôi sẽ không lãng phí thêm thời gian nữa.) |
| Câu hỏi Yes/No | Am/Is/Are + S + going to + V? – Yes, S + am/is/are. – No, S + am not/isn’t/aren’t. | Are you going to apply for that job? (Bạn có định nộp đơn cho công việc đó không?) |
| Câu hỏi Wh- | Wh-word + am/is/are + S + going to + V? | What are you going to do this weekend? (Cuối tuần này bạn định làm gì?) |
2.3. Cách dùng Be going to
- Diễn tả dự định đã có kế hoạch từ trước
Ví dụ: We are going to launch a new project in July. (Chúng tôi dự định triển khai một dự án mới vào tháng 7.)
- Đưa ra dự đoán trong tương lai dựa trên dấu hiệu và bằng chứng rõ ràng cho thấy sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ: Look at those dark clouds. It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa. Trời sắp mưa rồi.)
- Nhấn mạnh yêu cầu hoặc sự bắt buộc, thường dùng trong câu mệnh lệnh.
Ví dụ: You are going to finish this report today. (Bạn phải hoàn thành bản báo cáo này hôm nay.)
3. Phân biệt Will và Be going to
Khi nói về tương lai trong tiếng Anh, Will, Be going to và Be + V-ing đều có thể dịch là “sẽ”, nhưng sắc thái và cách dùng lại không hoàn toàn giống nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn phân biệt ba cấu trúc này:

So sánh theo MỨC ĐỘ KHẢ NĂNG XẢY RA
| Cấu trúc | Cách dùng | Mức độ chắc chắn | Ví dụ |
| Be + V-ing | Kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, có chuẩn bị rõ ràng | 80%–100% | I’m having dinner with the client at 7 p.m tomorrow. (Tôi sẽ ăn tối với khách hàng lúc 7 giờ tối mai.) → Đã đặt lịch cho buổi hẹn và có sự chuẩn bị trước. |
| Be going to + V | Ý định đã có từ trước nhưng có thể chưa chuẩn bị đầy đủ | 50%–80% | I’m going to learn Japanese this year. (Tôi định học tiếng Nhật trong năm nay.) → Mới là dự định cá nhân. |
| Will + V | Quyết định ngay lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán chung chung | Dưới 50% | I think I’ll try that new café someday. (Tôi nghĩ một ngày nào đó tôi sẽ thử quán cà phê mới đó.) → Chỉ là suy nghĩ thoáng qua. |
So sánh theo LOẠI KẾ HOẠCH
| Cấu trúc | Bản chất kế hoạch | Đặc điểm | Ví dụ |
| Be + V-ing | Kế hoạch đã được sắp xếp trước. | Có thời gian cụ thể | We’re signing the contract on Friday morning. (Chúng tôi sẽ ký hợp đồng vào sáng thứ Sáu.) |
| Be going to + V | Ý định đã quyết định trước khi nói | Nhấn mạnh dự tính | She’s going to start her own business next year. (Cô ấy dự định sẽ khởi nghiệp vào năm sau.) |
| Will + V | Quyết định bộc phát | Phản ứng tức thì | The phone is ringing. I’ll answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.) |
So sánh theo THỜI ĐIỂM TRONG TƯƠNG LAI
| Cấu trúc | Cách dùng | Ý nghĩa nhấn mạnh | Ví dụ |
| Be + V-ing | Tương lai gần có mốc thời gian rõ | Hành động đã chuẩn bị | They’re flying to Singapore next Monday. (Họ sẽ bay sang Singapore vào thứ Hai tới.) |
| Be going to + V | Tương lai gần hoặc xa | Nhấn mạnh ý định hoặc có dấu hiệu hiện tại | Look at those dark clouds. It’s going to storm. (Nhìn những đám mây đen kìa. Trời sắp có bão đấy.) |
| Will + V | Tương lai xa, dự đoán | Quan điểm cá nhân | People will live on Mars in the future. (Con người sẽ sống trên sao Hỏa trong tương lai.) |
Bài tập phân biệt Will và Be going to
Chia động từ cho câu sau:
- Look at those clouds! It __________ (rain) soon.
- I’m so tired. I think I __________ (go) to bed early tonight.
- She has bought all the ingredients. She __________ (make) a cake this afternoon.
- The phone is ringing. I __________ (answer) it.
- They’ve already booked the tickets. They __________ (travel) to Thailand next month.
- I promise I __________ (help) you with your homework.
- We decided last week that we __________ (move) to a new apartment.
- Oh no! I forgot my wallet. Don’t worry, I __________ (pay) for you.
- He studies very hard. He __________ (pass) the exam.
- My parents have just bought a new car. They __________ (drive) to Da Nang this weekend.
Đáp án:
- is going to rain
- will go
- is going to make
- will answer
- are going to travel
- will help
- are going to move
- will pay
- will pass
- are going to drive
Tạm kết
Tóm lại, phân biệt will và be going to không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp mà còn thể hiện khả năng dùng tiếng Anh linh hoạt, đúng ngữ cảnh – yếu tố rất quan trọng trong IELTS Writing và Speaking.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản ngay từ nền tảng, khóa học Freshman tại The IELTS Workshop sẽ giúp bạn xây chắc ngữ pháp và tư duy sử dụng tiếng Anh chuẩn ngay từ bước đầu tiên.
