fbpx

Bỏ túi bộ từ vựng chủ đề Invention (Phát minh) trong tiếng Anh

Bạn đã nắm được bộ từ vựng chủ đề Invention cực kỳ hữu ích này chưa? Hãy cùng The IELTS Workshop làm chủ từ vựng về Invension – Phát minh qua bài viết dưới đây nhé!

Danh từ chủ đề Invention

từ vựng chủ đề invention trong tiếng Anh

Từ vựng chủ đề Invention – Phát minh

  • Advent: Sự xuất hiện/sự ra đời

Ví dụ: I believe that communication is at the core of social development, and I think that the advent of the telephone has made a great contribution to this area of life. (Tôi tin rằng việc giao tiếp là cốt lõi cho sự phát triển xã hội, và sự ra đời của điện thoại đã đóng góp rất lớn cho lĩnh vực này trong đời sống.)

  • Innovation: Sự đổi mới, cải tiến
  • Composition: Sự sáng tác
  • Inventor: Nhà phát minh
  • Creation: Sáng tạo
  • Breakthrough: Sự đột phá
  • Patent: Bằng sáng chế
  • Experiment: Thí nghiệm
  • Failure: Thất bại
  • Techie: Người hiểu biết nhiều về công nghệ
  • Practicability: Tính hữu dụng
  • Drawback: Khuyết điểm, hạn chế
  • Device: Thiết bị
  • Artifact: Đồ tạo tác (phân biệt với đồ từ thiên nhiên)
  • Tool: Công cụ (dùng bằng tay để làm hoặc sửa chữa đồ)
  • Instrument: Nhạc cụ, thiết bị 
  • Appliance: Dụng cụ (bằng điện)
  • Household appliance: Thiết bị gia dụng
  • Equipment: Đồ trang bị cần thiết cho một mục đích đặc biệt
  • Inspiration: Cảm hứng 

Tính từ chủ đề Invention

  • Inventive: Có óc sáng tạo; đầy sáng tạo
  • Economical: Tiết kiệm, kinh tế
  • Cost-effective: Tiết kiệm chi phí
  • Portable: Có thể mang theo
  • Automated: Tự động
  • Convenient: Tiện lợi

Động từ chủ đề Invention

  • Invent: Sáng chế, phát minh
  • Experiment: Thí nghiệm
  • Embrace: Nắm lấy (thời cơ…) 
  • Endorse: Xác nhận, chứng thực
  • Exploit: Khai thác
  • Facilitate: Làm cho dễ dàng
  • Benefit from: Nhận được lợi ích (từ cái gì)
  • Imitate: Bắt chước, làm theo
  • Inspire: Truyền cảm hứng
  • Revolutionize: Cách mạng hóa
  • Devise: Phát minh

Ví dụ: It is no exaggeration to say that human life has completely changed since the first telephone was devised. (Không hề nói quá khi cho rằng cuộc sống của con người đã hoàn toàn thay đổi kể từ khi chiếc điện thoại đầu tiên được phát minh.)

Một số collocation và cách diễn đạt trong chủ đề Invention

  • Technical know-how: Kiến thức về công nghệ
  • Trial and error: Quá trình thử nghiệm và thất bại
  • The father of (the inventor or creator of something): Cha đẻ của (phát minh nào đó)

Ví dụ: As far as I know, Alexander Graham Bell was the father of telephone, a terrific device and he invented it in the last century through a lot of trial and error. (Theo như tôi biết, Alexander Graham Bell là cha đẻ của điện thoại bàn, một thiết bị cực kỳ tuyệt vời, và ông ấy đã phát minh ra nó ở thế kỷ trước sau rất nhiều lần thử nghiệm và thất bại.)

  • Prolific inventor: Nhà khoa học có rất nhiều phát minh

Ví dụ: Thomas Edison is famous all over the world for being a very prolific inventor, who has more than 1,000 patents for more than 1,000 inventions throughout his life. (Thomas Edison nổi tiếng trên toàn thế giới vì là một nhà khoa học có rất nhiều phát minh. Ông có hơn 1000 bằng sáng chế cho hơn 1000 phát minh trong suốt cuộc đời.)

  • Milestone in history: Dấu mốc trong lịch sử

Ví dụ: The advent of the light bulb marked a milestone in history when it put an end to darkness and people had a brand new household appliance to light. (Phát minh bóng đèn điện đã ghi một dấu mốc trong lịch sử vì đã làm chấm dứt bóng tối và loài người có một món đồ gia dụng hoàn toàn mới để chiếu sáng.)

  • Revolutionary creations: Những sáng tạo mang tính cách mạng

Ví dụ: Smartphone is one of the revolutionary creations of human beings. (Điện thoại thông minh là một trong những sáng tạo mang tính cách mạng của loài người.)

  • Technological breakthroughs: Những sự đột phá về công nghệ

Ví dụ: Technological breakthroughs help humans in many ways and our life is much more convenient. (Những sự đột phá về công nghệ giúp con người và cuộc sống chúng ta tiện lợi hơn rất nhiều.)

  • Revolutionized the way we work and live: Cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc
  • A life-changing invention: Một phát minh làm thay đổi cuộc sống
  • To catch on (to become popular): Trở nên thông dụng

Ví dụ: Electric cars will never catch on, there is no infrastructure for charging the batteries. (Xe điện sẽ không bao giờ trở nên thông dụng, vì không có các hạ tầng phục vụ việc sạc pin.)

  • To take the world by storm (to become very popular): Trở nên rất nổi tiếng; cơn bão càn quét thế giới

Ví dụ: Nanotechnology are taking the world by storm. (Công nghệ nano là một cơn bão đang càn quét thế giới.)

  • To turn something on its head (to reverse or change the understanding of an idea): Thay đổi cách suy nghĩ về cái gì

Ví dụ: E-book reader is turning the way we read books on its head. (Thiết bị đọc sách điện tử làm thay đổi cách chúng ta đọc sách.)

  • To be a game changer (something that significantly changes the way we do things): Kẻ thay đổi cuộc chơi (thay đổi cách chúng ta thực hiện một thứ gì đó)

Ví dụ: The Internet has been a game changer. (Internet đã trở thành kẻ thay đổi cuộc chơi.)

  • To take someone by surprise: Làm mọi người bất ngờ

Ví dụ: 3D printers have taken everyone by surprise. (Máy in 3D làm mọi người đều bất ngờ.)

  • To be cutting edge (it’s very advanced, innovative and leading the field (i.e. leading-edge): Tân tiến, dẫn đầu lĩnh vực

Ví dụ: I think that robot waiters are cutting-edge. They can take your order, bring your food and even make jokes. (Tôi nghĩ robot phục vụ là một phát minh tân tiến. Chúng có thể giúp bạn gọi món, mang đồ ăn đến cho bạn, thậm chí pha trò.)

  • It won’t be long before… = In the near future…: Không còn lâu trước khi…/Trong tương lai gần

Ví dụ: Hybrid cars are great, but I think they are the tip of the iceberg, it won’t be long before we have flying cars. (Xe hybrid rất tuyệt vời, nhưng tôi nghĩ đây mới chỉ là phần nổi của tảng băng trôi. Trong tương lai gần chúng ta sẽ có cả xe bay.)

  • This will go down in history as… = In the future, we will see this as…: Ghi dấu lịch sử như là…

Ví dụ: I think Virtual Reality (VR) will go down in history as the most important invention ever. (Tôi nghĩ là Công nghệ thực tế ảo sẽ ghi dấu lịch sử là phát minh quan trọng nhất mọi thời đại.)

  • Make a gigantic contribution to…: Đóng góp to lớn cho…
  • A digital revolution: Một cuộc cách mạng số

Ví dụ: Emails are popular all over the world, as the digital revolution has taken over. People rely on emails to communicate, to send and receive information. (Email phổ biến khắp thế giới khi cuộc cách mạng số bắt đầu. Người ta dùng email để giao tiếp, để gửi và nhận thông tin.)

Tạm kết

Trên đây, The IELTS Workshop đã cung cấp những từ vựng chủ đề Invention – Phát minh trong tiếng Anh. Hi vọng các kiến thức này, cũng như bộ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện.

Để vận dụng thành thạo từ vựng của chủ đề này cũng như bộ từ vựng theo chủ đề trong bài thi IELTS Speaking & Writing, hãy tham khảo ngay lộ trình học chinh phục 6.5 IELTS tại khóa Senior của The IELTS Workshop.

khóa học senior the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo