Trong tiếng Anh, mỗi từ loại có vai trò và chức năng riêng biệt góp phần tạo nên một cấu trúc câu hoàn chỉnh. Khi nắm vững về các từ loại, bạn mới có thể không bị nhầm lẫn việc sử dụng câu và là cơ sở để nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân. Cũng như giúp bạn tự tin và tiến xa hơn trên con đường chinh phục ngoại ngữ của mình. Trong bài viết này, TIW sẽ mang đến cho bạn kiến thức tổng hợp về cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi nhé!
1. Từ loại tiếng Anh là gì?
Từ loại trong tiếng Anh (Parts of Speech) là hệ thống phân loại các từ dựa trên chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của chúng trong câu. Mỗi từ loại có một “nhiệm vụ” riêng, ví dụ như để chỉ người/vật, mô tả hành động, thể hiện đặc điểm, hoặc kết nối các ý tưởng lại với nhau.
Việc xác định đúng từ loại là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng câu đúng ngữ pháp và giao tiếp hiệu quả.

2. Các từ loại trong tiếng Anh
Từ loại trong tiếng Anh được chia thành 9 loại bao gồm: Danh từ, Động từ, Trạng từ, Tính từ, Giới từ, Liên từ, Đại từ, Thán từ và Từ hạn định.
Dưới đây là tổng hợp những kiến thức về từ loại và vị trí của nó trong tiếng Anh bạn có thể tham khảo.
| Từ loại | Chức năng | Vị trí | Ví dụ |
| Danh từ (Noun) | Dùng để gọi tên người, vật, sự việc, khái niệm. | Đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đứng sau mạo từ, tính từ. | My teacher works in a big school. |
| Động từ (Verb) | Diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. | Thường đứng sau chủ ngữ. | She sings very well. |
| Tính từ (Adjective) | Mô tả đặc điểm, tính chất cho danh từ. | Đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (to be, seem…). | She is a beautiful girl. |
| Trạng từ (Adverb) | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. | Thường đứng sau động từ thường, trước tính từ. | He drove carefully. |
| Đại từ (Pronoun) | Dùng để thay thế cho danh từ, tránh lặp từ. | Có vị trí giống như danh từ (chủ ngữ, tân ngữ). | He is my friend. I like him. |
| Giới từ (Preposition) | Chỉ mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng. | Đứng trước danh từ hoặc đại từ. | The cat is on the table. |
| Liên từ (Conjunction) | Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. | Đứng giữa hai thành phần được nối. | I like cats and dogs. |
| Thán từ (Interjection) | Bộc lộ cảm xúc đột ngột (vui, buồn, ngạc nhiên…). | Thường đứng ở đầu câu, theo sau là dấu chấm than. | Wow! That’s amazing. |
| Từ hạn định (Determiner) | Giới thiệu, xác định hoặc chỉ số lượng cho danh từ. | Luôn đứng trước danh từ (hoặc trước tính từ đi kèm). | A boy is playing with the ball. |
2.1. Danh từ (Nouns)
Danh từ là loại từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật, sự việc,…Nó thường đứng sau các mạo từ như “the, a, an” và các đại từ chỉ định “this, that, these, those” hoặc các từ chỉ định lượng.
Ví dụ:
- Về từ loại: cat, city, house, flower,…
- Về câu: Cat with black fur
Chức năng:
- Làm chủ ngữ (Subject) trong câu, đứng trước động từ để chỉ đối tượng thực hiện hành động.
Ví dụ: Students need more practice before the exam. (Học sinh cần luyện tập nhiều hơn trước kỳ thi.)
- Làm tân ngữ (Object) trong câu, đứng sau động từ để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động.
Ví dụ: She is reading a book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách.)
- Làm tân ngữ của giới từ (Object of a preposition).
Ví dụ: He is interested in science. (Anh ấy hứng thú với khoa học.)
