Cấu trúc As As là một trong những dạng so sánh cơ bản nhưng có tính ứng dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Từ văn nói thông thường đến các bài viết học thuật, cấu trúc này giúp người học diễn đạt mức độ tương đương một cách rõ ràng và mạch lạc. Bài viết sau của The IELTS Workshop sẽ hệ thống hóa các cấu trúc As As thường gặp, đồng thời phân tích cách dùng và ngữ cảnh sử dụng chi tiết.
1. Cấu trúc As… As trong tiếng Anh là gì?
Cấu trúc As… As dùng để diễn đạt sự so sánh ngang bằng giữa hai người, hai sự vật hoặc hai hiện tượng. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ tương đương về đặc điểm hoặc cách thức, thường xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài viết mang tính học thuật.
Về mặt hình thức, As + adjective/adverb + As là cách dùng phổ biến nhất. Tính từ hoặc trạng từ đứng giữa hai từ as để thể hiện đặc điểm được đem ra so sánh.
Ví dụ:
- This exercise is as difficult as the previous one. (Bài tập này khó ngang với bài trước.)
- Is your brother as tall as your father? (Anh trai bạn cao bằng bố bạn không?)
2. Cấu trúc As… As trong câu so sánh
As… As là cấu trúc so sánh được sử dụng linh hoạt với nhiều dạng khác nhau, không chỉ giới hạn ở tính từ hay trạng từ mà còn mở rộng sang danh từ và các trường hợp so sánh bội số.

2.1. So sánh bằng với tính từ/trạng từ
Cấu trúc As… As với tính từ hoặc trạng từ được dùng để diễn đạt sự tương đương về đặc điểm hoặc mức độ giữa hai người hay hai sự vật.
| S1 + V + as + adj/adv + as + S2 (+ V) |
Ở dạng này, As thứ nhất đóng vai trò nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ đứng sau, trong khi As thứ hai có thể hoạt động như giới từ hoặc liên từ.
Lưu ý: Nếu As thứ hai đóng vai trò là giới từ, phía sau sẽ là danh từ hoặc đại từ. Nếu As thứ hai đóng vai trò là liên từ, nó sẽ đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- This exercise is as challenging as the final test. (Bài tập này thử thách ngang với bài kiểm tra cuối kỳ.)
- She runs as fast as her coach expected. (Cô ấy chạy nhanh đúng như huấn luyện viên mong đợi.)
2.2. So sánh bằng với danh từ
Khi muốn so sánh số lượng hoặc mức độ của danh từ, người học sử dụng cấu trúc As… As với danh từ.
| S1 + V + as + much/many + noun + as + S2 (+ V) |
Trong đó, much được dùng với danh từ không đếm được, còn many đi kèm danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc này giúp thể hiện hai đối tượng có lượng tương đương nhau.
Ví dụ:
- She doesn’t have as much experience as her manager. (Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm bằng người quản lý của mình.)
- We received as many applications as last year. (Chúng tôi nhận được số lượng đơn đăng ký nhiều ngang năm ngoái.)
2.3. So sánh bội số
| S + V + số lần/bội số + as + much/many/adj/adv + (noun) + as + noun/pronoun |
So sánh bội số với As… As được sử dụng khi muốn diễn đạt mức độ chênh lệch theo số lần, thường đi kèm các từ như half, twice, three times,…
Dạng so sánh này cho biết một đối tượng lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn đối tượng còn lại bao nhiêu lần.
Lưu ý:
- Khi chủ ngữ thứ hai là đại từ nhân xưng như I, he, she, we, người học cần chuyển sang dạng tân ngữ (me, him, her, us) hoặc giữ nguyên mệnh đề đầy đủ để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu.
- Trong một số trường hợp, “so” có thể được dùng thay cho “as” ở vị trí đầu tiên, tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
- This apartment is three times as spacious as my old one. (Căn hộ này rộng gấp ba lần căn cũ của tôi.)
- He earns twice as much money as his brother. (Anh ấy kiếm được số tiền gấp đôi anh trai mình.)
Xem thêm: So sánh bằng trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập
3. Tổng hợp 8 cấu trúc As… As thông dụng nhất trong tiếng Anh
Cấu trúc As… As còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định với ý nghĩa và cách dùng khác nhau, được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn bản học thuật. Cụ thể bao gồm 8 cấu trúc thông dụng sau:
3.1. As much as
| S + V + as much as + S + V S + V + as much + noun (không đếm được) + as + S + V |
Ý nghĩa: “nhiều như, hầu như” ⇒ Diễn tả mức độ tối đa có thể, thường dùng với động từ hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- She earns as much as her brother does. (Cô ấy kiếm được nhiều tiền ngang với anh trai mình.)
- He enjoys music as much as he enjoys traveling. (Anh ấy thích âm nhạc nhiều như thích du lịch.)
Xem thêm: Cấu trúc Much As: Cách dùng, phân biệt với As much as
3.2. As many as
| S + V + as many as + S + V S + V + as many + noun (đếm được số nhiều) + as + S + V There + be + as many as + number + noun |
Ý nghĩa: “nhiều như, hầu như” ⇒ Dùng để nói về số lượng lớn, ngang bằng hoặc lên đến một con số nào đó, đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
- There are not as many students in this class as last semester. (Không có nhiều sinh viên trong lớp này như học kỳ trước.)
- He solved as many as thirty questions in one hour. (Anh ấy giải được tới ba mươi câu hỏi trong một giờ.)
3.3. As long as
| As long as + mệnh đề 1, mệnh đề 2 Mệnh đề 2 + as long as + mệnh đề 1 |
Ý nghĩa: “miễn là, chỉ cần là” ⇒ Dùng để diễn tả điều kiện.
Ví dụ:
- You can stay here as long as you follow the rules. (Bạn có thể ở đây miễn là bạn tuân thủ các quy định.)
- I will wait as long as it takes. (Tôi sẽ chờ bao lâu cũng được.)
Xem thêm: As long as là gì? Cách dùng cấu trúc As long as trong tiếng Anh
3.4. As far as
| As far as + mệnh đề As far as + danh từ (khoảng cách, phạm vi) |
Ý nghĩa: “theo như, đến đâu đó” ⇒ Được dùng để nói về phạm vi, mức độ, khoảng cách hoặc theo như quan điểm, thông tin nào đó.
Ví dụ:
- As far as I know, the meeting has been postponed. (Theo như tôi biết, cuộc họp đã bị hoãn lại.)
- Walk straight ahead as far as the traffic lights. (Hãy đi thẳng đến chỗ đèn giao thông.)
3.5. As early as
| As early as + time expression |
Ý nghĩa: “ngay từ/sớm nhất” ⇒ Diễn tả một mốc thời gian rất sớm, sớm hơn dự đoán thông thường.
Ví dụ:
- She started learning English as early as primary school. (Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh ngay từ bậc tiểu học.)
- The flight may depart as early as 5 a.m. (Chuyến bay có thể khởi hành sớm nhất vào lúc 5 giờ sáng.)
3.6. As well as
| A + as well as + B As well as + noun/gerund |
Ý nghĩa: “không những… mà còn…” ⇒ Mang nghĩa “cũng như”, “không những… mà còn…”, dùng để bổ sung thông tin.
Ví dụ:
- She is diligent as well as intelligent. (Cô ấy không những chăm chỉ mà còn thông minh.)
- He invited his colleagues as well as his relatives. (Anh ấy mời cả đồng nghiệp lẫn người thân.)
Xem thêm: Cấu trúc As well as: Cách áp dụng và bài tập chi tiết
3.7. As soon as
| S + V + as soon as possible As soon as possible = ASAP |
Ý nghĩa: “sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt, ngay khi” ⇒ Dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau khi một hành động khác vừa kết thúc.
Ví dụ:
- Please reply to this email as soon as possible. (Vui lòng trả lời email này sớm nhất có thể.)
- As soon as the lesson ended, the students left the classroom. (Ngay khi buổi học kết thúc, các học sinh rời khỏi lớp.)
Xem thêm: Cấu trúc As soon as trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập
3.8. As good as
| S + V + as good as + noun/pronoun Be + as good as + past participle |
Ý nghĩa: ”gần như/giỏi như” ⇒ Diễn tả sự tương đương về chất lượng, khả năng hoặc mang nghĩa “gần như”.
Ví dụ:
- With enough practice, he is as good as a native speaker. (Với đủ luyện tập, anh ấy giỏi ngang người bản xứ.)
- The project is as good as finished. (Dự án này gần như đã hoàn thành xong.)
4. Những cấu trúc thay thế cho cấu trúc As As
Bên cạnh cấu trúc As… As, tiếng Anh còn sử dụng nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện sự tương đồng hoặc tương đương:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Equivalent | tương đương về giá trị hoặc mức độ | This qualification is equivalent to a university degree. (Chứng chỉ này tương đương với bằng đại học.) |
| Equal | bằng nhau, ngang bằng | No candidate is equal to her in experience. (Không ứng viên nào có kinh nghiệm ngang bằng với cô ấy.) |
| As if / As though | cứ như là, như thể là | He stared at me as if he knew the secret. (Anh ấy nhìn tôi như thể anh ấy biết bí mật đó.) |
| Alike | giống nhau ở nhiều khía cạnh | The twins look alike, but their personalities are different. (Cặp song sinh trông giống nhau, nhưng tính cách thì khác.) |
| Similar | tương tự, có nét giống nhau | These two methods are similar in terms of effectiveness. (Hai phương pháp này tương tự nhau về mức độ hiệu quả.) |
| Like | giống như, như là | Like her brother, she prefers working at night. (Giống như anh trai mình, cô ấy thích làm việc vào ban đêm.) |
| Same | giống nhau, y hệt | We chose the same solution for the problem. (Chúng tôi đã chọn cùng một cách giải cho vấn đề đó.) |
5. Các thành ngữ thường đi cùng cấu trúc As As
Ngoài vai trò trong so sánh thông thường, cấu trúc As… As còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ quen thuộc, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp cũng như văn viết tiếng Anh.
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| As easy as pie | Rất đơn giản, dễ dàng | The instructions are as easy as pie to follow. (Hướng dẫn này dễ làm theo vô cùng.) |
| As hard as nails | Khó tính, cứng rắn, độc đoán | The manager is known for being as hard as nails in negotiations. (Người quản lý đó nổi tiếng là rất cứng rắn trong các cuộc đàm phán.) |
| As soon as possible | Nhanh nhất, sớm nhất có thể | Please submit the report as soon as possible. (Vui lòng nộp báo cáo sớm nhất có thể.) |
| As happy as a clam | Rất hạnh phúc, mãn nguyện | He looked as happy as a clam after receiving the promotion. (Anh ấy trông vô cùng hạnh phúc sau khi được thăng chức.) |
| As cool as a cucumber | Bình tĩnh, điềm đạm | She remained as cool as a cucumber during the job interview. (Cô ấy vẫn rất bình tĩnh trong buổi phỏng vấn xin việc.) |
| As clear as crystal | Rõ ràng, minh bạch | The explanation was as clear as crystal to everyone in the room. (Lời giải thích rõ ràng đối với tất cả mọi người trong phòng.) |
Bài tập cấu trúc As As
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- She can speak French _________ English.
A. as long as
B. as well as
C. as many as
D. as early as - I will call you _________ I arrive at the airport.
A. as many as
B. as long as
C. as soon as
D. as well as - He doesn’t have _________ free time as his brother.
A. as many as
B. as well as
C. as much as
D. as early as - You can borrow my book _________ you return it tomorrow.
A. as long as
B. as soon as
C. as many as
D. as well as - She is talented _________ hardworking.
A. as much as
B. as many as
C. as long as
D. as well as - _________ next Monday, the office will reopen.
A. as well as
B. as long as
C. as early as
D. as many as - I will support you _________ you keep trying.
A. as well as
B. as many as
C. as much as
D. as long as - He didn’t spend _________ money as we expected.
A. as well as
B. as many as
C. as much as
D. as early as - Please reply to this email ___________ possible.
A. as many as
B. as soon as
C. as long as
D. as well as - You may enter the contest ___________ you meet the requirements.
A. as many as
B. as early as
C. as well as
D. as long as
Bài 2: Viết lại câu với cấu trúc “As… As” sao cho nghĩa không đổi
- My brother is tall. My cousin is also tall.
- Anna studies well. She works part-time.
- I speak English fluently. My classmates speak English fluently too.
- Tom is not stronger than Jack.
- This movie is more interesting than the documentary.
- My teacher explains the lesson. She answers students’ questions.
- Tea doesn’t taste better than coffee.
- Sarah plays the piano. She also sings well.
- He sells books. He sells stationery too.
- She completed the task. She left immediately afterward.
Đáp án:
Bài 1:
- B
- C
- C
- A
- D
- C
- D
- C
- B
- D
Bài 2:
- as tall as
- as good at studying as
- as fluently as
- not as strong as
- not as interesting as
- as well as
- not as good as
- as well as
- as well as
- as soon as
Tạm kết
Việc nắm vững các cấu trúc As… As phổ biến trong tiếng Anh không chỉ giúp người học diễn đạt sự so sánh một cách chính xác mà còn nâng cao tính tự nhiên và mạch lạc trong giao tiếp cũng như văn viết. Khi hiểu rõ cách dùng và thường xuyên luyện tập qua ví dụ, bài tập thực tế, người học sẽ dễ dàng vận dụng As… As linh hoạt hơn.
Đăng ký khóa Freshman ngay hôm nay để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững vàng và sẵn sàng cho các cấp độ học cao hơn.
