Bạn có bao giờ tự hỏi sau Risk nên dùng to V hay Ving? Đây là một thắc mắc khá phổ biến của những người mới học tiếng Anh. Việc hiểu rõ cách dùng Risk to V hay Ving không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hãy cùng TIW tìm hiểu cấu trúc và cách dùng Risk trong bài viết này.
1. Risk là gì?
Trước khi đi sâu vào phân tích Risk to V hay Ving, chúng ta cần hiểu rõ Risk là gì. Trong tiếng Anh, Risk có thể đóng vai trò là một danh từ hoặc một động từ.
Risk (n) mang nghĩa là sự nguy hiểm, mối đe dọa, hoặc khả năng xảy ra một điều gì đó xấu, không mong muốn. Nó thường liên quan đến những hậu quả tiêu cực như mất mát, bị thương, thất bại, v.v.
Ví dụ:
- Swimming here is a real risk. (Bơi ở đây thực sự là một rủi ro.)
- Smoking is a health risk. (Hút thuốc là một mối nguy hại cho sức khỏe.)
Risk (v) mang nghĩa là liều, liều mạng, hoặc mạo hiểm làm một điều gì đó có thể dẫn đến hậu quả không tốt.
Ví dụ:
- He risked his life to save the child. (Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa bé.)
- It’s dangerous, but I’m prepared to risk it. (Điều đó nguy hiểm, nhưng tôi sẵn sàng mạo hiểm.)
Word Family của Risk:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Risk (n) | Rủi ro | High blood pressure is a major risk factor for heart disease. (Huyết áp cao là một yếu tố rủi ro chính dẫn đến bệnh tim.) |
| Riskiness (n) | Tính mạo hiểm | Investors are often concerned about the riskiness of new startups. (Các nhà đầu tư thường lo ngại về tính mạo hiểm của các doanh nghiệp khởi nghiệp mới.) |
| Risk (v) | Liều, mạo hiểm | You shouldn’t risk driving in this thick fog. (Bạn không nên mạo hiểm lái xe trong màn sương mù dày đặc này.) |
| Risky (adj) | Nguy hiểm | It is a risky investment, but the potential rewards are high. (Đó là một khoản đầu tư đầy rủi ro, nhưng lợi nhuận tiềm năng lại rất cao.) |
| Risk-free (adj) | An toàn | No investment is completely risk-free. (Không có khoản đầu tư nào là hoàn toàn không có rủi ro.) |
| Risk-averse (adj) | Ngại rủi ro | Many elderly people are risk-averse when it comes to their savings. (Nhiều người cao tuổi thường ngại rủi ro khi nói đến tiền tiết kiệm của họ.) |
| Riskily (adv) | Một cách mạo hiểm | He was driving riskily close to the edge of the cliff. (Anh ta đã lái xe một cách mạo hiểm sát mép vực.) |
2. Risk to V hay Ving?

Câu trả lời ngắn gọn là: Sau động từ Risk, chúng ta luôn sử dụng V-ing (Gerund).
Cấu trúc: S + risk + Ving + (O)
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để diễn tả hành động mạo hiểm làm một việc gì đó mà có thể dẫn đến một hậu quả tiêu cực hoặc một kết quả không chắc chắn.
Ví dụ:
- He risked losing his job by not showing up. (Anh ấy mạo hiểm mất việc vì đã không xuất hiện.)
- Is it worth risking failing the exam? (Điều đó có đáng để mạo hiểm trượt kỳ thi không?)
3. Các cấu trúc khác của Risk trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc Risk + Ving, Risk còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác, tùy thuộc vào việc nó đóng vai trò là một động từ hay một danh từ.

3.1. Cấu trúc S + risk + N/Ving + O
Cách dùng: Để nói về hành động mạo hiểm một điều gì đó cụ thể, hoặc mạo hiểm làm một việc gì đó.
Cấu trúc: S + risk + N/Ving + O
Ví dụ:
- The general refused to risk more lives in the battle. (Vị tướng từ chối mạo hiểm thêm mạng sống trong trận chiến.)
- She didn’t want to risk getting her clothes dirty. (Cô ấy không muốn mạo hiểm làm bẩn quần áo.)
3.2. Cấu trúc Risk something to do something
Cách dùng: Cấu trúc này mang nghĩa là mạo hiểm một điều gì đó để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Cấu trúc: S + risk + something + to do something
Ví dụ:
- She risked her entire savings to start her own business. (Cô ấy đã mạo hiểm toàn bộ tiền tiết kiệm để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
- He risked his reputation to expose the corruption. (Anh ấy đã mạo hiểm danh tiếng của mình để phơi bày sự tham nhũng.)
3.3. Cấu trúc Risk something on/for something
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để nói về việc mạo hiểm một điều gì đó vì một điều khác. Nó thường liên quan đến việc đánh cược hoặc hy sinh một điều quý giá vì một điều khác mà bạn cho là quan trọng hơn hoặc có giá trị hơn.
Cấu trúc: S + risk + something + on/for + something
Ví dụ:
- They risked everything on that single project. (Họ đã mạo hiểm mọi thứ vào một dự án duy nhất đó.)
- He was prepared to risk his life for his country. (Anh ấy đã sẵn sàng liều mạng vì đất nước của mình.)
4. Một số cụm từ thường đi với Risk
Dưới đây là một số cụm từ thông dụng đi với Risk:
| Cụm từ (Collocation) | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| At the risk of doing sth | Chấp nhận mạo hiểm làm gì | At the risk of being rude, I must say I don’t agree. (Dù có nguy cơ bị cho là bất lịch sự, nhưng tôi phải nói rằng tôi không đồng ý.) |
| At own risk | Tự chịu trách nhiệm về mọi rủi ro | Participants enter the competition at their own risk. (Người tham gia cuộc thi tự chịu rủi ro.) |
| Put somebody/something at risk | Đưa ai/cái gì vào chỗ nguy hiểm | The captain’s careless decision put the entire crew at risk during the storm. (Quyết định bất cẩn của thuyền trưởng đã đặt toàn bộ thủy thủ đoàn vào tình thế nguy hiểm trong suốt cơn bão.) |
| Run the risk of sth | Gặp phải rủi ro gì | If you don’t wear a coat, you run the risk of catching a cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn có nguy cơ bị cảm lạnh.) |
| Take a risk | Mạo hiểm, liều mình | Sometimes you have to take a risk to achieve your goals. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu của mình.) |
| High/ low risk | Rủi ro cao/thấp | Smoking is a high-risk activity for lung cancer. (Hút thuốc là một hoạt động có nguy cơ cao gây ung thư phổi.) |
| Minimize a risk | Giảm thiểu rủi ro | Wearing a seatbelt can help minimize the risk of injury in an accident. (Thắt dây an toàn có thể giúp giảm thiểu nguy cơ bị thương trong một vụ tai nạn.) |
| Worth the risk | Đáng để mạo hiểm | It was a difficult decision, but the potential rewards were worth the risk. (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng phần thưởng tiềm năng xứng đáng với rủi ro.) |
| Risk life and limb | Đánh cược cả tính mạng vào việc gì | The firefighters risk life and limb every day to save people from burning buildings. (Những người lính cứu hỏa mạo hiểm cả tính mạng và thân thể mỗi ngày để cứu người khỏi những tòa nhà đang bốc cháy.) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng nhất
- She didn’t want to risk ______ her clothes dirty.
- a. get
- b. getting
- c. to get
- d. to getting
- Is it worth risking ______ the exam for that?
- a. fail
- b. failing
- c. to fail
- d. to failing
- They risked their lives ______ the trapped child.
- a. save
- b. saving
- c. to save
- d. on saving
- You ______ the risk of getting caught if you cheat.
- a. run
- b. take
- c. make
- d. have
- All investments involve some degree of ______.
- a. risk
- b. risks
- c. risky
- d. risked
- The doctor refused to risk ______ the operation.
- a. perform
- b. performing
- c. to perform
- d. to performing
- Many people risk ______ their money on the stock market.
- a. lose
- b. losing
- c. to lose
- d. to losing
- I don’t think it’s a good idea to risk ______ out in this storm.
- a. go
- b. going
- c. to go
- d. on going
- He was prepared to risk ______ the consequences.
- a. facing
- b. handing
- c. eyeing
- d. licking
- She has always been a person who is not afraid of ______ a risk.
- a. take
- b. takes
- c. taking
- d. taked
Đáp án:
1. b
2. b
3. c
4. a
5. a
6. b
7. b
8. b
9. a
10. c
Tạm kết
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau giải đáp thắc mắc Risk to V hay Ving. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ Risk trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng một nền tảng tiếng Anh vững chắc từ những bước đầu tiên.
