Ngoài các khái niệm ngữ pháp đã quen thuộc như chủ ngữ, vị ngữ hay tân ngữ, người học vẫn thường xuyên bị nhầm lẫn bởi bổ ngữ trong tiếng Anh. Việc nắm vững bổ ngữ giúp bạn cấu trúc câu chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp. Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá từ A-Z về bổ ngữ trong tiếng Anh cùng hệ thống bài tập vận dụng có đáp án chi tiết.
1. Bổ ngữ là gì?
Trong tiếng Anh, bổ ngữ (Complement) là từ hoặc cụm từ có chức năng làm rõ nghĩa, bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, tân ngữ hoặc các thành phần khác trong câu. Nếu thiếu bổ ngữ, câu văn sẽ trở nên cụt lủn, tối nghĩa hoặc mất đi tính trọn vẹn về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ:
- SAI: She is. (Cô ấy là… -> Câu này chưa trọn nghĩa, người nghe sẽ thắc mắc cô ấy là ai, thế nào).
- ĐÚNG: She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên -> Cụm từ “a teacher” đóng vai trò là bổ ngữ, giúp làm rõ chủ ngữ “She”).
Phân biệt bổ ngữ và tân ngữ (Object):
| Bổ ngữ | Tân ngữ |
| Là đối tượng trực tiếp nhận tác động của hành động do động từ chỉ ra. Ví dụ: I love English -> English là tân ngữ | Là thành phần đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) hoặc dùng để mô tả thêm cho tân ngữ, giúp hoàn thiện nghĩa của câu chứ không nhận tác động hành động trực tiếp |
2. Vị trí của bổ ngữ trong tiếng Anh
Bổ ngữ thường đứng sau thành phần mà nó bổ nghĩa cho. Do đó, vị trí của bổ ngữ trong câu sẽ tùy thuộc vào vị trí thành phần cần bổ nghĩa. Dưới đây là công thức xây dựng câu với bổ ngữ cho từng loại thành phần thường gặp:

2.1. Bổ ngữ cho chủ ngữ
Bổ ngữ cho chủ ngữ xuất hiện sau các động từ liên kết (Linking Verbs) như be, become, seem, look, feel, taste, sound… Nhiệm vụ của nó là mô tả, định nghĩa hoặc thể hiện trạng thái của chủ ngữ.
Công thức:
S + linking verb + bổ ngữ (complement)
Ví dụ:
- My brother became a doctor last year. (Anh trai tôi đã trở thành bác sĩ vào năm ngoái -> “a doctor” bổ nghĩa cho chủ ngữ “My brother”).
- The food smells delicious. (Thức ăn có mùi thơm quá -> “delicious” bổ nghĩa cho trạng thái của “The food”).
2.2. Bổ ngữ cho tân ngữ
Bổ ngữ cho tân ngữ đứng ngay sau tân ngữ trong câu và có nhiệm vụ mô tả, bổ sung làm rõ ý nghĩa cho tân ngữ đó. Loại bổ ngữ này thường đi sau các động từ như make, call, consider, find, appoint, elect…
Công thức:
S + V + O + complement
Ví dụ:
- We elected him our leader. (Chúng tôi đã bầu anh ấy làm thủ lĩnh của chúng tôi -> “our leader” bổ nghĩa cho tân ngữ “him”).
- The movie made her sad. (Bộ phim làm cô ấy buồn -> “sad” bổ nghĩa cho trạng thái của tân ngữ “her”).
2.3. Bổ ngữ cho trạng từ
Mặc dù ít phổ biến hơn hai loại bổ ngữ trên, bổ ngữ cho trạng từ vẫn xuất hiện khi một số trạng từ cần thêm thành phần phía sau để làm rõ nghĩa về mặt thời gian, không gian hoặc mức độ.
Lưu ý: Trạng từ và bổ ngữ thường bị nhầm lẫn do cả hai thành phần đều cung cấp thêm thông tin cho câu. Cần phân biệt chức năng và vai trò của Bổ ngữ và Trạng từ như sau:
| Trạng từ | Bổ ngữ |
| Là thành phần cần thiết để hoàn thiện ý nghĩa của câu, giúp mô tả hoặc định nghĩa chủ ngữ hoặc tân ngữ. | Là thành phần bổ trợ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc toàn bộ câu, nhưng không bắt buộc phải có để câu đủ nghĩa. Các trạng từ thường bổ sung ý nghĩa về mặt thời gian, không gian hoặc mức độ cho câu. |
Công thức:
S + V (+ O) + adverb + complement
Ví dụ:
- He ran fast enough to catch the bus. (Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt kịp xe buýt. => “Enough” đóng vai trò bổ ngữ làm rõ mức độ cho trạng từ “fast”).
- She spoke loudly enough for everyone in the room to hear. (Cô ấy nói đủ lớn để mọi người trong phòng đều nghe thấy).
3. Các hình thức của bổ ngữ
Bổ ngữ trong tiếng Anh có thể được thể hiện dưới nhiều hình thái từ loại khác nhau trong câu như sau:
3.1. Bổ ngữ có dạng là danh từ hoặc cụm danh từ
Khi muốn định nghĩa, xác định danh tính hoặc chức vụ của chủ ngữ/tân ngữ, người ta thường dùng danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.
Ví dụ:
- This is my new laptop. (Đây là chiếc máy tính xách tay mới của tôi).
- They consider the project a huge success. (Họ coi dự án này là một thành công lớn).
3.2. Bổ ngữ có dạng là một tính từ
Tính từ thường được dùng làm bổ ngữ cho chủ ngữ (sau linking verbs) hoặc bổ ngữ cho tân ngữ để diễn tả tính chất, đặc điểm, trạng thái.
Ví dụ:
- The weather today is extremely cold. (Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh).
- I found the English test quite easy. (Tôi thấy bài kiểm tra tiếng Anh khá dễ).
3.3. Bổ ngữ có dạng là từ nguyên mẫu (Infinitives)
Động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive) thường được sử dụng làm bổ ngữ để diễn tả mục đích, ý định hoặc hành động tiếp theo.
Ví dụ:
- My goal this year is to get an IELTS 6.5. (Mục tiêu của tôi năm nay là đạt IELTS 6.5).
- She advised me to study harder. (Cô ấy khuyên tôi nên học chăm chỉ hơn).
3.4. Bổ ngữ có dạng là danh động từ (Gerunds – V-ing)
Các danh động từ (động từ thêm đuôi -ing) cũng có thể đóng vai trò như một bổ ngữ nhằm diễn tả một sở thích, thói quen hoặc hành động mang tính chất chung.
Ví dụ:
- My favorite hobby is reading books. (Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách).
- My favorite activity on weekends is swimming. (Hoạt động yêu thích của tôi vào cuối tuần là bơi lội).
3.5. Bổ ngữ có dạng là một mệnh đề (Clauses)
Trong các cấu trúc câu phức tạp hơn, một mệnh đề hoàn chỉnh (thường bắt đầu bằng các từ như that, what, where… + S + V) có thể đóng vai trò làm bổ ngữ.
Ví dụ:
- The truth is that she didn’t attend the meeting. (Sự thật là cô ấy đã không tham dự cuộc họp).
- What surprised me most was how fast she learned English. (Điều khiến tôi ngạc nhiên nhất là cách cô ấy học tiếng Anh nhanh như thế nào)
4. Bài tập bổ ngữ trong tiếng Anh
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành bổ ngữ của câu.
- Her ambition is ________ (become) a professional translator.
- We found the lecture extremely ________ (bore).
- The students elected Anna ________ (president) of the English club.
- Sound sleep makes you ________ (feel) energized in the morning.
- The committee appointed Mr. John ________ (direct) of the company.
- English grammar is quite ________ (interest) for freshers.
- Her ultimate goal is ________ (pass) the IELTS exam with band 7.0.
- The hot weather makes me ________ (tire).
- We found the English lesson very ________ (help).
- Watching comedy movies always makes me ________ (laugh).
Đáp án:
- to become
- boring
- president
- feel
- director
- interesting
- to pass
- tired
- helpful
- laugh
Tạm kết
Bổ ngữ trong tiếng Anh là một thành phần ngữ pháp không thể thiếu giúp câu văn của bạn trở nên mạch lạc, rõ ràng và giàu thông tin hơn. Đối với người mới bắt đầu học tiếng Anh, việc nắm chắc các vị trí cũng như hình thái của bổ ngữ sẽ là nền tảng ngữ pháp quan trọng để bắt đầu phát triển các kỹ năng nâng cao hơn như Writing.
Để được xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc trước khi tiến tới các band điểm IELTS mơ ước, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman từ The IELTS Workshop nhé.
