Khi muốn diễn đạt sự lo lắng, anxious có lẽ là một trong những từ đầu tiên bạn nghĩ đến. Nhưng bạn đã bao giờ thắc mắc anxious đi với giới từ gì trong các ngữ cảnh khác nhau chưa? Trong bài viết sau đây, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết những giới từ đi cùng Anxious cũng như các cấu trúc tương tự nhé!
1. Anxious là gì?
Anxious diễn tả cảm giác lo lắng, bất an hoặc bồn chồn khi nghĩ về một sự việc sắp xảy ra. Thông thường, từ này mang sắc thái tiêu cực khi đề cập đến những nỗi lo sợ hoặc bất trắc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, anxious cũng thể hiện sự háo hức, mong đợi điều gì đó với tâm trạng đầy kỳ vọng.
Ví dụ:
- She was anxious about her final exam results. (Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi cuối kỳ.)
- The kids were anxious to open their birthday presents. (Lũ trẻ háo hức mở quà sinh nhật của mình.)
2. Anxious đi với giới từ gì?
Tính từ anxious có thể kết hợp với 3 giới từ: about, for và to. Tùy vào từng giới từ đi kèm, ý nghĩa của anxious sẽ có sự thay đổi theo ngữ cảnh. Nhưng nhìn chung, anxious vẫn diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc mong đợi một điều gì đó.
Anxious + about
Cấu trúc anxious + about diễn tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một sự việc, tình huống hoặc vấn đề nào đó có thể xảy ra. Anxious about thường đi kèm với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ điều mà người nói đang cảm thấy lo lắng.
Ví dụ:
- Mia is anxious about her presentation in front of a large audience. (Mia lo lắng về bài thuyết trình trước một khán giả đông đảo.)
- Parents are often anxious about their children’s academic performance. (Phụ huynh thường lo lắng về kết quả học tập của con cái.)
Anxious + for
Cấu trúc anxious for + something được sử dụng khi ai đó rất mong đợi hoặc hy vọng mạnh mẽ vào một điều gì đó sắp diễn ra. Cụm từ này thường thể hiện sự háo hức hoặc kỳ vọng tích cực về một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ:
- The students are anxious for the summer break to begin. (Các học sinh rất mong kỳ nghỉ hè bắt đầu.)
- She was anxious for her best friend’s wedding day to arrive. (Cô ấy háo hức chờ đợi ngày cưới của bạn thân.)
Ngoài ra, cấu trúc anxious for + someone sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc quan tâm đến ai đó, đặc biệt khi họ đang đối mặt với một tình huống quan trọng hoặc khó khăn.
Ví dụ:
- He felt anxious for his sister as she prepared for her first job interview. (Anh ấy lo lắng cho em gái khi cô ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn công việc đầu tiên.)
- We are anxious for our team captain who is recovering from an injury. (Chúng tôi lo lắng cho đội trưởng khi anh ấy đang hồi phục sau chấn thương.)
Anxious + to
Cấu trúc anxious to thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoặc sự háo hức để thực hiện một hành động nhất định, thường mang ý nghĩa tích cực, diễn đạt sự mong chờ hoặc kỳ vọng về một điều gì đó sắp diễn ra. Sau anxious to là một động từ nguyên thể, diễn tả hành động mà người nói rất muốn thực hiện.
Ví dụ:
- The students are anxious to receive their exam results. (Các sinh viên háo hức chờ đợi kết quả kỳ thi.)
- He is anxious to meet his new colleagues. (Anh ấy rất mong chờ được gặp gỡ đồng nghiệp mới.)

Xem thêm: Impact đi với giới từ gì? Cấu trúc Impact trong tiếng Anh
Một số cấu trúc khác của Anxious
Ngoài những cấu trúc trên, anxious còn có một cấu trúc khác có thể được sử dụng trong tiếng Anh là:
Anxious that + mệnh đề |
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn diễn đạt sự lo lắng về một tình huống cụ thể được đề cập trong mệnh đề theo sau.
Ví dụ:
- She was anxious that her application wouldn’t be accepted. (Cô ấy lo lắng rằng đơn đăng ký của mình sẽ không được chấp nhận.)
- The coach was anxious that his team might not perform well in the final match. (Huấn luyện viên lo rằng đội của ông có thể không thi đấu tốt trong trận chung kết.)
3. Phân biệt anxious, worry, concern và nervous
Anxious, worry và nervous là những từ vựng thường bị nhầm lẫn trong tiếng Anh. Sau đây là cách phân biệt chi tiết giữa các từ vựng này:
Từ | Từ loại | Sự khác biệt | Ví dụ |
Anxious | adj | Diễn tả mức độ lo lắng cao và mang tính trang trọng hơn “worry”. Theo sau là giới từ “about”, “for”. | She was anxious about the results of her medical test. (Cô ấy lo lắng về kết quả xét nghiệm y tế của mình.) |
Worry / Worried | v / adj | Diễn tả sự lo lắng nói chung. Có thể theo sau bởi một mệnh đề, một tân ngữ hoặc không. Đi kèm với giới từ “about”. | I always worry about my kids when they travel alone. (Tôi luôn lo lắng về các con khi chúng đi du lịch một mình.) |
Concern / Concerned | v / adj | Chỉ sự lo lắng về những vấn đề quan trọng hơn, mang tính xã hội, cộng đồng. Theo sau là một mệnh đề hoặc một tân ngữ. Đi kèm với giới từ “about”, “for”. | The government is concerned about the rise in unemployment. (Chính phủ lo ngại về sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.) |
Nervous | adj | Thể hiện sự lo lắng khi chuẩn bị làm một việc quan trọng, mới mẻ. Đi kèm với giới từ “about”, “of”. | She was nervous about giving a speech in front of a large audience. (Cô ấy hồi hộp khi phải phát biểu trước một đám đông lớn.) |
4. Những cấu trúc tương tự Anxious
Tham khảo các cấu trúc có ý nghĩa tương tự với anxious sau để áp dụng khi cần nhé:
Từ đồng nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
Apprehensive | – S + feel/be apprehensive about/of something – S + become/get apprehensive about/of something | – She felt apprehensive about moving to a new city alone. (Cô ấy lo lắng về việc chuyển đến một thành phố mới một mình.) – He got apprehensive of the unexpected news. (Anh ấy trở nên lo lắng về tin tức bất ngờ.) |
Anxious | S + be anxious to V-inf | She was anxious to meet her new colleagues. (Cô ấy háo hức gặp đồng nghiệp mới.) |
Worried | – S + feel/be worried about/of something – S + become/get worried about/of something | – He felt worried about the delay in his flight. (Anh ấy lo lắng về sự chậm trễ của chuyến bay.) – They became worried about their child’s grades. (Họ lo lắng về điểm số của con mình.) |
Nervous | – S + feel/be nervous about/of something – S + become/get nervous about/of something | – She was nervous about giving her first public speech. (Cô ấy hồi hộp khi phát biểu trước công chúng lần đầu tiên.) – He got nervous about making a mistake in the competition. (Anh ấy lo lắng về việc mắc lỗi trong cuộc thi.) |
Xem thêm: Result đi với giới từ gì? Cách dùng Result chính xác nhất
Bài tập vận dụng
Điền giới từ phù hợp vào ô trống:
- She was anxious _____ her final exam results.
- The employees are anxious _____ the upcoming policy changes.
- He is anxious _____ make a good impression on his first day.
- We are anxious _____ the success of our new project.
- The coach was anxious _____ his team’s performance in the tournament.
- I’m anxious _____ my flight being delayed due to bad weather.
- The parents were anxious _____ their children’s safety during the school trip.
- She is anxious _____ start her new job in a different country.
- The company is anxious _____ expand its market to new regions.
- He was anxious _____ he wouldn’t meet the deadline for the report.
Đáp án:
- about
- about
- to
- for
- about
- that
- for
- to
- to
- that
Xem thêm: Difficult đi với giới từ gì? Các cấu trúc Difficult thông dụng
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về Anxious đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Anxious chuẩn xác nhất mà bạn cần biết. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.