Nghe qua có vẻ như đang đề cập đến động vật, nhưng Put the cat among the pigeons lại là idiom diễn đạt sự xáo trộn đầy tính tượng hình. Vậy chính xác Put the cat among the pigeons là gì? Tại sao lại là “mèo” và “bồ câu”? Cùng TIW tìm câu trả lời qua bài viết.
1. Put the cat among the pigeons là gì?
Put the cat among the pigeons là một thành ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động hoặc lời nói “làm dậy sóng, gây sóng gió, xáo trộn, náo loạn, tranh cãi hoặc khiến nhiều người bất ngờ, khó chịu”.
- Nghĩa đen: Thả một con mèo vào giữa đàn bồ câu, đàn chim chắc chắn sẽ hoảng loạn và bay tán loạn.
- Nghĩa bóng: “Con mèo” tượng trưng cho hành động hoặc lời nói gây sốc, “bầy bồ câu” đại diện cho một nhóm người đang yên ổn. Khi ai đó “thả mèo vào giữa bầy bồ câu” nghĩa là họ đang phá vỡ trạng thái bình ổn và làm đảo lộn trật tự vốn có.
Ví dụ:
- The director’s decision to cut all bonuses really put the cat among the pigeons. (Quyết định cắt toàn bộ tiền thưởng của giám đốc thực sự đã làm dậy sóng cả công ty.)
- Bringing up the old argument during the dinner put the cat among the pigeons. (Việc nhắc lại cuộc tranh cãi cũ trong bữa tối đã làm hỏng không khí yên bình của mọi người.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Put the cat among the pigeons
Thành ngữ Put the cat among the pigeons xuất hiện từ thời kỳ Ấn Độ dưới sự cai trị của Anh. Trong giai đoạn này, có một trò tiêu khiển mang tính cá cược, nơi người ta thả một con mèo vào chuồng bồ câu và đặt cược xem nó có thể “hạ gục” bao nhiêu con trong thời gian ngắn.
Từ hình ảnh thực tế đầy hỗn loạn đó, cụm từ này dần được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ. Khi một con mèo xuất hiện giữa đàn bồ câu, sự hoảng loạn là điều không thể tránh khỏi – tất cả lập tức bay tán loạn và mất kiểm soát. Chính vì vậy, Put the cat among the pigeons được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói gây xáo trộn, làm bùng lên tranh cãi hoặc phá vỡ trạng thái yên ổn ban đầu.
3. Cách sử dụng của thành ngữ Put the cat among the pigeons
Cấu trúc phổ biến:
- [Subject] + put(s) the cat among the pigeons (+ by + V-ing/Noun phrase).
- It + be + [Subject] + that + put(s) the cat among the pigeons.
- The cat is/was put among the pigeons (by [Subject]). ⇒ Cấu trúc này ít phổ biến hơn.
Ngữ cảnh sử dụng:
- Khi tiết lộ một thông tin nhạy cảm, sự thật khuất tất hoặc một kế hoạch bí mật.
- Khi đưa ra ý kiến trái chiều hoặc quyết định gây tranh cãi trong một cuộc thảo luận.
- Khi một sự việc bất ngờ khiến tập thể trở nên hỗn loạn.
Ví dụ:
- He put the cat among the pigeons by questioning the manager’s decision in front of everyone. (Anh ấy đã gây xáo trộn khi công khai chất vấn quyết định của quản lý trước mọi người.)
- It was Sarah’s unexpected arrival that put the cat among the pigeons. (Chính sự xuất hiện bất ngờ của Sarah mới là thứ gây náo loạn.)
- When the secret was leaked, the cat was well and truly put among the pigeons. (Khi bí mật bị lộ, mọi thứ đã hoàn toàn rơi vào hỗn loạn.)
Lưu ý: Đây là idiom không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hằng ngày, storytelling hoặc IELTS Speaking. Nên hạn chế sử dụng trong các bài viết học thuật như IELTS Writing hoặc văn bản mang tính trang trọng cao.
4. Một số từ và cụm từ có thể thay thế cho Put the cat among the pigeons
Có nhiều cách nói khác nhau có thể truyền tải ý nghĩa tương tự với Put the cat among the pigeons, tùy vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Throw a spanner in the works | Làm gián đoạn hoặc phá hỏng kế hoạch đang diễn ra | His sudden change of plan threw a spanner in the works for the entire team. (Việc anh ấy thay đổi kế hoạch đột ngột đã làm gián đoạn toàn bộ tiến độ của nhóm.) |
| Fan the flames | Khiến tình hình căng thẳng hoặc mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng hơn | Posting that comment online only fanned the flames of the debate. (Việc đăng bình luận đó chỉ khiến cuộc tranh luận thêm căng thẳng.) |
| Ruffle someone’s feathers | Làm ai đó khó chịu hoặc bị “động chạm” | His blunt feedback ruffled a few people’s feathers in the meeting. (Những nhận xét thẳng thắn của anh ấy đã khiến một vài người khó chịu trong cuộc họp.) |
| Cause an uproar | Gây ra sự phản ứng mạnh mẽ, náo động trong tập thể | The new rule caused an uproar among university students. (Quy định mới đã gây phản ứng dữ dội trong sinh viên.) |
| Rock the boat | Làm xáo trộn tình hình đang ổn định | She didn’t want to rock the boat by disagreeing with her boss. (Cô ấy không muốn làm mọi chuyện rối lên khi phản đối sếp.) |
| Stir up a hornet’s nest | Gây ra rắc rối lớn hoặc khiến nhiều người tức giận | Bringing up that old conflict stirred up a hornet’s nest in the group. (Việc nhắc lại mâu thuẫn cũ đã gây ra nhiều rắc rối trong nhóm.) |
5. Ứng dụng thành ngữ Put the cat among the pigeons trong IELTS Speaking
5.1. IELTS Speaking Part 1: Do you often change your daily plans? (Bạn có thường xuyên thay đổi kế hoạch hàng ngày không?)
⇒ Sample answer: I’d say I’m a pretty organized person, so I usually stick to my schedule. Changing plans randomly, like a sudden cancellation from a friend, usually puts the cat among the pigeons for me.
(Tôi tự nhận mình là người khá ngăn nắp, nên thường tuân thủ lịch trình của mình. Việc thay đổi kế hoạch đột ngột, ví dụ như bạn bè bất ngờ hủy hẹn, thường khiến mọi thứ rối tung lên đối với tôi.)
5.2. IELTS Speaking Part 2: Describe a time when you received some unexpected news. (Mô tả một lần bạn nhận được tin tức bất ngờ.)
⇒ Sample answer: I’d like to talk about a time when my company announced a sudden policy change. Honestly, I didn’t see it coming. My boss decided to remove the flexible working hours, which had been the standard for years. As soon as the email was sent, it really put the cat among the pigeons. Everyone was whispering, complaining and trying to figure out what was going on. For a few days, the office atmosphere was totally chaotic, and productivity dropped because people were too busy debating the new rules…
5.3. IELTS Speaking Part 3: Do you think it’s good to express controversial opinions? (Bạn có nghĩ rằng việc bày tỏ những quan điểm gây tranh cãi là tốt không?)
⇒ Sample answer: I think it depends on the situation. Sometimes expressing a different opinion can put the cat among the pigeons, but it might be necessary to encourage critical thinking and improve decision-making. The key is to communicate respectfully.
6. Bài tập với thành ngữ Put the cat among the pigeons
Viết lại các câu sau với idiom “put the cat among the pigeons”:
- The announcement caused confusion and arguments among the staff.
→ _______________________________________ - His opinion made everyone in the group shocked and uncomfortable.
→ _______________________________________ - The new policy created chaos in the company.
→ _______________________________________ - Her comment started a heated debate in the meeting.
→ _______________________________________ - The leaked email caused panic in the office.
→ _______________________________________ - His decision surprised and disturbed all the team members.
→ _______________________________________ - The sudden change of plan made everyone argue.
→ _______________________________________ - The news triggered strong reactions from employees.
→ _______________________________________ - The controversial statement led to disagreement in the group.
→ _______________________________________ - The manager’s announcement made the workplace tense.
→ _______________________________________
Đáp án:
- The announcement put the cat among the pigeons among the staff.
- His opinion put the cat among the pigeons in the group.
- The new policy put the cat among the pigeons in the company.
- Her comment put the cat among the pigeons in the meeting.
- The leaked email put the cat among the pigeons in the office.
- His decision put the cat among the pigeons among all the team members.
- The sudden change of plan put the cat among the pigeons.
- The news put the cat among the pigeons among employees.
- The controversial statement put the cat among the pigeons in the group.
- The manager’s announcement put the cat among the pigeons in the workplace.
Tạm kết
Việc hiểu rõ Put the cat among the pigeons là gì và cách dùng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tạo được điểm nhấn khác biệt trong bài thi IELTS. Đừng quên theo dõi The IELTS Workshop để cập nhật thêm nhiều idiom ‘đắt giá’ khác nhé!
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc ngay từ những bước đầu, khóa Freshman của The IELTS Workshop sẽ là một lựa chọn phù hợp với lộ trình được thiết kế bài bản cho người mới bắt đầu.
