Cope đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và các Collocation

Trong tiếng Anh, cope thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến khó khăn, áp lực và cách giải quyết vấn đề. Vậy Cope đi với giới từ gì? Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết cấu trúc cách dùng và các collocation với cope hữu ích để nâng cao vốn từ tiếng Anh nhé!

1. Cope là gì?

Theo từ điển Oxford, cope /kəʊp/ là một nội động từ mang nghĩa: đối phó, đương đầu, xử lý hoặc xoay xở thành công trước một tình huống khó khăn, áp lực hoặc thử thách.

Ví dụ:

  • Local authorities struggled to cope with the heavy flood. (Chính quyền địa phương chật vật ứng phó với trận lũ lụt lớn.)
  • The new employee has to learn how to cope with the high volume of daily emails. (Nhân viên mới phải học cách đối phó với khối lượng email lớn hàng ngày.)

Word Family của Cope:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Cope (v)Đối phó, đương đầu, chống chọiHe finds it hard to cope with the pressure. (Anh ấy thấy khó khăn để đối phó với áp lực.)
Coping (n)Sự đối phó, việc đương đầuListening to music is my favorite coping mechanism. (Nghe nhạc là cơ chế ứng phó yêu thích của tôi.)

2. Cope đi với giới từ gì?

Câu trả lời chính xác là: Cope đi với giới từ WITH.

Cấu trúc:

S + cope + with + something / someone

Ý nghĩa: Diễn tả hành động ai đó giải quyết, xoay xở, đương đầu với cái gì / ai đó.

Ví dụ:

  • She found it hard to cope with the high pressure at her new job. (Cô ấy thấy khó có thể cáng đáng được áp lực lớn ở công việc mới.)
  • How do you cope with living far away from your family? (Bạn xoay xở thế nào khi phải sống xa gia đình?)

Lưu ý:

  • Không dùng “cope up with”: Đây là lỗi dịch thô sai do nhầm lẫn giữa cope with và keep up with (bắt kịp với) hoặc put up with (chịu đựng).
  • Cope có thể đứng một mình: Khi ngữ cảnh đã rõ ràng, “cope” có thể đứng một mình mà không cần tân ngữ hay giới từ:
    Ví dụ: “Are you okay?” – “Don’t worry, I can cope.” (Tôi vẫn xoay xở được.)
Cope đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Cope đi với giới từ gì?

3. Một số Collocation thông dụng với Cope trong tiếng Anh

Để tăng điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS, bạn hãy ghi nhớ thêm các collocation đi cùng động từ cope như sau:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Cope with stress / pressureĐối mặt với căng thẳng / áp lựcStudents need better techniques to cope with stress before exams. (Sinh viên cần những phương pháp tốt hơn để đối phó với căng thẳng trước kỳ thi.)
Cope under pressureĐối phó, ứng phó, xoay xở thành công trước các tình huống căng thẳngShe knows how to cope under pressure when deadlines are tight.(Cô ấy biết cách xoay xở dưới áp lực khi thời hạn gấp gáp.)
Cope with difficulties / problemsXoay xở trước khó khăn / sự cốSmall businesses find it challenging to cope with financial problems. (Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc xoay xở với các vấn đề tài chính.)
Cope with changeThích nghi / đón nhận sự thay đổiOlder employees sometimes struggle to cope with technological change. (Nhân viên lớn tuổi đôi khi gặp khó khăn khi phải thích nghi với những thay đổi về công nghệ.)
Cope with demand / workloadĐáp ứng nhu cầu / khối lượng công việcThe hospital could barely cope with the growing demand during the pandemic. (Bệnh viện chật vật xoay xở trước nhu cầu ngày càng tăng trong thời gian đại dịch.)
Struggle to copeChật vật, khó khăn để xoay xởShe was struggling to cope after working 60 hours a week. (Cô ấy đã rất vất vả để xoay xở sau khi làm việc 60 giờ mỗi tuần.) 
Fail to copeThất bại trong việc thích nghi/đối phóHe failed to cope with the culture shock when studying abroad. (Anh ấy đã không thể vượt qua cú sốc văn hóa khi đi du học.)
Ability to copeKhả năng ứng phóEmotional resilience improves one’s ability to cope. (Khả năng phục hồi cảm xúc giúp cải thiện năng lực ứng phó của mỗi người.)
Cope alone/cope on your ownTự mình xoay xở, tự đối phó, tự lo liệu một mìnhAfter moving to a new city, she had to cope on her own. (Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy phải tự mình xoay xở.)
Coping mechanismCơ chế ứng phóRegular exercise is widely recommended as an effective coping mechanism for stress. (Tập thể dục đều đặn được khuyến nghị rộng rãi như cơ chế ứng phó căng thẳng hiệu quả.)

