Thán từ (Interjection) được sử dụng thường xuyên trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. “Oh my god” có lẽ là một trong những thán từ quen thuộc với mỗi chúng ta. Tuy nhiên, sử dụng các từ này vào bài nói hoặc bài viết như thế nào để hiệu quả nhất? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về cách sử dụng cho những thán từ trong tiếng Anh nhé!
1. Thán từ (Interjection) là gì?
Thán từ (Interjection) là những từ chỉ sự cảm thán như Wow!, Hey!, Oh!. Chúng không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng thường được sử dụng khá thường xuyên và chủ yếu là trong văn nói. Thán từ giúp bộc lộ cảm xúc của người nói như giận dữ, ngạc nhiên, ấn tượng… hoặc để thể hiện sự ngập ngừng khi giao tiếp.
Thán từ thường đứng một mình, có thể theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.
Ví dụ:
- Oh my God! This cake is so yummy! (Ôi trời ơi! Miếng bánh này ngon quá!)
- Wow, this is such a pleasant surprise! (Ôi, đây đúng là một bất ngờ thật dễ chịu!)
2. Chức năng của thán từ trong tiếng Anh

Thán từ có bốn chức năng chính trong giao tiếp.
- Diễn đạt cảm xúc của người nói: Thán từ thể hiện các cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, đau đớn, hoặc thất vọng.
Ví dụ: Hooray! Our team won the match. (Hoan hô! Đội chúng ta đã thắng trận đấu.)
- Diễn đạt sự đồng ý hoặc từ chối: Một số từ được dùng như thán từ để phản hồi một cách ngắn gọn.
Ví dụ: Yes, I will be there./ No, I cannot attend. (Vâng, tôi sẽ có mặt./ Không, tôi không thể tham dự.)
- Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó: Một số thán từ có chức năng gây chú ý cho người nghe trước khi truyền đạt thông tin.
Ví dụ: Hey! Look over there. (Này! Nhìn kìa.)
- Thể hiện sự do dự trong giao tiếp: Thán từ cũng được dùng để lấp đầy khoảng trống khi người nói đang suy nghĩ hoặc tìm từ ngữ phù hợp.
Ví dụ: Um, I think the answer is B. (Ừm, tôi nghĩ đáp án là B.)
3. Cách sử dụng Thán từ trong tiếng Anh
Thán từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu, cuối câu. Thỉnh thoảng chúng có thể đứng một mình thành một câu riêng lẻ.
Ví dụ:
| Đầu câu | Yikes, I didn’t realize that there was a math test today! (Ấy, tôi không nhận ra là hôm nay có một bài kiểm tra toán!) |
| Giữa câu | I missed my turn, darn it, so I have to wait even longer. (Tôi lỡ mất lượt của tôi, má, nên tôi phải chờ lâu hơn.) |
| Cuối câu | It was a great event, indeed. (Đó là một sự kiện rất tuyệt vời, chắc chắn rồi.) |
| Câu riêng lẻ | The fence is open. Oh no! The dog got out! (Hàng rào đang mở kìa. Ôi không! Con chó xổng mất rồi!) |
Khi muốn sử dụng thán từ trong văn viết, ta có thể sử dụng các tính từ để tăng sự trang trọng. Ví dụ:
- Beautiful! Your painting came out so well! (Tuyệt vời! Bức tranh của bạn đẹp quá!)
- Fantastic! That’s great news! (Tuyệt vời! Đó là một tin thật tốt!)
- Funny, I never thought I’d run into you! (Hài hước thật, tôi không bao giờ nghĩ sẽ gặp bạn như này!)
- Amazing— your swimming has improved so much! (Tuyệt vời – bạn bơi giỏi lên nhiều quá!)
- The project will be finished on time. Sweet. (Dự án sẽ hoàn thành đúng hạn. Tuyệt quá.)
4. Một số Thán từ trong tiếng Anh phổ biến và cách sử dụng
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Ah | – Bày tỏ niềm vui – Bày tỏ sự nhận biết điều gì – Thể hiện sự cam chịu – Thể hiện sự bất ngờ | – Ah, that feels good. (Ah, cảm thấy cũng được đấy.) – Ah, now I understand. (Ah, giờ tôi hiểu rồi.) – Ah well, it can’t be helped. (À vâng, điều đó không thể giúp được.) – Ah! I can’t believe that he is lost again! (Ah! Không thể tin được cậu ấy lại đi lạc rồi!) |
| Alas | – Bày tỏ đau buồn hay thương hại | – Alas, she’s dead now. (Than ôi, giờ cô ấy đã mất rồi.) |
| Dear | – Bày tỏ sự đáng tiếc – Thể hiện sự bất ngờ | – Oh dear! Does it hurt? (Oh không! Có đau không?) – Dear me! It’s rainy again (Trời ơi! Lại mưa tiếp!) |
| Eh | – Yêu cầu sự lặp lại – Thể hiện sự điều tra – Thể hiện sự bất ngờ – Thỏa thuận mời | – It’s hot today. Eh? I said it’s hot today. (Hôm nay trời nóng. Eh? Tôi nói là hôm nay trời nóng.) – What do you think of that, eh? (Anh nghĩ gì về chuyện đó, eh? ) – Eh! They’re sold out? (Eh! Hết hàng thật á?) – Let’s go, eh? (Chúng ta đi, eh?) |
| Er | – Bày tỏ sự do dự | – Cameroon is the capital of…er…Australia. (Cameroon là thủ đô của…er… Australia.) |
| God, Oh God, Oh my God, Jesus | – Thể hiện cảm xúc tột độ như giận dữ, bất ngờ, lo lắng… | – God, what a negative attitude you have. (Trời ạ, thái độ cậu tiêu cực thế.) |
| Hello, Hullo | – Bày tỏ sự ngạc nhiên | – Hello! My bike’s gone! (Úi! Xe đạp của tôi đâu mất rồi!) |
| Hey | – Kêu gọi sự chú ý – Thể hiện niềm vui, bất ngờ,… | – Hey! Look at that! (Hey! Nhìn kìa!) – Hey! What a good idea! (Hey! Ý kiến hay đấy!) |
| Hmm | – Thể hiện sự do dự, nghi ngờ, bất đồng | – Hmm. I’m not so sure. (Hmm. Tôi không chắc lắm.) |
| Oh, o | – Bày tỏ sự ngạc nhiên – Thể hiện nỗi đau – Bày tỏ sự cầu xin | – Oh! You’re also here! (Ồ! Bạn cũng ở đây à!) – Oh! I’ve got a stomach ache. (Oh! Tôi bị đau bụng.) – Oh, please say “yes”! (Oh, làm ơn nói có đi!) |
| Ouch | – Thể hiện nỗi đau | – Ouch! That hurts! (Ouch! Đau thật!) |
| Uh | – Bày tỏ sự do dự | – Uh…I don’t have any idea about that topic.(Uh…Tôi không có ý tưởng nào cho chủ đề này cả.) |
| Uh-huh | – Thể hiện sự đồng ý | – “Shall we go?” “Uh-huh.” (“Ta đi chứ?” “Uh-huh.”) |
| Well | – Bày tỏ sự ngạc nhiên – Đưa ra một nhận xét | – Well I never! (Ồ tôi không biết!) – Well, what did she say? (Vâng, cô ấy đã nói gì?) |
| Wow | – Thể hiện sự ấn tượng | – Wow! What a cool T-shirt you’ve got! (Uầy! Áo cậu trông ngầu thật đấy!) |
| Um, umm | – Bày tỏ sự do dự | – 90 divided by 5 is…um…18. (90 chia cho 5 là…um…18.) |
Xem thêm: Cách nhận biết 9 từ loại trong tiếng Anh nhanh chóng và dễ nhớ

5. Quy tắc sử dụng dấu câu với thán từ
Dấu câu đi kèm với thán từ phụ thuộc vào mức độ cảm xúc được diễn đạt.
- Dấu chấm than (!): Sử dụng khi thán từ diễn tả một cảm xúc rất mạnh. Chữ cái đầu tiên của câu tiếp theo sẽ được viết hoa.
- Ví dụ: Hooray! We won the competition.
- Dấu phẩy (,): Sử dụng khi thán từ diễn tả một cảm xúc nhẹ nhàng hơn hoặc chỉ là một lời mở đầu. Chữ cái đầu tiên của từ tiếp theo sẽ không viết hoa (trừ khi nó là danh từ riêng).
- Ví dụ: Well, I think we should start now.
- Dấu chấm hỏi (?): Một số thán từ biểu thị sự nghi vấn hoặc ngạc nhiên có thể đi kèm với dấu chấm hỏi.
- Ví dụ: Huh? I didn’t hear what you said.
Bài tập thán từ trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với thán từ phù hợp
Hướng dẫn: Chọn một thán từ từ danh sách cho sẵn và điền vào chỗ trống thích hợp. Mỗi thán từ chỉ được sử dụng một lần.
| Well | Ouch | Phew | Uh-oh | Wow |
| Shh | Oops | Hey | Ew | Yay |
- _________! I forgot to attach the file to the email again.
- _________! Your new painting is absolutely beautiful.
- _________! I just stepped on a sharp rock and it really hurts.
- _________, the exam is finally over. I was so worried.
- _________! Could you please pass the salt?
- _________! We’re going on vacation tomorrow!
- _________, I think I left my wallet at home.
- _________, I’m not sure if that’s the right answer. Let me check again.
- _________! Please be quiet, the baby is sleeping.
- _________! Is that mold on the bread? I’m not eating that.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
Hướng dẫn: Chọn thán từ phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
Câu 1: _____! I just spilled a little coffee on my shirt.
A. Ouch!
B. Oops!
C. Wow!
D. Phew!
Câu 2: _____! Our team won the championship!
A. Hooray!
B. Well,
C. Alas,
D. Hmm,
Câu 3: _____! I can’t believe you said that.
A. Phew!
B. Gosh!
C. Aww!
D. Ew!
Câu 4: _____! I accidentally slammed the door on my finger.
A. Hey!
B. Ouch!
C. Shh!
D. Yay!
Câu 5: _____! I’m so glad to see you.
A. Yuck!
B. Oh dear,
C. Gee,
D. Alas,
Câu 6: _____! You’re finally here. We were waiting for you.
A. Well,
B. Ah,
C. Oh,
D. Er,
Câu 7: _____, look at that poor little kitten out in the rain.
A. Ew!
B. Aww!
C. Phew!
D. Ouch!
Câu 8: _____! That was a close call. I almost missed the bus.
A. Phew!
B. Alas,
C. Oh no!
D. Well,
Đáp án
Đáp án – Bài tập 1:
- Oops
- Wow
- Ouch
- Phew
- Hey
- Yay
- Uh-oh
- Well
- Shh
- Ew
Đáp án – Bài tập 2:
- B. Oops! (Dùng để chỉ một lỗi nhỏ, bất cẩn)
- A. Hooray! (Dùng để thể hiện sự vui mừng, phấn khích tột độ)
- B. Gosh! (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó tin)
- B. Ouch! (Dùng để thể hiện sự đau đớn đột ngột)
- C. Gee, (Một cách nói thân mật để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhiệt tình)
- B. Ah, (Dùng để thể hiện sự nhận ra hoặc sự hài lòng khi thấy ai đó/điều gì đó)
- B. Aww! (Dùng để thể hiện sự dễ thương hoặc sự đồng cảm)
- A. Phew! (Dùng để thể hiện sự nhẹ nhõm sau một tình huống căng thẳng)
Tạm kết
Trên đây là tổng hợp kiến thức ngữ pháp về thán từ trong tiếng Anh của The IELTS Workshop. Hy vọng bài viết này sẽ là những chia sẻ hữu ích tới bạn trong quá trình học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng.
Nếu bạn đang thấy học ngữ pháp “chán nản”, tham khảo ngay khóa học Freshman – Nhẹ nhàng chinh phục kiến thức ngữ pháp tại The IELTS Workshop.
