Threaten to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng Threaten chính xác

Khi muốn diễn tả việc ai đó đe dọa sẽ làm một điều gì, bạn có biết nên dùng Threaten to V hay Ving? Đây là điểm ngữ pháp tưởng đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Cùng The IELTS Workshop khám phá cấu trúc, cách dùng và những lưu ý quan trọng với Threaten.

1. Threaten là gì?

Threaten /ˈθret.ən/ là động từ, thường được dùng để diễn tả việc đe dọa ai đó sẽ bị tổn thương, gặp nguy hiểm hoặc gặp phải hậu quả không mong muốn, đặc biệt khi họ không thực hiện điều người nói yêu cầu. 

Ví dụ:

  • The stranger threatened to hurt anyone who tried to stop him. (Người lạ đe dọa sẽ làm hại bất kỳ ai cố ngăn anh ta lại.)
  • She threatened to report the company if they refused to refund her. (Cô ấy đe dọa sẽ báo cáo công ty nếu họ từ chối hoàn tiền cho cô.)

Bên cạnh nghĩa trên, Threaten còn được dùng để nói về một điều hoặc tình huống có nguy cơ gây ra hậu quả tiêu cực, nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

  • Rising sea levels threaten to destroy many coastal communities. (Mực nước biển dâng có nguy cơ phá hủy nhiều cộng đồng ven biển.)
  • The prolonged drought threatens to reduce agricultural production. (Tình trạng hạn hán kéo dài có nguy cơ làm giảm sản lượng nông nghiệp.)

Family word của Threaten:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Threat (n)Mối đe dọa; nguy cơThe new virus poses a serious threat to public health. (Loại virus mới gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
Threaten (v)Đe dọa; có nguy cơ gây ra điều không mong muốnThe factory’s waste threatens to contaminate the nearby river. (Chất thải của nhà máy có nguy cơ làm ô nhiễm con sông gần đó.)
Threateningly (adv)Một cách đe dọa; đáng sợThe man stared at the security guard threateningly. (Người đàn ông nhìn chằm chằm vào nhân viên bảo vệ một cách đầy đe dọa.)
Threatening (adj)Mang tính đe dọa; đáng sợHis threatening tone made the employees feel uncomfortable. (Giọng điệu mang tính đe dọa của anh ta khiến các nhân viên cảm thấy không thoải mái.)
Threatened (adj)Bị đe dọa; có nguy cơ tuyệt chủng hoặc biến mấtSeveral wildlife species are threatened by climate change. (Một số loài động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)

2. Threaten to V hay Ving?

Threaten đi với to V, không dùng Threaten + Ving khi muốn diễn tả việc ai đó đe dọa sẽ thực hiện một hành động nào đó. Đây là cấu trúc phổ biến và quan trọng cần ghi nhớ khi sử dụng Threaten trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

S + threaten + to do something

Ý nghĩa: Cấu trúc Threaten + to V có nghĩa là đe dọa sẽ làm gì đó, thường được dùng khi một người cảnh báo rằng họ sẽ thực hiện một hành động, đặc biệt là hành động có thể gây hậu quả tiêu cực, nếu một điều kiện nào đó xảy ra.

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi chủ thể đưa ra lời đe dọa hoặc cảnh báo về một hành động mà họ dự định thực hiện. 

Ví dụ:

  • The customer threatened to complain to the manager if the service did not improve. (Vị khách đe dọa sẽ khiếu nại với quản lý nếu chất lượng dịch vụ không được cải thiện.)
  • Tom threatened to leave the project unless his concerns were taken seriously. (Tom dọa sẽ rời khỏi dự án nếu những lo ngại của anh ấy không được xem xét nghiêm túc.)

3. Các cấu trúc khác với Threaten

Ngoài Threaten + to V, có 3 cấu trúc phổ biến khác với Threaten:

Threaten somebody/something

Cấu trúc:

Threaten + somebody/something

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc đe dọa một người hoặc một vật/đối tượng nào đó. Trong cấu trúc này, somebody/something đóng vai trò là đối tượng trực tiếp chịu sự đe dọa.

Ví dụ:

  • The angry customer threatened the receptionist after being refused a refund. (Vị khách tức giận đe dọa nhân viên lễ tân sau khi bị từ chối hoàn tiền.)
  • Rising temperatures threaten the survival of many animal species. (Nhiệt độ gia tăng đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động vật.)

Threaten someone’s life

Cấu trúc:

Threaten + someone’s life

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc đe dọa tính mạng của ai đó, hàm ý người bị đe dọa có thể bị giết hoặc gặp nguy hiểm nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • The attacker threatened the victim’s life during the robbery. (Kẻ tấn công đe dọa tính mạng của nạn nhân trong vụ cướp.)
  • The gang threatened his life if he reported the incident to the police. (Băng nhóm đe dọa tính mạng của anh ấy nếu anh báo vụ việc cho cảnh sát.)

Threaten that + clause

Cấu trúc:

S + threaten + that + clause

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc đe dọa rằng một hành động hoặc sự việc nào đó sẽ xảy ra. Mệnh đề sau that thường nêu rõ nội dung của lời đe dọa và có thể chứa would để nói về hành động được dự định trong tương lai.

Ví dụ:

  • The employee threatened that he would resign if his concerns were ignored. (Nhân viên đó dọa rằng anh ấy sẽ nghỉ việc nếu những lo ngại của mình bị phớt lờ.)
  • The company threatened that it would take legal action against the supplier. (Công ty đe dọa rằng họ sẽ tiến hành hành động pháp lý đối với nhà cung cấp.)
Threaten to V hay Ving
Các cấu trúc với Threaten

4. Threaten đi với giới từ gì?

Threaten thường đi với giới từ with khi muốn diễn tả việc đe dọa ai đó hoặc một đối tượng nào đó bằng một thứ, hành động hoặc hậu quả cụ thể. Tùy vào chủ thể và đối tượng của lời đe dọa, Threaten + with có thể được sử dụng trong các cấu trúc khác nhau như sau:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Be threatened with somethingBị đe dọa bằng/đe dọa phải đối mặt với điều gìThe workers were threatened with dismissal if they refused to follow the new policy. (Những công nhân bị đe dọa sa thải nếu họ từ chối tuân theo chính sách mới.)
Threaten somebody with somethingĐe dọa ai đó bằng cái gìThe thief threatened the shop owner with a knife. (Tên trộm đe dọa chủ cửa hàng bằng một con dao.)
Threaten something with somethingĐe dọa một điều gì đó bằng một thứ/hành động có khả năng gây hạiThe prolonged drought threatens the region with severe water shortages. (Tình trạng hạn hán kéo dài đe dọa khu vực này với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.)

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu sau:

1. The man threatened ______ the police if we did not leave immediately.
A. calling
B. to call
C. call
D. called

2. The factory’s toxic waste threatens ______ the local ecosystem.
A. damaging
B. damage
C. to damage
D. damaged

3. The suspect threatened the witness ______ a knife.
A. by
B. from
C. at
D. with

4. The company threatened ______ legal action against the supplier.
A. taking
B. to take
C. take
D. took

5. The workers were threatened ______ dismissal if they refused to follow the new regulations.
A. to
B. for
C. with
D. by

6. The attackers threatened the man’s ______ if he refused to give them the information.
A. life
B. lives
C. living
D. alive

7. The manager threatened that he ______ the employee if the problem happened again.
A. dismiss
B. will dismiss
C. would dismiss
D. dismissing

8. The severe drought threatens ______ serious food shortages in the region.
A. causing
B. to cause
C. cause
D. caused

9. The angry customer threatened ______ the store unless he received a full refund.
A. suing
B. sue
C. to sue
D. sued

10. The criminal threatened the shopkeeper ______ a gun during the robbery.
A. with
B. to
C. for
D. by

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. D
  4. B
  5. C
  6. A
  7. C
  8. B
  9. C
  10. A

Tạm kết

Hiểu rõ Threaten to V hay Ving sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp khi diễn đạt lời đe dọa trong tiếng Anh. Chỉ cần ghi nhớ cấu trúc phù hợp và đặt từ Threaten trong đúng ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng động từ này tự nhiên và chính xác hơn. 

Muốn học IELTS nhưng nền tảng chưa vững? Hãy bắt đầu với khóa học Freshman để củng cố kiến thức cần thiết trước khi bước vào lộ trình chuyên sâu hơn.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo