Khi học các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh, nhiều người thường băn khoăn Compare đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ý. Trên thực tế, việc lựa chọn giới từ phù hợp sẽ giúp bạn phân biệt ý nghĩa giữa các cách diễn đạt và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp. Bài viết dưới đây The IELTS Workshop sẽ tổng hợp các cấu trúc Compare phổ biến cùng ví dụ minh họa dễ hiểu.
1. Compare là gì?
Compare /kəmˈper/ nghĩa là so sánh, nó có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ, trong đó cách dùng phổ biến nhất là động từ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này được sử dụng để chỉ ra điểm tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hay nhiều đối tượng.
Compare là động từ:
Khi được dùng như một động từ, Compare có nghĩa là so sánh hai hoặc nhiều người, sự vật hoặc sự việc nhằm tìm ra những điểm giống và khác nhau giữa chúng.
Ví dụ:
- We need to compare several universities before deciding where to study. (Chúng ta cần so sánh một số trường đại học trước khi quyết định học ở đâu.)
- The report compares the results of three different teaching methods. (Báo cáo so sánh kết quả của ba phương pháp giảng dạy khác nhau.)
Compare là danh từ:
Compare cũng có thể được sử dụng như một danh từ với nghĩa là sự so sánh, nhưng cách dùng này khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong cụm beyond compare, mang nghĩa không gì sánh bằng hoặc vượt trội đến mức không thể so sánh.
Ví dụ:
- The view from the mountain was beyond compare. (Khung cảnh nhìn từ ngọn núi đẹp đến mức không gì sánh bằng.)
- Her dedication to helping others is beyond compare. (Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác là không gì sánh bằng.)
Word family của Compare:
Các từ thuộc họ từ của Compare có thể đảm nhiệm những vai trò ngữ pháp khác nhau, giúp bạn diễn đạt ý so sánh linh hoạt hơn trong tiếng Anh.
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Comparison | Danh từ (Noun) | Sự so sánh, phép đối chiếu | A comparison of the two products revealed several important differences. (Việc so sánh hai sản phẩm đã làm rõ một số điểm khác biệt quan trọng.) |
| Comparative | Tính từ (Adjective) | Có tính so sánh; tương đối | The study examines the comparative advantages of online and offline learning. (Nghiên cứu xem xét những ưu điểm tương đối của hình thức học trực tuyến và trực tiếp.) |
| Comparatively | Trạng từ (Adverb) | Tương đối, khá | Housing in this area is comparatively affordable. (Chi phí nhà ở tại khu vực này tương đối phải chăng.) |
| Comparable | Tính từ (Adjective) | Có thể so sánh; tương đương | The two courses offer comparable learning opportunities. (Hai khóa học mang đến những cơ hội học tập tương đương nhau.) |
| Incomparable | Tính từ (Adjective) | Không gì sánh bằng; vượt trội đến mức khó so sánh | The pianist gave an incomparable performance. (Nghệ sĩ piano đã có một màn trình diễn xuất sắc không gì sánh bằng.) |
2. Compare đi với giới từ gì?
Compare có thể kết hợp với hai giới từ phổ biến là to và with để diễn đạt ý so sánh trong tiếng Anh. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc có sắc thái nghĩa và cách sử dụng riêng tùy thuộc vào đối tượng cũng như mục đích so sánh.
2.1. Compare + to
Công thức:
| S + compare + A + to + B |
Cấu trúc Compare A to B thường được sử dụng khi muốn làm nổi bật điểm tương đồng giữa hai người, sự vật hoặc hiện tượng khác nhau về bản chất. Cách diễn đạt này thường mang tính liên tưởng, ví von, giúp người nói hoặc người viết làm rõ đặc điểm của một đối tượng thông qua việc liên hệ nó với một đối tượng khác.
Ví dụ:
- The author compared the human brain to a powerful computer. (Tác giả ví bộ não con người như một chiếc máy tính mạnh mẽ.)
- Some people compare learning a new language to climbing a mountain. (Một số người ví việc học một ngôn ngữ mới như hành trình leo núi.)
2.2. Compare + with
Công thức:
| S + compare + A + with + B |
Cấu trúc Compare A with B thường được dùng khi đặt hai hoặc nhiều đối tượng cạnh nhau để xem xét những điểm giống và khác nhau giữa chúng. Cách dùng này phổ biến trong các tình huống cần đối chiếu, phân tích hoặc đánh giá, chẳng hạn như so sánh sản phẩm, kết quả nghiên cứu, số liệu hay các phương án lựa chọn.
Ví dụ:
- The researchers compared the survey findings with data collected five years ago. (Các nhà nghiên cứu đã đối chiếu kết quả khảo sát với dữ liệu được thu thập cách đây năm năm.)
- Before choosing a laptop, I compared its performance with that of several other models. (Trước khi chọn mua máy tính xách tay, tôi đã so sánh hiệu năng của nó với hiệu năng của một số mẫu máy khác.)

