Đại từ trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, xuất hiện rất thường xuyên trong cả Speaking và Writing. Tuy nhiên có thể bạn còn thấy xa lạ với khái niệm “Đại từ bất định – Indefinite Pronouns”. Vậy thực chất đại từ bất định là gì? Áp dụng như nào trong ngữ pháp? Có điều gì cần lưu ý? Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về đại từ bất định và làm các bài tập luyện tập nhé.
1. Đại từ bất định là gì?
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) là những từ không chỉ một cá nhân, sự việc hay sự vật một cách cụ thể. Đây là những đại từ được dùng để chỉ một nhóm người hoặc sự vật chung chung và không rõ ràng. Đại từ bất định có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Các đại từ bất định thường gặp trong tiếng Anh bao gồm: anybody/anyone, anything, everybody/everyone, everything, nobody, somebody/someone,…
Ví dụ:
- Someone is knocking at the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
- I need some milk. (Tôi cần một ít sữa.)
2. Vị trí của đại từ bất định trong câu
Tương tự như đại từ, đại từ bất định có thể đứng ở các vị trí trong cấu trúc câu như: chủ ngữ, tân ngữ hoặc sau các giới từ.
Đại từ bất định đóng vai trò là chủ ngữ
Ví dụ:
- Anyone can join the club. (Bất kỳ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ.)
- Someone called you, but you went out. (Ai đó đã gọi cho bạn, nhưng bạn đã đi ra ngoài.)
Đại từ bất định đóng vai trò là tân ngữ
Ví dụ:
- I don’t want anything to eat. (Tôi không muốn ăn bất cứ thứ gì.)
- I have lost something when I went to school. (Tôi mất một vài thứ khi đi đến trường).
Đại từ bất định được đặt đứng sau giới từ
Ví dụ:
- I’m looking for someone to help me. (Tôi đang tìm ai đó giúp tôi.)
- He was talking to someone but he seemed very serious. (Anh ta đang nói chuyện với ai đó nhưng có vẻ rất nghiêm trọng.)
3. Phân loại đại từ bất định trong tiếng Anh
Ta có thể phân loại đại từ bất định theo 4 loại như sau:
- Đại từ số ít chỉ người
- Đại từ số ít cho vật
- Đại từ số ít chỉ người và vật
- Đại từ bất định chỉ số lượng
The IELTS Workshop sẽ tổng hợp lại các loại đại từ bất định thường gặp nhất, chia theo cách thức trên trong bảng dưới đây để bạn tham khảo:
| Phân loại | Đại từ | Ví dụ |
| Đại từ số ít chỉ người | – Everybody, everyone: Mọi người – Someone, somebody: Một ai đó, người nào đó – Anybody, anyone: Bất kỳ ai – No one, nobody: Không ai – Each: Mỗi người – Another: Một người khác – The other: Người còn lại | – Someone left their umbrella in the classroom. (Ai đó đã để quên ô trong lớp học.) – No one knew the answer to the final question. (Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi cuối cùng.) – Everyone should bring their own lunch to the picnic. (Mọi người nên tự mang bữa trưa đến buổi dã ngoại.) |
| Đại từ số ít chỉ vật | – Everything: Mọi thứ – Something: Một cái gì đó – Anything: Bất cứ cái gì – Nothing: Không có gì – Each: Mỗi thứ – Another: Một cái khác | – I need to buy something for my mom’s birthday. (Tôi cần mua một thứ gì đó cho sinh nhật của mẹ tôi.) – There was nothing in the fridge, so we ordered pizza. (Chẳng có gì trong tủ lạnh cả, vì vậy chúng tôi đã gọi pizza.) – Did you find anything interesting at the market? (Bạn có tìm thấy thứ gì thú vị ở chợ không?) |
| Đại từ số ít chỉ người và vật | – Both: Cả hai – Either: Một trong hai – Neither: Không ai/cái nào trong hai – Two others: Hai người khác, hai cái khác – The other two: Hai người còn lại. | – Both of my sisters are doctors. (Cả hai chị gái của tôi đều là bác sĩ.) – You can have either tea or coffee for breakfast. (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê cho bữa sáng.) – Neither of the movies was very good. (Cả hai bộ phim đều không hay lắm.) |
| Đại từ bất định chỉ số lượng | – All: Tất cả – Some: Một vài, một ít – Any: Bất kỳ – None: Không ai, không gì – Most: Hầu hết – Many/Much: Nhiều – Enough: Đủ – Several: Một vài – Few: Rất ít – A little: Một ít – Less: Ít hơn | – Some of the cookies have chocolate chips. (Một vài chiếc bánh quy có vụn sô cô la.) – Many people attended the concert last night. (Nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.) – All of the lights were turned off when I got home. (Tất cả đèn đã tắt khi tôi về đến nhà.) |
Xem thêm:
- Pronoun là gì? Tổng hợp những điều cần biết về đại từ trong tiếng Anh
- Tổng hợp kiến thức về Đại từ Sở hữu trong tiếng Anh
- Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns): Cách dùng và bài tập
4. Cách dùng đại từ bất định trong tiếng Anh
Đại từ bất định trong tiếng Anh thường dễ gây “nhầm lẫn” cho nhiều người, đặc biệt khi cần lưu ý cách sử dụng động từ trong câu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách dùng từng loại đại từ bất định để bạn tham khảo.

Đại từ bất định đóng vai trò là chủ ngữ
Một số đại từ mang ý nghĩa nhiều hơn một như everything (mọi thứ), everyone (mọi người)… nhưng lại được phân chia vào dạng đại từ số ít. Các động từ đi kèm các đại từ này phải được chia số ít để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- Everyone LOVES pizza. (Mọi người đều thích pizza.) => ĐÚNG
- Everyone love pizza. => SAI
Một số đại từ bất định có thể đóng vai trò cả số ít và số nhiều phụ thuộc theo ngữ cảnh sử dụng. Ta căn cứ vào danh từ đi kèm đại từ bất định để chia động từ cho phù hợp, nhằm đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- Số ít: All the milk IS gone. (Tất cả sữa đã hết.)
- Số nhiều: All the students ARE here. (Tất cả học sinh đều có mặt.)
Với câu trúc “Đại từ bất đinh + of + Cụm danh từ”, ta cũng căn cứ vào danh từ đi kèm đại từ bất định là số ít hay số nhiều để chia động từ cho phù hợp. Cụm danh từ sau từ “of” trong cấu trúc trên phải là danh từ xác định, do đó, cụm danh từ này phải có từ hạn định “the” hoặc tính từ sở hữu (my, our, your, his, her, their, its).
Ví dụ:
- Số ít: Some of the cake IS left. (Một số bánh còn lại.)
- Số nhiều: Some of the books ARE missing. (Một số cuốn sách bị mất.)
Đại từ bất định thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó
Ví dụ: I’m looking for a job but I haven’t found ONE yet. (Tôi đang tìm việc làm nhưng tôi chưa tìm thấy việc nào cả.)
=> Trong câu ta thấy đại từ bất định “one” thay thế cho danh từ “a job” nhắc đến trước đó.
Đại từ bất định chỉ người được dùng trong sở hữu cách
Ví dụ:
- I found someone’s wallet on the floor. (Tôi tìm thấy ví của ai đó trên sàn nhà.)
- Everyone’s opinion is important. (Ý kiến của mọi người đều quan trọng.)
Đại từ bất định dùng trong câu phủ định
Nếu trong câu sử dụng các đại từ bất định mang nghĩa phủ định (nobody, no one, nothing, none, neither) thì sẽ không sử dụng “not”.
Ví dụ:
- None of the milk IS left. (Không còn sữa nào cả.) => ĐÚNG
- None of the milk IS NOT left. (Không còn sữa nào cả.) => SAI
- She isn’t afraid of anything = She is afraid of nothing. (Cô ấy không sợ bất cứ điều gì.)
Đại từ bất định dùng trong câu nghi vấn
- Ta dùng các đại từ bất định có tiền tố any- hoặc every- để hỏi các câu hỏi mà ta không biết câu trả lời của người đối diện là gì.
Ví dụ: Did you see ANYTHING strange? (Bạn có thấy gì lạ không?) => Ta không biết người đối diện sẽ trả lời như nào, có hay không.
- Ta dùng các đại từ bất định có tiền tố some- để hỏi các câu hỏi mà ta cho rằng người nói sẽ trả lời là “Yes”.
Ví dụ: Did you see SOMETHING strange? (Bạn có thấy điều gì lạ không?) => Ta đang giả thiết người đối diện đã thấy điều gì đó lạ, ta kỳ vọng câu trả lời “yes” và giải thích thêm nếu có.
Xem thêm: Tổng hợp cấu trúc câu trong tiếng Anh dễ hiểu và đầy đủ nhất
5. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng đại từ bất định
Để sử dụng đại từ bất định (indefinite pronouns) một cách chính xác, bạn cần nắm vững các quy tắc sau:
5.1. Tránh lỗi phủ định kép
Các đại từ như nobody, no one, nothing bản thân đã mang nghĩa phủ định. Vì vậy, không thêm “not” vào câu để tránh lỗi ngữ pháp.
- Đúng: Nobody came to the party. (Không ai đến bữa tiệc cả.)
- Sai: Nobody didn’t come to the party.
5.2. Quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Các đại từ luôn ở dạng số ít: Hầu hết các đại từ bất định như everyone, somebody, anyone, no one, everything, nothing, each, another luôn được coi là chủ ngữ số ít, do đó động từ theo sau phải được chia ở dạng số ít.
- Everybody is ready for the trip. (Mọi người đã sẵn sàng cho chuyến đi.)
- Someone has called you. (Có ai đó đã gọi cho bạn.)
Các đại từ luôn ở dạng số nhiều: Một số đại từ như few, many, both, several luôn được coi là chủ ngữ số nhiều và đi kèm với động từ chia ở dạng số nhiều.
- Few were interested in the proposal. (Chỉ một vài người quan tâm đến đề xuất.)
- Both are good options. (Cả hai đều là lựa chọn tốt.)
Các đại từ có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ: Các đại từ như all, some, most, none, any sẽ là số ít hay số nhiều phụ thuộc vào danh từ mà chúng bổ nghĩa trong cụm “of + danh từ”.
- Nếu danh từ không đếm được, động từ chia ở dạng số ít. Ví dụ: All of the money is gone. (Toàn bộ số tiền đã hết.)
- Nếu danh từ là số nhiều, động từ chia ở dạng số nhiều. Ví dụ: All of the students are present. (Tất cả sinh viên đều có mặt.)
Bài tập luyện tập đại từ bất định
Bài 1. Chia động từ trong câu cho phù hợp:
- No one _____ the answer. (know)
- Each student _____ a textbook. (have)
- There _____ something strange in the garden. (be)
- There _____ many people at the party. (be)
- Everything _____ going to be okay. (be)
- These books are mine, those ones _____ yours. (be)
- There _____ nothing in the fridge. (be)
- _____ there any milk left? (be)
- _____ there any books on the table? (be)
- None of the students _____ here. (be)
Bài 2. Hãy điền vào chỗ trống bằng đại từ bất định phù hợp (all, some, any, none, most):
- Do you have _____ questions?
- _____ the students passed the exam.
- There isn’t ______ milk in the fridge.
- _____ of them answers the phone.
- I have many books, but I haven’t read ______ of them.
- I invited ______ my friends to the party, but only ______ of them came.
- There are many apples on the tree, but I don’t want ______ of them.
- I need to buy _____ groceries.
- I don’t have ______ time to relax today.
- There is _____ noise coming from the next room.
Đáp án:
Bài 1:
- knows
- has
- is
- are
- is
- are
- is
- Is
- Are
- are
Bài 2:
- any
- All
- any
- None
- any
- all / some
- any
- some
- any
- some
Xem thêm: Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm trong kỳ thi THPT Quốc gia
Tạm kết
Trên đây là những chia sẻ về các kiến thức Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) cùng một số bài tập thực hành mà The IELTS Workshop dành cho bạn. Hy vọng bài viết này sẽ là những thông tin hữu ích giúp bạn thêm vững vàng khi gặp các dạng bài tập và việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng, đơn giản hơn rất nhiều.
Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.
