Khi muốn diễn tả việc tâm sự hoặc tiết lộ một điều riêng tư với người khác, bạn có thể sử dụng động từ Confide. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong những cấu trúc đi kèm giới từ nhất định, khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, TIW sẽ giúp bạn giải đáp Confide đi với giới từ gì và tổng hợp các công thức thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu.
1. Confide là gì?
Confide /kənˈfaɪd/ là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa tâm sự, thổ lộ hoặc tiết lộ một điều riêng tư với người mà mình tin tưởng. Từ này thường được sử dụng khi một người chia sẻ bí mật, suy nghĩ hoặc cảm xúc cá nhân với người khác.
Ví dụ:
- Sarah confided her worries to her best friend. (Sarah đã tâm sự những nỗi lo của mình với người bạn thân nhất.)
- He confided in his teacher about the difficulties he was facing at school. (Cậu ấy đã giãi bày với giáo viên về những khó khăn mình đang gặp phải ở trường.)
Word family của Confide:
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
| Confidence/ˈkɑːn.fə.dəns/ | Danh từ (n) | • Sự tự tin, lòng tin• Chuyện riêng tư, điều thầm kín | • Her presentation was delivered with absolute confidence. (Bài thuyết trình của cô ấy được trình bày với sự tự tin tuyệt đối.)• She loves to share her inner confidences with her mother. (Cô ấy thích chia sẻ những tâm sự thầm kín với mẹ.) |
| Confiding/kənˈfaɪ.dɪŋ/ | Tính từ (adj) | Dễ tin người; thể hiện sự tin cậy, thổ lộ | He spoke to the detective in a soft, confiding voice. (Anh ấy nói chuyện với viên cảnh sát bằng một giọng thổ lộ, tin cậy.) |
| Confidingly/kənˈfaɪ.dɪŋ.li/ | Trạng từ (adv) | Một cách tâm sự, bộc bạch thầm kín | “I’m planning to resign next week,” he leaned in and said confidingly. (“Tôi đang tính nghỉ việc tuần tới,” anh ấy ghé sát vào và bộc bạch.) |
| Confidant (nam) / Confidante (nữ)/ˈkɑːn.fə.dænt/ | Danh từ (n) | Bạn tri kỷ, người đáng tin cậy để tâm sự | David has been my most trusted confidant since high school. (David là người bạn tri kỷ đáng tin cậy nhất của tôi từ thời trung học.) |
| Confidently/ˈkɑːn.fə.dənt.li/ | Trạng từ (adv) | Một cách tự tin, tràn đầy bản lĩnh | She walked confidently into the interview room. (Cô ấy bước vào phòng phỏng vấn một cách tự tin.) |
| Confidentially/ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl.i/ | Trạng từ (adv) | Một cách bảo mật, bí mật (không tiết lộ) | All personal records will be handled strictly confidentially. (Mọi hồ sơ cá nhân sẽ được xử lý theo quy định bảo mật nghiêm ngặt.) |
2. Confide đi với giới từ gì?
Confide thường đi với hai giới từ to và in để diễn tả hành động tâm sự, chia sẻ bí mật hoặc giãi bày những điều riêng tư với người khác. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc có cách sử dụng riêng tùy theo ý nghĩa muốn nhấn mạnh.
2.1. Confide + to
2.1.1. Confide to somebody that
Cấu trúc 1:
| S + confide + to + somebody + “lời trích dẫn” |
Ý nghĩa: Dùng để thuật lại lời tâm sự hoặc tiết lộ trực tiếp của một người với người mà họ tin tưởng. Nội dung được đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
- “I’m thinking of moving abroad,” Sophie confided to her best friend. (“Tôi đang cân nhắc chuyển ra nước ngoài,” Sophie tâm sự với người bạn thân nhất.)
- “I haven’t told anyone about this,” he confided to his brother. (“Tôi chưa kể chuyện này với bất kỳ ai,” anh ấy tâm sự với anh trai.)
Cấu trúc 2:
| S + confide + (to + somebody) + that + S2 + V |
Ý nghĩa: Dùng để thuật lại gián tiếp thông tin hoặc điều riêng tư mà một người đã chia sẻ với người khác. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung được tâm sự; that có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
- Sophie confided to her best friend that she was considering moving abroad. (Sophie tâm sự với người bạn thân nhất rằng cô ấy đang cân nhắc chuyển ra nước ngoài.)
- He confided that he had been looking for a new job. (Anh ấy tiết lộ rằng mình đã tìm kiếm một công việc mới.)
Lưu ý: Cụm to + somebody có thể được lược bỏ khi không cần nêu rõ người tiếp nhận thông tin hoặc người đó đã được xác định trong ngữ cảnh.
2.1.2. Confide something to somebody
Cấu trúc:
| S + confide + something + to + somebody |
Ý nghĩa: Diễn tả việc chia sẻ một bí mật, suy nghĩ, nỗi lo hoặc thông tin riêng tư với người mà mình tin tưởng. Trong một số ngữ cảnh, cấu trúc này còn mang nghĩa giao phó thông tin hoặc một vấn đề cho người khác.
Ví dụ:
- Olivia confided her deepest fears to her older sister. (Olivia tâm sự những nỗi sợ sâu kín nhất với chị gái.)
- The manager confided the confidential details to a trusted colleague. (Người quản lý chia sẻ những chi tiết bảo mật với một đồng nghiệp đáng tin cậy.)
2.2. Confide + in
Cấu trúc:
| S + confide in + somebody |
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc tin tưởng một người và có thể thoải mái chia sẻ với họ những bí mật, suy nghĩ hoặc cảm xúc riêng tư. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tin cậy dành cho người được tâm sự.
Ví dụ:
- I always confide in my best friend whenever I have a problem. (Tôi luôn tâm sự với người bạn thân nhất mỗi khi gặp vấn đề.)
- Although she seems cheerful, she rarely confides in anyone about her personal struggles. (Mặc dù có vẻ vui vẻ, cô ấy hiếm khi tâm sự với bất kỳ ai về những khó khăn cá nhân của mình.)

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Confide
Từ đồng nghĩa với Confide:
| Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Unbosom oneself | Trút bầu tâm sự, giãi bày nỗi lòng | He finally unbosomed himself to his closest friend. (Cuối cùng, anh ấy cũng trút bầu tâm sự với người bạn thân nhất.) |
| Disclose | Tiết lộ, công bố thông tin | The employee disclosed the problem to her supervisor. (Nhân viên đã tiết lộ vấn đề với người giám sát.) |
| Open your heart to someone | Mở lòng, tâm sự với ai | She found it difficult to open her heart to strangers. (Cô ấy cảm thấy khó mở lòng với người lạ.) |
| Divulge | Tiết lộ bí mật hoặc thông tin kín | He refused to divulge the details of their conversation. (Anh ấy từ chối tiết lộ chi tiết cuộc trò chuyện của họ.) |
| Share | Chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin | I often share my concerns with my older sister. (Tôi thường chia sẻ những điều mình lo lắng với chị gái.) |
| Let someone in on something | Cho ai biết một bí mật hoặc thông tin chưa công khai | Mia let me in on her plans for the future. (Mia đã chia sẻ với tôi những dự định của cô ấy trong tương lai.) |
| Confess | Thú nhận, thừa nhận điều đã làm hoặc che giấu | He confessed to his friend that he had made a serious mistake. (Anh ấy thú nhận với bạn rằng mình đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.) |
Từ trái nghĩa với Confide:
| Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Keep mum | Giữ kín, không tiết lộ điều gì | Everyone agreed to keep mum about the surprise party. (Mọi người đồng ý giữ kín chuyện về bữa tiệc bất ngờ.) |
| Deny | Phủ nhận, chối bỏ | He denied sharing the confidential information with anyone. (Anh ấy phủ nhận việc chia sẻ thông tin mật với bất kỳ ai.) |
| Keep one’s own counsel | Giữ kín suy nghĩ, không chia sẻ ý kiến riêng | She tends to keep her own counsel when making important decisions. (Cô ấy thường giữ kín suy nghĩ của mình khi đưa ra những quyết định quan trọng.) |
| Remain silent | Giữ im lặng, không lên tiếng | He remained silent when his colleagues asked about the incident. (Anh ấy giữ im lặng khi các đồng nghiệp hỏi về sự việc.) |
| Repudiate | Bác bỏ, không thừa nhận hoặc từ chối chấp nhận | The politician repudiated the allegations made against him. (Chính trị gia đã bác bỏ những cáo buộc nhằm vào mình.) |
| Keep a secret | Giữ bí mật, không tiết lộ thông tin | She promised to keep her friend’s secret. (Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật của bạn mình.) |
4. Phân biệt Confide, Confess và Confine
Ba từ Confide, Confess và Confine có cách viết khá giống nhau nhưng mang ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác biệt:
| Tiêu chí | Confide | Confess | Confine |
| Ý nghĩa | Thổ lộ, tâm sự, giãi bày điều riêng tư với người đáng tin cậy | Thú nhận, thừa nhận lỗi lầm hoặc điều đã làm | Hạn chế, giới hạn hoặc giam giữ trong một phạm vi nhất định |
| Ví dụ | Emma confided in her sister about her fears of starting a new job. (Emma tâm sự với chị gái về nỗi lo khi bắt đầu công việc mới.) | Daniel confessed to breaking the office printer. (Daniel thú nhận đã làm hỏng máy in của văn phòng.) | The patient was confined to bed for several days after the operation. (Bệnh nhân phải nằm liệt giường trong vài ngày sau ca phẫu thuật.) |
| Điểm cần nhớ | Nhấn mạnh sự tin tưởng và chia sẻ chuyện riêng tư | Nhấn mạnh việc thừa nhận điều gì đó, đặc biệt là lỗi lầm hoặc hành vi sai trái | Nhấn mạnh việc giới hạn người hoặc vật trong một không gian, phạm vi hay điều kiện nhất định |
5. Bài tập vận dụng
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- “I’m worried about the final exam,” Anna __________ her best friend.
- Mark __________ his parents that he had been offered a job overseas.
- Jessica __________ her deepest secrets __________ her older sister.
- Whenever I feel stressed, I usually __________ my closest friend.
- “I don’t know how to tell her the truth,” David __________ his brother.
- The employee __________ the manager that he had made a serious mistake.
- She decided to __________ her concerns __________ a trusted colleague.
- You can always __________ me when you need someone to talk to.
- “I’ve been feeling lonely lately,” Peter __________ his roommate.
- Emily __________ her teacher that she was struggling with the new course.
Đáp án:
- confided to
- confided (to)
- confided – to
- confide in
- confided to
- confided (to)
- confide – to
- confide in
- confided to
- confided (to)
Tạm kết
Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc Confide đi với giới từ gì và nắm vững cách sử dụng các cấu trúc Confide trong từng ngữ cảnh. Việc ghi nhớ công thức, phân biệt cách dùng và luyện tập với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn vận dụng từ vựng này chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.
Tham khảo khóa học Freshman tại TIW giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh trước IELTS, từ ngữ pháp, từ vựng đến phát âm và kỹ năng giao tiếp hằng ngày.