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Compare
Bên cạnh Compare, tiếng Anh còn có nhiều từ vựng diễn tả hoạt động so sánh, đối chiếu hoặc đánh giá các đối tượng. Cụ thể gồm:
Từ đồng nghĩa với Compare:
| Từ/cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Weigh up /weɪ ʌp/ | Cân nhắc, xem xét các lựa chọn để đưa ra quyết định | We need to weigh up the benefits and drawbacks of each proposal. (Chúng ta cần cân nhắc ưu điểm và nhược điểm của từng đề xuất.) |
| Liken /ˈlaɪ.kən/ | Ví von một người hoặc sự vật với đối tượng khác dựa trên điểm tương đồng | The novelist likened the city at night to a sea of stars. (Tiểu thuyết gia ví thành phố về đêm như một biển sao.) |
| Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ | Đánh giá chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả của một đối tượng | The school will evaluate the effectiveness of its new teaching programme. (Nhà trường sẽ đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy mới.) |
| Contrast /kənˈtræst/ | Đối chiếu để làm nổi bật sự khác biệt | The documentary contrasts rural life with life in a crowded metropolis. (Bộ phim tài liệu đối chiếu cuộc sống nông thôn với cuộc sống tại một đô thị đông đúc.) |
| Set against /set əˈɡenst/ | Đặt một đối tượng cạnh đối tượng khác để so sánh, làm rõ sự khác biệt | The designer set the original sketch against the final product to show how the design had evolved. (Nhà thiết kế đặt bản phác thảo ban đầu cạnh sản phẩm hoàn thiện để cho thấy thiết kế đã thay đổi như thế nào.) |
Từ trái nghĩa với Compare:
| Từ/cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Disregard /ˌdɪs.rɪˈɡɑːd/ | Phớt lờ, không xem xét hoặc không coi trọng điều gì | The manager disregarded the feedback from several customers. (Người quản lý đã phớt lờ phản hồi từ một số khách hàng.) |
| Overlook /ˌəʊ.vəˈlʊk/ | Bỏ sót, không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì | The analyst overlooked an important detail in the final report. (Nhà phân tích đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo cuối cùng.) |
| Differentiate /ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪt/ | Nhận diện hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa các đối tượng | It is difficult to differentiate the two versions without reading the labels. (Rất khó phân biệt hai phiên bản nếu không đọc nhãn.) |
| Distinguish /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ | Phân biệt, nhận ra điểm khác nhau giữa người hoặc vật | Children gradually learn to distinguish facts from opinions. (Trẻ em dần học cách phân biệt sự thật với ý kiến cá nhân.) |
4. Một số collocations và idioms thường gặp với Compare
Ngoài các cấu trúc đi kèm giới từ, Compare còn xuất hiện trong nhiều collocations và idioms thông dụng, giúp diễn đạt ý so sánh, đánh giá hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa các đối tượng:
| Collocation/Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Compare notes (with somebody) | Trao đổi thông tin, ý kiến hoặc những điều mỗi người đã ghi nhận | After the lecture, we compared notes to make sure we hadn’t missed any important points. (Sau buổi học, chúng tôi trao đổi ghi chép để đảm bảo không bỏ sót điểm quan trọng nào.) |
| Nothing compares to somebody/something | Không có ai hoặc điều gì sánh bằng | Nothing compares to the joy of spending time with my family. (Không có gì sánh bằng niềm vui khi dành thời gian bên gia đình.) |
| Compare favourably (with/to something) | Được đánh giá tích cực khi đặt cạnh một đối tượng khác | The new software compares favourably with other tools in the same price range. (Phần mềm mới được đánh giá tích cực khi so sánh với những công cụ khác trong cùng tầm giá.) |
| Be nothing compared to somebody/something | Không đáng kể khi so với ai hoặc điều gì đó | The first assignment was nothing compared to the final project. (Bài tập đầu tiên chẳng đáng kể khi so với dự án cuối kỳ.) |
| Beyond/without compare | Vượt trội, không gì sánh bằng | The orchestra delivered a performance beyond compare. (Dàn nhạc đã có một màn trình diễn xuất sắc không gì sánh bằng.) |
| You can’t compare apples and oranges | Không thể so sánh hai đối tượng quá khác biệt về bản chất | Comparing a small family business with a global corporation is like comparing apples and oranges. (So sánh một doanh nghiệp gia đình nhỏ với một tập đoàn toàn cầu cũng giống như so sánh hai thứ quá khác biệt.) |
| Doesn’t compare (to/with something) | Không thể sánh bằng hoặc kém hơn khi đặt cạnh một đối tượng khác | The hotel was comfortable, but it doesn’t compare to the resort we stayed at last summer. (Khách sạn khá thoải mái, nhưng không thể sánh bằng khu nghỉ dưỡng chúng tôi từng ở vào mùa hè năm ngoái.) |
5. Bài tập vận dụng
Điền to hoặc with vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
- The poet compared her eyes _____ the stars in the night sky.
- The teacher asked us to compare the two essays _____ each other.
- Many people compare the human heart _____ a pump that circulates blood.
- The researchers compared the latest findings _____ the results of an earlier study.
- My father often compares life _____ a long journey full of unexpected turns.
- We should compare the prices of these products _____ one another before making a purchase.
- The speaker compared the spread of rumours _____ a contagious disease.
- The company compared its sales figures _____ those of its main competitors.
- In her speech, the author compared hope _____ a light in the darkness.
- The scientist compared the behaviour of the two species _____ identify their similarities and differences.
Đáp án:
- to
- with
- to
- with
- to
- with
- to
- with
- to
- with
Tạm kết
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ Compare đi với giới từ gì cũng như cách phân biệt và sử dụng hai cấu trúc Compare to và Compare with trong từng ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc ghi nhớ các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và collocations liên quan sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn.
Để sử dụng tiếng Anh tự tin và chính xác hơn, bạn cần bắt đầu từ những kiến thức nền tảng. Khóa IELTS Freshman tại TIW sẽ giúp bạn hệ thống ngữ pháp cơ bản, tích lũy từ vựng thực tế và từng bước làm quen với các dạng bài IELTS.
