Cách làm bài ngữ âm thi vào 10 đạt điểm cao: Phát âm & trọng âm

Phát âm và Trọng âm là hai phần quan trọng trong đề thi tiếng Anh vào lớp 10, yêu cầu học sinh nắm vững quy tắc ngữ âm và có kỹ năng nhận diện nhanh. The IELTS Workshop sẽ hướng dẫn học sinh cách làm dạng bài ngữ âm gồm phát âm và trọng âm trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, giúp các bạn tránh mất điểm khi gặp dạng bài này.

1. Dạng bài ngữ âm trong bài thi tiếng Anh là gì?

Phần kiểm tra kiến thức Ngữ âm là một trong những phần phổ biến trong đề thi vào 10 môn tiếng Anh, thông thường chiếm khoảng 10% tổng điểm. Đây là phần kiến thức không quá khó nhưng đòi hỏi sự chính xác và ghi nhớ tốt. Cụ thể, phần Ngữ âm trong đề thi gồm có 2 dạng chính:

  • Phát âm (Pronunciation): Câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu học sinh phải tìm ra một từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
  • Trọng âm (Stress): Câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu học sinh phải xác định từ có vị trí nhấn trọng âm khác so với các từ còn lại.
đề minh hoạ thi anh vào 10 hà nội 2025
Dạng bài ngữ âm trong đề minh hoạ môn tiếng Anh thi vào 10 năm 2025

2. Cách làm dạng bài phát âm thi vào 10

Cách làm bài ngữ âm vào lớp 10 được chia ra làm 2 phần nên điểm số cũng được cưa đôi. Tức là, bài thi phát âm sẽ chiếm 50% số điểm trong phần thi ngữ âm. Thế nên, các bạn cần phải thật cẩn trọng trong từng đáp án để tránh bị mất điểm oan. 

Trong dạng bài phát âm cũng được chia thành các dạng chính hay được cho ra thi là:

  • Phát âm nguyên âm,
  • Phát âm phụ âm,
  • Phát âm với đuôi “s” và phát âm với đuôi “ed”.

Với từng kiểu phát âm sẽ có bí quyết làm bài riêng. Bạn có thể tham khảo cụ thể bên dưới đây.

2.1. Cách làm dạng bài phát âm nguyên âm

Theo bảng chữ cái tiếng Anh, chúng ta sẽ có 5 nguyên âm là u, e, o, a, i. Với 5 nguyên âm chính chúng ta căn cứ theo bảng phiên âm tiếng Anh IPA sẽ được 20 nguyên âm bao gồm cả đơn và đôi. Các bạn có thể sắp xếp các nguyên âm này theo những cách đối lập giúp dễ nhớ và dễ học nhất. 

  • Nguyên âm đơn: Tiếng Anh có các nguyên âm đơn như a, e, i, o, u. Tuy nhiên, cách phát âm của chúng trong mỗi từ lại rất khác nhau (ví dụ: ‘a’ trong cat /æ/ khác với ‘a’ trong father /ɑ:/). Cách tốt nhất là học thuộc cách phát âm của các từ phổ biến và nhận diện các trường hợp đặc biệt.
Bảng nguyên âm đơn
Nguyên âm đơn được chia làm 2 loại là nguyên âm dài và nguyên âm ngắn
  • Nguyên âm đôi: Là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn (ví dụ: ‘ou’ trong house /aʊ/, ‘ai’ trong rain /eɪ/).
Bảng nguyên âm đôi
Nguyên âm đôi và các ví dụ về nguyên âm đôi

Xem thêm: Nguyên âm và Phụ âm trong tiếng Anh: Định nghĩa và phân biệt

2.2. Cách làm dạng bài phát âm phụ âm

Trong tiếng Anh sẽ có tổng cộng 21 phụ âm. Những phụ âm này sẽ được chia thành 2 nhóm chính là hữu thanh và vô thanh. Bên cạnh đó, còn có một nhóm phụ âm nằm ngoài 2 nhóm này. 

  • Phụ âm hữu thanh (Voiced sounds): Là những âm khi phát âm sẽ làm rung dây thanh quản (ví dụ: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/).
Phụ âm hữu thanh
Phụ âm hữu thanh khi phát âm sẽ làm cho dây thanh rung lên
  • Phụ âm vô thanh (Unvoiced sounds): Là những âm khi phát âm không làm rung dây thanh quản, chỉ có luồng hơi đi ra (ví dụ: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/).
Phụ âm vô thanh
Phụ âm vô thanh khi phát âm không làm rung dây thanh

Nhóm các phụ âm còn lại không nằm trong 2 nguyên tắc trên.

Những loại phụ âm còn lại

Việc phân biệt phụ âm vô thanh và hữu thanh này là chìa khóa cho cách làm bài phát âm tiếng Anh.

2.3. Cách làm dạng bài phát âm đuôi “-s” và “-es”

Đây là dạng bài rất thường gặp. Có 3 quy tắc bạn bắt buộc phải ghi nhớ:

Quy tắc phát âmCách nhận biếtVí dụ
/s/Khi từ có âm cuối là các phụ âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ (thường kết thúc bằng: p, t, k, f, th).stops → /stɒps/
wants →/wɒnts/
cooks → /kʊks/
laughs → /læfs/
myths → /mɪθs/
/ɪz/Khi từ có âm cuối là các âm gió: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/ (thường kết thúc bằng các chữ cái: s, x, z, sh, ch, ge).classes → /ˈklæsɪz/
watches → /ˈwɒtʃɪz/
boxes → /ˈbɒksɪz/
changes → /ˈtʃeɪndʒɪz/
/z/Các trường hợp còn lại (âm cuối là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh).plays → /pleɪz/
needs → /niːdz/
lives → /lɪvz/
opens → /ˈəʊpənz/

Xem thêm: Các quy tắc và cách phát âm s/es trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

2.4. Cách làm dạng bài phát âm đuôi “-ed”

Tương tự đuôi “-s/-es”, quy tắc phát âm đuôi “-ed” cũng dựa vào âm cuối của động từ gốc.

Quy tắc phát âmCách nhận biếtVí dụ
/ɪd/Động từ nguyên mẫu có âm cuối là /t/ và /d/.wanted → /ˈwɒntɪd/
needed → /ˈniːdɪd/
decided → /dɪˈsaɪdɪd/
/t/Động từ có âm cuối là các phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ (thường kết thúc bằng: p, k, f, ss, sh, ch, gh, ph).helped → /helpt/
looked → /lʊkt/
laughed → /læft/
washed → /wɒʃt/
/d/Các trường hợp còn lại (âm cuối là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh).played → /pleɪd/
lived → /lɪvd/
opened → /ˈəʊpənd/
Nguyên tắc đọc /ed/
Nguyên tắc phát âm /ed/ dễ nhớ

Xem thêm: Bí quyết phát âm Ed trong tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ

2.5. Lưu ý một số từ chứa âm câm (Silent letters)

Một số từ có chứa các chữ cái không được phát âm. Những chữ cái này được gọi là âm câm (silent letters) và thường dễ gây nhầm lẫn:

  • K câm trước N: know, knife, knee
  • G câm trước N: sign, design, foreign
  • W câm trước R và trong who, whose: write, wrong, who
  • H câm: hour, honest, honor
  • B câm sau M hoặc trước T: climb, bomb, doubt, debt
  • L câm: talk, walk, half, should
  • P câm trong các từ gốc Hy Lạp: psychology, receipt
  • T câm: listen, castle, whistle
  • N câm sau M: autumn, column, hymn
  • D câm: Wednesday, handsome
Âm câm trong tiếng Anh
Phân loại âm câm trong tiếng Anh

3. Hướng dẫn cách làm bài tập trọng âm thi vào lớp 10

Trọng âm là việc nhấn mạnh vào một âm tiết trong từ. Nắm vững các quy tắc sau sẽ giúp bạn xử lý dạng bài này một cách nhanh chóng.

3.1. Cách làm bài trọng âm 2 âm tiết

  • Quy tắc 1: Đa số động từ 2 âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: attract /əˈtrækt/, become /bɪˈkʌm/, invite /ɪnˈvaɪt/, begin /bɪˈɡɪn/.

  • Quy tắc 2: Đa số danh từ và tính từ 2 âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: student /ˈstuːdnt/, teacher /ˈtiːtʃər/, happy /ˈhæpi/, clever /ˈklevər/.

  • Quy tắc 3: Với những từ vừa là danh từ/tính từ, vừa là động từ, trọng âm sẽ thay đổi theo chức năng:
    • Nhấn âm 1 khi là danh từ/tính từ: record /ˈrekərd/ (bản ghi âm), present /ˈpreznt/ (món quà).
    • Nhấn âm 2 khi là động từ: record /rɪˈkɔːrd/ (ghi âm), present /prɪˈzent/ (trình bày).
  • Quy tắc 4: Trọng âm không bao giờ rơi vào các âm yếu là /ə/ hoặc /ɪ/.

Ví dụ: famous /ˈfeɪməs/ (không rơi vào /əs/), student /ˈstuːdnt/ (không rơi vào /ənt/).

3.2. Cách làm dạng bài trọng âm 3 âm tiết trở lên

Với các từ dài, trọng âm thường phụ thuộc vào hậu tố (đuôi).

  • Quy tắc 1: Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước các đuôi: -tion, -sion, -ic, -ics, -ian, -ient, ience, -ual, -al, -ial, -al, -eous, -iar

Ví dụ: information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/, decision /dɪˈsɪʒn/, economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/.

  • Quy tắc 2: Trọng âm rơi vào chính các đuôi: -ee, -eer, -ese, -ique, -ain, -ette, -ier, -oo

Ví dụ: employee /ɪmˈplɔɪiː/, engineer /ˌendʒɪˈnɪər/, Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/, unique /juːˈniːk/.

  • Quy tắc 3: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên với các từ có đuôi: -y, -al, -ful, -ate.

Ví dụ: biology /baɪˈɑːlədʒi/, critical /ˈkrɪtɪkl/, graduate /ˈɡrædʒueɪt/.

  • Quy tắc 4: Tiền tố (như un-, im-, in-, re-,…) thường không nhận trọng âm. Trọng âm vẫn rơi vào từ gốc.

Ví dụ: important /ɪmˈpɔːrtnt/, unhappy /ʌnˈhæpi/, impossible /ɪmˈpɑːsəbl/.

  • Quy tắc 5: Trọng âm sẽ nhấn đúng vào /ever/ nếu từ có kết thúc bằng đuôi này. 

Ví dụ: whatever /wɒtˈɛvə/, forever /fəˈrɛvə/, whenever /wɛnˈɛvə/

Xem thêm: Tổng hợp 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất

4. Các lưu ý chung dành cho bài tập ngữ âm thi vào 10

Cách làm bài ngữ âm trong tiếng Anh
Cách làm bài ngữ âm trong tiếng Anh
  • Nắm vững bảng phiên âm quốc tế IPA: Hiểu rõ các ký hiệu phiên âm sẽ giúp bạn tra từ điển và biết chính xác cách phát âm của một từ. Đây là phương pháp học từ gốc, giúp bạn tự tin hơn khi gặp từ mới và không phải đoán mò theo mặt chữ.
  • Học quy tắc trước, đoán sau: Luôn ưu tiên áp dụng các quy tắc đã học. Nếu cả 4 từ đều không theo quy tắc nào, hãy dựa vào cảm tính phát âm của bạn.
  • Đọc to từ: Khi làm bài, hãy thử đọc to (đọc thầm) cả 4 đáp án. Đôi khi tai bạn sẽ nhận ra sự khác biệt một cách tự nhiên.
  • Làm một cuốn sổ tay: Ghi chép lại các quy tắc và các trường hợp đặc biệt, bất quy tắc mà bạn gặp phải.
  • Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để thành thạo là làm nhiều bài tập ngữ âm. Việc luyện tập giúp bạn ghi nhớ quy tắc và hình thành phản xạ nhanh.

