Uyển ngữ là gì? Cách sử dụng Uyển ngữ (euphemism) trong IELTS

Uyển ngữ (Euphemism) là một trong những công cụ giúp người nói truyền tải ý tưởng một cách nhẹ nhàng, khéo léo và phù hợp với từng hoàn cảnh. The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ uyển ngữ là gì, cách dùng phổ biến và lý do vì sao nó lại quan trọng trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong bài thi IELTS.

1. Uyển ngữ là gì?

Euphemism (Uyển ngữ) hay còn gọi là biện pháp nói giảm nói tránh, là việc lựa chọn những từ ngữ hoặc cách diễn đạt nhẹ nhàng, gián tiếp và mang tính trung lập/tích cực hơn để thay thế cho các thuật ngữ quá trực diện, thô ráp, nhạy cảm. 

Mục tiêu cốt lõi của uyển ngữ là duy trì tính lịch sự, thể hiện sự tinh tế của người nói, đồng thời bảo vệ người nghe khỏi cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hoặc khó xử trong giao tiếp.

Về nguồn gốc, từ euphemism xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ “euphēmismos” (εὐφημισμός), trong đó: eu- (εὐ) mang nghĩa “tốt”, “tích cực”, phēmē (φήμη) mang nghĩa là “lời nói”. Kết hợp lại, euphēmismos hàm ý “nói theo cách tốt đẹp”, hay còn gọi là nói giảm nói tránh.

Ví dụ:

  • He was fired. → He was let go. (Anh ấy đã được cho nghỉ việc.) 

→ “Let go” giúp giảm sắc thái tiêu cực.

  • She is old. → She is elderly. (Bà ấy đã có tuổi.)

→ Cách nói tôn trọng hơn khi đề cập đến tuổi tác.

  • He is in prison. → He is serving time. (Anh ấy đang thụ án.) 

→ Giảm cảm giác nặng nề khi nói về việc bị giam giữ.

Uyển ngữ là gì?
Uyển ngữ là gì?

2. Vai trò của Uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, uyển ngữ (euphemism) không chỉ giúp lời nói trở nên dễ nghe hơn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sắc thái biểu đạt. Nhờ đó, người nói có thể truyền đạt ý tưởng một cách tinh tế, lịch sự và phù hợp với nhiều ngữ cảnh.

Trung hoà sắc thái biểu đạt trong tiếng Anh: Uyển ngữ giúp làm “mềm hóa” những cách nói trực diện, khiến câu nói bớt khô khan hoặc nặng nề.

Ví dụ:

  • He is not very smart. → He is a bit slow.
    (→ Anh ấy không thông minh lắm.Anh ấy hơi chậm một chút.)
  • The plan is bad. → The plan could be improved.
    (→ Kế hoạch này tệ.Kế hoạch này có thể được cải thiện.)

Thể hiện sự lịch sử, tế nhị trong giao tiếp: Uyển ngữ giúp tránh làm người khác khó xử, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm hoặc mang tính cá nhân.

Ví dụ:

  • Are you fat? → Are you a bit overweight?
    (→ Bạn béo à? → Bạn hơi thừa cân phải không?)
  • He is old. → He is getting on in years.
    (→ Ông ấy già rồi. → Ông ấy đã có tuổi.)

Giảm mức độ tiêu cực, nhạy cảm: Khi đề cập đến những chủ đề như thất bại, bệnh tật hay cái chết, uyển ngữ giúp giảm bớt sự nặng nề và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

  • She was fired. → She was asked to leave.
    (→ Cô ấy bị sa thải.Cô ấy được yêu cầu rời đi.)
  • He died. → He passed on.
    (→ Ông ấy đã chết.Ông ấy đã qua đời.)

3. Cách sử dụng Uyển ngữ (euphemism) trong IELTS Writing và Speaking

Ứng dụng Uyển ngữ trong IELTS Writing:

Trong IELTS Writing Task 2, một trong những yêu cầu cốt lõi của văn phong học thuật là Hedged Language (Ngôn ngữ dè dặt/khách quan). Giám khảo sẽ đánh giá thấp những bài viết mang tính quy chụp, cực đoan hoặc sử dụng từ ngữ quá thô ráp khi nói về các vấn đề xã hội. 

Ví dụ cách ứng dụng trong IELTS Writing chủ đề Nghèo đói / Các tầng lớp xã hội:

  • Tránh dùng: poor people (người nghèo) hoặc slums (khu ổ chuột) vì mang sắc thái định kiến, trần trụi.
  • Thay bằng: individuals from disadvantaged backgrounds (những cá nhân có hoàn cảnh khó khăn), low-income households (các hộ gia đình thu nhập thấp), hoặc underprivileged areas (vùng thiếu điều kiện phát triển).
  • Ví dụ trong bài viết: “The government should allocate more budget to support individuals from disadvantaged backgrounds rather than focusing solely on urban development.”

Ứng dụng Uyển ngữ trong IELTS Speaking:

Trong IELTS Speaking (đặc biệt là Part 1 và Part 2), giám khảo sẽ chấm điểm cao cho tiêu chí Lexical Resource nếu bạn biết cách né tránh các từ ngữ quá nhạy cảm hoặc bất lịch sự bằng những cách diễn đạt khéo léo, tinh tế của người bản xứ.

Ví dụ cách ứng dụng trong IELTS Speaking khi nói về một tính cách tiêu cực nào đó:

  • Tránh nói: “He is lazy” (Anh ta lười) hoặc “She is stupid” (Cô ta ngốc).
  • Thay bằng: not highly motivated (chưa có nhiều động lực lắm) hoặc not academically inclined (không thiên về học thuật cho lắm).
  • Ví dụ thực tế: “In high school, my brother was not highly motivated, but as he grew up, he became incredibly hard-working.”

4. Một số euphemism phổ biến trong tiếng Anh

Để xây dựng một vốn từ vựng tinh tế và làm chủ nghệ thuật giao tiếp của người bản xứ, việc ghi nhớ các uyển ngữ theo từng nhóm chủ đề là vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp 20 uyển ngữ (Euphemism) phổ biến nhất trong tiếng Anh:

Từ/cụm từ trực tiếpEuphemism (Uyển ngữ)Ví dụ
diepass awayHe passed away peacefully. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản.)
fire (sa thải)let goShe was let go last month. (Cô ấy đã được cho nghỉ việc tháng trước.)
poorfinancially disadvantagedThey come from a financially disadvantaged background. (Họ đến từ hoàn cảnh khó khăn.)
oldelderlyThe program supports elderly people. (Chương trình hỗ trợ người cao tuổi.)
fatoverweightHe is slightly overweight. (Anh ấy hơi thừa cân.)
prisoncorrectional facilityHe was sent to a correctional facility. (Anh ấy bị đưa đến trại cải tạo.)
lienot tell the whole truthHe didn’t tell the whole truth. (Anh ấy không nói toàn bộ sự thật.)
unemployedbetween jobsShe is currently between jobs. (Cô ấy đang trong thời gian chuyển việc.)
janitorsanitation workerHe works as a sanitation worker. (Anh ấy làm công việc vệ sinh.)
garbagewastePlease dispose of the waste properly. (Hãy xử lý rác đúng cách.)
blindvisually impairedThe building is designed for the visually impaired. (Tòa nhà thiết kế cho người khiếm thị.)
deafhearing impairedServices for the hearing impaired are available. (Có dịch vụ cho người khiếm thính.)
crazymentally unstableHe seems mentally unstable. (Anh ấy có vẻ không ổn định về tâm lý.)
slumlow-income areaThey live in a low-income area. (Họ sống ở khu thu nhập thấp.)
failnot succeedHe did not succeed in the exam. (Anh ấy không vượt qua kỳ thi.)
cheatact dishonestlyHe acted dishonestly in the test. (Anh ấy đã gian lận trong bài thi.)
maiddomestic helperThey hired a domestic helper. (Họ thuê người giúp việc.)
broke (hết tiền)financially strappedI’m financially strapped this month. (Tháng này tôi hơi thiếu tiền.)
drop outleave school earlyHe left school early. (Anh ấy bỏ học sớm.)
problemchallengeWe are facing a serious challenge. (Chúng tôi đang đối mặt với một thách thức lớn.)
Một số uyển ngữ phổ biến 
Uyển ngữ là gì?
Một số uyển ngữ phổ biến

Tạm kết

Qua bài viết này của The IELTS Workshop, hy vọng bạn đã nắm rõ hơn về uyển ngữ là gì cũng như cách nó giúp lời nói trong tiếng Anh trở nên tinh tế và phù hợp hơn trong từng hoàn cảnh giao tiếp. Việc sử dụng uyển ngữ không chỉ giúp bạn diễn đạt khéo léo hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.

Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu, có thể tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop – lộ trình học giúp cải thiện toàn diện từ vựng, ngữ pháp đến kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách hệ thống và hiệu quả.

khoá học Freshman - The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo