fbpx

Tổng hợp về thì Quá khứ tiếp diễn (PAST CONTINUOS): Công thức, Cách dùng, Nhận biết

Tổng hợp kiến thức đầy đủ nhất về thì Quá khứ tiếp diễn (PAST CONTINUOUS): Công thức, Cách dùng, Phân biệt với Quá khứ đơn và Các lưu ý để nhận biết.

1. Thì Quá khứ tiếp diễn là gì?

1.1. Định nghĩa

Trước khi nói đến định nghĩa, xét ví dụ sau:

quá khứ tiếp diễn là gì

Trong ví dụ trên, Minh và Linh đang tham gia lớp học IELTS từ 2 đến 4 giờ chiều hôm qua. Điều này có nghĩa là lúc 3 giờ, việc học của họ vẫn đang diễn ra và chưa kết thúc, nên động từ diễn tả hành động học này được chia ở thì quá khứ tiếp diễn (were studying).

Như vậy, khi diễn tả một hành động diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ, động từ chính được chia ở thì quá khứ tiếp diễn.

1.2. Công thức

I/He/She/It/Chủ ngữ số ít (hoặc không đếm được)
You/We/They/Chủ ngữ số nhiều

+was
+were

+ V-ing

Câu khẳng định:
Câu phủ định:
Câu nghi vấn:

He was studying English at 9 o’clock last night.
He wasn’t studying English at 9 o’clock last night.
What was he doing at 9 o’clock last night?
Was he studying English at 9 o’clock last night?

2. Cách dùng thì Quá khứ tiếp diễn

cách dùng quá khứ tiếp diễn
  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

Example

We were watching movies together at 09:00 last night.
(Chúng tôi đang xem phim cùng nhau lúc 9 giờ tối qua.

  • Diễn tả hành động/tình huống mang tính tạm thời trong quá khứ:

Example

As she danced, the audience was cheering at her great moves.
(Khán giả hò reo khi cô ấy hát)

  • Diễn tả những thói quen lặp đi lặp lại, hành động xảy ra liên tục trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ

Example

She was talking constantly in class in those days.
(Hồi ấy, cô ta thường xuyên nói chuyện trong giờ học)

  • Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ

Example

I was washing dishes while my sister was cleaning the house.
(Tôi rửa chén còn chị tôi dọn nhà)

  • Diễn tả hành động đang trong quá trình xảy ra thì có hành động khác xen vào trong quá khứ

Example

We were having dinner when the light went out.
(Chúng tôi đang ăn tối thì mất điện)

3. Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ tiếp diễn

  • At + time: Thì này thường gắn với một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Do đó, nó thường dùng cùng các cụm từ về mốc thời gian trong quá khứ (at xx yesterday, at xx last night, at the time, at this/that time,…)

I was having lunch at 12:00 yesterday. (Tôi ăn trưa vào 12 giờ hôm qua)

What a shame! His mother was doing all the chores while he was sitting there watching TV. (Thật đáng buồn. Mẹ anh ấy làm mọi thứ trong khi anh ấy ngồi đó và xem TV)

4. So sánh Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
Hành động đã kết thúc (I did)
We watched TV a lot when we were on our summer vacation last year (đã hoàn thành việc xem TV)
Hành động đang diễn ra trong quá khứ (I was doing)
We were watching TV when our teacher called. (đang xem TV)
Đề cập đến sự hoàn thành của hành động/tình huống.
Các từ ngữ/diễn đạt đi kèm: When, ago, last week/month/year,
Nhấn mạnh đến thời điểm cụ thể của hành động/tình huống.
Các từ ngữ/diễn đạt đi kèm: at + time, while, as

Khi nào dùng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn đồng thời trong 1 câu? Khi người nói muốn diễn tả hành động/tình huống đang trong quá trình xảy ra thì có hành động/tình huống khác xen vào, thì:

  • Hành động đang xảy ra: động từ của mệnh đề này chia thì QK tiếp diễn
  • Hành động xen vào: động từ của mệnh đề này chia thì QK đơn

Example

Linh hurt her ankle while she was practising for her marathon contest.
(Linh gặp chấn thương mắt cá chân khi đang luyện tập cho giải chạy)


Luyện tập là tình huống đang xảy ra → was practising
Dính chấn thương là hành động xen vào → hurt

5. Một số lưu ý

5.1. Quá khứ tiếp diễn với WHEN và WHILE

Khi nói về quá khứ tiếp diễn với When và While, mệnh đề chứa when thường sử dụng thì quá khứ đơn, trong khi mệnh đề while thường theo sau bởi Quá khứ tiếp diễn.

I was studying when she called.

While I was studying, she called.

5.2. Động từ không chia thì tiếp diễn

Có một số động từ không dùng thì tiếp diễn (non-continuous verb) nên không thể dùng QK tiếp diễn với các động từ này. Thay vào đó, QK đơn được sử dụng.

động từ không chia thì tiếp diễn

Example

We were enjoying the party, but one of our friends wanted to go home (không dùng was wanting)

Manh was at my house when you arrived (không dùng was being)

5.3. Trạng từ trong quá khứ tiếp diễn

Các trạng từ như: always, only, never, ever, still, just,… được đặt sau was/were và trước động từ.

Example

You were just waiting when she came.

Were you just waiting when she came?

Xem thêm: Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Tạm kết

PAST CONTINUOUS một trong những thì phổ biến trong tiếng Anh. Bên cạnh việc học trên lớp, bạn có thể tham khảo sách Grammar In Use để luyện tập nhuần nhuyễn cho chủ điểm này.

Tham khảo 12 thì trong tiếng Anh do The IELTS Workshop tổng hợp để nhận nhiều kiến thức bổ ích hơn nữa nhé! Nắm chắc ngay các kiến thức cơ bản ngữ pháp trong tiếng Anh chỉ sau khóa học Freshman của The IELTS Workshop.

the ielts workshop khóa học

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo