Bạn đang phân vân Quit to V hay Ving khi đặt câu tiếng Anh? Đây là một điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi Quit được sử dụng để nói về việc ngừng một thói quen hoặc từ bỏ một hoạt động. Bài viết dưới đây của The IELTS Workshop sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng Quit và cách áp dụng chính xác qua các bài tập cụ thể.
1. Quit là gì?
Quit /kwɪt/ là một động từ trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả hành động dừng một việc đang làm, từ bỏ một thói quen, nghỉ việc hoặc rời khỏi một nơi.
Tùy vào ngữ cảnh, Quit có thể mang sắc thái khác nhau nhưng nhìn chung đều thể hiện ý nghĩa chấm dứt hoặc không tiếp tục một điều gì đó.
- Dừng hoặc từ bỏ một hoạt động, thói quen.
- Nghỉ việc hoặc rời bỏ công việc.
- Rời khỏi một nơi nào đó.
- Trong công nghệ, thoát khỏi một chương trình hoặc ứng dụng.
Ví dụ:
- He quit studying late at night because it was affecting his health. (Anh ấy đã ngừng học khuya vì điều đó ảnh hưởng đến sức khỏe.)
- Maria quit her job after finding a better opportunity. (Maria đã nghỉ việc sau khi tìm được một cơ hội tốt hơn.)
- We should quit this place before the traffic gets worse. (Chúng ta nên rời khỏi nơi này trước khi giao thông trở nên tệ hơn.)
- Click this button to quit the program. (Nhấp vào nút này để thoát khỏi chương trình.)
Family words của Quit:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| quit (v) | dừng, từ bỏ, nghỉ việc, rời đi | She quit her job last month. (Cô ấy đã nghỉ việc vào tháng trước.) |
| quitter (n) | người bỏ cuộc, người dễ từ bỏ | Nobody likes being called a quitter. (Không ai thích bị gọi là người dễ bỏ cuộc.) |
| quitting (n/adj) | việc từ bỏ; liên quan đến việc dừng hoặc nghỉ | Quitting smoking can improve your health. (Từ bỏ thuốc lá có thể cải thiện sức khỏe của bạn.) |
2. Quit to V hay Ving?
Quit đi với V-ing, khi diễn tả việc dừng hoặc từ bỏ một hành động, thói quen hay hoạt động nào đó. Vì vậy, cấu trúc đúng là Quit + V-ing.
Cấu trúc:
| S + quit + V-ing |
Trong đó, V-ing là danh động từ, đóng vai trò là tân ngữ sau Quit và chỉ hành động mà chủ thể muốn dừng hoặc từ bỏ.
Ý nghĩa: Cấu trúc Quit + V-ing được dùng để diễn tả việc dừng, từ bỏ hoặc không tiếp tục thực hiện một hành động, thói quen hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ:
- She quit eating fast food to improve her health. (Cô ấy đã bỏ ăn đồ ăn nhanh để cải thiện sức khỏe.)
- Tom finally quit playing online games every night. (Tom cuối cùng cũng đã từ bỏ việc chơi game trực tuyến mỗi tối.)
3. Các cấu trúc khác với Quit
Ngoài cấu trúc Quit + V-ing, Quit còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác như Quit + something, Quit as + something và Quit on + someone. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa khác nhau, tùy vào đối tượng hoặc vai trò được đề cập.
Quit something
Cấu trúc:
| S + quit + something |
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc từ bỏ một công việc, hoạt động, vị trí hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ:
- She quit her job to start her own business. (Cô ấy đã nghỉ việc để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
- They quit the team after several disagreements. (Họ đã rời khỏi đội sau một số bất đồng.)
Quit as something
Cấu trúc:
| S + quit as + something |
Ý nghĩa: Dùng khi ai đó từ bỏ hoặc thôi giữ một vị trí, chức vụ hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ:
- David quit as manager after five years in the position. (David đã thôi giữ chức quản lý sau năm năm đảm nhiệm vị trí này.)
- She quit as captain at the end of the season. (Cô ấy đã thôi giữ vai trò đội trưởng vào cuối mùa giải.)
Quit on someone
Cấu trúc:
| S + quit on + someone |
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ ai đó, đặc biệt khi người đó vẫn đang cần sự giúp đỡ hoặc đồng hành.
Ví dụ:
He quit on his teammates when they needed his support. (Anh ấy đã bỏ rơi đồng đội khi họ cần sự hỗ trợ của anh ấy.)
Please don’t quit on me when things get difficult. (Làm ơn đừng bỏ rơi tôi khi mọi chuyện trở nên khó khăn.)

4. Một số Idioms thường gặp với Quit
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp thông dụng, Quit còn xuất hiện trong một số thành ngữ và cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh như:
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Quit while you’re ahead | Dừng lại khi đang có lợi thế hoặc đang đạt kết quả tốt để tránh gặp rủi ro về sau. | You’ve made a good profit today, so quit while you’re ahead. (Hôm nay bạn đã kiếm được một khoản lời khá tốt, vì vậy hãy dừng lại khi đang có lợi thế.) |
| Don’t quit your day job | Cách nói hài hước rằng ai chưa đủ giỏi để biến 1 hoạt động thành nghề chính. | Your jokes are funny, but don’t quit your day job. (Những câu đùa của bạn khá hài hước, nhưng đừng vội bỏ công việc chính nhé.) |
| Quit cold turkey | Dừng hoặc từ bỏ một thói quen hoàn toàn và đột ngột, không giảm dần. | She quit drinking cold turkey after realizing it was affecting her life. (Cô ấy đã bỏ rượu hoàn toàn và đột ngột sau khi nhận ra điều đó đang ảnh hưởng đến cuộc sống.) |
| Quit the rat race | Thoát khỏi cuộc sống cạnh tranh, bận rộn và áp lực để tìm một lối sống thoải mái hơn. | He moved to the countryside to quit the rat race and enjoy a slower lifestyle. (Anh ấy chuyển về vùng quê để thoát khỏi cuộc sống bon chen và tận hưởng lối sống chậm rãi hơn.) |
| Quit the funny stuff | Dừng trò đùa, hành động không nghiêm túc hoặc hành vi không phù hợp. | Quit the funny stuff and tell me what really happened. (Thôi những trò không nghiêm túc đó đi và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.) |
| Quit while you’re still ahead | Biến thể nhấn mạnh việc nên dừng lại trước khi tình hình trở nên bất lợi. | You’ve had three successful attempts, so quit while you’re still ahead. (Bạn đã có ba lần thành công, vì vậy hãy dừng lại khi vẫn đang có lợi thế.) |
5. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Quit
Để sử dụng Quit linh hoạt hơn, bạn có thể mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng, vì vậy việc hiểu đúng ý nghĩa sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp khi viết và giao tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonyms) của Quit:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Give up | Từ bỏ, không tiếp tục làm hoặc cố gắng một việc gì đó. | She finally gave up trying to fix the old computer. (Cuối cùng cô ấy đã từ bỏ việc cố sửa chiếc máy tính cũ.) |
| Resign | Từ chức hoặc chủ động rời khỏi một công việc, vị trí. | The director resigned after the company faced major changes. (Giám đốc đã từ chức sau khi công ty trải qua những thay đổi lớn.) |
| Abandon | Từ bỏ một kế hoạch, ý tưởng hoặc việc đang thực hiện, thường mang sắc thái dứt khoát. | They abandoned the project because it was too expensive. (Họ đã từ bỏ dự án vì chi phí quá cao.) |
| Stop | Dừng hoặc ngừng một hành động đang diễn ra. | Please stop making so much noise during the meeting. (Làm ơn ngừng gây quá nhiều tiếng ồn trong cuộc họp.) |
| Leave | Rời khỏi một nơi, tổ chức hoặc công việc. | Mark left the company to pursue a career in education. (Mark đã rời công ty để theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục.) |
| Discontinue | Ngừng cung cấp, sản xuất hoặc thực hiện một sản phẩm, dịch vụ hay hoạt động. | The manufacturer discontinued the model because of low demand. (Nhà sản xuất đã ngừng sản xuất mẫu này do nhu cầu thấp.) |
Từ trái nghĩa (Antonyms) của Quit:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Persevere | Kiên trì, tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. | She persevered despite numerous setbacks. (Cô ấy vẫn kiên trì dù gặp nhiều trở ngại.) |
| Continue | Tiếp tục thực hiện một hành động hoặc hoạt động. | He continued studying even after a long day at work. (Anh ấy tiếp tục học ngay cả sau một ngày dài làm việc.) |
| Persist | Kiên trì theo đuổi một việc dù gặp trở ngại hoặc thất bại. | They persisted in their efforts until they found a solution. (Họ kiên trì nỗ lực cho đến khi tìm ra giải pháp.) |
| Carry on | Tiếp tục làm một việc, thường bất chấp khó khăn hoặc gián đoạn. | She carried on working despite the unexpected problem. (Cô ấy tiếp tục làm việc dù gặp vấn đề ngoài dự kiến.) |
| Keep going | Tiếp tục tiến về phía trước, không dừng lại hoặc bỏ cuộc. | Keep going and you will eventually reach your goal. (Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu.) |
| Hang in there | Kiên trì, cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn. | Hang in there; things will get better soon. (Hãy kiên trì; mọi chuyện sẽ sớm tốt đẹp hơn.) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu sau:
Câu 1. After years of working there, Sarah decided to quit ______ her job and start a small business.
A. to do
B. doing
C. do
D. done
Câu 2. My brother is trying to quit ______ video games late at night.
A. play
B. to play
C. playing
D. played
Câu 3. Which sentence is grammatically correct?
A. He quit to smoke last year.
B. He quit smoking last year.
C. He quit smoke last year.
D. He quit smoked last year.
Câu 4. The athlete decided to quit ______ the team after a disagreement with the coach.
A. to
B. at
C. on
D. —
Câu 5. Please don’t quit ______ me when the project becomes difficult.
A. at
B. with
C. on
D. for
Câu 6. She quit ______ as the team leader after receiving a new job offer.
A. to
B. as
C. on
D. with
Câu 7. Which sentence correctly uses Quit + V-ing?
A. They quit to eat unhealthy food.
B. They quit eating unhealthy food.
C. They quit eat unhealthy food.
D. They quit ate unhealthy food.
Câu 8. Don’t ______ your friends when they need your support.
A. quit on
B. quit as
C. quit to
D. quit at
Câu 9. After several years in the position, Michael decided to ______ manager.
A. quit on
B. quit as
C. quit to
D. quit with
Câu 10. Which sentence means “Cô ấy đã từ bỏ việc uống cà phê mỗi ngày”?
A. She quit to drink coffee every day.
B. She quit drinking coffee every day.
C. She quit drink coffee every day.
D. She quit as drinking coffee every day.
Đáp án:
- B
- C
- B
- D
- C
- B
- B
- A
- B
- B
Tạm kết
Qua những phân tích trên, hy vọng bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi Quit to V hay Ving, đồng thời nắm được cấu trúc và cách sử dụng Quit trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập về Quit để củng cố kiến thức và sử dụng cấu trúc này thành thạo hơn.
Đừng để những lỗ hổng kiến thức cơ bản cản trở mục tiêu IELTS. Bắt đầu với khóa học Freshman để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu!