Bài tập ngữ âm trong tiếng Anh

Bài tập 1: Phát âm (Pronunciation)

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 1:

A. head B. breadC. teacherD. heavy

Câu 2:

A. foodB. schoolC. lookD. tooth

Câu 3:

A. neededB. wantedC. playedD. decided

Câu 4:

A. helpedB. watched C. lived D. looked

Câu 5:

A. stops B. wantsC. needsD. cooks

Câu 6:

A. classesB. watchesC. livesD. changes

Câu 7:

A. chair B. cheapC. children D. chemistry

Câu 8:

A. hourB. homeC. houseD. happy

Bài tập 2: Trọng âm (Stress)

Chọn từ có vị trí nhấn trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 1:

A. teacherB. student C. inviteD. happy

Câu 2:

A. becomeB. attract C. moneyD. decide

Câu 3:

A. informationB. educationC. difficultD. introduction

Câu 4:

A. biologyB. geographyC. entertainment D. psychology

Câu 5:

A. employeeB. engineerC. holidayD. Vietnamese

Câu 6:

A. unhappy B. impossibleC. important D. beautiful

Đáp án và giải thích

Bài tập 1: Phát âm

  1. C. teacher (phát âm là /iː/, các từ còn lại phát âm là /e/)
  2. C. look (phát âm là /ʊ/, các từ còn lại phát âm là /uː/)
  3. C. played (phát âm đuôi “ed” là /d/, các từ còn lại là /ɪd/ vì có âm cuối là /t/, /d/)
  4. C. lived (phát âm đuôi “ed” là /d/, các từ còn lại là /t/ vì có âm cuối là phụ âm vô thanh)
  5. C. needs (phát âm đuôi “s” là /z/, các từ còn lại là /s/ vì có âm cuối là phụ âm vô thanh)
  6. C. lives (phát âm đuôi “es” là /z/, các từ còn lại là /ɪz/ vì có âm cuối là /s/, /ʃ/, /tʃ/)
  7. D. chemistry (phát âm là /k/, các từ còn lại phát âm là /tʃ/)
  8. A. hour (chữ “h” là âm câm, các từ còn lại “h” được phát âm)

Bài tập 2: Trọng âm

  1. C. invite (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, vì là động từ 2 âm tiết. Các từ còn lại là danh từ/tính từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
  2. C. money (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, vì là danh từ 2 âm tiết. Các từ còn lại là động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
  3. C. difficult (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại có đuôi “-tion”, trọng âm rơi vào âm tiết liền trước nó)
  4. C. entertainment (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3. Các từ còn lại có đuôi “-y”, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên, tức là âm 2)
  5. C. holiday (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại có trọng âm rơi vào chính các đuôi “-ee”, “-eer”, “-ese”)
  6. D. beautiful (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Các từ còn lại tiền tố không ảnh hưởng đến trọng âm của từ gốc, nên trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)

Tạm kết

Phần ngữ âm không hề đáng sợ nếu bạn nắm được cách làm bài ngữ âm khoa học và hệ thống. Bằng việc nắm chắc các quy tắc phát âm đuôi “-s/-es”, “-ed” và các quy tắc trọng âm cơ bản, bạn hoàn toàn có thể tự tin giành điểm tối đa. Hãy biến phần thi này thành thế mạnh của mình trong kỳ thi vào 10 sắp tới.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm về lộ trình học IELTS tại The IELTS Workshop để trang bị kiến thức chuyên sâu về tiếng Anh cho hành trình học tập tương lai. Chúc bạn sẽ có một kỳ thi tốt đẹp!

lộ trình học ielts từ 0 đến 7.5 ielts

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo