Trong tiếng Anh, combine thường được dùng để diễn tả sự kết hợp hoặc phối hợp giữa nhiều yếu tố. Vậy combine đi với giới từ gì và cách sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh ra sao? Trong bài viết dưới đây, The IELTS Workshop sẽ tổng hợp các cấu trúc phổ biến, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ kiến thức dễ dàng hơn.
1. Combine là gì?
Combine /kəmˈbaɪn/ là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ. Từ này thường được dùng để diễn tả việc kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, phối hợp các hoạt động hoặc cùng thực hiện nhiều công việc.
Khi là động từ, combine còn có thể diễn tả việc một người hoặc sự vật sở hữu đồng thời nhiều đặc điểm khác nhau.
Ví dụ:
- He combines creativity with practical skills. (Anh ấy kết hợp sự sáng tạo với các kỹ năng thực tế.)
- She combines studying with a part-time job. (Cô ấy vừa học vừa làm thêm.)
Khi là danh từ, combine có thể chỉ máy gặt đập liên hợp hoặc một nhóm, tổ chức được hình thành nhằm theo đuổi mục tiêu chung.
Word family của Combine:
Các từ cùng họ với combine có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hành động kết hợp đến cách mô tả sự kết hợp hoặc người thực hiện hành động đó.
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa |
| Combine | Verb / Noun | Kết hợp, phối hợp; máy gặt đập liên hợp |
| Combination | Noun | Sự kết hợp, tổ hợp |
| Combined | Adjective | Được kết hợp, tổng hợp |
| Combinable | Có thể kết hợp được | |
| Combinational | Thuộc về sự kết hợp | |
| Combinatively | Adverb | Theo cách kết hợp (hiếm dùng) |
Lưu ý: Trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh thông dụng, bạn nên ưu tiên ghi nhớ combine (động từ), combination (danh từ) và combined (tính từ) vì đây là những dạng từ thường gặp và có tính ứng dụng cao
2. Combine đi với giới từ gì?
Động từ combine thường đi với with, against hoặc kết hợp với to + động từ nguyên mẫu. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa riêng, tùy thuộc vào mục đích và ngữ cảnh sử dụng.
2.1. Combine + with
Combine with diễn tả việc kết hợp, pha trộn hai hay nhiều yếu tố để bổ sung cho nhau hoặc tạo ra một kết quả mới.
Cấu trúc 1:
Combine something with something
(Kết hợp hoặc pha trộn cái gì với cái gì.)
Ví dụ:
- The chef combines fresh herbs with olive oil to make a delicious sauce. (Đầu bếp kết hợp các loại rau thơm tươi với dầu ô liu để làm nước sốt thơm ngon.)
- She combines her language skills with her business knowledge to work more effectively. (Cô ấy kết hợp kỹ năng ngôn ngữ với kiến thức kinh doanh để làm việc hiệu quả hơn.)
Cấu trúc 2:
Be combined with something
(Được kết hợp với cái gì.)
Ví dụ:
- Regular exercise can be combined with a healthy diet to improve overall health. (Việc tập thể dục thường xuyên có thể được kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh để cải thiện sức khỏe tổng thể.)
- The new technology is combined with traditional methods to increase production efficiency. (Công nghệ mới được kết hợp với các phương pháp truyền thống để nâng cao hiệu quả sản xuất.)
2.2. Combine + against
Cấu trúc combine against được sử dụng khi nhiều cá nhân hoặc tổ chức hợp sức để chống lại một đối thủ hoặc một mối đe dọa chung.
Cấu trúc:
S + combine + against + somebody/something
(Hợp sức hoặc liên kết để chống lại ai đó/cái gì.)
Ví dụ:
- Several countries combined against the invading army. (Một số quốc gia đã liên kết để chống lại đội quân xâm lược.)
- The workers combined against the unfair company policy. (Những người lao động đã đoàn kết để phản đối chính sách bất công của công ty.)
2.3. Combine + to
Cấu trúc combine to + V-inf diễn tả nhiều yếu tố kết hợp với nhau để tạo ra một kết quả hoặc dẫn đến một sự việc nào đó.
Cấu trúc:
S + combine + to + V-inf
(Kết hợp với nhau để làm gì hoặc tạo ra kết quả gì.)
Ví dụ:
- Several factors combine to make this product popular among young consumers. (Nhiều yếu tố kết hợp lại khiến sản phẩm này được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.)
- Their efforts combined to solve the problem in a short time. (Những nỗ lực của họ kết hợp lại giúp giải quyết vấn đề trong thời gian ngắn.)
3. Các cấu trúc khác với Combine
Ngoài các cấu trúc đi với giới từ, combine còn được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để diễn tả việc phối hợp các yếu tố hoặc hợp nhất nhiều thành phần thành một tổng thể. Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Combine something and something | Kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố với nhau. | The course combines theory and practice to help students develop practical skills. (Khóa học kết hợp lý thuyết và thực hành để giúp học viên phát triển kỹ năng thực tế.) |
| Combine something into something | Gộp nhiều thành phần riêng lẻ thành một thể thống nhất. | The company combined several departments into one larger team. (Công ty gộp một số phòng ban thành một nhóm lớn hơn.) |
| Combine to do something | Nhiều yếu tố cùng kết hợp để tạo ra kết quả hoặc dẫn đến một sự việc. | Heavy rain and strong winds combined to damage several houses. (Mưa lớn và gió mạnh kết hợp lại khiến một số ngôi nhà bị hư hại.) |

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Combine
Để diễn đạt linh hoạt hơn trong tiếng Anh và hạn chế lặp từ, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với combine khi muốn nói về sự kết hợp, đồng thời tham khảo các từ trái nghĩa để diễn tả hành động phân chia hoặc tách rời.
Từ đồng nghĩa với Combine:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Merge | Sáp nhập, hợp nhất | The two departments will merge next month. (Hai phòng ban sẽ sáp nhập vào tháng tới.) |
| Blend | Hòa trộn | She blends different flavors to make a new drink. (Cô ấy pha trộn các hương vị khác nhau để tạo ra một loại đồ uống mới.) |
| Unite | Đoàn kết, hợp nhất | The team united to achieve its goal. (Cả đội đoàn kết để đạt được mục tiêu.) |
| Integrate | Tích hợp, kết hợp | The school integrates technology into its lessons. (Trường học tích hợp công nghệ vào các bài học.) |
| Incorporate | Đưa vào, kết hợp | He incorporated new ideas into the presentation. (Anh ấy đưa những ý tưởng mới vào bài thuyết trình.) |
| Mix | Trộn, pha trộn | Mix the sugar and milk until smooth. (Trộn đường và sữa cho đến khi hỗn hợp mịn.) |
Từ trái nghĩa với Combine:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Separate | Tách riêng, phân chia | Please separate the clean clothes from the dirty ones. (Hãy tách riêng quần áo sạch khỏi quần áo bẩn.) |
| Divide | Chia, phân chia | We divided the tasks among four people. (Chúng tôi chia công việc cho bốn người.) |
| Split | Chia tách, chia thành phần | They split the group into two teams. (Họ chia nhóm thành hai đội.) |
| Disconnect | Ngắt kết nối | Disconnect the printer from the computer. (Ngắt kết nối máy in khỏi máy tính.) |
| Detach | Tháo rời, tách ra | You can detach the handle for easy storage. (Bạn có thể tháo rời tay cầm để dễ cất giữ.) |
| Isolate | Cô lập, tách biệt | The researchers isolated the affected samples. (Các nhà nghiên cứu đã tách riêng những mẫu bị ảnh hưởng.) |
4. Một số collocations thường gặp với Combine
Combine thường xuất hiện trong các cụm từ cố định (collocations) khi nói về công việc, học tập, nấu ăn hoặc các hoạt động hợp tác.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| Combine resources | Kết hợp nguồn lực | The two schools combined resources to organize a science fair. (Hai trường học kết hợp nguồn lực để tổ chức hội chợ khoa học.) |
| Combine forces | Hợp sức, chung sức | Local businesses combined forces to support the community. (Các doanh nghiệp địa phương chung sức để hỗ trợ cộng đồng.) |
| Combine ingredients | Kết hợp các nguyên liệu | Combine the ingredients in a bowl before baking. (Trộn các nguyên liệu trong một chiếc bát trước khi nướng.) |
| Combined efforts | Những nỗ lực chung | The event succeeded through the combined efforts of all volunteers. (Sự kiện thành công nhờ nỗ lực chung của tất cả tình nguyện viên.) |
| Combined experience | Kinh nghiệm tổng hợp của nhiều người | Their combined experience helped them make a better decision. (Kinh nghiệm kết hợp của họ giúp họ đưa ra quyết định tốt hơn.) |
| Combine work with study | Kết hợp công việc với việc học | He combines work with study to support himself financially. (Anh ấy kết hợp làm việc với học tập để tự trang trải chi phí.) |
| Combine business with pleasure | Kết hợp công việc với giải trí | She visited several tourist attractions during her business trip to combine business with pleasure. (Cô ấy tham quan một số địa điểm du lịch trong chuyến công tác để kết hợp công việc với giải trí.) |
| A combination of factors | Sự kết hợp của nhiều yếu tố | A combination of factors contributed to the company’s growth. (Sự kết hợp của nhiều yếu tố đã góp phần vào sự phát triển của công ty.) |
5. Bài tập vận dụng
Bài tập: Điền giới từ thích hợp (with, against, to) vào chỗ trống.
- She combines her professional skills ______ her practical experience.
- The two countries combined ______ a common enemy.
- Several factors combined ______ create a successful business.
- This medicine should not be combined ______ alcohol.
- The workers combined ______ the unfair treatment.
- These ingredients combine ______ form a delicious sauce.
- The company combines quality ______ affordability.
- The two teams combined ______ win the championship.
- His lack of experience, combined ______ poor preparation, led to failure.
- Different technologies can be combined ______ improve production efficiency.
Đáp án
- with
- against
- to
- with
- against
- to
- with
- to
- with
- to
Tạm kết
Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu rõ combine đi với giới từ gì, các cấu trúc liên quan và cách sử dụng từ này chính xác hơn.
Nếu muốn củng cố nền tảng tiếng Anh và bắt đầu hành trình chinh phục IELTS, bạn có thể tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng lộ trình học tập phù hợp.