- Làm bổ ngữ cho chủ ngữ, danh từ thường đi sau các động từ liên kết như be, become, seem…
Ví dụ: She became a teacher after graduation. (Cô ấy trở thành một giáo viên sau khi tốt nghiệp.)
- Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ, thường xuất hiện sau make, elect, appoint, consider…
Ví dụ: The company appointed him manager last year. (Công ty đã bổ nhiệm anh ấy làm quản lý vào năm ngoái.)

Vị trí trong câu:
- Đứng đầu câu khi làm chủ ngữ. (Eg: Dogs are loyal.)
- Đứng sau mạo từ (a/an/the), từ hạn định (this, that, some, any), hoặc tính từ sở hữu (my, his, her…). (Eg: a beautiful house, my teacher.)
- Đứng sau động từ khi làm tân ngữ. (Eg: I buy books.)
- Đứng sau giới từ. (Eg: He is interested in music.)
Cách nhận biết: Dựa vào các hậu tố (đuôi) phổ biến như:
- -tion/-sion: information, decision
- -ment: development, achievement
- -ness: happiness, sadness
- -ity: ability, responsibility
- -er/-or/-ist: teacher, doctor, artist (chỉ người)
- -ship: friendship, membership, relationship,…
- -dom: kingdom, freedom,…
- -ture: nature, picture,…
- -ism: tourism, realism,..
- -logy: biology, psychology,…
- -age: village, marriage,…
- -th: depth, length, growth,…
2.2. Động từ (Verb)
Động từ là từ dùng để diễn tả hành động, cảm xúc hoặc tình trạng của chủ thể. Một động từ có thể có nhiều dạng khác nhau dùng để biểu đạt thì của câu.
Ví dụ:
- Về từ loại: learn, read, listen, work,..
- Về câu: I work in this factory.
Chức năng:
- Truyền tải hành động chính của câu.
- Kết nối chủ ngữ với một thông tin mô tả về nó (với động từ nối/linking verbs).
Vị trí trong câu:
- Thường đứng ngay sau chủ ngữ. (Eg: She sings beautifully.)
- Có thể đứng sau trạng từ chỉ tần suất (always, usually…). (Eg: He often plays football.)
- Có thể đứng trước tân ngữ. (Eg: She finished her homework early.)
Cách nhận biết:
- Dựa vào các hậu tố: -ate (create), -en (widen), -ify (clarify), -ize/-ise (realize).
- Động từ là loại từ duy nhất có thể biến đổi hình thái theo thì (Vd: go -> went -> gone) và theo ngôi của chủ ngữ (Vd: he goes, I go).

2.3. Trạng từ (Adverb)
Trạng từ là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Trạng từ trong tiếng Anh có thể là một cụm từ có chứa các từ loại khác.
Ví dụ:
- Về từ loại: usually, slowly, tomorrow, yesterday,..
- Về câu: She usually goes swimming on Sunday.
Chức năng:
- Bổ nghĩa cho động từ. (Eg: He runs quickly.)
- Bổ nghĩa cho tính từ. (Eg: She is very smart.)
- Bổ nghĩa cho một trạng từ khác. (Eg: He runs extremely quickly.)
Vị trí trong câu: Vị trí của trạng từ khá linh hoạt.
- Thường đứng sau động từ thường. (Eg: She speaks slowly.)
- Đứng trước tính từ mà nó bổ nghĩa. (Eg: an incredibly beautiful view.)
- Đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu. (Eg: Luckily, he passed the exam.)
Cách nhận biết: Dấu hiệu phổ biến nhất là hậu tố -ly (được tạo thành từ tính từ + -ly). Tuy nhiên, cần lưu ý các trạng từ bất quy tắc như well, fast, hard, late.
2.4. Tính từ (Adjective)
Tính từ là những từ được dùng để chỉ trạng thái, đặc điểm tính chất của người, sự vật, sự việc,…Có thể hiểu đơn giản, tính từ giúp làm rõ tính chất của danh từ hay đại từ trong câu.
Ví dụ:
- Về từ loại: red, long, beautiful, attractive,…
- Về câu: She is a beautiful girl
Vị trí trong câu:
- Đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa. (Eg: a red car.)
- Đứng sau động từ to be. (Eg: The dress is beautiful.)
- Đứng sau các động từ tri giác như seem, look, feel, taste…. (Eg: The soup tastes delicious.)
- Đứng sau trạng từ chỉ mức độ very, extremely, quite, too (Eg: The movie is very interesting.)
Cách nhận biết: Dựa vào các hậu tố phổ biến như:
- -ful/-less: careful, hopeless
- -able/-ible: comfortable, responsible
- -al: national, historical
- -ous: dangerous, famous
- -ive: creative, expensive
- -ic: economic, specific
2.5. Đại từ (Pronouns)
Đại từ được chia làm 5 loại: Đại từ nhân xưng, đại từ phản thân, đại từ bất định, đại từ chỉ định, đại từ sở hữu. Chúng đều có mục đích chung là thay thế cho danh từ để tránh sự lặp từ.
Ví dụ:
- Về từ loại: I, they, we, she, he,…
- Về câu: Nam is ten years old. He is a student in primary school
Chức năng:
- Giúp câu văn trở nên mạch lạc và ngắn gọn hơn.
- Đóng vai trò như một danh từ (làm chủ ngữ, tân ngữ).
- Có thể thay thế danh từ/cụm danh từ đã được nhắc tới trước đó.
Vị trí trong câu: Tương tự như danh từ.
- Làm chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they. (Eg: She is a doctor.)
- Làm tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them. (Eg: I saw him yesterday.)
- Đứng một mình thay cho danh từ sở hữu. (Eg: This book is mine.)

Phân loại đại từ trong tiếng Anh:
| Loại đại từ | Chức năng | Đại từ | Ví dụ |
| Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) | Thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật | I, you, he, she, it, we, they | She is my teacher. (Cô ấy là giáo viên của tôi.) |
| Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) | Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng | myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves | He taught himself English. (Anh ấy tự học tiếng Anh.) |
| Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) | Chỉ người hoặc vật cụ thể theo ngữ cảnh | this, that, these, those | These are my notes. (Đây là ghi chú của tôi.) |
| Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) | Chỉ sự sở hữu, có thể đứng một mình | mine, yours, his, hers, ours, theirs | This seat is hers. (Chỗ ngồi này là của cô ấy.) |
| Đại từ quan hệ (Relative pronouns) | Nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính | who, whom, which, that, whose | The student who won the prize is my friend. (Học sinh đạt giải là bạn tôi.) |
| Đại từ bất định (Indefinite pronouns) | Chỉ người hoặc vật không xác định rõ | someone, anyone, something, everything, nobody | Someone is waiting for you outside. (Có ai đó đang đợi bạn bên ngoài.) |
| Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns) | Nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ | myself, yourself, himself, herself,… | I completed the project myself. (Chính tôi đã hoàn thành dự án này.) |
2.6. Giới từ (Preposition)
Giới từ là các từ được dùng để chỉ sự liên quan giữa hai danh từ khác nhau trong câu. Theo sau giới từ thường là một danh từ, verb-ing, cụm danh từ,… tạo thành một cụm giới từ hoạt động như một tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
- Về từ loại: to, at, for, on, in
- Về câu: He lives in New York
Giới từ là từ dùng để thể hiện mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, nguyên nhân… giữa một danh từ/đại từ với các thành phần khác trong câu.
Vị trí trong câu:
- Đứng sau động từ “to be” à trước danh từ/cụm danh từ
Ví dụ: The meeting is at noon. (Cuộc họp diễn ra vào buổi trưa.)
- Đứng sau động từ thường, tạo thành cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ: She is looking for a new job. (Cô ấy đang tìm một công việc mới.)
- Đứng sau tính từ, tạo thành cụm tính từ
Ví dụ: He is interested in photography. (Anh ấy hứng thú với nhiếp ảnh.)
Phân loại giới từ trong tiếng Anh:
Dưới đây là một số giới từ phổ biến trong tiếng Anh:
| Loại giới từ | Chức năng | Giới từ thường gặp | Ví dụ |
| Giới từ chỉ thời gian | Chỉ thời điểm, khoảng thời gian | in, on, at, during, for | I was born in 2000. (Tôi sinh năm 2000.) |
| Giới từ chỉ nơi chốn | Chỉ vị trí, địa điểm | in, on, at, under, near | The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.) |
| Giới từ chỉ phương pháp | Chỉ phương tiện, cách làm | by, with | She goes to work by bus. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.) |
| Giới từ chỉ mục đích | Chỉ mục đích của hành động | for, to | This button is for emergency use. (Nút này dùng cho trường hợp khẩn cấp.) |
| Giới từ chỉ cách thức | Chỉ cách hành động diễn ra | with, in | He spoke in a calm voice. (Anh ấy nói với giọng bình tĩnh.) |
| Giới từ chỉ nguyên nhân | Chỉ lý do, nguyên nhân | because of, due to, thanks to | The flight was delayed because of bad weather. (Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.) |
Xem thêm: Tổng hợp các cụm giới từ thường gặp nhất trong bài thi THPT quốc gia
2.7. Liên từ (Conjunction)
Liên từ là từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, các mệnh đề trong câu.
Ví dụ:
- Về từ loại: and, or, but, before, after
- Về câu: Would you like a coffee or tea?
Liên từ là từ có chức năng liên kết các từ, cụm từ, hoặc các mệnh đề (vế câu) lại với nhau.
Phân loại liên từ trong tiếng Anh
| Loại liên từ | Liên từ phổ biến | Chức năng | Ví dụ |
| Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) | Gồm 7 liên từ cơ bản, viết tắt là FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so. | Nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngang hàng về mặt ngữ pháp | I wanted to go, but it was raining. (Tôi muốn đi nhưng trời đang mưa.) |
| Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) | both…and, either…or, neither…nor, not only…but also | Nối hai thành phần đi theo cặp, bổ sung hoặc đối lập ý nghĩa | She is not only smart but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.) |
| Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) | because, although, if, when, while, since, unless, whereas | Nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, thể hiện quan hệ nguyên nhân, thời gian, điều kiện… | We stayed inside because it was cold. (Chúng tôi ở trong nhà vì trời lạnh.) |
2.8. Thán từ (Interjections)
Thán từ là những từ dùng để biểu đạt cảm xúc. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- Về từ loại: uh, uhm, ah, wow
- Về câu: Wow! This is a pretty dress!
Vị trí trong câu:
- Thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm than.
- Có thể đứng một mình: Wow!, Ouch!, Oh!, Oops!, Well,…
- Thường kèm dấu chấm than (!) ở sau để thể hiện cảm xúc mạnh.
Các loại thán từ thường gặp trong tiếng Anh:
- Thán từ thể hiện sự bất ngờ
Ví dụ: Wow! You finished the project so quickly! (Wow! Bạn hoàn thành dự án nhanh thật đấy!)
- Thán từ bày tỏ sự buồn bã, thất vọng
Ví dụ: Oh no! I forgot my wallet at home. (Ôi không! Tôi quên ví ở nhà rồi.)
- Thán từ bày tỏ sự vui mừng, hào hứng
Ví dụ: Yay! We finally passed the exam. (Yay! Cuối cùng chúng ta cũng đỗ kỳ thi rồi.)
- Thán từ thể hiện sự đau đớn, khó chịu
Ví dụ: Ouch! That hurt a lot. (Ái! Đau quá.)
- Thán từ dùng để thu hút sự chú ý
Ví dụ: Hey! Look over here for a moment. (Này! Nhìn sang đây một chút đi.)
2.9. Từ hạn định (Determiner)
Từ hạn định là những từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ nhằm giới thiệu, xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ đó (về số lượng, sở hữu, vị trí, sự xác định…).
Ví dụ:
- The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
- She bought some new clothes. (Cô ấy mua một vài bộ quần áo mới.)
Vị trí và chức năng:
- Luôn đứng trước danh từ/cụm danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: This idea sounds interesting. (Ý tưởng này nghe có vẻ thú vị.)
- Thường không đứng một mình, mà đi kèm với danh từ.
Ví dụ: I like this book. (Tôi thích cuốn sách này.)
- Có thể đứng trước tính từ + danh từ để mở rộng ý nghĩa.
Ví dụ: She has a beautiful house. (Cô ấy có một ngôi nhà đẹp.)
Cách nhận biết: Ghi nhớ các nhóm từ hạn định chính:
| Nhóm từ hạn định | Các từ thường gặp | Chức năng | Ví dụ |
| Mạo từ (Articles) | a, an, the | Xác định danh từ là xác định hay không xác định | She bought a book yesterday. (Cô ấy mua một cuốn sách hôm qua.) |
| Từ chỉ định (Demonstrative determiners) | this, that, these, those | Chỉ người/vật gần – xa, số ít – số nhiều | Those students are very active. (Những học sinh kia rất năng động.) |
| Tính từ sở hữu (Possessive determiners) | my, your, his, her, its, our, their | Chỉ sự sở hữu | He forgot his passport. (Anh ấy quên hộ chiếu của mình.) |
| Từ chỉ số lượng (Quantifiers) | some, any, many, much, few, little, all, each, every, a lot of | Chỉ số lượng nhiều – ít, xác định – không xác định | There is little time left. (Còn rất ít thời gian.) |
| Số từ (Numbers) | one, two, three… / first, second, third… | Chỉ số lượng hoặc thứ tự | This is her second attempt. (Đây là lần thử thứ hai của cô ấy.) |
| Từ hạn định nghi vấn (Interrogative determiners) | which, whose, that | Dùng trong câu hỏi để xác định danh từ | Which course are you taking? (Bạn đang học khóa nào?) |
| Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of difference) | other, another, the other | Phân biệt hoặc lựa chọn đối tượng khác | I’ll take another seat. (Tôi sẽ chọn chỗ ngồi khác.) |
3. Cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh
Để nhận biết các loại từ trong tiếng Anh chúng ta có thể dựa vào một trong hai cách sau:
3.1. Cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh qua vị trí của từ
Việc xác định vị trí của một từ trong câu là một trong những cách hiệu quả nhất để nhận biết từ loại của nó. Dưới đây là bảng tổng hợp các vị trí phổ biến của từng từ loại kèm ví dụ minh họa:
| Từ loại | Vị trí phổ biến trong câu | Ví dụ |
| Danh từ (Noun) | Làm chủ ngữ, thường đứng đầu câu. | The sun shines brightly. |
| Làm tân ngữ, đứng sau động từ. | He is reading a book. | |
| Đứng sau tính từ (bao gồm cả tính từ sở hữu). | It is a beautiful painting. I love my mother. | |
| Đứng sau mạo từ (a, an, the). | She bought a car. | |
| Đứng sau giới từ. | He put the keys on the table. | |
| Động từ (Verb) | Thường đứng ngay sau chủ ngữ. | She sings very well. They are playing football. |
| Đứng sau trạng từ chỉ tần suất. | He often reads books. | |
| Tính từ (Adjective) | Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. | She has long hair. It’s a difficult question. |
| Đứng sau động từ to be và các động từ liên kết (linking verbs) như seem, look, feel, become… | The flowers are beautiful. He looks tired. | |
| Trạng từ (Adverb) | Bổ nghĩa cho động từ, có thể đứng sau động từ hoặc cuối câu. | He runs quickly. She speaks English fluently. |
| Bổ nghĩa cho tính từ, đứng trước tính từ đó. | The test was extremely difficult. | |
| Bổ nghĩa cho trạng từ khác, đứng trước trạng từ đó. | He drives very carefully. | |
| Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường và sau động từ to be. | I usually wake up at 6 AM. She is always late. | |
| Đại từ (Pronoun) | Làm chủ ngữ, thay thế cho danh từ. | He is my friend. They are coming. |
| Làm tân ngữ, đứng sau động từ hoặc giới từ. | I saw him yesterday. She talked to me. | |
| Giới từ (Preposition) | Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. | The cat is under the table. He is interested in history. |
| Đứng trước đại từ. | I bought this gift for you. | |
| Liên từ (Conjunction) | Nối hai từ hoặc cụm từ cùng loại. | I like cats and dogs. Would you like tea or coffee? |
| Nối hai mệnh đề trong một câu. | She stayed at home because it was raining. He studied hard, so he passed the exam. | |
| Thán từ (Interjection) | Thường đứng ở đầu câu và theo sau bởi dấu chấm than (!) hoặc dấu phẩy (,). | Oh! I forgot my keys. Wow, that’s amazing! |
3.2. Cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh qua hình thái từ
- Danh từ: thường kết thúc bằng các hậu tố như: tion, sion, ment, ce, ness, y, er/or,…
Ví dụ: doctor, translation, television, peace, kindness, army,…
Xem thêm: 25 hậu tố của danh từ phổ biến trong tiếng Anh
- Động từ: có cách viết rất đa dạng và gần như không có dấu hiệu đặc biệt để nhận biết
Xem thêm: 4 hậu tố của động từ thường gặp trong tiếng Anh
- Tính từ: bạn có thể chú ý đến các hậu tố như: al, ful, ive, able, ous, cult, ish, ed, y, less, ing, ish, ed,…
Ví dụ: beautiful, active, comfortable, dangerous,…
Xem thêm: 20 hậu tố của tính từ phổ biến trong tiếng Anh
- Trạng từ: thông thường trạng từ sẽ kết thúc bằng đuôi: ly
Ví dụ: hardly, beautifully, fully,…
4. Cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh
4.1. Cách chuyển động từ sang danh từ
Để chuyển đổi động từ sang danh từ, ta có thể thêm các hậu tố sau:
| Chuyển động từ sang danh từ | Ví dụ |
| Thêm hậu tố -tion / -sion | act (v) → action (n): hành động inform (v) → information (n): thông tin decide (v) → decision (n): quyết định (bỏ “de”, thêm “sion”) compete (v) → competition (n): cuộc thi |
| Thêm hậu tố -ment | develop (v) → development (n): sự phát triển achieve (v) → achievement (n): thành tựu agree (v) → agreement (n): sự đồng ý |
| Thêm hậu tố -er / -or / -ant (để chỉ người) | teach (v) → teacher (n): giáo viên invent (v) → inventor (n): nhà phát minh assist (v) → assistant (n): người trợ lý |
| Thêm hậu tố -ence/-ance | appear (v) → appearance (n): sự xuất hiện differ (v) → difference (n): sự khác biệt perform (v) → performance (n): sự biểu diễn/hiệu suất |
| Thêm hậu tố -ing (danh động từ) | learn (v) → learning (n): việc học read (v) → reading (n): việc đọc travel (v) → traveling (n): việc du lịch |
| Thêm hậu tố -age | use (v) → usage (n): cách dùng / sự sử dụng marry (v) → marriage (n): hôn nhân post (v) → postage (n): cước bưu điện |
4.2. Cách chuyển tính từ sang danh từ
| Chuyển tính từ sang danh từ | Ví dụ |
| Thêm hậu tố -ness | happy (adj) → happiness (n): niềm hạnh phúc kind (adj) → kindness (n): lòng tốt dark (adj) → darkness (n): bóng tối |
| Thêm hậu tố -ity | able (adj) → ability (n): khả năng similar (adj) → similarity (n): sự tương đồng responsible (adj) → responsibility (n): trách nhiệm (bỏ “le”, thêm “ility”) |
| Thêm hậu tố -ism | modern (adj) → modernism (n): chủ nghĩa hiện đại real (adj) → realism (n): chủ nghĩa hiện thực ideal (adj) → idealism (n): chủ nghĩa duy tâm |
4.3. Cách chuyển tính từ sang trạng từ
Thêm hậu tố -ly
Hầu hết các trạng từ chỉ cách thức đều được hình thành bằng cách thêm đuôi -ly vào sau tính từ.
- slow (adj) → slowly (adv): một cách chậm rãi
- careful (adj) → carefully (adv): một cách cẩn thận
- beautiful (adj) → beautifully (adv): một cách xinh đẹp
Lưu ý về chính tả:
- Tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily
- Tính từ kết thúc bằng -le, bỏ e và thêm y: gentle → gently
- Tính từ kết thúc bằng -ic, thêm -ally: basic → basically
Các trường hợp bất quy tắc cần ghi nhớ:
good (adj) → well (adv): tốt, giỏi
Các từ có hình thức tính từ và trạng từ giống nhau: fast (nhanh), hard (chăm chỉ), late (muộn), early (sớm).
Ví dụ:
- He is a (Anh ấy là một người chạy nhanh.) → fast là tính từ.
- He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.) → fast là trạng từ.
Cẩn thận với các cặp từ có nghĩa khác nhau:
- hard (chăm chỉ) ≠ hardly (hầu như không)
- late (muộn) ≠ lately (gần đây)
5. Bài luyện tập cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh
Sau khi đã hiểu về các loại từ trong tiếng Anh và cách nhận biết thì TIW còn có một vài bài tập phân loại và sử dụng từ loại để bạn cũng cố kiến thức.
Điền thể đúng của các loại từ trong tiếng Anh
1. A book may be evaluated by a reader or professional writer to create a book ________.
A. review
B. reviewing
C. reviewer
D. reviewed
2. Read the book ________ and you can find the information you need.
A. care
B. careful
C. carefulness
D. carefully
3. Not many people find reading more ________ than watching TV.
A. interest
B. interested
C. interesting
D. interestingly
4 .To become a novelist, you need to be ________.
A. imagine
B. imagination
C. imaginative
D. imaginarily
5: They are going to _______ the pool to 1.8 meters.
A. deep
B. depth
C. deepen
D. deeply
6: The referee had no hesitation in awarding the visiting team a _______.
A. penalty
B. penalize
C. penal
D. penalization
7: The sick man still finds it _____ to stand without support.
A. discomfort
B. comforting
C. uncomfortable
D. comfortable
8: You will have to work hard if you want to ___________.
A. succeed
B. successfully
C. success
D. successful
9: Their___________ has lasted for more than 20 years.
A. friendly
B. friend
C. friends
D. friendship
10: English is an ______ language to learn.
A. easiness
B. easily
C. easy
D. ease
Đáp án: A – D – C – C – C – A – C – A – D – C
Xem thêm: Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm trong kỳ thi THPT Quốc gia
Tạm kết
Trên đây là tổng hợp về các từ loại và cách nhận biết từ loại trong tiếng Anh. Qua bài viết này The IELTS Workshop hy vọng bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về các loại từ và sử dụng hiệu quả trong các bài thi hoặc giao tiếp hàng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc học từ vựng hãy tham khảo ngay khóa học Freshman nhé. Những bài học Ngữ pháp – Từ vựng – Nền tảng tiếng Anh đã được xây dựng tỉ mỉ – Kết hợp với phương pháp giảng dạy sáng tạo, tương tác trong lớp học sẽ giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có động lực học tập hơn rất nhiều.
