Vulnerable đi với giới từ gì? Cách dùng và các Collocation

Trong tiếng Anh, “vulnerable” thường xuất hiện trong nhiều cấu trúc và cụm từ quen thuộc. Vậy vulnerable đi với giới từ gì và cấu trúc này được sử dụng như thế nào? Hãy cùng TIW tìm hiểu cách dùng “vulnerable”, các giới từ thường đi kèm và những collocation phổ biến để nâng cao vốn từ tiếng Anh.

1. Vulnerable là gì?

Theo từ điển Cambridge, vulnerable /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ là một tính từ mang nghĩa dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị tấn công về thể chất, tinh thần hoặc trước những tác động từ bên ngoài.

Từ vulnerable thường được dùng để mô tả người, nhóm người, địa điểm hoặc hệ thống đang ở trạng thái không được bảo vệ đầy đủ và có nguy cơ chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Ví dụ:

  • Elderly people can be particularly vulnerable during extreme weather. (Người cao tuổi có thể đặc biệt dễ bị tổn thương trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • Small businesses are often vulnerable to sudden changes in the market. (Các doanh nghiệp nhỏ thường dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi đột ngột của thị trường.)

Ngoài cách dùng như một tính từ, the vulnerable có thể được dùng để chỉ những người dễ bị tổn thương hoặc cần được bảo vệ, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội.

Ví dụ:

  • The program provides free meals for the vulnerable. (Chương trình cung cấp các bữa ăn miễn phí cho những người có hoàn cảnh dễ bị tổn thương.)
  • Governments should take measures to protect the vulnerable during economic crises. (Chính phủ nên đưa ra các biện pháp để bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)

Word family của Vulnerable:

Từ vựngTừ loạiNghĩaVí dụ
vulnerableAdjectivedễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởngChildren are particularly vulnerable to online dangers. (Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước những mối nguy hiểm trên mạng.)
invulnerableAdjectivekhông thể bị tổn thương, bất khả xâm phạmNo organization is completely invulnerable to financial problems. (Không có tổ chức nào hoàn toàn không thể bị ảnh hưởng bởi các vấn đề tài chính.)
vulnerabilityNounsự dễ bị tổn thương, điểm yếuThe report highlights the vulnerability of rural communities to natural disasters. (Báo cáo nhấn mạnh mức độ dễ bị tổn thương của các cộng đồng nông thôn trước thiên tai.)
vulnerablyAdverbmột cách yếu đuối, dễ bị tổn thươngHe spoke vulnerably about the difficulties he had experienced. (Anh ấy chia sẻ một cách chân thành và dễ bị tổn thương về những khó khăn mình từng trải qua.)

2. Vulnerable đi với giới từ gì?

Vulnerable thường đi với giới từ to để diễn tả một người, vật hoặc một hệ thống dễ bị tác động, tổn thương hoặc tấn công bởi một đối tượng hay yếu tố cụ thể.

Cấu trúc:

Vulnerable + to + somebody/something

Ý nghĩa: Cấu trúc vulnerable to có nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị tấn công bởi ai đó hoặc điều gì đó. Phần đứng sau to thường là nguyên nhân, tác nhân hoặc mối nguy có khả năng gây ra sự tổn thương.

Ví dụ:

  • Older adults are particularly vulnerable to online fraud. (Người lớn tuổi đặc biệt dễ trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo trực tuyến.)
  • Crops can be vulnerable to prolonged periods of drought. (Cây trồng có thể dễ bị ảnh hưởng bởi những đợt hạn hán kéo dài.)
Vulnerable đi với giới từ gì
Vulnerable đi với giới từ gì

3. Một số Collocation thường gặp với Vulnerable

Việc ghi nhớ collocation giúp bạn sử dụng vulnerable tự nhiên hơn thay vì chỉ học từ đơn lẻ. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

CollocationÝ nghĩaVí dụ
highly vulnerablerất dễ bị tổn thương/ảnh hưởngRemote communities are highly vulnerable to natural disasters. (Các cộng đồng vùng sâu vùng xa rất dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
emotionally vulnerabledễ bị tổn thương về cảm xúcHe became emotionally vulnerable after losing his closest friend. (Anh ấy trở nên dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc sau khi mất người bạn thân nhất.)
vulnerable positionvị thế dễ bị tổn thươngThe company found itself in a vulnerable position after its main supplier withdrew. (Công ty rơi vào tình thế dễ bị tổn thương sau khi nhà cung cấp chính rút lui.)
vulnerable groupnhóm người dễ bị tổn thươngThe project aims to support vulnerable groups in rural areas. (Dự án hướng đến việc hỗ trợ các nhóm người dễ bị tổn thương ở khu vực nông thôn.)
vulnerable populationnhóm dân cư dễ bị tổn thươngThe government introduced new measures to protect the vulnerable population. (Chính phủ đưa ra các biện pháp mới để bảo vệ nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
vulnerable to diseasedễ mắc bệnhPeople with weakened immune systems may be more vulnerable to disease. (Những người có hệ miễn dịch suy yếu có thể dễ mắc bệnh hơn.)
vulnerable to exploitationdễ bị bóc lột/lợi dụngMigrant workers may be vulnerable to exploitation without proper legal protection. (Người lao động di cư có thể dễ bị bóc lột nếu không được bảo vệ đầy đủ về pháp lý.)
vulnerable to attackdễ bị tấn côngThe exposed border remains vulnerable to attack. (Khu vực biên giới không được bảo vệ đầy đủ vẫn dễ bị tấn công.)
vulnerable to infectiondễ bị nhiễm trùng/lây nhiễmPatients with weakened immune systems are more vulnerable to infection. (Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu dễ bị nhiễm trùng hơn.)
vulnerable to climate changedễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậuIsland nations are particularly vulnerable to climate change. (Các quốc đảo đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.)

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Vulnerable

Các từ đồng nghĩa với Vulnerable

Các từ đồng nghĩa với vulnerable thường diễn tả trạng thái yếu thế, dễ bị tổn thương, dễ bị tác động hoặc không có đủ khả năng tự bảo vệ.

Từ vựngNghĩaVí dụ
SusceptibleDễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phảiSome plants are highly susceptible to fungal diseases. (Một số loài cây rất dễ mắc các bệnh do nấm.)
DefencelessKhông có khả năng tự vệThe injured bird was defenceless against predators. (Con chim bị thương không có khả năng tự vệ trước những kẻ săn mồi.)
ExposedDễ bị tác động, phơi bày trước nguy hiểmThe workers were exposed to harmful chemicals. (Những công nhân đã tiếp xúc với các hóa chất độc hại.)
FragileMong manh, dễ tổn thươngThe patient’s condition remained fragile after the operation. (Tình trạng của bệnh nhân vẫn còn mong manh sau ca phẫu thuật.)
At riskCó nguy cơ bị tổn hạiSeveral buildings are at risk of collapse after the earthquake. (Một số tòa nhà có nguy cơ sụp đổ sau trận động đất.)
UnprotectedKhông được bảo vệThe equipment was left unprotected in an open area. (Thiết bị bị để ở khu vực trống mà không được bảo vệ.)

Các từ trái nghĩa với Vulnerable

Trái nghĩa với vulnerable thường mô tả một người hoặc vật được bảo vệ, an toàn, mạnh mẽ hoặc có khả năng chống chịu tốt trước những tác động bên ngoài.

Từ vựngNghĩaVí dụ
InvulnerableKhông thể bị tổn thươngThe material is designed to be almost invulnerable to extreme temperatures. (Vật liệu này được thiết kế để gần như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ khắc nghiệt.)
ProtectedĐược bảo vệThe children were kept protected from the dangerous area. (Những đứa trẻ được bảo vệ khỏi khu vực nguy hiểm.)
SecureAn toàn, được bảo vệ chắc chắnCustomer information is stored in a secure system. (Thông tin khách hàng được lưu trữ trong một hệ thống an toàn.)
SafeAn toàn, không gặp nguy hiểmThe passengers were finally safe after the storm. (Các hành khách cuối cùng cũng an toàn sau cơn bão.)
ResilientKiên cường, có khả năng phục hồiSmall businesses proved remarkably resilient during the economic downturn. (Các doanh nghiệp nhỏ cho thấy khả năng phục hồi đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
FortifiedĐược củng cố, gia cố chắc chắnThe building was heavily fortified against potential attacks. (Tòa nhà được gia cố chắc chắn để chống lại các cuộc tấn công có thể xảy ra.)

Bài tập vận dụng

Điền giới từ hoặc từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Young children are particularly vulnerable ___ bullying.
  2. This species is vulnerable ___ changes in its natural habitat.
  3. Elderly people may be vulnerable ___ online scams.
  4. The computer system is vulnerable ___ cyber-attacks.
  5. Coastal areas are highly vulnerable ___ flooding.
  6. Some patients are more vulnerable ___ infection.
  7. The company was left in a vulnerable ___ after losing its main customer.
  8. Low-income families are considered a vulnerable ___.
  9. The damaged building is vulnerable ___ strong winds.
  10. New employees may be vulnerable ___ exploitation.

Đáp án

  1. to
  2. to
  3. to
  4. to
  5. to
  6. to
  7. position
  8. group
  9. to
  10. to

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết, The IELTS Workshop đã giúp bạn giải đáp rõ câu hỏi vulnerable đi với giới từ gì và nắm được những cấu trúc quan trọng để áp dụng vào bài thi IELTS. Việc học từ vựng theo cấu trúc và ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hạn chế lỗi dùng từ.

Nếu muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi chinh phục IELTS, bạn có thể tham khảo khóa Freshman của The IELTS Workshop để có lộ trình học tập bài bản và phù hợp với trình độ của mình. 

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo