Bread and butter là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng

Bread and butter là một thành ngữ  khá quen thuộc, nhưng không phải người học nào cũng hiểu đúng ý nghĩa của nó. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ cùng bạn tìm hiểu Bread and butter là gì cùng nguồn gốc, ý nghĩa, cách dùng và những ví dụ thực tế. 

1. Bread and butter là gì?

Bread and butter là một thành ngữ tiếng Anh, thường dùng để chỉ nguồn thu nhập chính, công việc giúp một người kiếm sống, hoặc rộng hơn là những điều cơ bản, thiết yếu và có vai trò nền tảng trong cuộc sống hay công việc.

Bread and butter là gì
Bread and butter là gì?

Trong tiếng Anh, bread and butter có thể được sử dụng như danh từ (noun) hoặc tính từ (adjective) tùy theo ngữ cảnh.

a. “Bread and butter” là danh từ (noun)

Nghĩa đen: bánh mì phết bơ.

Ví dụ: She had some bread and butter before leaving for work. (Cô ấy ăn một ít bánh mì phết bơ trước khi đi làm.)

Nghĩa bóng: công việc, hoạt động hoặc nguồn thu nhập chính giúp một người hay doanh nghiệp duy trì cuộc sống.

Ví dụ: 

  • Photography is his passion, but editing photos is his bread and butter. (Nhiếp ảnh là đam mê của anh ấy, nhưng chỉnh sửa ảnh mới là nguồn thu nhập chính.)
  • For this small shop, selling household goods is the bread and butter of the business. (Đối với cửa hàng nhỏ này, bán đồ gia dụng là nguồn thu nhập chủ yếu.)

b. “Bread-and-butter” là tính từ (adjective)

Khi đứng trước danh từ, bread-and-butter mang nghĩa cơ bản, thiết yếu và liên quan trực tiếp đến nhu cầu thực tế của con người.

Ví dụ:

  • Affordable housing is a bread-and-butter issue for many young families. (Nhà ở có giá hợp lý là một vấn đề thiết thực đối với nhiều gia đình trẻ.)
  • The company continues to focus on its bread-and-butter services while developing new products. (Công ty tiếp tục tập trung vào các dịch vụ cốt lõi trong khi phát triển những sản phẩm mới.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Bread and butter

Bread and butter bắt nguồn từ hình ảnh bánh mì và bơ – những thực phẩm đơn giản, quen thuộc và từng giữ vai trò quan trọng trong bữa ăn của người Anh. Từ cuối thế kỷ 17, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ thiết yếu giúp con người duy trì cuộc sống, sau đó mở rộng thành nghĩa nguồn sống, nguồn thu nhập chính.

Sự phát triển về nghĩa có thể hiểu theo một mạch rất tự nhiên: thực phẩm thiết yếu → thứ duy trì cuộc sống → công việc hoặc nguồn thu nhập giúp kiếm sống. Vì vậy, khi nói “This job is my bread and butter”, người nói muốn nhấn mạnh rằng công việc đó là nguồn thu nhập quan trọng giúp họ trang trải cuộc sống. 

Ngoài ra, bread-and-butter còn được dùng để nói về những vấn đề cơ bản, thiết thực và cần thiết trong cuộc sống, chẳng hạn như việc làm, nhà ở hoặc chi phí sinh hoạt.Cách phân biệt này vẫn được các từ điển hiện đại như Cambridge và Oxford ghi nhận.

3. Cách sử dụng của thành ngữ Bread and butter

Bread and butter là thành ngữ dùng để chỉ nguồn thu nhập chính hoặc công việc mang lại thu nhập thường xuyên, đặc biệt là thứ giúp một người duy trì cuộc sống.

Cấu trúc thường gặp:

  • be someone’s bread and butter: là nguồn thu nhập chính của ai
  • bread-and-butter + noun: thứ thiết yếu, cơ bản hoặc mang lại thu nhập chính

Hội thoại thực tế:

Person APerson B
What do you do besides making music?
(Bạn làm gì ngoài việc sáng tác âm nhạc?)
I teach piano. It’s not my biggest passion, but it’s my bread and butter.
(Tôi dạy piano. Đó không phải đam mê lớn nhất của tôi, nhưng đó là nguồn thu nhập chính.)
So it helps support your music projects?
(Vậy công việc đó giúp bạn trang trải cho các dự án âm nhạc?)
Exactly. It gives me a stable income while I work on my own music.
(Chính xác. Nó mang lại cho tôi nguồn thu nhập ổn định trong khi tôi phát triển âm nhạc của riêng mình.)

4. Một số từ và cụm từ có thể thay thế cho Bread and butter

Để tránh lặp lại bread and butter, người học có thể lựa chọn những từ hoặc cụm từ gần nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa và có sắc thái sử dụng khác nhau.

Khi “bread and butter” là danh từ mang nghĩa “nguồn thu nhập chính”

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Main source of incomeNguồn thu nhập chính của một người hoặc gia đình.Her online business is her main source of income. (Kinh doanh trực tuyến là nguồn thu nhập chính của cô ấy.)
LivelihoodKế sinh nhai, phương thức giúp một người kiếm sống.Tourism provides a livelihood for thousands of local residents. (Du lịch tạo kế sinh nhai cho hàng nghìn người dân địa phương.)
Means of earning a livingCách thức hoặc công việc giúp một người kiếm sống.For many young people, freelancing is a flexible means of earning a living. (Đối với nhiều người trẻ, làm việc tự do là một cách kiếm sống linh hoạt.)
MainstayNgười, hoạt động hoặc nguồn lực đóng vai trò trụ cột, giúp duy trì một cá nhân hay tổ chức.Tourism remains a mainstay of the island’s economy. (Du lịch vẫn là trụ cột của nền kinh tế trên đảo.)
Financial backboneNền tảng tài chính quan trọng giúp một tổ chức hoặc hoạt động duy trì ổn định.Small retailers are the financial backbone of many local communities. (Các nhà bán lẻ nhỏ là nền tảng tài chính của nhiều cộng đồng địa phương.)

Khi “bread-and-butter” là tính từ mang nghĩa “cơ bản, thiết yếu”

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
BasicCơ bản, không phức tạp, thuộc mức nền tảng.The course covers basic computer skills. (Khóa học bao gồm các kỹ năng máy tính cơ bản.)
FundamentalMang tính nền tảng, cốt lõi và cần thiết để xây dựng hoặc hiểu một vấn đề.Trust is fundamental to a healthy relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh.)
EssentialThiết yếu, không thể thiếu để một việc hoặc hoạt động được duy trì.Access to clean water is essential for every community. (Việc tiếp cận nguồn nước sạch là thiết yếu đối với mọi cộng đồng.)
CoreCốt lõi, phần quan trọng nhất của một hoạt động hoặc hệ thống.Customer satisfaction is a core concern for the company. (Sự hài lòng của khách hàng là mối quan tâm cốt lõi của công ty.)
PracticalThiết thực, tập trung vào nhu cầu hoặc vấn đề thực tế.The discussion focused on practical solutions to rising living costs. (Cuộc thảo luận tập trung vào những giải pháp thiết thực cho tình trạng chi phí sinh hoạt tăng cao.)

5. Ứng dụng thành ngữ Bread and butter trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, bread and butter đặc biệt phù hợp khi nói về công việc, nghề nghiệp, thu nhập hoặc kế hoạch cuộc sống. Tuy nhiên, nên sử dụng khi ngữ cảnh phù hợp để câu trả lời nghe tự nhiên.

Sample IELTS Speaking Part 1

Question: What do you like about your job?

Answer: I enjoy working with children because every day brings something new. Teaching is also my bread and butter*, so it gives me a stable income while allowing me to do something meaningful.*

Sample IELTS Speaking Part 3

Question: Do you think people should follow their passion when choosing a career?

Answer: I think passion is important, but financial stability matters too. Sometimes, your bread and butter job may not be your dream career, but it can give you the financial security to pursue your interests.

6. Bài tập với thành ngữ Bread and butter

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng thành ngữ bread and butter.

  1. Teaching is her main source of income.
    → __________________________________
  2. Freelance design provides him with a living.
    → __________________________________
  3. Farming is the family’s main way of earning money.
    → __________________________________
  4. This small shop depends mainly on regular customers.
    → __________________________________
  5. Healthcare is an essential concern for local communities.
    → __________________________________
  6. Affordable housing is a basic issue for young people.
    → __________________________________
  7. His online business is the main source of his income.
    → __________________________________
  8. Education is one of the most essential concerns for parents.
    → __________________________________
  9. Photography is his passion, but teaching pays his bills.
    → __________________________________
  10. These everyday problems directly affect ordinary people.
    → __________________________________

Đáp án

  1. Teaching is her bread and butter.
  2. Freelance design is his bread and butter.
  3. Farming is the family’s bread and butter.
  4. Regular customers are the bread and butter of this small shop.
  5. Healthcare is a bread-and-butter concern for local communities.
  6. Affordable housing is a bread-and-butter issue for young people.
  7. His online business is his bread and butter.
  8. Education is a bread-and-butter concern for parents.
  9. Photography is his passion, but teaching is his bread and butter.
  10. These are bread-and-butter issues that directly affect ordinary people.

Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề

Tạm kết

Qua bài viết, The IELTS Workshop hy vọng bạn đã hiểu rõ thành ngữ Bread and butter là gì và cách dùng để nói về nguồn thu nhập chính, kế sinh nhai hoặc những điều cơ bản, thiết yếu tùy từng ngữ cảnh. 

Đừng quên tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc nhé! 

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo