Trong tiếng Anh, appeal có thể mang nghĩa hấp dẫn, thu hút hoặc kháng cáo tùy theo ngữ cảnh. Vậy appeal đi với giới từ gì và cách sử dụng từ này như thế nào cho chính xác? Trong bài viết dưới đây, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc appeal thường gặp, cách dùng và bài tập vận dụng để ghi nhớ kiến thức hiệu quả.
1. Appeal là gì?
Appeal /əˈpiːl/ là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò là danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Tùy vào ngữ cảnh, appeal có thể mang nghĩa là lời kêu gọi, sức hấp dẫn hoặc hành động kháng cáo một quyết định.
Nghĩa của Appeal khi là danh từ:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Lời kêu gọi, yêu cầu giúp đỡ | The school launched an appeal for books. (Nhà trường phát động lời kêu gọi quyên góp sách.) |
| Sức hấp dẫn, sự thu hút | The main appeal of this café is its quiet atmosphere. (Sức hấp dẫn chính của quán cà phê này là không gian yên tĩnh.) |
| Sự kháng cáo (pháp lý) | His appeal was rejected by the court. (Đơn kháng cáo của anh ấy đã bị tòa án bác bỏ.) |
Nghĩa của Appeal khi là động từ:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Thu hút, hấp dẫn ai đó | This job appeals to young people. (Công việc này thu hút người trẻ.) |
| Kêu gọi, khẩn thiết yêu cầu | The doctor appealed to everyone to donate blood. (Bác sĩ kêu gọi mọi người hiến máu.) |
| Kháng cáo, yêu cầu xem xét lại | The company decided to appeal the decision. (Công ty quyết định kháng cáo quyết định đó.) |
Word family của Appeal:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| appeal (n/v) | Sự hấp dẫn; lời kêu gọi; kháng cáo; thu hút; kêu gọi; kháng cáo | The idea appeals to me. (Ý tưởng này hấp dẫn tôi.) |
| appealing (adj) | Hấp dẫn, thu hút | The offer sounds appealing. (Lời đề nghị nghe có vẻ hấp dẫn.) |
| appealingly (adv) | Một cách hấp dẫn, thu hút | The room was appealingly decorated. (Căn phòng được trang trí đẹp mắt, thu hút.) |
| appealed (v) | Đã kêu gọi; đã kháng cáo; đã thu hút | They appealed against the decision. (Họ đã kháng cáo quyết định đó.) |
| appeals (n/v) | Những lời kêu gọi, các đơn kháng cáo; thu hút, kêu gọi | The campaign appeals to students. (Chiến dịch thu hút sinh viên.) |
| appealingness (n) | Tính hấp dẫn, sức thu hút | The appealingness of the design is easy to see. (Có thể dễ dàng nhận thấy sức hấp dẫn của thiết kế.) |
2. Appeal đi với giới từ gì?
Appeal thường đi với ba giới từ to, for và against. Mỗi cụm từ có cách dùng riêng, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
| Giới từ | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Appeal to | Appeal to somebody/something | Thu hút sự quan tâm, yêu thích của ai đó; kêu gọi hoặc thuyết phục ai đó. | This style of clothing appeals to teenagers. (Phong cách quần áo này thu hút thanh thiếu niên.) |
| Appeal for | Appeal for something | Kêu gọi hoặc yêu cầu sự giúp đỡ, hỗ trợ hay một điều cần thiết. | The charity appealed for financial support. (Tổ chức từ thiện kêu gọi hỗ trợ tài chính.) |
| Appeal against | Appeal against something | Kháng cáo hoặc phản đối một quyết định, phán quyết hay lệnh cấm. | The company will appeal against the fine. (Công ty sẽ kháng cáo mức phạt.) |

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Appeal
Tùy theo ngữ cảnh, appeal có thể diễn tả sức hấp dẫn, sự thu hút hoặc lời kêu gọi, yêu cầu. Vì vậy, khi chọn từ đồng nghĩa và trái nghĩa, cần chú ý đến nghĩa cụ thể của từ trong câu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Appeal
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Attraction /əˈtrækʃən/ | Sự hấp dẫn, sức hút | The main attraction of this hotel is its location. (Điểm hấp dẫn chính của khách sạn này là vị trí.) |
| Charm /tʃɑːm/ | Sự quyến rũ; quyến rũ | The village has a special charm. (Ngôi làng có sức quyến rũ đặc biệt.) |
| Allure /əˈlʊr/ | Sức lôi cuốn; lôi cuốn | The allure of the city attracts many visitors. (Sức lôi cuốn của thành phố thu hút nhiều du khách.) |
| Attract /əˈtrækt/ | Thu hút | The company hopes to attract more customers. (Công ty hy vọng thu hút thêm khách hàng.) |
| Plea /pliː/ | Lời khẩn cầu, lời cầu xin | He made a plea for help. (Anh ấy đưa ra lời khẩn cầu giúp đỡ.) |
| Request /rɪˈkwest/ | Lời yêu cầu; yêu cầu | She submitted a request for financial assistance. (Cô ấy gửi yêu cầu hỗ trợ tài chính.) |
| Repel /rɪˈpel/ | Đẩy lùi; khiến người khác không thích | The unpleasant smell repelled the customers. (Mùi khó chịu khiến khách hàng tránh xa.) |
4. Một số collocations thường gặp với Appeal
Các collocations dưới đây giúp bạn sử dụng appeal tự nhiên hơn trong giao tiếp, bài viết học thuật và ngữ cảnh pháp lý.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| Lose its appeal | Mất đi sức hấp dẫn | The old shopping mall has lost its appeal. (Trung tâm thương mại cũ đã mất đi sức hấp dẫn.) |
| Hold little appeal | Ít hấp dẫn, không có nhiều sức hút | Working night shifts holds little appeal for me. (Làm ca đêm không hấp dẫn tôi lắm.) |
| Have no appeal | Không có sức hấp dẫn | The idea of spending the weekend at home has no appeal to him. (Ý tưởng dành cuối tuần ở nhà không hấp dẫn anh ấy.) |
| Make an appeal | Đưa ra lời kêu gọi | The organization made an appeal for food donations. (Tổ chức đưa ra lời kêu gọi quyên góp thực phẩm.) |
| Launch an appeal | Phát động lời kêu gọi | The charity launched an appeal to support poor families. (Tổ chức từ thiện phát động lời kêu gọi hỗ trợ các gia đình nghèo.) |
| Lodge an appeal | Nộp đơn kháng cáo chính thức | The lawyer lodged an appeal against the ruling. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo phán quyết.) |
| File an appeal | Nộp đơn kháng cáo | She filed an appeal after receiving the court’s decision. (Cô ấy nộp đơn kháng cáo sau khi nhận được quyết định của tòa án.) |
| Dismiss an appeal | Bác đơn kháng cáo | The court dismissed the appeal due to insufficient evidence. (Tòa án bác đơn kháng cáo do không đủ bằng chứng.) |
| The right of appeal | Quyền kháng cáo | The defendant was informed of his right of appeal. (Bị cáo được thông báo về quyền kháng cáo của mình.) |
| Appeal against a conviction | Kháng cáo bản án kết tội | The defendant decided to appeal against his conviction. (Bị cáo quyết định kháng cáo bản án kết tội.) |
5. Bài tập vận dụng
Bài tập: Điền từ hoặc giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- The new design appeals ______ young customers.
- The hospital made an appeal ______ blood donations.
- The company decided to appeal ______ the court’s decision.
- The old restaurant has lost its ______.
- The charity launched an appeal ______ help poor families.
- The court decided to dismiss his ______.
- The movie is very ______ to teenagers.
- High prices may ______ customers from buying this product.
- The defendant has the right of ______.
- The idea of working overtime holds little ______ for me.
Đáp án
- to
- for
- against
- appeal
- to
- appeal
- appealing
- deter
- appeal
- appeal
Tạm kết
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ appeal đi với giới từ gì và cách áp dụng các cấu trúc liên quan vào giao tiếp, bài viết tiếng Anh.
Nếu muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, bạn có thể tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS.