4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cope

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cope để bạn làm giàu thêm vốn từ vựng của mình:

Từ đồng nghĩa

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Deal withGiải quyết, xử lý (dùng linh hoạt hơn, bao gồm cả việc tiêu cực lẫn tích cực).We need to deal with this customer complaint as soon as possible. (Chúng ta cần giải quyết khiếu nại này của khách hàng càng sớm càng tốt.)
Put up withChịu đựng, chấp nhận một tình huống khó chịu mà không than phiềnI don’t know how she puts up with her noisy roommates. (Tôi không hiểu sao cô ấy có thể chịu đựng được những người bạn cùng phòng ồn ào của mình.)
Face / Face up toĐối mặt thẳng thắn với khó khăn.Many companies will face financial difficulties this year. (Nhiều công ty sẽ phải đối mặt với những khó khăn tài chính trong năm nay.)
Endure / WithstandChịu đựng, chống chọi lại hoàn cảnh khắc nghiệt.She endured years of hard work to achieve her dream. (Cô ấy đã chịu đựng nhiều năm làm việc vất vả để đạt được ước mơ của mình.)
Grapple with / Struggle withVật lộn, chật vật để đối phó hoặc tìm cách giải quyết.Many students struggle with math in high school. (Nhiều học sinh gặp khó khăn với môn toán ở trường trung học.)
ManageXoay xở, quản lý công việc thành công.She knows how to manage her time effectively during exam season. (Cô ấy biết cách quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả trong mùa thi.)
HandleXử lý tình huống, giải quyết công việc.Don’t worry about the crisis; our manager can handle it. (Đừng lo lắng về cuộc khủng hoảng; quản lý của chúng ta có thể xử lý được nó.)
TackleBắt tay giải quyết một vấn đề gai góc.The government is taking new measures to tackle unemployment. (Chính phủ đang áp dụng các biện pháp mới để giải quyết triệt để nạn thất nghiệp.)
OvercomeVượt qua, khắc phục khó khănShe overcome her fear of public speaking (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông).
WeatherVượt qua (nghĩa bóng: vượt qua bão tố, thử thách).The company managed to weather the economic crisis last year. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế vào năm ngoái.)

Từ trái nghĩa

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
SurrenderĐầu hàng, bỏ cuộc.The enemy soldiers decided to surrender after weeks of heavy fighting. (Những người lính quân địch đã quyết định đầu hàng sau nhiều tuần giao tranh ác liệt.)
Give up / YieldChịu thua trước áp lựcAfter three hours of trying to fix the computer, I decided to give up. (Sau ba tiếng cố gắng sửa máy tính, tôi quyết định bỏ cuộc.)
FailThất bại trong việc xử lý.The system failed to process the payment because the server unexpectedly timed out. (Hệ thống đã thất bại trong việc xử lý khoản thanh toán vì máy chủ bất ngờ bị hết thời gian chờ.)
CollapseSụp đổ trước áp lực.The manager collapsed under the heavy pressure of the project deadline. (Người quản lý đã sụp đổ trước áp lực nặng nề của hạn chót dự án.)

Bài tập vận dụng

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. It is difficult for new parents to cope ________ sleepless nights.
  2. The server crashed because it could not cope ________ the surge in traffic.
  3. The manager needs someone who can deal ______ difficult customers professionally.
  4. Can you handle ______ this urgent task before the deadline tomorrow?
  5. We must face ______ the harsh reality and find a new strategy immediately.
  6. She always manages to cope ______ unexpected problems at work calmly.
  7. They are struggling to grapple ______ the rising cost of living nowadays.
  8. He finds it hard to cope _______ the sudden loss of his beloved pet.
  9. I cannot ______ up with his constant complaining anymore; it is driving me crazy!
  10. The local government has to ______ with a sudden influx of tourists during the summer festival.

Đáp án:

1. with | 2. with | 3. with | 4. / | 5. up to | 6. with | 7. with | 8. with | 9. put | 10. cope/deal/struggle

Hy vọng qua bài viết, bạn đã giải đáp được câu hỏi Cope đi với giới từ gì và ghi nhớ được cấu trúc cope with cùng những collocation phổ biến. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cope đúng ngữ cảnh và tự nhiên hơn.

Nếu bạn đang trong quá trình xây dựng nền tảng tiếng Anh, hãy tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop để củng cố ngữ pháp, từ vựng và các kỹ năng cần thiết cho hành trình chinh phục IELTS.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo